icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Gãy xương ngón tay: Nguyên nhân, dấu hiệu và cách điều trị hiệu quả

Phương Nguyễn31/12/2025

Gãy xương ngón tay là chấn thương thường gặp trong sinh hoạt, lao động và thể thao, xảy ra khi ngón tay chịu lực va đập mạnh hoặc bị xoắn vặn đột ngột. Nếu không được chẩn đoán và xử trí đúng cách, tổn thương này có thể gây đau kéo dài, hạn chế vận động và ảnh hưởng đến chức năng bàn tay về lâu dài.

Ngón tay là bộ phận đảm nhiệm vai trò quan trọng trong các hoạt động tinh tế của bàn tay như cầm nắm, viết, thao tác máy móc và lao động hằng ngày. Khi xảy ra chấn thương tại vị trí này, người bệnh không chỉ đối mặt với cảm giác đau mà còn gặp nhiều khó khăn trong sinh hoạt. Trên thực tế, không ít trường hợp gãy xương ngón tay bị xem nhẹ, tự xử trí tại nhà hoặc trì hoãn thăm khám y tế, dẫn đến xương liền lệch, cứng khớp hoặc biến dạng ngón tay. Vì vậy, việc hiểu rõ bản chất chấn thương, dấu hiệu nhận biết, phương pháp điều trị và phục hồi đúng cách là yếu tố then chốt giúp bảo tồn chức năng vận động của bàn tay.

Gãy xương ngón tay là gì?

Gãy xương ngón tay là tình trạng một hoặc nhiều đốt xương cấu tạo nên ngón tay bị nứt, gãy hoặc vỡ do tác động của ngoại lực. Mỗi ngón tay gồm nhiều đốt xương nhỏ, liên kết với nhau thông qua hệ thống khớp, dây chằng và gân. Khi lực tác động vượt quá khả năng chịu đựng của xương, cấu trúc này sẽ bị phá vỡ và dẫn đến tổn thương.

Gãy xương ngón tay có thể xảy ra ở bất kỳ ngón nào, từ ngón cái đến ngón út, với mức độ tổn thương rất khác nhau. Có trường hợp chỉ là vết nứt nhỏ, nhưng cũng có trường hợp gãy phức tạp kèm theo tổn thương khớp, dây chằng hoặc móng tay. Nếu không được điều trị đúng, chức năng vận động tinh tế của bàn tay có thể bị ảnh hưởng nghiêm trọng.

Theo chuyên gia, dựa trên đặc điểm tổn thương, gãy xương ngón tay có thể được chia thành gãy kín và gãy hở. Gãy kín là tình trạng xương gãy nhưng da bên ngoài vẫn còn nguyên vẹn, trong khi gãy hở là khi đầu xương gãy xuyên qua da, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Ngoài ra, gãy xương còn được phân loại theo mức độ di lệch của các đầu xương hoặc theo vị trí đốt xương bị tổn thương.

Gãy xương ngón tay có thể xảy ra ở bất kỳ ngón nào trên bàn tay
Gãy xương ngón tay có thể xảy ra ở bất kỳ ngón nào trên bàn tay

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ gây gãy xương ngón tay

Việc xác định nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ giúp người bệnh hiểu rõ cơ chế chấn thương, từ đó chủ động phòng tránh và xử trí phù hợp.

Nguyên nhân thường gặp

Nguyên nhân phổ biến nhất là va đập trực tiếp vào ngón tay trong quá trình lao động, sinh hoạt hoặc chơi thể thao. Các tình huống như kẹt tay vào cửa, ngã chống tay xuống đất, tai nạn khi sử dụng máy móc hoặc va chạm trong các môn thể thao đối kháng đều có thể gây tổn thương xương ngón tay. Tai nạn giao thông cũng là một nguyên nhân đáng lưu ý, đặc biệt khi người bị nạn phản xạ dùng tay chống đỡ lực va chạm.

Va đập trực tiếp vào ngón tay do tai nạn có thể làm gãy xương ngón tay
Va đập trực tiếp vào ngón tay do tai nạn có thể làm gãy ngón tay

Yếu tố làm tăng nguy cơ gãy ngón tay

Trẻ em hiếu động, người lao động tay chân và vận động viên thể thao là những đối tượng có nguy cơ cao. Ngoài ra, người cao tuổi hoặc người mắc các bệnh lý làm giảm mật độ xương như loãng xương có thể bị gãy xương ngay cả khi chấn thương không quá mạnh. Việc không sử dụng găng tay bảo hộ khi lao động cũng làm tăng nguy cơ chấn thương vùng ngón tay.

