Ung thư cổ tử cung là một trong những bệnh lý ác tính phổ biến và nguy hiểm nhất đối với phụ nữ, đặc biệt khi bệnh thường tiến triển âm thầm ở giai đoạn đầu. Theo thống kê của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hàng nghìn ca mắc mới, trong đó nhiều trường hợp được phát hiện khi bệnh đã ở giai đoạn muộn, làm giảm hiệu quả điều trị. Chính vì vậy, tầm soát ung thư cổ tử cung đóng vai trò quan trọng trong việc phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, giúp tăng cơ hội điều trị thành công và bảo vệ sức khỏe phụ nữ. Vậy có những phương pháp nào giúp tầm soát ung thư cổ tử cung hiệu quả?
Vì sao bạn nên tầm soát ung thư cổ tử cung càng sớm càng tốt?
Ung thư cổ tử cung là một trong các bệnh lý ác tính gây tử vong hàng đầu ở phụ nữ trên toàn cầu. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), mỗi năm có hơn 500.000 ca mắc mới được ghi nhận, trong đó khoảng 250.000 phụ nữ không qua khỏi.
Điều đáng lo ngại là ung thư cổ tử cung đang có xu hướng trẻ hóa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe và khả năng sinh sản của phụ nữ. Hơn nữa, các triệu chứng giai đoạn đầu thường không rõ ràng, dễ nhầm lẫn với viêm nhiễm phụ khoa thông thường. Nhiều bệnh nhân chỉ phát hiện bệnh khi xuất hiện các dấu hiệu như rong kinh kéo dài, chảy máu bất thường ngoài chu kỳ kinh nguyệt, đau khi quan hệ tình dục... Khi đó, bệnh đã tiến triển nặng, xâm lấn sang các mô xung quanh, gây khó khăn cho việc điều trị và làm suy giảm chất lượng cuộc sống.
/cac_phuong_phap_tam_soat_ung_thu_co_tu_cung_4_8250546012.png)
Trong giai đoạn muộn, người bệnh có thể phải đối mặt với các biện pháp điều trị xâm lấn như cắt bỏ tử cung, buồng trứng, xạ trị hoặc hóa trị. Những phương pháp này không chỉ làm mất đi khả năng sinh sản mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe thể chất, tinh thần và thậm chí là tính mạng của bệnh nhân.
Tuy nhiên, ung thư cổ tử cung hoàn toàn có thể được kiểm soát và điều trị thành công nếu được phát hiện sớm. Việc tầm soát định kỳ đóng vai trò quan trọng trong việc nhận diện các dấu hiệu tiền ung thư, giúp bác sĩ có biện pháp can thiệp kịp thời nhằm ngăn chặn bệnh tiến triển.
Tầm soát ung thư cổ tử cung là một trong những phương pháp đơn giản nhưng hiệu quả giúp phát hiện sớm các yếu tố nguy cơ, nâng cao tỷ lệ điều trị thành công. Vì vậy, bên cạnh việc tiêm vắc xin phòng HPV, chị em phụ nữ nên chủ động khám phụ khoa và thực hiện các xét nghiệm tầm soát theo khuyến cáo của bác sĩ.
Chủ động bảo vệ sức khỏe bằng tầm soát định kỳ không chỉ giúp giảm nguy cơ mắc bệnh mà còn mang lại cơ hội điều trị sớm, duy trì chất lượng cuộc sống và bảo vệ thiên chức làm mẹ của phụ nữ.
Các phương pháp tầm soát ung thư cổ tử cung
Uung thư cổ tử cung là căn bệnh nguy hiểm nhưng có thể phát hiện sớm thông qua các phương pháp tầm soát. Dưới đây là các phương pháp phổ biến giúp tầm soát và phát hiện sớm ung thư cổ tử cung, mang lại cơ hội điều trị kịp thời và hiệu quả cho phụ nữ.
Khám phụ khoa định kỳ
Ung thư cổ tử cung ở giai đoạn đầu thường không có triệu chứng rõ ràng, khiến nhiều người phát hiện bệnh khi đã tiến triển đến giai đoạn muộn. Chính vì vậy, khám phụ khoa định kỳ từ 6 tháng – 1 năm/lần là biện pháp quan trọng giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
Dù khám phụ khoa thông thường không thể chẩn đoán chính xác ung thư cổ tử cung, nhưng bác sĩ có thể nhận diện những tổn thương hoặc viêm nhiễm đáng ngờ. Nếu phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, bệnh nhân sẽ được chỉ định thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu để xác định chính xác tình trạng bệnh.
/cac_phuong_phap_tam_soat_ung_thu_co_tu_cung_1_b5778ced6c.png)
Kiểm tra trực quan bằng axit axetic (VIA)
Đây là một phương pháp tầm soát đơn giản, trong đó bác sĩ sử dụng một lượng nhỏ giấm trắng (axit axetic) bôi lên cổ tử cung. Nếu khu vực này chuyển sang màu trắng, có thể đây là dấu hiệu của những bất thường trong tế bào cổ tử cung.
Tuy nhiên, phương pháp VIA không thể đưa ra kết luận chính xác về ung thư cổ tử cung mà chỉ mang tính chất tầm soát ban đầu. Nếu phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, bệnh nhân cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu hơn để xác nhận chẩn đoán.
