Các chỉ số xét nghiệm gan giúp bạn hiểu rõ tình trạng hoạt động của gan thông qua các thông số như AST, ALT, GGT hay bilirubin. Việc nắm vững ý nghĩa các chỉ số này hỗ trợ phát hiện sớm các bệnh lý gan và theo dõi hiệu quả điều trị một cách chính xác hơn.
Hướng dẫn cách đọc chỉ số xét nghiệm gan
Xét nghiệm chức năng gan là một trong những xét nghiệm sinh hóa quan trọng giúp đánh giá sức khỏe gan một cách toàn diện. Gan đảm nhiệm nhiều chức năng sống còn như chuyển hóa dưỡng chất, giải độc, tổng hợp protein và yếu tố đông máu. Các chỉ số trong xét nghiệm gan phản ánh mức độ tổn thương, tình trạng viêm, cũng như khả năng hoạt động của gan tại thời điểm xét nghiệm.

Dưới đây là hướng dẫn chi tiết giúp bạn hiểu rõ chức năng, giá trị bình thường và ý nghĩa lâm sàng của từng chỉ số quan trọng trong xét nghiệm chức năng gan.
ALT (Alanine Aminotransferase)
ALT là enzyme xúc tác cho quá trình chuyển nhóm amin trong quá trình chuyển hóa protein, chủ yếu hoạt động trong tế bào gan.
- Giá trị bình thường: 0 - 45 IU/L.
- Ý nghĩa lâm sàng: ALT tăng cao thường là dấu hiệu đặc hiệu cho tổn thương tế bào gan. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm gan virus, viêm gan do rượu, gan nhiễm mỡ không do rượu (NAFLD), hoặc do độc tính của thuốc. Mức ALT càng cao, tổn thương gan càng nghiêm trọng.
ALP (Alkaline Phosphatase)
ALP là enzyme liên quan đến quá trình chuyển hóa phosphate và hoạt động mạnh ở gan, xương và ống mật.
- Giá trị bình thường: Khoảng 40 - 130 IU/L tùy phòng xét nghiệm.
- Ý nghĩa lâm sàng: Tăng ALP thường liên quan đến các bệnh lý đường mật như tắc mật, viêm đường mật hoặc xơ gan mật nguyên phát. Cũng có thể tăng trong các bệnh lý xương như Paget hoặc di căn xương.
AST (Aspartate Aminotransferase)
AST tham gia chuyển hóa amino acid trong gan, cơ tim và cơ xương.
- Giá trị bình thường: 0 - 40 IU/L.
- Ý nghĩa lâm sàng: AST tăng cao có thể phản ánh tổn thương gan, nhưng vì AST cũng có ở tim và cơ vân, sự tăng cao của nó không hoàn toàn đặc hiệu cho gan. AST tăng vượt trội so với ALT gợi ý tổn thương cơ hoặc gan do rượu.

GGT (Gamma-Glutamyl Transferase)
GGT tham gia vào quá trình vận chuyển acid amin và chuyển hóa glutathione.
- Giá trị bình thường: Nam: 11 - 50 IU/L; Nữ: 7 - 32 IU/L.
- Ý nghĩa lâm sàng: GGT là chỉ số rất nhạy với tổn thương gan do rượu và thuốc. GGT tăng đơn độc có thể gặp ở người uống rượu thường xuyên, hoặc đang sử dụng thuốc gây cảm ứng men gan (như phenytoin, rifampicin). Khi GGT tăng song song với ALP, cần nghĩ đến tổn thương đường mật.
Bilirubin
Bilirubin là sản phẩm thoái hóa của hemoglobin sau khi hồng cầu bị phá hủy. Gan có nhiệm vụ liên hợp và thải bilirubin qua mật.
- Giá trị bình thường: Bilirubin toàn phần: 0,2 - 1,0 mg/dL; Bilirubin trực tiếp: < 0,3 mg/dL.
- Ý nghĩa lâm sàng: Tăng bilirubin toàn phần gây vàng da, thường gặp trong viêm gan cấp, tắc mật, hoặc hội chứng tán huyết. Tăng bilirubin trực tiếp thường liên quan đến các rối loạn thải trừ mật; tăng bilirubin gián tiếp hay gặp trong tan máu hoặc các bệnh lý di truyền như hội chứng Gilbert.
Albumin
Albumin là loại protein chiếm tỷ lệ cao nhất trong huyết tương, được gan tổng hợp, giúp duy trì áp suất keo và vận chuyển nhiều chất (hormone, thuốc, acid béo).
- Giá trị bình thường: 3,5 - 5,0 g/dL.
- Ý nghĩa lâm sàng: Albumin giảm là dấu hiệu của suy giảm chức năng tổng hợp của gan, thường gặp trong xơ gan, viêm gan mạn, suy dinh dưỡng, hội chứng thận hư. Albumin thường giảm từ từ theo tiến triển mạn tính.

