Tìm hiểu chung về huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Huyết khối tĩnh mạch sâu có tên tiếng Anh là Deep Venous Thrombosis (DVT) - là sự hình thành cục máu đông (huyết khối) bên trong các tĩnh mạch nằm sâu trong cơ thể. Mặc dù tình trạng này có thể xảy ra ở nhiều vị trí như chi trên, não, mạc treo hoặc vùng chậu,... nhưng phổ biến nhất vẫn là ở các tĩnh mạch vùng cẳng chân, đùi hoặc vùng chậu.
Bệnh lý này gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn dòng máu lưu thông trong lòng tĩnh mạch. Theo phân loại lâm sàng, DVT chi dưới thường được chia thành hai nhóm: Đoạn xa (dưới gối) và đoạn gần (từ vùng khoeo trở lên). Trong đó, huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới đoạn gần có tầm quan trọng đặc biệt vì nó liên quan đến nguy cơ thuyên tắc phổi cao hơn và thường xuất hiện ở những bệnh nhân có bệnh lý nền nặng.
Triệu chứng huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Những dấu hiệu và triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Một đặc điểm đáng lo ngại là khoảng 80% trường hợp huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới không có triệu chứng cho đến khi biến chứng nặng xảy ra. Tuy nhiên, ở những bệnh nhân có biểu hiện, các dấu hiệu thường bao gồm:
- Sưng chi: Sưng bắp chân hoặc toàn bộ chân và thường xảy ra ở một bên. Sự chênh lệch chu vi bắp chân trên 3cm giữa bên bệnh và bên lành là một chỉ số quan trọng đánh giá sự sưng nề ở chân.
- Đau và nhạy cảm: Cảm giác đau cơ, căng cứng hoặc đau khi chạm vào bắp chân hoặc đùi, đặc biệt là khi đứng hoặc đi bộ.
- Thay đổi màu sắc da: Da vùng chân bị ảnh hưởng có thể trở nên đỏ, tím hoặc tái xanh (trong các trường hợp nặng).
- Tăng nhiệt độ cục bộ: Vùng chân bị sưng đau thường ấm hơn so với các vùng da xung quanh.
- Giãn tĩnh mạch nông: Các tĩnh mạch gần bề mặt da có thể nổi rõ hoặc căng to hơn bình thường.
- Dấu hiệu Homans: Cảm giác đau ở bắp chân khi gập mặt mu của bàn chân về phía cẳng chân (trong tư thế duỗi khớp gối).

Tác động của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới với sức khỏe
Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới không chỉ gây khó khăn cho việc vận động do đau và sưng, mà còn là một gánh nặng y tế lớn với tỷ lệ tử vong và bệnh tật cao. Ở giai đoạn cấp tính, cục máu đông gây cản trở dòng máu trở về tim, dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch, phù nề và đau nhức. Nếu không được điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng đe dọa tính mạng hoặc gây tàn phế kéo dài, làm giảm đáng kể chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.
Biến chứng có thể gặp khi mắc huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Các biến chứng của DVT chi dưới được chia thành hai nhóm chính là cấp tính và mãn tính.
Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE): Đây là biến chứng nguy hiểm nhất có thể dẫn đến tử vong đột ngột. Cục máu đông có thể bong ra, trôi theo dòng máu về tim và kẹt lại tại động mạch phổi, gây tắc nghẽn dòng máu đến phổi.
Hội chứng hậu huyết khối (Post-thrombotic Syndrome - PTS): Hội chứng hậu huyết khối chiếm khoảng 20 - 50% bệnh nhân sau khi mắc DVT. Do van tĩnh mạch và thành mạch bị tổn thương, máu bị ứ trệ gây ra tình trạng đau nhức mãn tính, sưng chân kéo dài, thay đổi sắc tố da và nặng nhất là loét chân không lành.