Soi cổ tử cung
Soi cổ tử cung là một kỹ thuật sử dụng thiết bị chuyên dụng để phóng đại hình ảnh cổ tử cung lên gấp 10 – 30 lần, giúp bác sĩ quan sát kỹ lưỡng các tổn thương mà mắt thường khó nhận diện.
Trong quá trình soi, bác sĩ có thể sử dụng dung dịch axit axetic 3 – 5% (chứng nghiệm Hinselmann) hoặc dung dịch lugol 2% (chứng nghiệm Schiller) để phát hiện chính xác vùng tổn thương. Nếu phát hiện khu vực nghi ngờ, bác sĩ sẽ tiến hành sinh thiết, lấy một mẫu mô nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi nhằm xác định sự hiện diện của tế bào ung thư.
/cac_phuong_phap_tam_soat_ung_thu_co_tu_cung_2_178cc4efae.png)
Xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung
Tùy vào độ tuổi và tình trạng sức khỏe, bác sĩ sẽ chỉ định một trong hai xét nghiệm quan trọng sau:
Xét nghiệm Pap (Pap Smear): Đây là phương pháp phổ biến nhất để phát hiện những biến đổi bất thường trong tế bào cổ tử cung, có thể là tiền đề dẫn đến ung thư.
Xét nghiệm HPV: Xét nghiệm này giúp phát hiện sự hiện diện của virus HPV, nguyên nhân chính gây ung thư cổ tử cung.
Lưu ý: Xét nghiệm HPV không thể khẳng định 100% bệnh nhân mắc ung thư cổ tử cung, nhưng giúp phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường để có biện pháp phòng ngừa và điều trị kịp thời. Do đó, phương pháp này thường được kết hợp với xét nghiệm Pap để tăng độ chính xác.
Khi nào chị em nên tầm soát ung thư cổ tử cung?
Theo Hiệp hội Ung thư Hoa Kỳ (ACCS) và Cơ quan Y tế Dự phòng Hoa Kỳ (USPSTF), việc tiêm vắc xin HPV giúp giảm nguy cơ nhiễm virus và hạn chế khả năng phát triển ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, tiêm vắc xin không thể thay thế hoàn toàn việc tầm soát định kỳ. Việc thực hiện các xét nghiệm tầm soát ung thư cổ tử cung đúng thời điểm giúp phát hiện sớm các bất thường tiền ung thư, tăng hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ biến chứng.
Độ tuổi từ 21 đến 29: Phụ nữ trong độ tuổi này nên bắt đầu tầm soát bằng xét nghiệm Pap (Pap smear) lần đầu ở tuổi 21. Nếu kết quả bình thường, có thể tiếp tục xét nghiệm Pap mỗi 3 năm một lần. Việc xét nghiệm HPV trong nhóm tuổi này không được khuyến nghị, trừ khi kết quả Pap có dấu hiệu bất thường.
Độ tuổi từ 30 đến 65: Ở giai đoạn này, phụ nữ có thể lựa chọn một trong ba phương pháp tầm soát sau:
- Xét nghiệm HPV đơn lẻ (HPV test): Thực hiện mỗi 5 năm nếu kết quả bình thường.
- Xét nghiệm kết hợp HPV và Pap (Co-testing): Cả hai xét nghiệm được thực hiện cùng lúc, lặp lại mỗi 5 năm nếu kết quả bình thường.
- Xét nghiệm Pap đơn lẻ: Thực hiện mỗi 3 năm nếu không phát hiện bất thường.
Theo các khuyến nghị cập nhật gần đây, xét nghiệm HPV có thể bắt đầu từ tuổi 25 và tiếp tục lặp lại mỗi 5 năm cho đến tuổi 65. Tuy nhiên, việc lựa chọn phương pháp tầm soát cụ thể nên dựa trên tình trạng sức khỏe và tư vấn của bác sĩ.
Độ tuổi trên 65: Nếu phụ nữ trên 65 tuổi đã có lịch sử xét nghiệm HPV hoặc Pap với kết quả bình thường liên tục, có thể không cần tiếp tục tầm soát. Tuy nhiên, trong trường hợp phát hiện các dấu hiệu bất thường hoặc có tiền sử bệnh lý phụ khoa, bác sĩ có thể chỉ định tiếp tục xét nghiệm để đảm bảo an toàn.
Tầm soát ung thư cổ tử cung là một bước quan trọng giúp phát hiện sớm và ngăn chặn nguy cơ tiến triển bệnh. Các phương pháp như khám phụ khoa, kiểm tra VIA, soi cổ tử cung và xét nghiệm Pap/HPV đều có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sức khỏe phụ nữ. Để đảm bảo hiệu quả tầm soát, chị em nên thực hiện định kỳ theo chỉ dẫn của bác sĩ, đồng thời duy trì lối sống lành mạnh và tiêm phòng HPV để giảm thiểu nguy cơ mắc bệnh.
/cac_phuong_phap_tam_soat_ung_thu_co_tu_cung_3_b98d57b1d3.png)
Trung tâm Tiêm chủng Long Châu cung cấp vắc xin HPV chính hãng, như Gardasil, Gardasil 9 giúp bảo vệ khỏi nhiều chủng vi rút HPV nguy hiểm, đảm bảo tiêu chuẩn chất lượng và hiệu quả phòng bệnh tối đa. Bạn có thể liên hệ hotline 1800 6928 đặt lịch ngay tại Trung tâm Tiêm chủng Long Châu để trải nghiệm dịch vụ tiêm chủng an toàn, uy tín và chất lượng!