Tìm hiểu chung về u lympho không Hodgkin tế bào B lớn tỏa rộng
U lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa là gì?
U lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa (Diffuse Large B-Cell Lymphoma - DLBCL) là thể thường gặp nhất của nhóm u lympho không Hodgkin (Non-Hodgkin Lymphoma - NHL), chiếm khoảng 30 - 40% tổng số trường hợp NHL ở người trưởng thành. Đây là bệnh lý ác tính của hệ lympho, đặc trưng bởi sự tăng sinh đơn dòng không kiểm soát của các tế bào lympho B trưởng thành có kích thước lớn, làm phá vỡ cấu trúc bình thường của hạch bạch huyết hoặc các cơ quan ngoài hạch.
Hệ bạch huyết là một phần quan trọng của hệ miễn dịch, bao gồm tủy xương, hạch bạch huyết, lách, tuyến ức, amidan và mạng lưới mạch bạch huyết. Chức năng chính của hệ này là sản xuất, lưu trữ và vận chuyển các tế bào miễn dịch nhằm bảo vệ cơ thể chống lại các tác nhân gây bệnh. Do đó, DLBCL có thể phát sinh tại bất kỳ vị trí nào của hệ lympho, trong đó thường gặp nhất ở hạch bạch huyết, lách, tủy xương và các cơ quan ngoài hạch như đường tiêu hóa, da, xương hoặc hệ thần kinh trung ương.
DLBCL là một bệnh lý có tính chất xâm lấn cao và tiến triển nhanh. Tuy nhiên, đây cũng là một trong những loại ung thư huyết học có khả năng đáp ứng tốt với điều trị nếu được phát hiện sớm và áp dụng các phác đồ điều trị thích hợp.
Phân loại u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Theo phân loại của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) và phân loại quốc tế về các khối u của cơ quan tạo máu và mô lympho, DLBCL là một nhóm bệnh không đồng nhất về hình thái học, miễn dịch học và đặc điểm di truyền.
DLBCL không đặc hiệu (DLBCL, NOS): Đây là nhóm phổ biến nhất. Dựa trên nguồn gốc tế bào theo biểu hiện gen, DLBCL được chia thành:
- Thể tế bào B trung tâm mầm (Germinal Center B-cell-like - GCB).
- Thể tế bào B hoạt hóa (Activated B-cell-like - ABC hay non-GCB).
Trong đó, thể GCB thường có tiên lượng tốt hơn so với thể ABC.
Các thể đặc biệt: Một số thể DLBCL đặc biệt bao gồm:
- U lympho tế bào B lớn nguyên phát trung thất.
- U lympho tế bào B lớn nguyên phát hệ thần kinh trung ương.
- U lympho tế bào B lớn liên quan virus Epstein-Barr.
- U lympho tế bào B lớn giàu tế bào T/mô bào.
- U lympho tế bào B độ ác tính cao có tái sắp xếp gen MYC, BCL2 và/hoặc BCL6 (double-hit hoặc triple-hit lymphoma).
Triệu chứng của u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Những dấu hiệu và triệu chứng của u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Biểu hiện lâm sàng của u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa khá đa dạng, phụ thuộc vào vị trí tổn thương, mức độ lan rộng của bệnh và tình trạng xâm lấn các cơ quan ngoài hạch. Bệnh thường có diễn tiến nhanh, các triệu chứng có thể xuất hiện và tiến triển trong vòng vài tuần đến vài tháng.
- Hạch bạch huyết to không đau: Người bệnh thường phát hiện một hoặc nhiều hạch to ở vùng cổ, hố thượng đòn, nách hoặc bẹn. Các hạch thường phát triển nhanh, mật độ chắc, ít đau và có xu hướng tăng kích thước theo thời gian.
- Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân: Nhiều bệnh nhân xuất hiện các đợt sốt dai dẳng hoặc tái phát mà không xác định được nguyên nhân nhiễm trùng. Triệu chứng này phản ánh hoạt động của quá trình tăng sinh tế bào lympho ác tính và đáp ứng viêm toàn thân của cơ thể.
- Ra mồ hôi đêm nhiều: Người bệnh có thể đổ mồ hôi nhiều trong lúc ngủ, thậm chí phải thay quần áo hoặc ga trải giường. Đây là một trong những triệu chứng toàn thân đặc trưng của các bệnh lý u lympho ác tính.
- Sụt cân không chủ ý: Tình trạng giảm trên 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng mà không liên quan đến chế độ ăn uống hoặc luyện tập là dấu hiệu thường gặp ở những trường hợp bệnh tiến triển.
- Mệt mỏi và suy nhược kéo dài: Người bệnh thường có cảm giác mệt mỏi, giảm khả năng lao động và sinh hoạt hằng ngày. Triệu chứng này có thể liên quan đến tình trạng viêm mạn tính, rối loạn chuyển hóa hoặc thiếu máu do bệnh gây ra.
- Đau hoặc cảm giác chèn ép do khối u: Khi khối u phát triển lớn, người bệnh có thể xuất hiện các triệu chứng do chèn ép cơ quan lân cận như ho kéo dài, khó thở, đau ngực, nuốt khó hoặc đau bụng tùy theo vị trí tổn thương.
- Triệu chứng tại các cơ quan ngoài hạch: DLBCL có thể khởi phát hoặc lan rộng đến các cơ quan ngoài hạch như đường tiêu hóa, hệ thần kinh trung ương, da, xương hoặc tủy xương. Biểu hiện lâm sàng thay đổi tùy cơ quan bị tổn thương, chẳng hạn như đau bụng, xuất huyết tiêu hóa, đau đầu, co giật, rối loạn thần kinh hoặc đau xương.
- Gan to và lách to: Một số bệnh nhân có biểu hiện gan hoặc lách to do sự thâm nhiễm của tế bào lympho ác tính. Người bệnh có thể cảm thấy đầy bụng, chướng bụng hoặc tức nặng vùng hạ sườn.
- Thiếu máu và các bất thường huyết học: Khi bệnh xâm lấn tủy xương, người bệnh có thể xuất hiện thiếu máu, giảm bạch cầu hoặc giảm tiểu cầu. Các biểu hiện thường gặp bao gồm da niêm mạc nhợt nhạt, chóng mặt, dễ nhiễm trùng hoặc xuất huyết dưới da.
- Triệu chứng B: Trong thực hành lâm sàng, bộ ba triệu chứng gồm sốt không rõ nguyên nhân trên 38°C, ra mồ hôi đêm nhiều và sụt cân trên 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 6 tháng được gọi là triệu chứng B. Đây là nhóm triệu chứng có giá trị quan trọng trong phân giai đoạn và đánh giá tiên lượng bệnh.
:format(webp)/benh_a_z_u_lympho_khong_hodgkin_te_bao_b_lon_toa_rong_2_428445066a.jpg)
Biến chứng có thể gặp khi mắc phải u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
U lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa là một bệnh lý ác tính có diễn tiến nhanh. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây ra nhiều biến chứng nghiêm trọng do sự phát triển của khối u, sự xâm lấn các cơ quan hoặc các rối loạn toàn thân liên quan đến bệnh.
- Chèn ép các cơ quan lân cận: Sự phát triển nhanh của các hạch bạch huyết hoặc khối u ngoài hạch có thể gây chèn ép các cấu trúc giải phẫu xung quanh. Tùy vị trí tổn thương, người bệnh có thể xuất hiện hội chứng tĩnh mạch chủ trên, khó thở, nuốt khó, tắc nghẽn đường tiêu hóa hoặc chèn ép thần kinh gây đau và rối loạn chức năng cơ quan.
- Suy tủy xương: Khi tế bào lympho ác tính xâm lấn tủy xương, quá trình tạo máu bình thường bị ảnh hưởng, dẫn đến thiếu máu, giảm bạch cầu và giảm tiểu cầu. Hậu quả là người bệnh dễ mệt mỏi, tăng nguy cơ nhiễm trùng và xuất huyết.
- Nhiễm trùng nặng: Bản thân bệnh lý ác tính và tình trạng suy giảm miễn dịch do điều trị có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, nhiễm virus hoặc nhiễm nấm. Đây là một trong những nguyên nhân quan trọng làm gia tăng tỷ lệ biến chứng và tử vong ở bệnh nhân DLBCL.
- Tổn thương hệ thần kinh trung ương: Trong một số trường hợp, tế bào u có thể xâm lấn não, màng não hoặc tủy sống. Người bệnh có thể xuất hiện đau đầu kéo dài, co giật, rối loạn ý thức, yếu liệt chi hoặc các triệu chứng thần kinh khu trú khác.
- Biến chứng tại đường tiêu hóa: Khi khối u xuất hiện ở dạ dày hoặc ruột, bệnh nhân có thể gặp các biến chứng như xuất huyết tiêu hóa, tắc ruột hoặc thủng ruột. Đây là những tình trạng cấp cứu cần được xử trí kịp thời.
- Gan và lách to tiến triển: Sự thâm nhiễm của tế bào lympho ác tính vào gan hoặc lách có thể làm tăng kích thước các cơ quan này, gây đau tức vùng bụng, giảm chức năng gan hoặc tăng nguy cơ vỡ lách trong những trường hợp hiếm gặp.
- Hội chứng ly giải khối u (Tumor Lysis Syndrome): Đây là biến chứng nghiêm trọng có thể xảy ra tự phát hoặc sau khi bắt đầu điều trị. Sự phá hủy nhanh chóng của một số lượng lớn tế bào ung thư làm giải phóng các chất nội bào vào máu, gây tăng acid uric, tăng kali máu, tăng phosphat máu và suy thận cấp nếu không được phát hiện và xử trí sớm.
- Huyết khối tĩnh mạch: Người bệnh ung thư nói chung và DLBCL nói riêng có nguy cơ tăng đông máu. Điều này có thể dẫn đến hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tính mạng.
- Suy giảm chất lượng cuộc sống: Các triệu chứng kéo dài như đau đớn, mệt mỏi, sụt cân, rối loạn giấc ngủ và các tác động tâm lý có thể làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống cũng như khả năng sinh hoạt thường ngày của người bệnh.
- Tái phát hoặc kháng trị: Mặc dù nhiều bệnh nhân đạt được lui bệnh hoàn toàn sau điều trị, một tỷ lệ trường hợp vẫn có thể tái phát hoặc không đáp ứng với các phác đồ điều trị chuẩn. Đây là thách thức lớn trong quá trình quản lý và điều trị DLBCL, thường đòi hỏi các phương pháp điều trị chuyên sâu hơn như ghép tế bào gốc hoặc liệu pháp miễn dịch tế bào.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Người bệnh nên chủ động thăm khám tại các cơ sở y tế chuyên khoa huyết học hoặc ung bướu khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ sau đây:
- Xuất hiện hạch bạch huyết bất thường: Người bệnh cần đến gặp bác sĩ khi phát hiện hạch ở vùng cổ, nách, bẹn hoặc hố thượng đòn có kích thước tăng dần, tồn tại kéo dài trên vài tuần, không đau hoặc không thuyên giảm sau điều trị các bệnh nhiễm trùng thông thường.
- Sốt kéo dài không rõ nguyên nhân: Tình trạng sốt dai dẳng hoặc tái phát nhiều lần mà không xác định được nguyên nhân cần được đánh giá y khoa để loại trừ các bệnh lý ác tính của hệ lympho.
- Sụt cân không chủ ý: Việc giảm cân đáng kể trong thời gian ngắn mà không thay đổi chế độ ăn uống hoặc mức độ hoạt động thể lực có thể là dấu hiệu cảnh báo của nhiều bệnh lý nghiêm trọng, bao gồm DLBCL.
- Ra mồ hôi đêm nhiều: Nếu thường xuyên đổ mồ hôi nhiều vào ban đêm đến mức phải thay quần áo hoặc ga trải giường, người bệnh nên đi khám để được tìm nguyên nhân.
- Mệt mỏi kéo dài và suy giảm thể trạng: Tình trạng mệt mỏi dai dẳng, giảm khả năng lao động hoặc sinh hoạt hằng ngày mà không giải thích được bằng các nguyên nhân thông thường cần được thăm khám và đánh giá toàn diện.
- Xuất hiện các triệu chứng chèn ép hoặc tổn thương cơ quan: Các biểu hiện như khó thở, ho kéo dài, đau ngực, nuốt khó, đau bụng kéo dài, đầy bụng, đau đầu hoặc các triệu chứng thần kinh bất thường cần được khám chuyên khoa sớm nhằm xác định nguyên nhân và phát hiện các tổn thương ngoài hạch nếu có.
- Dấu hiệu thiếu máu hoặc rối loạn huyết học: Da xanh xao, chóng mặt, dễ bầm tím, chảy máu bất thường hoặc nhiễm trùng tái diễn có thể liên quan đến tình trạng tổn thương tủy xương và cần được đánh giá bằng các xét nghiệm chuyên sâu.
- Các triệu chứng tiến triển nhanh hoặc ngày càng nặng: Bất kỳ triệu chứng nào kể trên có xu hướng tiến triển nhanh trong vài tuần đến vài tháng đều cần được thăm khám sớm, bởi DLBCL là bệnh lý có khả năng phát triển và lan rộng nhanh nếu không được điều trị kịp thời.
Nguyên nhân gây u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Đến nay, nguyên nhân chính xác gây u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy bệnh hình thành do sự tích lũy các bất thường di truyền và phân tử trong tế bào lympho B, dẫn đến sự tăng sinh mất kiểm soát và kéo dài thời gian sống của các tế bào này.
- Rối loạn di truyền trong tế bào lympho B: DLBCL phát sinh khi các tế bào lympho B xuất hiện những biến đổi về vật chất di truyền, làm rối loạn các cơ chế kiểm soát sự phát triển, biệt hóa và chết theo chương trình của tế bào. Hậu quả là các tế bào bất thường tiếp tục tăng sinh và tích tụ, tạo thành khối u.
- Bất thường các gen điều hòa tăng trưởng tế bào: Nhiều trường hợp DLBCL liên quan đến sự thay đổi hoạt động của các gen đóng vai trò điều hòa chu kỳ tế bào và quá trình sống còn của tế bào lympho. Những bất thường này làm thúc đẩy sự phát triển của tế bào ác tính và góp phần vào tiến triển của bệnh.
- Rối loạn các con đường tín hiệu nội bào: Các nghiên cứu sinh học phân tử cho thấy nhiều con đường tín hiệu tham gia vào sự tăng trưởng và tồn tại của tế bào lympho bị hoạt hóa bất thường trong DLBCL. Điều này khiến tế bào ung thư tiếp tục phát triển ngay cả khi không còn các tín hiệu kích thích sinh lý bình thường.
- Tăng sinh đơn dòng của tế bào lympho B: Đặc điểm bản chất của DLBCL là sự tăng sinh đơn dòng của một dòng tế bào lympho B ác tính. Các tế bào này dần thay thế mô lympho bình thường, xâm lấn hạch bạch huyết hoặc các cơ quan ngoài hạch và gây ra các biểu hiện lâm sàng của bệnh.
:format(webp)/benh_a_z_u_lympho_khong_hodgkin_te_bao_b_lon_toa_rong_3_306913df8b.jpg)
Nguy cơ gây u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Những ai có nguy cơ mắc phải u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa?
Mặc dù u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa có thể xảy ra ở bất kỳ ai, một số nhóm đối tượng được ghi nhận có tỷ lệ mắc bệnh cao hơn so với dân số chung.
- Người cao tuổi: DLBCL chủ yếu được chẩn đoán ở người từ 60 tuổi trở lên. Nguy cơ mắc bệnh có xu hướng tăng theo tuổi.
- Nam giới: Bệnh gặp ở nam giới nhiều hơn nữ giới, mặc dù sự khác biệt không quá lớn.
- Người có hệ miễn dịch suy yếu: Những người có chức năng miễn dịch suy giảm thường dễ mắc các bệnh lý tăng sinh lympho hơn người khỏe mạnh.
- Người có tiền sử mắc bệnh lý huyết học hoặc lympho: Một số trường hợp DLBCL có thể xuất hiện trên nền các bệnh lý lympho hoặc rối loạn tăng sinh lympho đã tồn tại từ trước.
- Người có tiền sử gia đình mắc ung thư hệ tạo máu: Nguy cơ mắc bệnh có thể cao hơn ở những người có người thân từng mắc u lympho hoặc các bệnh ung thư huyết học khác.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Mặc dù nguyên nhân chính xác gây DLBCL vẫn chưa được xác định rõ, nhiều nghiên cứu cho thấy một số yếu tố có thể góp phần làm tăng nguy cơ phát triển bệnh.
