Tìm hiểu chung về viêm tĩnh mạch
Viêm tĩnh mạch (Phlebitis) là tình trạng viêm xảy ra bên trong lòng tĩnh mạch, thường đi kèm với việc hình thành cục máu đông (huyết khối), do đó thuật ngữ viêm tĩnh mạch huyết khối (thrombophlebitis) thường được sử dụng thay thế. Bệnh được chia thành hai dạng chính dựa trên vị trí mạch máu bị ảnh hưởng:
- Viêm tĩnh mạch nông (Superficial Phlebitis): Tình trạng viêm xảy ra ở các tĩnh mạch nằm gần bề mặt da. Thông thường, dạng này không quá nghiêm trọng và có thể tự khỏi sau 1 - 2 tuần.
- Viêm tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT): Đây là tình trạng viêm ở các tĩnh mạch nằm sâu trong cơ bắp, thường là ở chân. Viêm tĩnh mạch sâu có nguy cơ cao gây biến chứng nguy hiểm vì cục máu đông có thể bong ra, di chuyển đến phổi và gây tử vong.
Triệu chứng viêm tĩnh mạch
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm tĩnh mạch
Đối với viêm tĩnh mạch nông:
- Vùng da dọc theo tĩnh mạch bị tấy đỏ, ấm nóng và sưng phù.
- Cảm giác đau, nhạy cảm khi chạm vào.
- Xuất hiện một sợi dây cứng, đỏ ngay dưới bề mặt da.
- Vùng da xung quanh có thể bị ngứa hoặc thay đổi cấu trúc (trở nên dày và cứng hơn). Trên tông màu da nâu hoặc đen, các vết đỏ này có thể khó quan sát hơn.
Đối với viêm tĩnh mạch sâu:
- Sưng phù toàn bộ chi bị ảnh hưởng.
- Đau cơ dữ dội, cảm giác như bị chuột rút hoặc đau thắt ở bắp chân/đùi.
- Cơn đau thường tăng lên khi đi bộ hoặc gập chân.

Tác động của viêm tĩnh mạch với sức khỏe
Viêm tĩnh mạch không chỉ gây đau đớn cục bộ mà còn làm gián đoạn dòng lưu thông máu về tim.
- Gây cản trở sinh hoạt: Những cơn đau và tình trạng sưng tấy khiến người bệnh khó vận động, làm giảm chất lượng cuộc sống.
- Nguy cơ tiềm ẩn: Dù viêm tĩnh mạch nông từng được coi là lành tính nhưng các nghiên cứu hiện đại cho thấy nó có liên quan chặt chẽ đến các rối loạn huyết khối.
Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm tĩnh mạch
Biến chứng của viêm tĩnh mạch nông tương đối hiếm nhưng nếu tiến triển thành viêm tĩnh mạch sâu, các biến chứng khác có nguy cơ xuất hiện cao hơn:
- Thuyên tắc động mạch phổi (PE): Đây là biến chứng đáng sợ nhất. Cục máu đông từ tĩnh mạch sâu bong ra, di chuyển qua tim và làm tắc nghẽn động mạch phổi. Các triệu chứng của bệnh như khó thở đột ngột, đau ngực dữ dội (tăng khi hít sâu, ho), ho ra máu, tim đập nhanh, choáng váng, da xanh tái, vã mồ hôi và có thể dẫn đến huyết áp thấp, sốc, mất ý thức,...
- Hội chứng hậu huyết khối (Post-thrombotic syndrome): Xảy ra nhiều tháng hoặc nhiều năm sau DVT gây đau chân mạn tính, sưng nề kéo dài và thậm chí gây tàn phế.
- Nhiễm trùng: Viêm tĩnh mạch nông có thể dẫn đến nhiễm trùng da xung quanh hoặc nhiễm trùng huyết nếu không được kiểm soát.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đến gặp bác sĩ ngay nếu phát hiện các tĩnh mạch bị đỏ, sưng hoặc đau. Đặc biệt nếu có các triệu chứng sau:
- Tình trạng sưng và đau ở chi trở nên dữ dội.
- Xuất hiện các dấu hiệu của thuyên tắc phổi như đột ngột khó thở, đau ngực khi hít thở sâu, ho ra máu, nhịp tim nhanh hoặc cảm thấy choáng váng.
Nguyên nhân gây viêm tĩnh mạch
Bệnh hình thành do sự kết hợp của viêm và cục máu đông. Các nguyên nhân phổ biến bao gồm:
- Chấn thương tĩnh mạch: Do phẫu thuật, gãy xương hoặc các chấn thương nghiêm trọng tại chi.