Globulin
Globulin bao gồm nhiều loại protein như immunoglobulin và protein vận chuyển, giữ vai trò trong miễn dịch và duy trì cân bằng sinh lý trong máu.
- Giá trị bình thường: 2,0 - 3,5 g/dL.
- Ý nghĩa lâm sàng: Tăng globulin thường thấy trong các bệnh gan mạn tính như viêm gan tự miễn hoặc xơ gan. Mức globulin tăng trong khi albumin giảm là dấu hiệu đặc trưng của xơ gan mất bù.
Protein toàn phần
Là tổng của albumin và globulin, phản ánh khả năng tổng hợp protein của gan và trạng thái dinh dưỡng tổng thể.
- Giá trị bình thường: 6,0 - 8,3 g/dL.
- Ý nghĩa lâm sàng: Mức protein toàn phần tăng có thể do viêm mạn tính hoặc rối loạn tăng sinh tế bào plasma; giảm trong suy dinh dưỡng, bệnh gan mất bù hoặc rối loạn hấp thu.
Thời gian Prothrombin (PT)
PT đo thời gian đông máu, phản ánh chức năng tổng hợp các yếu tố đông máu (như II, V, VII, X) vốn được sản xuất bởi gan.
- Giá trị bình thường: 11 - 13,5 giây hoặc INR ~0,8 - 1,2.
- Ý nghĩa lâm sàng: PT kéo dài là dấu hiệu quan trọng cho thấy gan suy giảm khả năng tổng hợp các yếu tố đông máu. Gặp trong xơ gan, suy gan cấp, hoặc thiếu vitamin K. Đây là chỉ số có giá trị tiên lượng bệnh gan tiến triển.

