icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_1af3471991benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_1af3471991

Huyết khối tĩnh mạch là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách điều trị

Đàm Thu Thảo19/01/2026

Huyết khối tĩnh mạch là tình trạng hình thành cục máu đông trong lòng tĩnh mạch, cản trở dòng máu có thể ở nhiều nơi nhưng thường gặp nhất ở chân gây sưng đau, nặng chân và biến chứng nguy hiểm nhất là cục máu đông vỡ ra, di chuyển lên phổi gây thuyên tắc phổi đe dọa tính mạng. Bệnh có thể không có triệu chứng, được chẩn đoán bằng siêu âm Doppler và điều trị chủ yếu bằng thuốc chống đông.

Tìm hiểu chung về huyết khối tĩnh mạch

Huyết khối tĩnh mạch (VTE) là thuật ngữ y khoa dùng để chỉ tình trạng hình thành cục máu đông trong tĩnh mạch. VTE không phải là một bệnh đơn lẻ mà bao gồm hai tình trạng liên quan mật thiết với nhau:

  • Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT): Xảy ra khi cục máu đông hình thành trong các tĩnh mạch sâu, thường nằm ở vùng chân dưới, đùi hoặc vùng chậu, nhưng đôi khi cũng xuất hiện ở tay.
  • Thuyên tắc phổi (PE): Đây là biến chứng nguy hiểm nhất của DVT. Bệnh xảy ra khi một phần của cục máu đông bị vỡ ra, di chuyển theo dòng máu đến phổi và gây tắc nghẽn tại đó.

Mặc dù cục máu đông trong tĩnh mạch rất nguy hiểm nhưng cần lưu ý rằng chúng khác với huyết khối động mạch (loại gây ra đau thắt ngực hoặc đột quỵ). DVT thường không trực tiếp gây ra đột quỵ hay đau tim, nhưng lại có những tác động tàn khốc riêng đối với hệ hô hấp và tuần hoàn.

Triệu chứng huyết khối tĩnh mạch

Những dấu hiệu và triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch

Triệu chứng của VTE phụ thuộc vào vị trí cục máu đông tọa lạc. Một điều đáng lo ngại là khoảng một nửa số người mắc DVT không có bất kỳ triệu chứng nào.

Đối với huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT)

Các triệu chứng thường xuất hiện ở một bên chân hoặc tay bị ảnh hưởng gồm:

  • Sưng tấy: Vùng chi bị ảnh hưởng sưng to hơn bình thường.
  • Đau hoặc nhạy cảm: Cảm giác đau thường bắt đầu ở bắp chân và có thể cảm thấy giống như bị chuột rút hoặc đau nhức.
  • Thay đổi màu da: Da có thể trở nên đỏ hoặc bị đổi màu.
  • Ấm nóng: Vùng da bị sưng thường có cảm giác ấm hơn các vùng xung quanh.

Đối với thuyên tắc phổi (PE)

Bạn có thể bị PE mà không hề có triệu chứng của DVT trước đó. Các dấu hiệu cấp cứu bao gồm:

  • Khó thở: Cảm giác hụt hơi xuất hiện đột ngột.
  • Đau ngực: Cơn đau thường trở nên tồi tệ hơn khi hít thở sâu hoặc ho.
  • Ho: Có thể kèm theo ho ra máu.
  • Nhịp tim nhanh: Tim đập nhanh hoặc không đều.
  • Chóng mặt hoặc ngất xỉu: Do tụt huyết áp đột ngột.
Đau ngực là triệu chứng cảnh báo nguy hiểm của biến chứng thuyên tắc phổi do huyết khối tĩnh mạch
Đau ngực là triệu chứng cảnh báo nguy hiểm của biến chứng thuyên tắc phổi do huyết khối tĩnh mạch

Tác động của huyết khối tĩnh mạch với sức khỏe

Khi tĩnh mạch bị tắc nghẽn bởi cục máu đông, dòng máu sẽ bị ứ trệ phía sau vị trí tắc, gây viêm nhiễm. Đồng thời, các tế bào phía trước vị trí tắc nghẽn sẽ không nhận được oxy và chất dinh dưỡng cần thiết, dẫn đến tổn thương nghiêm trọng cho các mô và cơ quan. Nếu không được điều trị, VTE có thể gây ra những tổn thương vĩnh viễn, tàn tật lâu dài hoặc trong trường hợp xấu nhất là tử vong do lưu thông máu và oxy đến phổi bị cắt đứt hoàn toàn.

Biến chứng có thể gặp khi mắc huyết khối tĩnh mạch

Bệnh không chỉ gây ra những nguy hiểm tức thời mà còn để lại các hệ lụy kéo dài:

  • Thuyên tắc phổi (PE): Nếu cục máu đông lớn hoặc có nhiều cục máu đông, PE có thể gây tử vong nhanh chóng.
  • Hội chứng hậu huyết khối (PTS): Khoảng 1/3 đến 1/2 số người mắc DVT sẽ gặp biến chứng này. PTS do cục máu đông gây hư hại các van trong tĩnh mạch dẫn đến sưng chân mãn tính, đau, đổi màu da và trong trường hợp nặng là loét da.
  • Tăng huyết áp phổi do thuyên tắc mãn tính (CTEPH): Đây là biến chứng lâu dài sau PE, khi cục máu đông không tan hết gây cản trở dòng máu đến phổi có thể dẫn đến suy tim.
  • Nguy cơ tái phát: Khoảng 30% những người từng bị VTE có nguy cơ bị lại một đợt khác trong tương lai.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Gặp bác sĩ ngay lập tức nếu có các dấu hiệu của DVT như sưng, đau hoặc đỏ ở chân/tay. Gọi cấp cứu hoặc đến phòng cấp cứu ngay lập tức nếu có dấu hiệu của PE như khó thở đột ngột, đau ngực hoặc ho ra máu.

Nguyên nhân gây huyết khối tĩnh mạch

Máu đông là một cơ chế tự vệ tự nhiên của cơ thể để cầm máu khi bị thương, nhưng trong trường hợp VTE, cục máu đông hình thành một cách bất thường trong lòng mạch. Có ba nguyên nhân chính:

  • Dòng máu lưu thông chậm: Khi máu không di chuyển tự do (do nằm lâu hoặc ít vận động), các tế bào máu có xu hướng kết dính lại tạo thành cục.
  • Tổn thương thành mạch: Chấn thương, phẫu thuật hoặc việc đặt ống thông có thể làm hỏng lớp lót tĩnh mạch, kích hoạt quá trình đông máu.
  • Tình trạng tăng đông: Sự mất cân bằng các protein trong máu khiến máu dễ đông hơn bình thường.
Cục máu đông hình thành một cách bất thường gây ra huyết khối tĩnh mạch
Cục máu đông hình thành một cách bất thường gây ra huyết khối tĩnh mạch

Nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch

Những ai có nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch?

Bất kỳ ai cũng có thể mắc VTE nhưng rủi ro sẽ cao hơn ở những nhóm đối tượng sau:

  • Người vừa trải qua phẫu thuật lớn (đặc biệt là phẫu thuật vùng chậu hoặc chi dưới).
  • Người bị chấn thương nặng hoặc gãy xương.
  • Người mắc các bệnh mãn tính như ung thư, bệnh tim hoặc bệnh viêm ruột (IBD).
  • Phụ nữ đang mang thai hoặc vừa mới sinh con.
  • Người già (nguy cơ tăng gần gấp đôi sau mỗi thập kỷ kể từ tuổi 40).

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch

Ngoài các đối tượng nêu trên, các yếu tố lối sống và di truyền cũng đóng vai trò quan trọng:

  • Bất động lâu ngày: Nằm viện lâu, ngồi máy bay hoặc xe hơi đường dài (trên 4 tiếng).
  • Sử dụng thuốc chứa Estrogen: Thuốc tránh thai hoặc liệu pháp thay thế hormone.
  • Béo phì và hút thuốc lá: Những yếu tố này làm tăng tình trạng viêm và ảnh hưởng đến lưu thông máu.
  • Di truyền: Gia đình có tiền sử mắc VTE hoặc các rối loạn đông máu di truyền.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị huyết khối tĩnh mạch

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch 

Để chẩn đoán chính xác, các bác sĩ thường phối hợp nhiều phương pháp:

  • Xét nghiệm máu D-dimer: Xét nghiệm máu D-dimer đo mức độ protein D-dimer giúp loại trừ (nếu âm tính) hoặc nghi ngờ (nếu dương tính) có huyết khối trong cơ thể, đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi (PE) bằng cách phát hiện tình trạng tăng đông máu bất thường, mặc dù nó có độ nhạy cao nhưng độ đặc hiệu thấp, cần kết hợp các xét nghiệm hình ảnh khác để chẩn đoán xác định.
  • Siêu âm Doppler: Siêu âm Doppler là kỹ thuật siêu âm dùng hiệu ứng Doppler để quan sát dòng chảy và hướng di chuyển của máu trong mạch máu, giúp bác sĩ chẩn đoán các bệnh lý tim mạch bằng cách hiển thị màu sắc, biểu đồ sóng, cho thấy tình trạng hẹp tắc, huyết khối hay suy giãn tĩnh mạch.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CTPA): Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán thuyên tắc phổi.
  • Chụp cộng hưởng từ tĩnh mạch (MRV): Thường dùng để kiểm tra cục máu đông ở vùng bụng hoặc vùng chậu.
  • Chụp tĩnh mạch cản quang: Phương pháp xâm lấn hơn, tiêm thuốc cản quang vào tĩnh mạch rồi chụp X-quang, thường chỉ dùng khi các xét nghiệm khác không rõ ràng.
Siêu âm có vai trò cốt lõi trong chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch
Siêu âm có vai trò cốt lõi trong chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch

Phương pháp điều trị bệnh huyết khối tĩnh mạch

Mục tiêu điều trị là ngăn cục máu đông lớn thêm, ngăn nó vỡ ra di chuyển đến phổi và giảm thiểu nguy cơ tái phát.

Nội khoa

Đây là lựa chọn ưu tiên hàng đầu cho hầu hết các bệnh nhân:

  • Thuốc chống đông máu: Các thuốc chống đông như Heparin, Warfarin hoặc các loại thuốc uống thế hệ mới (DOACs) như Apixaban, Rivaroxaban. Thuốc này không làm tan cục máu cũ nhưng ngăn hình thành cục máu mới. Thời gian dùng có thể từ vài tháng đến suốt đời tùy nguy cơ.
  • Thuốc tiêu sợi huyết: "Thuốc làm tan cục máu đông" mạnh, chỉ dùng trong các trường hợp cấp cứu đe dọa tính mạng như PE nặng vì có nguy cơ gây chảy máu cao.

Ngoại khoa

Được chỉ định khi thuốc không hiệu quả hoặc bệnh nhân có nguy cơ chảy máu cao:

  • Hút huyết khối bằng Catheter: Bác sĩ luồn một ống nhỏ vào tĩnh mạch để tiếp cận và lấy cục máu đông ra hoặc bơm thuốc tiêu sợi huyết trực tiếp vào đó.
  • Đặt lưới lọc tĩnh mạch chủ: Một thiết bị nhỏ hình chiếc ô được đặt vào tĩnh mạch lớn nhất cơ thể để "đón lõng" và ngăn cục máu đông di chuyển về phổi.
  • Phẫu thuật lấy huyết khối: Phẫu thuật trực tiếp để lấy cục máu đông lớn.
  • Đặt stent tĩnh mạch: Sử dụng giá đỡ bằng kim loại để giữ cho tĩnh mạch luôn mở.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của huyết khối tĩnh mạch

Chế độ sinh hoạt

  • Sử dụng tất áp lực: Loại tất y khoa này giúp ép nhẹ vào chân, hỗ trợ máu lưu thông về tim tốt hơn và giảm sưng.
  • Vận động nhẹ nhàng: Tránh đứng hoặc ngồi quá lâu một chỗ.
  • Kê cao chân: Giúp giảm áp lực tĩnh mạch khi nghỉ ngơi.
Sử dụng vớ y khoa hỗ trợ máu lưu thông tốt hơn
Sử dụng vớ y khoa hỗ trợ máu lưu thông tốt hơn

Chế độ dinh dưỡng

Mặc dù không có "siêu thực phẩm" nào làm tan cục máu đông, nhưng bạn cần chú ý:

  • Uống đủ nước: Giữ cho máu không bị quá đặc.
  • Hạn chế rượu bia: Rượu có thể ảnh hưởng đến tác dụng của một số loại thuốc chống đông máu.
  • Cân bằng Vitamin K: Nếu dùng Warfarin, bạn cần trao đổi với bác sĩ về việc tiêu thụ các loại rau xanh đậm (chứa nhiều Vitamin K) để không làm thay đổi hiệu quả của thuốc.

Phương pháp phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch

Một số phương pháp giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả gồm:

  • Dùng thuốc dự phòng: Liều thấp thuốc chống đông cho bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc nằm viện lâu ngày.
  • Sử dụng thiết bị nén cơ học: Các thiết bị bóp nén chân tự động giúp thúc đẩy tuần hoàn khi bệnh nhân không thể tự đi lại.
  • Vận động sớm: Sau phẫu thuật hoặc khi bị bệnh, hãy cố gắng đi lại ngay khi bác sĩ cho phép.
  • Khi đi du lịch đường dài (trên 4 tiếng): Đứng dậy đi lại mỗi 1-2 giờ, tập các bài tập tại chỗ như xoay cổ chân, co duỗi bắp chân, nâng cao gót chân và mũi chân. Mặc quần áo rộng rãi, thoải mái.
  • Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm áp lực lên hệ thống tĩnh mạch.
  • Bỏ thuốc lá: Để bảo vệ thành mạch máu.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Huyết khối tĩnh mạch và huyết khối động mạch khác nhau chủ yếu ở vị trí hình thành và cơ chế gây tổn thương. Huyết khối tĩnh mạch hình thành trong tĩnh mạch, gây ứ trệ máu, viêm, sưng đau và có nguy cơ di chuyển gây thuyên tắc phổi, đe dọa tính mạng. Ngược lại, huyết khối động mạch hình thành trong động mạch, trực tiếp cắt đứt dòng máu giàu oxy đến mô, gây thiếu máu cục bộ cấp và nhồi máu nhanh chóng, điển hình là nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Vận động là rất quan trọng để ngăn ngừa cục máu đông mới, nhưng bạn nên bắt đầu nhẹ nhàng theo hướng dẫn của bác sĩ và tránh các môn thể thao có nguy cơ chấn thương cao nếu đang dùng thuốc chống đông (do nguy cơ chảy máu).

Tất áp lực rất cần thiết cho những người có vấn đề về tuần hoàn máu chân, suy giãn tĩnh mạch, phụ nữ mang thai, người ít vận động/đứng lâu, hoặc sau phẫu thuật/chấn thương nặng để ngăn ngừa sưng, đau nhức, cục máu đông (DVT) và hỗ trợ máu trở về tim, nhưng phải chọn đúng loại, đúng size để đảm bảo hiệu quả và tránh tác hại như chật quá gây tắc nghẽn hoặc lỏng quá không có tác dụng và thường không cần đeo khi ngủ (trừ chỉ định đặc biệt).

Không phải ai cũng cần dùng thuốc chống đông suốt đời. Thời gian điều trị tùy thuộc vào nguyên nhân gây bệnh. Nếu do yếu tố tạm thời như phẫu thuật, bạn có thể chỉ dùng trong vài tháng. Nếu không rõ nguyên nhân hoặc có yếu tố di truyền, bạn có thể cần dùng lâu dài.

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) xảy ra khi cục máu đông hình thành trong các tĩnh mạch sâu, thường là ở chân, đùi, vùng chậu hoặc đôi khi ở tay. Ngược lại, đột quỵ thường do huyết khối động mạch gây ra, khi cục máu đông nằm trong động mạch ở não hoặc tim.