Viêm tĩnh mạch (Phlegmasia Cerulea Dolens): Đây là một biến chứng hiếm gặp nhưng cực kỳ nghiêm trọng, xảy ra khi toàn bộ hệ thống thoát máu tĩnh mạch của chi bị tắc nghẽn, dẫn đến thiếu máu cục bộ, đau dữ dội và có thể gây hoại tử tĩnh mạch.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn cần đến gặp bác sĩ nếu xuất hiện các triệu chứng của HKTMS, đặc biệt khi các triệu chứng này xảy ra đột ngột. Đặc biệt lưu ý các dấu hiệu của thuyên tắc phổi như:
Nguyên nhân gây huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Cơ chế hình thành huyết khối thường dựa trên Tam giác Virchow gồm ba yếu tố chính như sau:
- Ứ trệ dòng máu: Dòng máu chảy chậm do bất động lâu ngày.
- Tổn thương nội mạc: Thành mạch bị tổn thương do chấn thương, phẫu thuật hoặc nhiễm trùng.
- Tăng đông: Sự mất cân bằng giữa các yếu tố đông máu và tiêu sợi huyết trong máu.
Nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Những ai có nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới?
Bệnh có thể gặp ở mọi lứa tuổi nhưng nguy cơ tăng cao ở những đối tượng sau:
- Người trên 40 tuổi (nguy cơ tăng rõ rệt sau 60 tuổi).
- Bệnh nhân nằm viện lâu ngày hoặc người bị liệt.
- Người vừa trải qua phẫu thuật lớn đặc biệt là phẫu thuật chỉnh hình chi dưới (thay khớp háng, khớp gối).
- Phụ nữ đang mang thai hoặc vừa sinh con.
- Bệnh nhân ung thư đang điều trị hóa trị hoặc xạ trị.
- Người có tiền sử gia đình hoặc bản thân từng bị huyết khối.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Ngoài các nhóm đối tượng trên, một số yếu tố khác cũng góp phần gia tăng nguy cơ:
- Sử dụng thuốc: Thuốc ngừa thai chứa estrogen hoặc liệu pháp thay thế hormone.
- Lối sống: Béo phì, hút thuốc lá và tình trạng ít vận động như ngồi lâu trên các chuyến xe, máy bay đường dài.
- Bệnh lý đi kèm: Suy tim ứ huyết, bệnh viêm ruột (Crohn, viêm loét đại tràng), bệnh tự miễn (Lupus), suy thận hoặc nhiễm trùng nặng.
- Di truyền: Đột biến yếu tố V Leiden, đột biến gen prothrombin hoặc thiếu hụt các chất kháng đông tự nhiên như Protein C, S, antithrombin.
- Thiết bị y tế: Đặt catheter tĩnh mạch trung tâm hoặc máy tạo nhịp tim.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới không thể chỉ dựa trên các triệu chứng lâm sàng vì chúng rất không đặc hiệu. Các bác sĩ thường kết hợp một số cận lâm sàng như:
- Thang điểm Wells: Để phân tầng nguy cơ (thấp, trung bình hoặc cao) dựa trên bệnh sử và khám lâm sàng.
- Xét nghiệm D-dimer: Một loại protein xuất hiện khi cục máu đông tan ra. Kết quả âm tính có giá trị cao trong việc loại trừ DVT cấp tính ở người có nguy cơ thấp. Tuy nhiên, kết quả dương tính không khẳng định được bệnh vì D-dimer có thể tăng do nhiều nguyên nhân khác (viêm, ung thư, mang thai...).
- Siêu âm Duplex (siêu âm đè ép tĩnh mạch): Đây là phương pháp phổ biến và quan trọng nhất, có độ nhạy và đặc hiệu rất cao (trên 90%) đối với các huyết khối đoạn gần.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI): Dùng để phát hiện huyết khối ở những vị trí khó như vùng bụng, chậu hoặc não.
- Chụp tĩnh mạch cản quang: Đây từng là "tiêu chuẩn vàng" nhưng hiện nay hiếm khi sử dụng vì đây là kỹ thuật xâm lấn và có nguy cơ tai biến cao.

Phương pháp điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Mục tiêu chính của điều trị là ngăn chặn cục máu đông lớn thêm, ngăn thuyên tắc phổi và giảm nguy cơ tái phát hoặc biến chứng lâu dài.
Nội khoa
Thuốc chống đông: Đây là nền tảng điều trị với các thuốc không làm tan cục máu đông ngay lập tức nhưng giúp ngăn nó phát triển và tạo điều kiện cho cơ thể tự tiêu hủy huyết khối. Các loại bao gồm Heparin, Warfarin và các thuốc chống đông đường uống mới (DOACs) như Rivaroxaban, Apixaban, Dabigatran.
Tất áp lực y khoa: Giúp giảm sưng và cải thiện lưu thông máu. Bệnh nhân thường được khuyên đeo ít nhất 2 năm để phòng ngừa hội chứng hậu huyết khối.
Ngoại khoa
Thuốc tiêu sợi huyết: Thuốc tiêu sợi huyết chỉ dùng cho các trường hợp nặng đe dọa chi hoặc thuyên tắc phổi nghiêm trọng vì nguy cơ chảy máu rất cao.
Lưới lọc tĩnh mạch chủ dưới: Một màng lọc được đặt vào tĩnh mạch lớn trong bụng để ngăn cục máu đông trôi về phổi. Thường dùng cho bệnh nhân không thể sử dụng thuốc chống đông.
Thủ thuật lấy huyết khối: Sử dụng ống thông (catheter) hoặc phẫu thuật để trực tiếp loại bỏ cục máu đông trong các tình huống khẩn cấp.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới
Bệnh nhân cần kiên trì điều trị và thay đổi lối sống để đạt hiệu quả tốt nhất:
Chế độ sinh hoạt
- Vận động sớm: Sau phẫu thuật hoặc khi nằm viện, hãy bắt đầu cử động và đi lại sớm nhất có thể theo hướng dẫn của bác sĩ.
- Tập luyện tại chỗ: Khi phải ngồi lâu (trên máy bay, xe tải), hãy thường xuyên tập các bài tập co duỗi cơ bắp chân.
- Kê cao chân: Khi nghỉ ngơi, hãy kê chân cao hơn mức tim khoảng 15cm để hỗ trợ máu trở về tim và giảm sưng.
- Đeo vớ (tất) tĩnh mạch: Đeo tất áp lực y khoa theo chỉ định của bác sĩ để ngăn ngừa ứ trệ máu.
- Tránh các hoạt động gây chấn thương: Do thuốc chống đông làm tăng nguy cơ chảy máu, bệnh nhân cần tránh các hoạt động có nguy cơ gây thương tích cao.

Chế độ dinh dưỡng
- Uống đủ nước: Giúp máu lưu thông tốt hơn và giảm nguy cơ hình thành cục máu đông.
- Lưu ý về Vitamin K: Nếu đang dùng thuốc chống đông loại Warfarin, cần duy trì lượng Vitamin K ổn định từ các loại rau xanh (rau bina, cải xoăn) vì chúng có thể làm giảm tác dụng của thuốc.
- Ăn uống lành mạnh: Giảm cân nếu bị béo phì để giảm áp lực lên hệ tĩnh mạch chân.
Phương pháp phòng ngừa bệnh huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới hiệu quả
Một số phương pháp phòng ngừa bệnh hiệu quả như:
- Dự phòng: Sử dụng thuốc chống đông dự phòng liều thấp cho những bệnh nhân có nguy cơ cao (sau phẫu thuật lớn, chấn thương nặng).
- Vận động: Đi bộ ít nhất mỗi 30 phút khi đi máy bay đường dài hoặc mỗi giờ khi đi xe ô tô.
- Thay đổi lối sống: Bỏ thuốc lá, duy trì cân nặng hợp lý và kiểm soát tốt các bệnh lý nền như suy tim, tiểu đường.
- Sử dụng thiết bị nén khí: Tại bệnh viện, các máy nén khí không liên tục quấn quanh bắp chân có thể được sử dụng để ép máu lưu thông khi bệnh nhân phải nằm yên.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_sau_chi_duoi_5f2fd6d787.png)
/khi_tinh_mach_cua_la_gi_nguyen_nhan_muc_do_nguy_hiem_va_huong_xu_tri_928a636c43.jpg)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_thuc_quan_6cfd5ade98.png)
/benh_a_z_viem_tinh_mach_5ac864d16a.png)
/top_4_phuong_phap_dieu_tri_huyet_khoi_tinh_mach_sau_ban_can_biet_som_1_d3acc396a6.png)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_tay_5f2a06d1c0.png)