- Thủ thuật y tế: Đặt ống thông tĩnh mạch hoặc tiêm các loại thuốc kích thích vào lòng mạch.
- Máu chảy chậm do ứ trệ tĩnh mạch: Do thiếu vận động, nằm lâu sau phẫu thuật hoặc ngồi trên các chuyến bay/tàu xe kéo dài.
- Các bệnh lý tăng đông máu: Máu có xu hướng dễ đông hơn bình thường do rối loạn di truyền, ung thư hoặc sử dụng thuốc.
Nguy cơ mắc phải viêm tĩnh mạch
Những ai có nguy cơ mắc phải viêm tĩnh mạch?
Bệnh có thể ảnh hưởng đến bất cứ ai, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn:
- Người trên 60 tuổi.
- Phụ nữ đang mang thai hoặc vừa mới sinh con.
- Người mắc bệnh ung thư, suy tim hoặc suy hô hấp.
- Bệnh nhân có tiền sử bị huyết khối tĩnh mạch trước đó.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm tĩnh mạch
Các yếu tố lối sống và bệnh lý đi kèm có thể thúc đẩy bệnh phát triển:
- Giãn tĩnh mạch: Đây là yếu tố tiền đề quan trọng nhất, có mặt trong phần lớn các ca viêm tĩnh mạch nông.
- Béo phì: BMI vượt quá 25kg/m² làm tăng áp lực lên hệ thống tĩnh mạch.
- Sử dụng nội tiết tố: Thuốc tránh thai hoặc liệu pháp thay thế hormone sau mãn kinh làm tăng khả năng đông máu.
- Hút thuốc lá và lạm dụng rượu: Gây tổn hại mạch máu và thay đổi đặc tính dòng máu.
- Bất động kéo dài: Ngồi lâu một chỗ hoặc nằm điều trị tại bệnh viện.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm tĩnh mạch
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm tĩnh mạch
Để chẩn đoán chính xác, bác sĩ sẽ kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng:
- Khám sức khỏe: Bác sĩ kiểm tra các dấu hiệu sưng, đỏ và tìm kiếm các tĩnh mạch giãn.
- Siêu âm doppler mạch máu: Siêu âm Doppler mạch máu là phương pháp không xâm lấn, an toàn, giúp chẩn đoán và đánh giá tình trạng viêm tĩnh mạch (như viêm tắc tĩnh mạch nông, huyết khối tĩnh mạch sâu - DVT) rất hiệu quả bằng cách quan sát dòng máu, phát hiện cục máu đông, hẹp hay tắc nghẽn, suy van, trào ngược máu và đánh giá mức độ bệnh, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị và theo dõi hiệu quả sau can thiệp.
- Xét nghiệm máu D-dimer: Kiểm tra nồng độ một loại protein được giải phóng khi cục máu đông tan. Xét nghiệm D-dimer dùng để loại trừ chẩn đoán các bệnh lý huyết khối như huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) hoặc thuyên tắc phổi (PE) khi nghi ngờ thấp, khi kết quả âm tính thường loại trừ DVT ở người có nguy cơ thấp/trung bình. Trong viêm tĩnh mạch, nếu có triệu chứng DVT (sưng, đau, đỏ chân), D-dimer sẽ hỗ trợ bác sĩ đánh giá nguy cơ và chỉ định xét nghiệm hình ảnh học.
- Chụp CT hoặc MRI: Trong bệnh viêm tĩnh mạch, cả chụp CT mạch máu (CTA) và chụp MRI mạch máu (MRV) đều có giá trị cao, nhưng MRI thường ưu thế hơn vì cho hình ảnh mô mềm rõ nét, đánh giá chi tiết tổn thương thành mạch, không dùng tia X và thuốc cản quang nên ít độc tính hơn, hữu ích cho chẩn đoán huyết khối, viêm, tắc nghẽn và theo dõi điều trị. Còn CT nhanh hơn, tốt cho cấp cứu hoặc khi thận suy yếu, nhưng có dùng tia X và thuốc cản quang iod. Bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp phù hợp dựa trên vị trí viêm, tình trạng bệnh nhân (thận, dị ứng) và mục tiêu chẩn đoán.
- Thang điểm ICARO: Thang điểm ICARO (International Collaborative Research on Acute Venous Thromboembolism) là một hệ thống đánh giá nguy cơ tắc mạch máu sâu (DVT) dựa trên tuổi tác, tình trạng ung thư và triệu chứng lâm sàng giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp, đặc biệt hữu ích trong việc tiên lượng kết quả lâm sàng cho bệnh nhân viêm tắc tĩnh mạch.
