Tình trạng sỏi thận không chỉ khiến người bệnh đau đớn mà còn dễ dẫn đến những biến chứng nguy hiểm nếu phát hiện muộn. Điều đáng chú ý là mỗi loại sỏi thận lại mang cấu trúc, màu sắc, thành phần và cơ chế hình thành khác nhau. Chính vì vậy, phân loại sỏi là bước quan trọng trong chẩn đoán và xây dựng phác đồ điều trị.
4 loại sỏi thận thường gặp
Hiện nay, có 4 nhóm sỏi chính thường gặp nhất. Dưới đây là đặc điểm của từng loại sỏi giúp bạn dễ dàng nhận biết và phân biệt.
Sỏi canxi
Sỏi canxi chiếm khoảng 85% tổng số trường hợp sỏi tiết niệu. Sỏi gồm hai dạng chính:
- Sỏi oxalate canxi: Màu sẫm hoặc đen, kết cấu cứng, sắc cạnh.
- Sỏi calcium phosphate (phốt phát canxi): Màu vàng nhạt hoặc trắng đục, mềm và dễ vỡ hơn.
Tỷ lệ oxalate canxi và phốt phát canxi lần lượt chiếm 70% và 15% trong tổng số ca mắc.
Nguyên nhân hình thành sỏi canxi thường gặp:
- Tăng canxi niệu: Lượng canxi dư thừa trong thận dễ liên kết với oxalate hoặc phốt phát để tạo sỏi.
- Cường tuyến cận giáp: Làm tăng nồng độ canxi trong máu và nước tiểu.
- Giảm citrate niệu: Citrate giúp ức chế sự kết tinh canxi; khi giảm sẽ thúc đẩy sỏi phát triển.
- Toan hóa ống thận: Làm tăng calci niệu và rối loạn điện giải, tạo điều kiện hình thành sỏi.

Sỏi axit uric (sỏi urat)
Sỏi urat chiếm khoảng 10% ca mắc, là loại sỏi phổ biến thứ hai. Sỏi thường có màu cam hoặc nâu đất, dễ tái phát.
- Sỏi hình thành khi pH nước tiểu quá thấp (dưới 5,5) khiến axit uric kết tinh. Nguyên nhân thường gặp:
- Ăn nhiều thực phẩm giàu purine: thịt đỏ, nội tạng, hải sản.
- Tăng acid uric trong máu hoặc rối loạn chuyển hóa purine.
Sỏi struvite (sỏi nhiễm trùng, sỏi san hô)
Loại sỏi này chỉ chiếm khoảng 3%, nhưng được xem là nguy hiểm nhất nếu không can thiệp sớm. Sỏi thường có hình dạng như “khối san hô” khi chụp CT hoặc X-quang.
Sỏi struvite hình thành chủ yếu do:
- Nhiễm trùng tiết niệu kéo dài, đặc biệt bởi vi khuẩn phân giải urê thành amoni.
- Amoni kết hợp với magiê và phốt phát tạo nên các tinh thể struvite phát triển nhanh.
Mặc dù nguy hiểm, sỏi struvite ít gây triệu chứng điển hình, thường chỉ biểu hiện bằng đau lưng âm ỉ, nước tiểu đục, mệt mỏi hoặc chán ăn.
Sỏi cystin
Sỏi cystin chỉ chiếm 1 - 2% tổng số trường hợp, thường gặp ở người trẻ tuổi (10–30 tuổi). Sỏi có màu vàng nâu, bề mặt trơn.
Nguyên nhân chính:
- Đột biến gen SLC3A1 hoặc SLC7A9, gây rối loạn tái hấp thu cystine.
- Cystine dư thừa kết tinh trong nước tiểu có tính acid, từ đó tạo sỏi.
- Triệu chứng đặc trưng của sỏi cystin là các cơn đau quặn thận tái phát nhiều lần.
Việc hiểu rõ từng loại sỏi giúp bác sĩ đưa ra phương án điều trị phù hợp và giúp người bệnh điều chỉnh chế độ ăn uống, sinh hoạt để giảm nguy cơ tái phát. Nhận diện đúng loại sỏi chính là bước đầu tiên trong hành trình điều trị hiệu quả và lâu dài.
Nguyên nhân hình thành sỏi thận
Dưới đây là các nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến sự xuất hiện của sỏi thận:
Không uống đủ nước: Khi cơ thể thiếu nước, thận không thể đào thải hết các chất cặn bã, dẫn đến kết tinh tạo sỏi. Người sống trong môi trường nóng, ra nhiều mồ hôi nhưng uống ít nước có nguy cơ cao mắc sỏi thận.
Chế độ ăn nhiều đạm động vật: Thịt đỏ, nội tạng, hải sản chứa nhiều purine, chất làm tăng axit uric, từ đó tăng nguy cơ sỏi urat. Ăn quá nhiều protein cũng làm giảm citrate, chất chống kết tinh tự nhiên của thận.

Ăn quá mặn hoặc nhiều đường: Natri trong muối khiến thận phải tăng đào thải canxi, làm tăng nguy cơ kết tinh tạo sỏi. Đường, đặc biệt là fructose, cũng làm tăng nguy cơ hình thành nhiều loại sỏi khác nhau.
Tiền sử gia đình hoặc yếu tố di truyền: Nếu bố mẹ từng bị sỏi thận, bạn cũng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do di truyền khả năng hấp thu hoặc bài tiết khoáng chất bất thường.
Mất cân bằng canxi: Cả thừa và thiếu canxi đều gây nguy cơ sỏi thận. Thiếu canxi khiến ruột hấp thu oxalate nhiều hơn; ngược lại, thừa canxi làm tăng canxi niệu – yếu tố chính tạo sỏi canxi.
Các bệnh lý nền: Những bệnh như nhiễm toan ống thận, cường tuyến cận giáp, giảm citrate niệu, bệnh gout hoặc nhiễm trùng tiết niệu kéo dài đều ảnh hưởng đến quá trình hình thành sỏi.
Dùng thuốc kéo dài: Một số thuốc như thuốc lợi tiểu, thuốc kháng acid chứa canxi, thuốc điều trị HIV, thuốc chống động kinh… có thể thúc đẩy quá trình kết tinh khoáng chất trong thận.
Đáng chú ý, Việt Nam nằm trong “vành đai sỏi” của thế giới với tỷ lệ mắc sỏi tiết niệu từ 5% – 19,1% dân số. Nguyên nhân được cho là do:
- Thói quen ăn mặn của người Việt.
- Nguồn nước sinh hoạt có hàm lượng khoáng cao, đặc biệt là canxi.
- Yếu tố di truyền và cơ địa khiến khả năng kết tinh khoáng chất trong thận cao hơn.
Hiểu rõ nguyên nhân hình thành sỏi thận giúp bạn chủ động thay đổi lối sống, lựa chọn chế độ ăn uống phù hợp và phòng ngừa bệnh hiệu quả. Sỏi thận hoàn toàn có thể tránh được nếu chúng ta duy trì thói quen sinh hoạt khoa học và bổ sung đủ nước mỗi ngày.
Các phương pháp điều trị sỏi thận hiện nay
Ngày nay, y học đã phát triển nhiều phương pháp điều trị sỏi thận hiệu quả, từ điều trị nội khoa đến các kỹ thuật can thiệp ít xâm lấn và phẫu thuật. Tùy vào kích thước sỏi, vị trí, số lượng, cũng như mức độ biến chứng mà bác sĩ sẽ lựa chọn phương pháp phù hợp nhằm loại bỏ sỏi và giảm tổn thương cho thận.
Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến đang được áp dụng:
Điều trị bằng thuốc (nội khoa)
Áp dụng cho các trường hợp sỏi nhỏ (dưới 10 mm), chưa gây biến chứng.
- Thuốc giảm đau: Giúp kiểm soát cơn đau khi sỏi di chuyển.
- Thuốc giãn cơ trơn: Làm giãn niệu quản, tạo điều kiện để sỏi di chuyển dễ dàng hơn.
- Thuốc điều chỉnh pH nước tiểu: Kiềm hóa hoặc toan hóa nước tiểu để hỗ trợ hòa tan một số loại sỏi như sỏi urat.
- Thuốc lợi tiểu: Tăng lượng nước tiểu, giúp đẩy sỏi nhỏ ra ngoài.
- Kháng sinh: Được dùng khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

Điều trị nội khoa thường được áp dụng trong giai đoạn sớm, giúp hạn chế can thiệp ngoại khoa.
Phẫu thuật nội soi lấy sỏi
- Bác sĩ rạch một đường rất nhỏ trên ổ bụng, đưa dụng cụ nội soi vào tiếp cận viên sỏi.
- Sỏi được tán nhỏ và lấy ra trực tiếp.
- Ưu điểm: vết thương nhỏ, ít đau sau mổ, thời gian hồi phục nhanh.
- Phù hợp với sỏi phức tạp hoặc sỏi nằm ở vị trí khó tiếp cận bằng phương pháp khác.
Tán sỏi nội soi ngược dòng (RIRS/URS)
- Sử dụng ống nội soi đưa qua niệu đạo qua bàng quang tới niệu quản và vào thận.
- Bác sĩ dùng laser phá vụn sỏi và lấy ra.
- Phù hợp với sỏi niệu quản và sỏi thận nhỏ, trung bình.
- Hạn chế: Khó tiếp cận sỏi nằm ở đài thận cao hoặc sỏi quá lớn.
Tán sỏi qua da (PCNL)
- Tạo một đường hầm nhỏ từ da lưng đi vào thận.
- Đưa ống nội soi vào trực tiếp để tán và hút sỏi ra ngoài.
- Ưu điểm: hiệu quả cao với sỏi lớn (trên 20 mm), sỏi nằm sâu ở bể thận hoặc đài thận.
- Đây là một phương pháp ít xâm lấn hơn mổ mở và được sử dụng rất phổ biến.
Tán sỏi ngoài cơ thể (ESWL)
- Sóng xung kích được định vị và tác động từ bên ngoài cơ thể.
- Sỏi bị phá nhỏ thành vụn để có thể theo nước tiểu ra ngoài.
- Áp dụng cho sỏi dưới 20 mm và không gây tắc nghẽn đường niệu.
- Không cần phẫu thuật, không gây đau nhiều, bệnh nhân có thể về nhà ngay.
Mổ mở lấy sỏi
- Chỉ định khi sỏi quá lớn, sỏi san hô toàn bộ thận hoặc thất bại với các phương pháp ít xâm lấn.
- Bác sĩ mở một đường mổ lớn để lấy trực tiếp toàn bộ sỏi ra ngoài.
- Đây là phương pháp cuối cùng do có nhiều rủi ro và cần thời gian hồi phục lâu hơn.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị tối ưu nhất nhằm bảo vệ chức năng thận và giảm nguy cơ tái phát sỏi cho người bệnh.
Cách phòng ngừa các loại sỏi thận
Phòng tránh sỏi tiết niệu không chỉ giúp bảo vệ chức năng thận mà còn giảm nguy cơ tái phát, vốn rất cao ở người từng mắc sỏi. Việc duy trì thói quen sinh hoạt khoa học và chế độ dinh dưỡng hợp lý có thể giúp bạn kiểm soát tốt các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là những biện pháp phòng ngừa hiệu quả mà bác sĩ khuyến nghị:
Uống đủ nước hằng ngày
- Uống đủ nước là yếu tố quan trọng nhất để phòng ngừa mọi loại sỏi tiết niệu.
- Người trưởng thành nên uống khoảng 2 lít mỗi ngày, tùy theo hoạt động và môi trường sống.
- Người có sỏi hoặc đang điều trị sỏi có thể được bác sĩ khuyên uống 2,5 – 3 lít nước/ngày nhằm tăng lượng nước tiểu và hỗ trợ đẩy sỏi nhỏ ra ngoài.
- Tuy nhiên, việc uống quá nhiều nước trong thời gian dài cũng có thể gây loãng điện giải, do đó cần điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe và chỉ định y khoa.

Bổ sung citrate, chất chống kết tinh tự nhiên
- Citrate là hoạt chất có khả năng ngăn cản sự kết tinh của canxi, giảm nguy cơ tạo sỏi canxi oxalate.
- Người thiếu citrate niệu có nguy cơ hình thành sỏi cao hơn.
- Bạn có thể bổ sung citrate thông qua:
- Uống nước chanh pha loãng mỗi ngày.
- Tăng cường các loại trái cây thuộc họ cam quýt.
- Sử dụng thuốc bổ sung citrate khi có chỉ định của bác sĩ.
Điều chỉnh chế độ ăn để giảm nguy cơ tạo sỏi
Đối với người có tiền sử bản thân hoặc gia đình mắc sỏi tiết niệu, việc thay đổi chế độ ăn uống là rất quan trọng:
- Giảm muối: Chế độ ăn mặn làm tăng calci niệu, nguyên nhân hình thành sỏi canxi.
- Hạn chế đường: Đường, đặc biệt là fructose trong nước ngọt, làm tăng nguy cơ tạo sỏi.
- Giảm đạm động vật: Thịt đỏ, nội tạng, hải sản chứa nhiều purine, dễ làm tăng axit uric và gây sỏi urat.
- Tránh thực phẩm giàu oxalate: Rau muống, khoai lang, củ cải trắng, chocolate, trà đặc… đặc biệt với người có sỏi canxi oxalate.
- Hạn chế rượu bia và nước ngọt: Các loại đồ uống này vừa khiến thận làm việc quá mức, vừa thúc đẩy nguy cơ kết tinh khoáng chất.
Xây dựng thói quen sinh hoạt lành mạnh
- Kiểm soát cân nặng ở mức ổn định.
- Tập luyện nhẹ nhàng giúp cải thiện lưu thông máu và chức năng thận.
- Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt với người có yếu tố nguy cơ hoặc từng bị sỏi thận.
Việc phòng ngừa sỏi tiết niệu hoàn toàn khả thi nếu bạn duy trì chế độ ăn uống hợp lý, uống đủ nước và xây dựng lối sống lành mạnh. Chỉ cần thay đổi thói quen hằng ngày, bạn đã có thể giảm đáng kể nguy cơ tạo sỏi và bảo vệ hệ tiết niệu khỏe mạnh lâu dài.
Hiểu rõ các loại sỏi thận và dấu hiệu đặc trưng của mỗi loại sẽ giúp người bệnh chủ động hơn trong việc phát hiện sớm và lựa chọn phương pháp điều trị thích hợp. Mỗi dạng sỏi đều có cơ chế hình thành và mức độ nguy hiểm khác nhau, vì vậy việc thăm khám định kỳ và xây dựng lối sống lành mạnh đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa tái phát.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/suy_than_uong_nuoc_ngo_ri_duoc_khong_nhung_luu_y_khi_su_dung_1_d5b7ae23d5.png)
/12_Suy_thuong_than_7cd2c366c3.jpg)