- Nhiễm virus Epstein-Barr (EBV): EBV có khả năng tác động đến tế bào lympho B và được ghi nhận có liên quan đến một số trường hợp DLBCL.
- Nhiễm HIV/AIDS: Sự suy giảm miễn dịch kéo dài ở người nhiễm HIV làm tăng nguy cơ xuất hiện các bệnh lý lympho ác tính.
- Sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài: Các thuốc chống thải ghép hoặc thuốc điều trị một số bệnh mạn tính có thể làm giảm khả năng giám sát miễn dịch của cơ thể đối với các tế bào bất thường.
- Các bệnh tự miễn: Một số bệnh lý như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống hoặc hội chứng Sjögren có liên quan đến nguy cơ gia tăng mắc u lympho.
- Tiếp xúc với hóa chất độc hại hoặc bức xạ ion hóa: Tiếp xúc lâu dài với một số hóa chất công nghiệp, thuốc bảo vệ thực vật hoặc bức xạ có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện các bệnh lý ác tính của hệ lympho.
- Tiền sử ghép tạng: Người bệnh sau ghép tạng thường phải sử dụng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, từ đó làm gia tăng nguy cơ phát triển DLBCL.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Việc chẩn đoán u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng, xét nghiệm cận lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh và các kỹ thuật giải phẫu bệnh chuyên sâu. Mục tiêu của quá trình chẩn đoán là xác định chính xác bản chất tổn thương, đánh giá mức độ lan rộng của bệnh và xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp.
Khám lâm sàng
Bác sĩ sẽ khai thác tiền sử bệnh, các triệu chứng hiện tại và tiến hành khám toàn thân nhằm phát hiện các hạch bạch huyết bất thường, tình trạng gan lách to hoặc các dấu hiệu gợi ý tổn thương ngoài hạch. Các triệu chứng B như sốt kéo dài, ra mồ hôi đêm và sụt cân cũng được đánh giá trong quá trình thăm khám.
Sinh thiết hạch hoặc mô tổn thương
Sinh thiết là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán DLBCL. Mẫu mô được lấy từ hạch bạch huyết hoặc vị trí nghi ngờ tổn thương để phân tích dưới kính hiển vi. Kết quả giúp xác định sự hiện diện của tế bào lympho ác tính và phân biệt DLBCL với các thể u lympho khác.
Xét nghiệm mô bệnh học và hóa mô miễn dịch
Sau khi lấy mẫu sinh thiết, các kỹ thuật mô bệnh học và hóa mô miễn dịch được thực hiện để xác định nguồn gốc tế bào u. Các dấu ấn miễn dịch như CD20, CD19, CD79a, BCL6, MUM1 hoặc CD10 có giá trị trong chẩn đoán và phân nhóm DLBCL.
Xét nghiệm sinh học phân tử và di truyền học
Một số trường hợp cần thực hiện các xét nghiệm chuyên sâu như lai huỳnh quang tại chỗ (FISH), giải trình tự gen hoặc các kỹ thuật sinh học phân tử khác nhằm phát hiện các bất thường liên quan đến gen MYC, BCL2 và BCL6. Những thông tin này giúp đánh giá tiên lượng và định hướng điều trị.
Xét nghiệm máu
Các xét nghiệm huyết học và sinh hóa máu được chỉ định để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát cũng như mức độ ảnh hưởng của bệnh. Những xét nghiệm thường được thực hiện bao gồm công thức máu, chức năng gan thận, lactate dehydrogenase (LDH), β2-microglobulin và các xét nghiệm tầm soát nhiễm trùng liên quan.
:format(webp)/benh_a_z_u_lympho_khong_hodgkin_te_bao_b_lon_toa_rong_4_ce89f509eb.jpg)
Chụp cắt lớp vi tính (CT)
Chụp CT giúp đánh giá vị trí, kích thước và số lượng hạch bạch huyết bị tổn thương, đồng thời phát hiện các tổn thương ngoài hạch. Đây là một trong những phương tiện chẩn đoán hình ảnh quan trọng trong phân giai đoạn bệnh.
Chụp PET/CT
PET/CT sử dụng chất đánh dấu phóng xạ để đánh giá hoạt động chuyển hóa của tế bào ung thư. Kỹ thuật này có độ nhạy cao trong phát hiện tổn thương, xác định giai đoạn bệnh, đánh giá đáp ứng điều trị và phát hiện tái phát.
Sinh thiết tủy xương
Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết tủy xương để xác định liệu bệnh đã xâm lấn tủy xương hay chưa. Kết quả này đóng vai trò quan trọng trong phân giai đoạn và tiên lượng bệnh.
Chọc dò dịch não tủy
Đối với những bệnh nhân có nguy cơ cao hoặc có biểu hiện thần kinh, chọc dò dịch não tủy có thể được thực hiện để đánh giá sự xâm lấn của tế bào lympho vào hệ thần kinh trung ương.
Phương pháp điều trị u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa hiệu quả
Việc lựa chọn phương pháp điều trị u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa (Diffuse Large B-Cell Lymphoma - DLBCL) phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, vị trí tổn thương, tuổi tác, thể trạng người bệnh và các yếu tố tiên lượng. Với sự phát triển của các liệu pháp hiện đại, nhiều bệnh nhân có thể đạt được lui bệnh hoàn toàn và kéo dài thời gian sống đáng kể nếu được điều trị đúng phác đồ.
Hóa trị kết hợp miễn dịch (R-CHOP)
R-CHOP hiện là phác đồ điều trị tiêu chuẩn đầu tay cho đa số bệnh nhân DLBCL. Phác đồ này kết hợp thuốc kháng thể đơn dòng rituximab với các thuốc hóa trị nhằm tiêu diệt tế bào ung thư, ngăn chặn sự phát triển và lan rộng của bệnh. Đây là phương pháp đã giúp cải thiện đáng kể tỷ lệ đáp ứng điều trị và tiên lượng sống còn của người bệnh trong những năm gần đây.
Xạ trị
Xạ trị có thể được chỉ định trong một số trường hợp khu trú hoặc được sử dụng bổ sung sau hóa trị để kiểm soát tổn thương còn sót lại. Phương pháp này sử dụng tia bức xạ năng lượng cao nhằm tiêu diệt các tế bào ung thư tại vị trí điều trị.
Liệu pháp miễn dịch
Bên cạnh rituximab, nhiều liệu pháp miễn dịch mới đang được áp dụng trong điều trị DLBCL tái phát hoặc kháng trị. Các phương pháp này hoạt động bằng cách tăng cường khả năng nhận diện và tiêu diệt tế bào ung thư của hệ miễn dịch.
Liệu pháp tế bào CAR-T
Liệu pháp CAR-T là một bước tiến quan trọng trong điều trị DLBCL tái phát hoặc không đáp ứng với các phương pháp điều trị thông thường. Kỹ thuật này sử dụng tế bào lympho T của chính người bệnh, được biến đổi gen để nhận diện và tấn công tế bào ung thư một cách hiệu quả hơn.
Ghép tế bào gốc tạo máu
Ghép tế bào gốc có thể được cân nhắc ở những bệnh nhân tái phát hoặc có nguy cơ cao sau điều trị ban đầu. Phương pháp này giúp phục hồi chức năng tạo máu sau khi sử dụng hóa trị liều cao nhằm tiêu diệt tối đa các tế bào ung thư còn sót lại.
Điều trị hỗ trợ
Bên cạnh các phương pháp điều trị đặc hiệu, người bệnh có thể cần được điều trị hỗ trợ nhằm kiểm soát triệu chứng và giảm nguy cơ biến chứng. Các biện pháp thường được áp dụng bao gồm phòng ngừa nhiễm trùng, điều trị thiếu máu, kiểm soát đau, hỗ trợ dinh dưỡng và theo dõi các tác dụng không mong muốn của quá trình điều trị.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa
Chế độ sinh hoạt:
- Tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị, lịch tái khám và các hướng dẫn theo dõi của bác sĩ.
- Nghỉ ngơi hợp lý, đảm bảo ngủ đủ giấc để cơ thể có thời gian phục hồi.
- Duy trì hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ, yoga hoặc các bài tập phù hợp với thể trạng.
- Giữ vệ sinh cá nhân tốt và rửa tay thường xuyên để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Hạn chế tiếp xúc với người đang mắc các bệnh truyền nhiễm, đặc biệt trong giai đoạn điều trị làm suy giảm miễn dịch.
- Không hút thuốc lá và tránh tiếp xúc với khói thuốc lá.
- Hạn chế sử dụng rượu bia và các chất kích thích.
- Giữ tinh thần lạc quan, giảm căng thẳng thông qua các hoạt động thư giãn hoặc hỗ trợ tâm lý khi cần thiết.
- Theo dõi các dấu hiệu bất thường của cơ thể và thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện triệu chứng mới hoặc triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn.
Chế độ dinh dưỡng:
- Duy trì chế độ ăn cân đối, đa dạng và đầy đủ các nhóm chất dinh dưỡng.
- Ưu tiên thực phẩm giàu đạm chất lượng cao như thịt nạc, cá, trứng, sữa và các loại đậu để hỗ trợ phục hồi mô và tăng cường miễn dịch.
- Tăng cường rau xanh, trái cây tươi nhằm bổ sung vitamin, khoáng chất và chất chống oxy hóa.
- Uống đủ nước mỗi ngày theo nhu cầu của cơ thể.
- Lựa chọn thực phẩm tươi sạch, đảm bảo an toàn vệ sinh thực phẩm để hạn chế nguy cơ nhiễm khuẩn.
- Chia nhỏ bữa ăn nếu người bệnh gặp tình trạng chán ăn hoặc buồn nôn trong quá trình điều trị.
- Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn, thực phẩm nhiều đường, nhiều muối hoặc chứa nhiều chất béo bão hòa.
- Tham khảo ý kiến bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng khi có nhu cầu sử dụng thực phẩm bổ sung hoặc chế độ ăn đặc biệt.
Phương pháp phòng ngừa u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa hiệu quả
Hiện nay, chưa có biện pháp nào có thể phòng ngừa hoàn toàn u lympho không Hodgkin tế bào B lớn lan tỏa do nguyên nhân chính xác của bệnh vẫn chưa được xác định rõ. Tuy nhiên, việc kiểm soát các yếu tố nguy cơ có thể giúp giảm khả năng mắc bệnh và góp phần bảo vệ sức khỏe hệ miễn dịch.
- Duy trì lối sống lành mạnh với chế độ ăn uống cân đối, tập luyện thể dục thường xuyên và kiểm soát cân nặng hợp lý.
- Không hút thuốc lá và hạn chế sử dụng rượu bia, các chất kích thích có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tổng thể.
- Chủ động phòng ngừa và điều trị hiệu quả các bệnh nhiễm trùng mạn tính theo hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý tự miễn và tuân thủ điều trị nếu đang mắc các bệnh lý này.
- Hạn chế tiếp xúc với hóa chất độc hại, thuốc bảo vệ thực vật, dung môi công nghiệp hoặc các tác nhân có khả năng gây ảnh hưởng đến hệ tạo máu.
- Tuân thủ các quy định an toàn lao động khi làm việc trong môi trường có nguy cơ tiếp xúc với bức xạ hoặc hóa chất.
- Tăng cường các biện pháp bảo vệ hệ miễn dịch, đặc biệt ở những người có nguy cơ suy giảm miễn dịch.
- Khám sức khỏe định kỳ để phát hiện sớm các bất thường của hệ bạch huyết hoặc các bệnh lý huyết học.
- Thăm khám chuyên khoa sớm khi xuất hiện các dấu hiệu nghi ngờ như hạch bạch huyết to kéo dài, sốt không rõ nguyên nhân, sụt cân bất thường hoặc ra mồ hôi đêm nhiều.
:format(webp)/benh_a_z_u_lympho_khong_hodgkin_te_bao_b_lon_toa_rong_5_14436a5a76.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_u_lympho_khong_hodgkin_te_bao_b_lon_toa_rong_1_cb8ba6c6a1.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_u_ac_tinh_1_bf0ac11eec.jpg)
:format(webp)/benh_a_z_viem_hach_bach_huyet_1_49d722b1b7.jpg)
:format(webp)/cuc_tron_duoi_xuong_uc_1_1bcc21961d.jpg)
:format(webp)/hach_lanh_tinh_bao_lau_thi_het_1_f0f3dbc94d.jpg)
:format(webp)/1_Dau_rang_6117f173b4.jpg)