Trong số các bệnh tiêu chảy cấp, lỵ trực trùng là một trong những bệnh lý phổ biến, dễ phát thành dịch nếu không được kiểm soát tốt. Nguyên nhân chủ yếu đến từ môi trường sống ô nhiễm, thực phẩm nhiễm khuẩn và thói quen vệ sinh kém. Nhận biết đúng các triệu chứng của bệnh lỵ trực trùng và áp dụng phương pháp điều trị phù hợp sẽ giúp người bệnh nhanh chóng phục hồi sức khỏe và phòng tránh lây nhiễm trong cộng đồng.
Tác nhân nào gây bệnh lỵ trực trùng?
Bệnh lỵ trực trùng là một dạng nhiễm trùng đường ruột cấp tính gây tiêu chảy, do một loại vi khuẩn gram âm thuộc chi Shigella gây ra. Đây là vi khuẩn không di động, không sinh bào tử và có khả năng sống trong điều kiện kỵ khí.
Shigella thuộc bộ Enterobacterales, được chia thành bốn nhóm huyết thanh, mỗi nhóm lại gồm nhiều huyết thanh typ khác nhau với đặc điểm sinh hóa và mức độ độc lực riêng:
- Nhóm huyết thanh A gồm Shigella dysenteriae với 12 typ, nổi tiếng vì typ 1 có khả năng gây dịch bùng phát nghiêm trọng với tỷ lệ tử vong cao, đặc biệt ở những cộng đồng đang trải qua biến động lớn như di cư hoặc thiên tai.
- Nhóm huyết thanh B là Shigella flexneri với 6 typ, là nguyên nhân phổ biến nhất gây tiêu chảy ở các quốc gia thu nhập thấp và trung bình.
- Nhóm huyết thanh C gồm Shigella boydii với 23 typ, tuy hiếm gặp nhưng vẫn lưu hành ở một số khu vực như Nam Á và vùng cận Sahara châu Phi.
- Nhóm huyết thanh D chỉ có một loài là Shigella sonnei, thường gặp nhất ở các nước thu nhập cao và là nguyên nhân phổ biến gây tiêu chảy ở khách du lịch.

Mức độ bệnh mà từng loài gây ra cũng khác nhau. S. sonnei thường chỉ gây tiêu chảy phân nước và bệnh thường nhẹ, trong khi S. flexneri và S. dysenteriae lại dễ gây bệnh lỵ với triệu chứng tiêu chảy ra máu. Riêng S. dysenteriae typ 1 được xem là đặc biệt nguy hiểm vì có thể gây dịch lan rộng và làm tử vong nhanh nếu không điều trị kịp thời.
Dấu hiệu nhận biết bệnh lý trực trùng
Bệnh lỵ trực trùng thường khởi phát sau 1 đến 4 ngày kể từ khi tiếp xúc với vi khuẩn Shigella. Triệu chứng có thể thay đổi từ nhẹ đến nặng, phụ thuộc vào loài gây bệnh và sức đề kháng của người mắc. Ở người khỏe mạnh, bệnh thường tự giới hạn trong khoảng 5 – 7 ngày, nhưng với trẻ nhỏ, người cao tuổi, người nhiễm HIV, khách du lịch quốc tế hoặc những người sống trong môi trường đông đúc, kém vệ sinh, bệnh có thể diễn tiến nặng và kéo dài hơn.
Triệu chứng điển hình nhất là tiêu chảy, đôi khi lẫn máu hoặc chất nhầy. Người bệnh thường có cảm giác mót rặn, buồn đi ngoài liên tục nhưng lượng phân rất ít. Đau bụng là biểu hiện phổ biến, xuất hiện ở 70 – 90% bệnh nhân, mức độ có thể từ cảm giác khó chịu nhẹ đến đau quặn dữ dội lan khắp bụng, đặc biệt rõ ở vùng bụng dưới bên trái.

Sốt, buồn nôn, nôn, mệt mỏi, chán ăn và cảm giác lờ đờ cũng thường gặp. Trong một số trường hợp, tiêu chảy nhầy xảy ra trước, sau đó mới xuất hiện tiêu chảy ra máu (thường ở 30 – 50% người bệnh).
Trong những ca nặng, bệnh nhân có thể xuất hiện các dấu hiệu sinh tồn bất thường như sốt cao, nhịp tim nhanh, thở gấp hoặc tụt huyết áp, gợi ý tình trạng mất nước hoặc nhiễm trùng nghiêm trọng. Biến chứng nặng bao gồm thay đổi ý thức, mê sảng, co giật, viêm màng não, hôn mê, tổn thương thận cấp, hội chứng ure huyết, phình đại tràng nhiễm độc hoặc viêm khớp phản ứng. Những biểu hiện này cần được nhận biết sớm để xử trí kịp thời, tránh nguy cơ tử vong.
Phương pháp điều trị bệnh lỵ trực trùng hiện nay
Điều trị bệnh lỵ trực trùng thường gồm hai hướng chính là chăm sóc hỗ trợ và kháng sinh (khi cần thiết). Cụ thể như sau:
Bù nước và điện giải
- Trường hợp nhẹ: Dung dịch oresol hoặc các dung dịch bù nước đường uống.
- Trường hợp nặng: Truyền dịch tĩnh mạch, có thể cần nhập viện.
- Tuyệt đối không dùng thuốc chống nhu động ruột (loperamide, diphenoxylate, paregoric) vì có thể làm bệnh nặng hơn và tăng nguy cơ phình đại tràng nhiễm độc.
- Nghỉ ngơi, ăn uống nhẹ, tránh thực phẩm kích thích tiêu hóa.

Kháng sinh
Chỉ sử dụng kháng sinh khi có chỉ định rõ ràng. Các trường hợp cần điều trị kháng sinh bao gồm: Bệnh nhân nặng phải nhập viện, có nhiễm khuẩn huyết hoặc nguy cơ nhiễm trùng huyết, người suy giảm miễn dịch hoặc nhiễm HIV.
Ngoài ra, kháng sinh cũng được cân nhắc cho những người chế biến thực phẩm, làm việc tại nhà trẻ hoặc viện dưỡng lão, cũng như các trường hợp thuộc nhóm dễ lây lan trong ổ dịch. Việc sử dụng kháng sinh nên dựa trên kháng sinh đồ hoặc tình hình kháng thuốc tại địa phương.
Đồng thời, có thể lựa chọn kháng sinh theo nguy cơ kháng thuốc:
- Nguy cơ thấp: Thường gặp ở bệnh nhân điều trị ngoại trú, không có yếu tố dịch tễ nguy hiểm. Fluoroquinolone (như ciprofloxacin) được ưu tiên. Ngoài ra, có thể lựa chọn azithromycin hoặc trimethoprim–sulfamethoxazole.
- Nguy cơ cao: Bao gồm nhiễm bệnh tại các khu vực châu Á, châu Phi, khách du lịch, nam quan hệ đồng giới hoặc bệnh nhân HIV. Trong nhóm này, cephalosporin thế hệ 3 như ceftriaxone hoặc cefotaxime là lựa chọn thích hợp.
- Trong các trường hợp nhiễm Shigella kháng đa thuốc (MDR/XDR), việc lựa chọn kháng sinh nên dựa vào kháng sinh đồ và tư vấn chuyên khoa truyền nhiễm. Một số trường hợp có thể cần sử dụng các kháng sinh mạnh, tuy nhiên chưa có phác đồ tiêu chuẩn được khuyến cáo rộng rãi.
Kiểm soát lây lan
Để hạn chế sự lây truyền, cần rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và nước. Người chế biến thực phẩm nên tạm ngừng công việc cho đến khi kết quả cấy phân âm tính. Ngoài ra, nên tránh tiếp xúc gần gũi, đặc biệt tại các môi trường đông đúc hoặc trong ổ dịch.

Bài viết đã thông tin đến bạn đọc về bệnh lỵ trực trùng. Lỵ trực trùng không chỉ ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe mà còn có nguy cơ gây thành dịch nếu không được kiểm soát tốt. Do đó, việc nhận biết sớm các dấu hiệu đặc trưng và tuân thủ đúng hướng dẫn điều trị y tế là vô cùng quan trọng. Đồng thời, duy trì vệ sinh cá nhân, ăn uống an toàn và cải thiện môi trường sống là những biện pháp thiết thực giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)