Một số lưu ý khi thực hiện xét nghiệm chức năng gan
Xét nghiệm chức năng gan là một công cụ quan trọng giúp đánh giá tình trạng tổn thương và khả năng hoạt động của gan. Tuy nhiên, để kết quả phản ánh chính xác, người bệnh cần tuân thủ một số hướng dẫn trước khi lấy máu xét nghiệm.
- Nhịn ăn trước khi xét nghiệm: Người bệnh nên nhịn ăn từ 8 đến 10 giờ trước khi thực hiện xét nghiệm chức năng gan, đặc biệt là các xét nghiệm men gan, bilirubin hoặc lipid máu. Thức ăn, đặc biệt là thực phẩm nhiều dầu mỡ hoặc protein, có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm, gây sai lệch khi đánh giá chức năng chuyển hóa của gan. Trong thời gian nhịn ăn, người bệnh chỉ nên uống nước lọc, không dùng cà phê, sữa hay nước có đường.
- Tránh rượu bia và một số loại thuốc: Việc sử dụng rượu, bia hoặc thuốc trong vòng 24 - 72 giờ trước xét nghiệm có thể làm tăng giả men gan như ALT, AST hoặc GGT. Một số thuốc thường gặp như paracetamol, thuốc kháng viêm không steroid (NSAID), kháng sinh, thuốc chống co giật hoặc thảo dược không rõ nguồn gốc cũng có thể ảnh hưởng đến kết quả. Người bệnh cần thông báo đầy đủ cho bác sĩ về các loại thuốc, thực phẩm chức năng đang sử dụng để được tư vấn ngưng hoặc trì hoãn xét nghiệm nếu cần thiết.
- Không vận động mạnh trước khi xét nghiệm: Tập thể dục cường độ cao, nâng tạ hoặc vận động nặng trong vòng 24 giờ trước khi lấy máu có thể làm tăng AST do giải phóng enzyme từ cơ vân, khiến kết quả xét nghiệm dễ bị hiểu nhầm là tổn thương gan. Do đó, trước ngày làm xét nghiệm, người bệnh nên nghỉ ngơi, tránh vận động quá sức để đảm bảo độ chính xác.
- Lựa chọn thời điểm lấy máu hợp lý: Thời gian lý tưởng để làm xét nghiệm chức năng gan là vào buổi sáng, sau khi đã nhịn ăn qua đêm. Một số chỉ số sinh hóa trong máu có thể dao động nhẹ theo nhịp sinh học trong ngày, do đó thực hiện xét nghiệm vào cùng một thời điểm (ví dụ sáng sớm) sẽ giúp so sánh kết quả giữa các lần xét nghiệm chính xác hơn.
- Không nên làm xét nghiệm ngay sau bệnh cấp tính: Nếu bạn vừa mới mắc bệnh nhiễm trùng cấp tính như cảm cúm, sốt hoặc viêm họng, kết quả xét nghiệm gan có thể bị ảnh hưởng tạm thời do phản ứng viêm toàn thân. Trong trường hợp không cấp thiết, nên trì hoãn xét nghiệm cho đến khi tình trạng sức khỏe ổn định để tránh đánh giá sai mức độ tổn thương gan.
- Cần lặp lại xét nghiệm nếu có bất thường nhẹ: Trong nhiều trường hợp, men gan chỉ tăng nhẹ và không có triệu chứng rõ ràng, bác sĩ có thể chỉ định xét nghiệm lặp lại sau 2 - 4 tuần để theo dõi diễn tiến. Một kết quả tăng đơn lẻ không đủ để kết luận bệnh lý gan. Việc theo dõi xu hướng thay đổi qua thời gian giúp phân biệt tổn thương thoáng qua với bệnh gan mạn tính.

Việc hiểu đúng cách đọc chỉ số xét nghiệm gan không chỉ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc theo dõi sức khỏe mà còn hỗ trợ bác sĩ trong việc chẩn đoán và điều trị hiệu quả các bệnh lý về gan. Mỗi chỉ số sinh hóa đều mang ý nghĩa riêng, phản ánh một phần chức năng sống còn của gan. Tuy nhiên, để kết quả xét nghiệm thực sự có giá trị, cần thực hiện đúng quy trình và tuân thủ các lưu ý trước khi lấy mẫu.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/xet_nghiem_gen_thalassemia_mat_bao_lau_va_khi_nao_co_ket_qua_349ef7821f.jpg)
/chi_so_ct_la_gi_chi_so_ct_bao_nhieu_la_am_tinh_1_2e0f5fb47a.jpg)
/xet_nghiem_nse_de_lam_gi_khi_nao_nen_thuc_hien_xet_nghiem_dinh_luong_nse_1_453b4bc0ae.jpg)
/chi_so_xet_nghiem_cyfra_21_1_la_gi_cac_yeu_to_lam_tang_chi_so_cyfra_21_1_1_14435c1d25.jpg)
/xet_nghiem_dinh_luong_ca_72_4_la_gi_chi_so_xet_nghiem_ca_72_4_bao_nhieu_la_cao_1_a3570f9bf5.jpg)