Phương pháp điều trị viêm tĩnh mạch
Mục tiêu điều trị là giảm triệu chứng, ngăn chặn cục máu đông lan rộng và phòng ngừa biến chứng.
Nội khoa
- Thuốc: Điều trị nội khoa viêm tĩnh mạch tập trung vào dùng thuốc như thuốc chống đông máu, kháng viêm, giảm đau, cùng các biện pháp hỗ trợ như mang vớ áp lực, kê cao chân, thay đổi lối sống (tập thể dục, kiểm soát cân nặng), chế độ ăn uống lành mạnh để giảm viêm, ngăn ngừa cục máu đông, cải thiện tuần hoàn và hỗ trợ phục hồi, thường kết hợp với nhau để đạt hiệu quả tốt nhất.
- Chăm sóc tại chỗ: Đắp khăn ấm lên vùng bị ảnh hưởng, nâng cao chi khi nghỉ ngơi để giảm sưng.
- Thuốc giảm đau kháng viêm (NSAIDs): Các thuốc kháng viêm có thể giúp giảm đau và tình trạng viêm.
- Thuốc chống đông máu: Đối với những trường hợp có nguy cơ cao (như cục máu đông dài trên 5cm hoặc gần tĩnh mạch sâu), bác sĩ có thể chỉ định các thuốc chống đông trong khoảng 45 ngày.
- Kháng sinh: Chỉ được sử dụng khi có bằng chứng rõ ràng về tình trạng nhiễm trùng.
Ngoại khoa
Can thiệp ngoại khoa thường được xem xét khi điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc bệnh tái phát:
- Thắt hoặc rút tĩnh mạch: Loại bỏ các tĩnh mạch bị tổn thương nghiêm trọng.
- Lấy bỏ cục máu đông: Sử dụng dây dẫn và ống thông để loại bỏ huyết khối trong lòng mạch.
- Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ: Một thiết bị nhỏ được đặt vào mạch máu để ngăn cục máu đông di chuyển về phổi đối với những bệnh nhân không thể dùng thuốc loãng máu.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm tĩnh mạch
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm tĩnh mạch
Việc điều chỉnh lối sống đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh bền vững.
Chế độ sinh hoạt
- Duy trì vận động: Tiếp tục sử dụng chi bị ảnh hưởng theo chỉ dẫn, tránh nằm bất động hoàn toàn trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
- Nâng cao chân: Khi ngồi hoặc nằm, hãy kê chân cao hơn mức tim để hỗ trợ máu trở về tim.
- Kiểm soát cân nặng: Giảm cân nếu bị béo phì để giảm tải cho các tĩnh mạch ở chân.
Chế độ dinh dưỡng
- Uống nhiều nước: Tránh mất nước giúp máu lưu thông tốt hơn và giảm nguy cơ đông máu.
- Hạn chế rượu bia: Rượu có thể ảnh hưởng đến tác dụng của một số loại thuốc điều trị tĩnh mạch.

Phương pháp phòng ngừa bệnh viêm tĩnh mạch
Một số phương pháp phòng ngừa bệnh viêm tĩnh mạch hiệu quả:
- Vớ ép y khoa: Giúp tăng áp lực và hỗ trợ dòng máu tĩnh mạch lưu thông hiệu quả hơn.
- Thuốc dự phòng: Sử dụng thuốc làm loãng máu theo hướng dẫn của bác sĩ trước và sau các cuộc phẫu thuật lớn.
- Vận động khi đi du lịch: Trên các chuyến bay hoặc chuyến xe dài, hãy co duỗi chân ít nhất 10 lần mỗi giờ và đi lại dọc lối đi mỗi giờ một lần.
- Tập đi sớm sau phẫu thuật: Việc vận động sớm giúp ngăn chặn sự hình thành cục máu đông do nằm lâu.
- Bỏ thuốc lá: Đây là bước quan trọng để bảo vệ sức khỏe thành mạch.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_viem_tinh_mach_5ac864d16a.png)
/khi_tinh_mach_cua_la_gi_nguyen_nhan_muc_do_nguy_hiem_va_huong_xu_tri_928a636c43.jpg)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_thuc_quan_6cfd5ade98.png)
/benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_sau_chi_duoi_5f2fd6d787.png)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_tay_5f2a06d1c0.png)
/benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_1af3471991.png)