Dấu hiệu nhận biết và chẩn đoán gãy xương ngón tay

Nhận biết sớm các dấu hiệu giúp người bệnh được điều trị kịp thời, hạn chế biến chứng và rút ngắn thời gian hồi phục.

Triệu chứng thường gặp

Sau chấn thương, người bệnh thường cảm thấy đau nhói tại ngón tay bị tổn thương. Cơn đau tăng lên khi cử động hoặc khi chạm vào. Ngón tay có thể sưng nề, bầm tím và có biểu hiện biến dạng so với bình thường. Một số trường hợp người bệnh không thể gập hoặc duỗi ngón tay, kèm theo cảm giác tê bì hoặc giảm cảm giác ở đầu ngón.

Người bị gãy ngón tay thường cảm thấy đau nhói tại đó
Người bị gãy ngón tay thường cảm thấy đau nhói tại đó

Phương pháp chẩn đoán

Bác sĩ sẽ thăm khám lâm sàng để đánh giá mức độ đau, sưng và khả năng vận động của ngón tay. Chụp X-quang là phương pháp phổ biến giúp xác định chính xác vị trí gãy, số lượng đốt xương bị tổn thương và mức độ di lệch. Trong những trường hợp nghi ngờ tổn thương phức tạp, các phương tiện chẩn đoán khác có thể được chỉ định để đánh giá toàn diện hơn.

Phương pháp điều trị gãy xương ngón tay

Mục tiêu điều trị là giúp xương liền đúng vị trí, giảm đau và bảo tồn tối đa chức năng vận động của ngón tay.

Điều trị bảo tồn

Điều trị bảo tồn thường áp dụng cho các trường hợp gãy không di lệch hoặc di lệch nhẹ. Ngón tay được cố định bằng nẹp hoặc băng chuyên dụng trong một khoảng thời gian nhất định để tạo điều kiện cho xương liền lại. Trong giai đoạn này, người bệnh cần hạn chế vận động mạnh và tuân thủ hướng dẫn theo dõi để tránh xương liền sai vị trí.

Điều trị can thiệp

Với các trường hợp gãy di lệch nhiều, gãy phức tạp hoặc gãy hở, phương pháp can thiệp có thể được cân nhắc. Sau điều trị, việc chăm sóc, theo dõi và phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng nhằm hạn chế biến chứng và giúp ngón tay sớm lấy lại khả năng vận động.

Người bị gãy ngón tay thường cảm thấy đau nhói tại đó
Phẫu thuật can thiệp được chỉ định khi ngón tay bị gãy phức tạp

Phục hồi chức năng và chăm sóc sau điều trị

Sau khi xương bắt đầu liền, giai đoạn phục hồi chức năng có ý nghĩa quyết định đến khả năng vận động lâu dài của ngón tay.

Nguyên tắc phục hồi an toàn

Các bài tập phục hồi cần được thực hiện từ từ, tăng dần biên độ vận động và sức mạnh cơ tay. Việc tập luyện đúng thời điểm giúp ngăn ngừa cứng khớp và teo cơ. Ngược lại, tập luyện quá sớm hoặc sai cách có thể gây đau kéo dài và ảnh hưởng đến quá trình liền xương. Do đó, người bệnh cần tham khảo ý kiến của bác sĩ và làm theo đúng chỉ định để đảm bảo ngón tay bị gãy phục hồi một cách an toàn và hiệu quả.

Vai trò của sinh hoạt và dinh dưỡng

Người bệnh nên tránh các hoạt động cần dùng lực mạnh ở bàn tay trong thời gian đầu hồi phục. Bên cạnh đó, chế độ ăn đầy đủ dưỡng chất, đặc biệt là protein, canxi và vitamin D, giúp hỗ trợ quá trình tái tạo xương và mô liên kết hiệu quả hơn.

Phẫu thuật can thiệp được chỉ định khi ngón tay bị gãy phức tạp
Người bị gãy xương nên bổ sung các thực phẩm giàu vitamin D trong chế độ ăn

Gãy xương ngón tay là chấn thương phổ biến nhưng không nên xem nhẹ. Việc phát hiện sớm, điều trị đúng phương pháp và chú trọng phục hồi chức năng giúp xương liền tốt, hạn chế biến chứng và bảo tồn chức năng bàn tay. Khi có dấu hiệu nghi ngờ gãy xương, người bệnh nên thăm khám sớm để được tư vấn phù hợp, tránh ảnh hưởng lâu dài đến sinh hoạt và lao động.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN