icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_lyme_1_f1b533e9ccbenh_a_z_lyme_1_f1b533e9cc

Bệnh Lyme là gì? Những điều cần biết về bệnh Lyme

Vũ Thị Hoài Thương03/08/2026

Bệnh Lyme là bệnh nhiễm khuẩn do xoắn khuẩn Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra, lây truyền chủ yếu qua vết đốt của ve cứng thuộc chi Ixodes. Bệnh thường gặp ở các vùng ôn đới Bắc Mỹ, châu Âu và một số khu vực châu Á. Biểu hiện sớm điển hình là ban đỏ di chuyển, kèm sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ hoặc đau khớp. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể ảnh hưởng đến khớp, tim và hệ thần kinh. Điều trị chủ yếu bằng kháng sinh, đồng thời phòng bệnh bằng cách tránh ve đốt và loại bỏ ve sớm.

Tìm hiểu chung về bệnh Lyme

Bệnh Lyme là bệnh truyền nhiễm do các xoắn khuẩn thuộc phức hợp Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra, lây truyền sang người chủ yếu qua vết đốt của ve cứng thuộc chi Ixodes. Sau khi xâm nhập qua da, vi khuẩn sử dụng các protein bề mặt để bám dính vào mô, né tránh đáp ứng miễn dịch và lan theo đường máu hoặc hệ bạch huyết đến nhiều cơ quan. Phản ứng viêm do cơ thể tạo ra cùng với khả năng tồn tại của vi khuẩn trong mô là cơ chế chính gây tổn thương da, khớp, hệ thần kinh và tim.

Bệnh Lyme là bệnh do ve truyền phổ biến nhất tại Bắc bán cầu, lưu hành chủ yếu ở Bắc Mỹ, châu Âu và một số khu vực ôn đới của châu Á. Trong những năm gần đây, số ca mắc có xu hướng gia tăng và phạm vi lưu hành tiếp tục mở rộng do biến đổi khí hậu, thay đổi hệ sinh thái, sự gia tăng quần thể ve và các hoạt động ngoài trời của con người. Bệnh gặp ở mọi lứa tuổi nhưng thường ghi nhận nhiều ở trẻ em từ 5 - 14 tuổi và người trưởng thành trung niên, đặc biệt trong mùa xuân và mùa hè khi ve hoạt động mạnh.

Bệnh Lyme được phân loại theo thời gian và diễn tiến bệnh, gồm 3 giai đoạn:

  • Giai đoạn khu trú: Xuất hiện vài ngày đến khoảng 30 ngày sau khi bị ve đốt. Vi khuẩn chủ yếu còn khu trú tại da, chưa lan rộng đến các cơ quan khác.
  • Giai đoạn lan tỏa: Thường xảy ra trong vài tuần đến vài tháng sau nhiễm nếu không được điều trị. Xoắn khuẩn lan theo đường máu đến nhiều cơ quan.
  • Giai đoạn muộn: Xuất hiện sau nhiều tháng đến nhiều năm kể từ khi nhiễm. Biểu hiện chủ yếu là viêm khớp Lyme, thường ảnh hưởng các khớp lớn như khớp gối.

Triệu chứng bệnh Lyme

Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh Lyme

Triệu chứng của bệnh Lyme thay đổi theo giai đoạn tiến triển và cơ quan bị ảnh hưởng. Ở giai đoạn đầu, bệnh thường biểu hiện tại da và kèm các triệu chứng giống cúm. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, vi khuẩn có thể lan đến khớp, hệ thần kinh và tim, gây ra nhiều biểu hiện nghiêm trọng hơn.

  • Ban đỏ di chuyển: Là dấu hiệu điển hình của bệnh, xuất hiện 3 - 30 ngày sau ve đốt. Ban đỏ lan rộng dần, có thể nhạt màu ở trung tâm, thường không đau hoặc chỉ ngứa nhẹ.
  • Triệu chứng toàn thân: Sốt hoặc sốt nhẹ, ớn lạnh, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ, đau khớp, nổi hạch.
  • Viêm khớp: Đau, sưng khớp, thường ở khớp gối. Có thể tái phát hoặc kéo dài nếu không điều trị.
  • Biểu hiện thần kinh: Liệt dây thần kinh mặt, có thể một hoặc hai bên mặt. Tê bì, đau kiểu rễ thần kinh. Viêm màng não với đau đầu, cứng gáy.
  • Biểu hiện tim mạch: Bệnh nhân có thể có các triệu chứng như đánh trống ngực, chóng mặt hoặc ngất, khó thở khi gắng sức.
  • Biểu hiện khác: Giảm tập trung, giảm trí nhớ, rối loạn giấc ngủ.
Bệnh lyme gây đau, sưng ở các khớp, có thể tái phát hoặc kéo dài nếu không điều trị
Bệnh lyme gây đau, sưng ở các khớp, có thể tái phát hoặc kéo dài nếu không điều trị

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh Lyme

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, bệnh Lyme có thể gây tổn thương nhiều cơ quan và để lại các biến chứng lâu dài.

  • Viêm khớp Lyme: Viêm khớp là biến chứng thường gặp nhất của bệnh Lyme giai đoạn muộn, đặc trưng bởi sưng, đau và tràn dịch khớp, chủ yếu ở khớp gối. Nếu không điều trị kịp thời, tình trạng viêm có thể tái phát nhiều lần hoặc kéo dài, làm giảm chức năng vận động.
  • Biến chứng thần kinh Vi khuẩn Borrelia có thể xâm nhập hệ thần kinh, gây viêm màng não, viêm rễ thần kinh, liệt dây thần kinh mặt hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên. Một số trường hợp hiếm gặp có thể tiến triển thành viêm não hoặc viêm tủy sống.
  • Biến chứng tim mạch: Bệnh Lyme có thể gây viêm tim, đặc biệt là rối loạn dẫn truyền nhĩ thất với nhiều mức độ khác nhau.
  • Biến chứng da: Nếu không được điều trị, bệnh có thể tiến triển thành viêm da teo mạn tính đầu chi, biểu hiện bằng vùng da có thể đổi màu, mỏng và teo dần.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Việc thăm khám sớm có vai trò quan trọng trong chẩn đoán và điều trị bệnh Lyme, giúp ngăn ngừa tổn thương khớp, tim và hệ thần kinh. Người có tiền sử bị ve đốt hoặc từng đến khu vực lưu hành bệnh nên đến cơ sở y tế nếu xuất hiện ban đỏ lan rộng tại vị trí cắn, sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ hoặc đau khớp trong vòng vài ngày đến vài tuần sau phơi nhiễm. Ngoài ra, cần khám ngay khi có các dấu hiệu như liệt mặt, đau đầu dữ dội, cứng gáy, đánh trống ngực, chóng mặt, ngất hoặc sưng đau khớp kéo dài để được đánh giá và điều trị kịp thời.

Nguyên nhân gây bệnh Lyme

Bệnh Lyme do các xoắn khuẩn thuộc phức hợp Borrelia burgdorferi sensu lato gây ra, trong đó Borrelia burgdorferi sensu stricto là tác nhân chủ yếu ở Bắc Mỹ, còn B. afzelii và B. garinii thường gặp hơn tại châu Âu và châu Á.

Vi khuẩn được truyền sang người chủ yếu qua vết đốt của ve cứng thuộc chi Ixodes mang mầm bệnh. Ve thường nhiễm Borrelia sau khi hút máu các động vật hoang dã như chuột, hươu hoặc một số loài chim, sau đó truyền vi khuẩn sang người trong lần hút máu tiếp theo. Nguy cơ lây truyền tăng lên khi ve bám trên da trong thời gian dài, thường từ 36 - 48 giờ hoặc lâu hơn. Sau khi xâm nhập qua da, vi khuẩn bám dính vào mô tại vị trí ve đốt, nhân lên và né tránh đáp ứng miễn dịch của cơ thể. Tiếp đó, chúng lan theo đường máu hoặc hệ bạch huyết đến nhiều cơ quan như da, khớp, tim và hệ thần kinh, kích hoạt phản ứng viêm và gây tổn thương mô.

Bệnh không lây truyền trực tiếp từ người sang người qua tiếp xúc thông thường, hô hấp, thức ăn, nước uống hay quan hệ tình dục.

Borrelia burgdorferi sensu lato được truyền sang người chủ yếu qua vết đốt của ve cứng mang mầm bệnh
Borrelia burgdorferi sensu lato được truyền sang người chủ yếu qua vết đốt của ve cứng mang mầm bệnh

Nguy cơ gây bệnh Lyme

Những ai có nguy cơ mắc bệnh Lyme?

Bất kỳ ai bị ve cứng mang Borrelia đốt đều có thể mắc bệnh Lyme. Tuy nhiên, một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do thường xuyên tiếp xúc với môi trường có ve.

  • Người sống, làm việc hoặc du lịch ở vùng lưu hành bệnh: Sinh sống gần rừng, đồng cỏ hoặc khu vực có nhiều ve.
  • Người làm nghề ngoài trời: Kiểm lâm, nông dân, nhân viên bảo tồn thiên nhiên, công nhân lâm nghiệp hoặc cảnh quan.
  • Người thường xuyên hoạt động ngoài trời: Đi bộ đường dài, cắm trại, săn bắn, câu cá hoặc làm vườn ở vùng có ve.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh Lyme

Nguy cơ mắc bệnh Lyme không chỉ phụ thuộc vào sự hiện diện của ve mà còn liên quan đến thời gian phơi nhiễm và các yếu tố môi trường.

  • Bị ve bám trên da trong thời gian dài: Ve bám từ khoảng 36 - 48 giờ hoặc lâu hơn làm tăng khả năng truyền vi khuẩn.
  • Không sử dụng biện pháp phòng chống ve: Không mặc quần áo dài, không dùng thuốc xua ve hoặc không kiểm tra cơ thể sau khi hoạt động ngoài trời.
  • Hoạt động vào mùa ve phát triển mạnh: Nguy cơ cao hơn vào cuối mùa xuân, mùa hè và đầu mùa thu.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh Lyme

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh Lyme

Việc chẩn đoán bệnh Lyme dựa trên sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các xét nghiệm cận lâm sàng. Trong đó, lâm sàng giúp nhận diện các dấu hiệu đặc trưng, đặc biệt là ban đỏ di chuyển và tiền sử phơi nhiễm ve, còn cận lâm sàng có vai trò hỗ trợ xác định chẩn đoán ở những trường hợp không điển hình hoặc nghi ngờ bệnh đã lan tỏa. Sự phối hợp giữa hai phương pháp giúp nâng cao độ chính xác, đồng thời định hướng điều trị phù hợp và kịp thời.

  • Xét nghiệm huyết thanh học: Là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất, gồm xét nghiệm ELISA để sàng lọc kháng thể kháng Borrelia, sau đó xác nhận bằng Western blot hoặc immunoblot khi kết quả dương tính hoặc nghi ngờ.
  • Xét nghiệm PCR: Phát hiện DNA của Borrelia trong dịch khớp, dịch não tủy hoặc một số mẫu bệnh phẩm khác.
  • Xét nghiệm dịch não tủy: Được chỉ định khi nghi ngờ bệnh Lyme thần kinh nhằm đánh giá tình trạng viêm và phát hiện kháng thể đặc hiệu trong dịch não tủy.
  • Phân tích dịch khớp: Thực hiện ở người bệnh có viêm khớp để loại trừ các nguyên nhân khác và có thể kết hợp PCR hỗ trợ phát hiện Borrelia.
  • Điện tâm đồ (ECG): Được chỉ định khi có triệu chứng tim mạch nhằm phát hiện rối loạn dẫn truyền hoặc các biểu hiện của viêm tim Lyme.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Cộng hưởng từ (MRI), siêu âm khớp hoặc các kỹ thuật hình ảnh khác có thể được sử dụng để đánh giá mức độ tổn thương thần kinh, tim hoặc khớp trong các trường hợp có chỉ định.
Xét nghiệm huyết thanh học là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để xác định tác nhân gây bệnh
Xét nghiệm huyết thanh học là phương pháp được sử dụng phổ biến nhất để xác định tác nhân gây bệnh

Phương pháp điều trị bệnh Lyme

Điều trị bệnh Lyme chủ yếu dựa vào kháng sinh, lựa chọn thuốc và thời gian dùng phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, cơ quan bị ảnh hưởng, tuổi và mức độ nặng của triệu chứng. Mục tiêu điều trị là loại bỏ vi khuẩn Borrelia, cải thiện triệu chứng và phòng ngừa biến chứng ở khớp, tim và hệ thần kinh.

  • Điều trị bằng kháng sinh: Kháng sinh là phương pháp điều trị chính của bệnh Lyme. Trường hợp bệnh giai đoạn sớm hoặc triệu chứng nhẹ thường được điều trị bằng kháng sinh đường uống như doxycycline, amoxicillin hoặc cefuroxime trong khoảng 10 - 14 ngày. Với người bệnh có tổn thương thần kinh, tim mạch hoặc các biểu hiện nặng, bác sĩ có thể chỉ định kháng sinh đường tĩnh mạch, thường là ceftriaxone, trong khoảng 14 - 28 ngày.
  • Điều trị hỗ trợ: Có thể sử dụng thuốc giảm đau, hạ sốt, thuốc kháng viêm không steroid, nghỉ ngơi, bù nước và phục hồi chức năng khi cần để cải thiện triệu chứng. Tuy nhiên, các biện pháp này không thay thế điều trị bằng kháng sinh.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh Lyme

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh Lyme

Chế độ sinh hoạt

  • Bên cạnh điều trị theo chỉ định của bác sĩ, duy trì lối sống phù hợp giúp người bệnh phục hồi tốt hơn và hạn chế nguy cơ biến chứng.
  • Tuân thủ điều trị: Dùng thuốc đúng liều, đủ thời gian và tái khám theo lịch hẹn.
  • Nghỉ ngơi hợp lý: Giảm hoạt động gắng sức trong giai đoạn cấp để cơ thể hồi phục.
  • Vận động nhẹ: Tập các bài tập phù hợp khi triệu chứng cải thiện để duy trì chức năng khớp và cơ.
  • Phòng ngừa tái phơi nhiễm: Mặc quần áo dài, dùng thuốc xua ve và kiểm tra cơ thể sau khi đi vào khu vực có nhiều cây cỏ hoặc rừng.

Chế độ dinh dưỡng

  • Chế độ ăn lành mạnh giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình phục hồi, mặc dù không thể thay thế điều trị bằng kháng sinh.
  • Ăn đa dạng thực phẩm: Bổ sung đầy đủ protein, ngũ cốc nguyên hạt, rau xanh và trái cây.
  • Tăng thực phẩm giàu chất chống oxy hóa: Ưu tiên các loại rau củ, quả mọng và trái cây giàu vitamin C để hỗ trợ đáp ứng miễn dịch.
  • Bổ sung đủ nước: Uống đủ nước mỗi ngày, đặc biệt khi sốt hoặc mệt mỏi.
  • Hạn chế thực phẩm chế biến sẵn: Giảm đồ ăn nhiều đường, chất béo bão hòa và thực phẩm siêu chế biến.
  • Hạn chế rượu bia: Tránh đồ uống có cồn để hỗ trợ quá trình hồi phục và giảm nguy cơ tương tác với thuốc điều trị.

Phương pháp phòng ngừa bệnh Lyme

Phòng ngừa là biện pháp hiệu quả nhất để giảm nguy cơ mắc bệnh Lyme vì hiện chưa có vắc xin được sử dụng rộng rãi cho người. Việc hạn chế tiếp xúc với ve, phát hiện và loại bỏ ve sớm có thể làm giảm đáng kể nguy cơ lây truyền vi khuẩn Borrelia.

  • Tránh tiếp xúc với nơi có nhiều ve: Hạn chế đi vào khu vực rừng rậm, bụi cây hoặc bãi cỏ cao, đặc biệt trong mùa ve hoạt động mạnh.
  • Mặc quần áo bảo hộ: Mặc áo dài tay, quần dài, đi giày kín và có thể nhét ống quần vào tất khi hoạt động ngoài trời.
  • Kiểm tra cơ thể sau khi ra ngoài: Quan sát kỹ da, tóc, nách, bẹn và các vùng da kín để phát hiện ve càng sớm càng tốt.
  • Loại bỏ ve đúng cách: Dùng nhíp đầu nhỏ kẹp sát da và kéo thẳng, tránh bóp hoặc xoay mạnh thân ve để hạn chế nguy cơ truyền mầm bệnh.
  • Vệ sinh sau khi tiếp xúc môi trường nguy cơ: Tắm và thay quần áo ngay sau khi trở về, đồng thời giặt quần áo bằng nước nóng nếu có thể.
  • Kiểm tra vật nuôi: Thường xuyên kiểm tra và phòng ve cho chó, mèo vì chúng có thể mang ve vào trong nhà.
Mặc áo dài tay, quần dài, đi giày kín và có thể nhét ống quần vào tất khi hoạt động ngoài trời
Mặc áo dài tay, quần dài, đi giày kín và có thể nhét ống quần vào tất khi hoạt động ngoài trời

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Hiện nay chưa có vắc xin phòng bệnh Lyme được sử dụng rộng rãi cho người. Vì vậy, các biện pháp phòng tránh ve đốt và phát hiện, loại bỏ ve sớm vẫn là cách bảo vệ quan trọng nhất trước nguy cơ mắc bệnh.

Phần lớn người bệnh khỏi hoàn toàn nếu được điều trị đúng kháng sinh ở giai đoạn sớm. Một số ít trường hợp vẫn còn mệt mỏi hoặc đau cơ xương khớp sau điều trị, nhưng điều này không đồng nghĩa vi khuẩn vẫn còn tồn tại trong cơ thể.

Có. Mặc dù ban đỏ di chuyển là dấu hiệu đặc trưng nhưng không phải tất cả người bệnh đều xuất hiện hoặc nhận thấy ban. Một số trường hợp chỉ có triệu chứng toàn thân hoặc biểu hiện ở thần kinh, tim và khớp. Vì vậy, bác sĩ sẽ kết hợp triệu chứng, tiền sử phơi nhiễm và xét nghiệm để chẩn đoán.

Dấu hiệu điển hình là ban đỏ di chuyển xuất hiện vài ngày đến vài tuần sau khi bị ve đốt. Ngoài ra, người bệnh có thể sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau cơ và đau khớp giống cúm. Nếu từng đến vùng có nhiều ve và xuất hiện các triệu chứng này, nên đi khám sớm.

Không. Bệnh Lyme không lây qua tiếp xúc thông thường, hắt hơi, ăn uống chung hoặc quan hệ tình dục. Hiện cũng chưa có bằng chứng chắc chắn cho thấy bệnh lây qua truyền máu. Con đường lây truyền chủ yếu là qua ve mang vi khuẩn Borrelia đốt người.