Dấu hiệu trật khớp vai bao gồm cảm giác đau nhói đột ngột, khớp vai biến dạng và mất khả năng cử động bình thường. Một số trường hợp còn kèm theo sưng nề, bầm tím hoặc tê bì cánh tay do tổn thương dây thần kinh và mạch máu xung quanh khớp.
Một số dấu hiệu trật khớp vai
Trật khớp vai là tình trạng đầu xương cánh tay (xương cánh tay trên) bị lệch khỏi ổ chảo của xương bả vai, làm mất sự liên kết bình thường giữa hai cấu trúc chính của khớp vai. Đây là một trong những loại trật khớp phổ biến nhất trong cơ thể do khớp vai có biên độ vận động rộng nhưng lại ít được bao bọc chắc chắn. Khi trật, các dây chằng, bao khớp và mô mềm quanh khớp có thể bị tổn thương, gây đau dữ dội, mất khả năng cử động và có nguy cơ ảnh hưởng đến thần kinh hoặc mạch máu vùng vai.

Dưới đây là một số dấu hiệu thường gặp giúp nhận biết tình trạng trật khớp vai, mỗi dấu hiệu đều phản ánh mức độ nghiêm trọng của tổn thương và cần được theo dõi cẩn thận:
- Đau vai dữ dội đột ngột: Ngay sau chấn thương, người bệnh thường cảm thấy cơn đau nhói, dữ dội tại vùng vai, đặc biệt khi cố gắng cử động tay. Cơn đau có thể lan xuống cánh tay và tăng lên khi chạm vào vùng tổn thương.
- Biến dạng vùng vai: Vai bị trật thường có hình dạng bất thường, bên vai tổn thương có thể trông thấp hơn, xệ xuống hoặc nhô ra phía trước so với bên còn lại. Đây là dấu hiệu rõ ràng nhất giúp nghi ngờ trật khớp vai.
- Hạn chế hoặc mất khả năng cử động: Người bị trật khớp vai thường không thể nâng tay hoặc xoay vai như bình thường. Mọi nỗ lực cử động đều gây đau và gặp khó khăn rõ rệt.
- Sưng nề và bầm tím: Sau vài giờ, vùng vai có thể bị sưng lên kèm theo vết bầm tím lan rộng. Tình trạng này là do tụ máu và phản ứng viêm sau chấn thương.
- Tê hoặc ngứa ran ở cánh tay: Trật khớp vai có thể ảnh hưởng đến dây thần kinh, gây ra cảm giác tê bì, ngứa ran hoặc yếu cơ ở cánh tay và bàn tay. Đây là dấu hiệu cần theo dõi kỹ để tránh biến chứng thần kinh.

Trật khớp vai có tự khỏi được không?
Trật khớp vai là tình trạng đầu xương cánh tay lệch ra khỏi ổ chảo của xương bả vai, thường xảy ra do chấn thương mạnh hoặc vận động sai tư thế. Đây là một tình trạng cần được cấp cứu và không thể tự khỏi nếu không được can thiệp y tế kịp thời.
Trong hầu hết các trường hợp, trật khớp vai không thể tự trở về vị trí ban đầu. Khi khớp bị lệch, các cấu trúc quanh khớp như dây chằng, bao khớp và cơ vùng vai có thể bị giãn, rách hoặc tổn thương, khiến khả năng tự phục hồi là rất thấp. Nếu không được nắn chỉnh đúng cách, khớp vai sẽ duy trì ở vị trí sai lệch, gây đau kéo dài, giới hạn vận động và có nguy cơ dẫn đến các biến chứng như tổn thương thần kinh, mạch máu hoặc trật khớp tái hồi.
Thêm vào đó, việc cố gắng tự nắn khớp tại nhà là cực kỳ nguy hiểm, có thể làm tổn thương thêm các cấu trúc quanh khớp, gây xuất huyết, gãy xương hoặc chèn ép thần kinh.
Để điều trị đúng cách, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế để bác sĩ thực hiện thủ thuật nắn khớp, kết hợp chụp X-quang để đánh giá mức độ tổn thương. Sau khi nắn, bệnh nhân thường cần bất động khớp vai trong vài tuần và thực hiện chương trình phục hồi chức năng để khớp hoạt động trở lại bình thường.
Tóm lại, trật khớp vai không thể tự khỏi và cần được xử trí y tế chuyên môn càng sớm càng tốt để đảm bảo phục hồi hoàn toàn và tránh các di chứng về sau.

Phương pháp điều trị trật khớp vai
Điều trị trật khớp vai cần được thực hiện đúng cách và kịp thời để phục hồi chức năng khớp, giảm nguy cơ tái trật và hạn chế biến chứng. Tùy theo mức độ tổn thương và tình trạng bệnh nhân, bác sĩ có thể lựa chọn một hoặc kết hợp nhiều phương pháp sau:
- Nắn khớp: Bác sĩ sẽ dùng kỹ thuật chuyên môn để đưa đầu xương cánh tay trở lại ổ khớp. Quá trình này cần được thực hiện cẩn thận, thường có hỗ trợ thuốc giảm đau hoặc gây tê để giảm khó chịu cho bệnh nhân.
- Bất động khớp vai: Sau khi nắn khớp thành công, vai sẽ được bất động bằng đai treo tay hoặc nẹp trong khoảng 2 - 4 tuần nhằm giúp các mô mềm quanh khớp lành lại. Thời gian bất động tùy thuộc vào mức độ tổn thương và độ tuổi của bệnh nhân.
- Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Khi giai đoạn bất động kết thúc, người bệnh cần tham gia luyện tập vật lý trị liệu để khôi phục tầm vận động, tăng sức mạnh cơ vùng vai và ngăn ngừa trật khớp tái phát. Các bài tập nên được hướng dẫn và giám sát bởi chuyên viên vật lý trị liệu.
- Phẫu thuật (trong một số trường hợp): Nếu trật khớp tái diễn nhiều lần, hoặc có tổn thương cấu trúc nghiêm trọng như rách bao khớp, dây chằng, hoặc gãy xương kèm theo, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật. Mục tiêu là tái tạo lại sự vững chắc của khớp và ngăn ngừa trật tái phát.

Nhận biết sớm dấu hiệu trật khớp vai đóng vai trò quan trọng trong việc can thiệp và điều trị hiệu quả. Nếu được xử lý kịp thời, người bệnh có thể phục hồi chức năng vai hoàn toàn và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát cũng như các biến chứng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/Dau_xuong_cut_3_8dd39914a0.jpg)
/benh_a_z_loang_xuong_a717ab46ee.jpg)
/thuc_pham_tot_cho_xuong_khop_top_lua_chon_and_cach_an_dung_chuan_1_67753a7bc0.jpg)
/viem_cot_song_dinh_khop_song_duoc_bao_lau_3_b0b0c07c17.png)
/trat_khop_vai_tai_hoi_nguyen_nhan_va_cach_phong_ngua_hieu_qua_4_1b03bb89fa.jpg)