icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

hoi_chung_a_z_west_1_42db5a6159hoi_chung_a_z_west_1_42db5a6159

Hội chứng West là gì? Những điều cần biết về hội chứng West

Vũ Thị Hoài Thương04/08/2026

Hội chứng West là một dạng động kinh hiếm gặp ở trẻ nhũ nhi, thường khởi phát trong năm đầu đời, phổ biến nhất từ 3 đến 8 tháng tuổi. Bệnh đặc trưng bởi các cơn co thắt xảy ra thành từng cụm, điện não đồ có hình ảnh loạn nhịp cao thế và tình trạng chậm hoặc thoái lui phát triển. Nguyên nhân có thể liên quan đến tổn thương cấu trúc não, bất thường di truyền, rối loạn chuyển hóa, nhiễm trùng hoặc chưa xác định. Hội chứng West cần được chẩn đoán và điều trị sớm nhằm kiểm soát cơn, cải thiện hoạt động điện não và hạn chế di chứng thần kinh lâu dài.

Tìm hiểu chung về hội chứng West

Hội chứng West là một dạng bệnh não động kinh khởi phát ở trẻ nhũ nhi. Bệnh đặc trưng bởi các cơn co thắt ở trẻ nhũ nhi, hình ảnh điện não đồ loạn nhịp cao thế và tình trạng chậm hoặc thoái lui phát triển tâm thần - vận động.

Hội chứng West là bệnh khá hiếm gặp nhưng là một trong những nguyên nhân quan trọng gây động kinh ở trẻ nhũ nhi. Bệnh gặp chủ yếu ở trẻ dưới 12 tháng tuổi, với đỉnh khởi phát từ 3 - 8 tháng. Nam mắc bệnh với tỷ lệ nhiều hơn nữ. Nguy cơ cao hơn ở trẻ có tổn thương não chu sinh, dị tật hệ thần kinh trung ương, bệnh lý di truyền hoặc rối loạn chuyển hóa.

Theo khuyến cáo của Liên đoàn Quốc tế Chống Động kinh (ILAE), hội chứng West chủ yếu được phân loại dựa trên căn nguyên bao gồm: Nguyên nhân cấu trúc, di truyền, chuyển hóa, nhiễm trùng, miễn dịch hoặc do nguyên nhân chưa xác định.

Triệu chứng hội chứng West

Những dấu hiệu và triệu chứng của hội chứng West

Hội chứng West thường khởi phát ở trẻ từ 3 - 8 tháng tuổi với biểu hiện nổi bật là các cơn co thắt đặc trưng, kèm theo rối loạn phát triển thần kinh ở nhiều mức độ. Các triệu chứng có thể xuất hiện riêng lẻ hoặc đồng thời và tiến triển nặng dần:

  • Các cơn co thắt ở trẻ nhũ nhi: Là dấu hiệu điển hình nhất. Cơn thường xảy ra thành từng chuỗi, mỗi cơn kéo dài khoảng 1 - 2 giây, lặp lại nhiều lần liên tiếp. Trẻ có thể gập đầu, gập thân mình, co hai tay về phía trước hoặc duỗi cứng tứ chi. Các cơn thường xuất hiện khi vừa thức dậy hoặc trước khi ngủ.
  • Chậm hoặc thoái lui phát triển tâm thần - vận động: Trẻ có thể mất các kỹ năng đã đạt được như lẫy, ngồi, cười, giao tiếp bằng mắt hoặc phản ứng với người xung quanh. Một số trẻ chậm phát triển ngay từ trước khi xuất hiện cơn co thắt.
  • Giảm tương tác và thay đổi hành vi: Trẻ ít giao tiếp bằng mắt, giảm đáp ứng với âm thanh hoặc khuôn mặt quen thuộc, ít cười, giảm hứng thú với môi trường xung quanh, đôi khi quấy khóc hoặc khó dỗ hơn bình thường.
  • Các biểu hiện thần kinh kèm theo: Một số trường hợp có thể giảm trương lực cơ, yếu vận động, rối loạn phối hợp động tác hoặc xuất hiện các dấu thần kinh khu trú, đặc biệt ở trẻ có tổn thương não nền.
  • Các cơn động kinh khác: Có thể xuất hiện thêm cơn co cứng, co giật toàn thể hoặc cơn động kinh cục bộ.
  • Biểu hiện của bệnh lý nền: Có thể kèm dị tật bẩm sinh, dấu hiệu xơ cứng củ hoặc các bất thường thần kinh khác tùy căn nguyên.
Các cơn co thắt ở trẻ nhũ nhi thường xảy ra thành từng chuỗi, mỗi cơn kéo dài khoảng 1 - 2 giây, lặp lại nhiều lần liên tiếp
Các cơn co thắt ở trẻ nhũ nhi thường xảy ra thành từng chuỗi, mỗi cơn kéo dài khoảng 1 - 2 giây, lặp lại nhiều lần liên tiếp

Biến chứng có thể gặp khi mắc hội chứng West

Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, hội chứng West có thể gây nhiều biến chứng lâu dài, ảnh hưởng đến sự phát triển và chất lượng cuộc sống của trẻ:

  • Chậm phát triển tâm thần - vận động: Trẻ chậm hoặc mất các kỹ năng vận động, ngôn ngữ và nhận thức.
  • Động kinh kéo dài hoặc kháng trị: Các cơn co thắt có thể tiếp diễn hoặc chuyển sang các thể động kinh khác, khó kiểm soát bằng thuốc.
  • Hội chứng Lennox - Gastaut: Một số trẻ tiến triển thành hội chứng Lennox - Gastaut với nhiều loại cơn động kinh và tiên lượng nặng hơn.
  • Rối loạn hành vi và phổ tự kỷ: Có thể gặp giảm tương tác xã hội, tăng động, rối loạn chú ý hoặc các biểu hiện thuộc phổ tự kỷ.
  • Khuyết tật trí tuệ: Nhiều trẻ bị suy giảm chức năng nhận thức ở các mức độ khác nhau, ảnh hưởng đến học tập và sinh hoạt sau này.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Hội chứng West cần được phát hiện và điều trị càng sớm càng tốt vì việc kiểm soát cơn co thắt trong giai đoạn đầu có thể cải thiện tiên lượng phát triển thần kinh của trẻ. Cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay khi nhận thấy trẻ xuất hiện các cơn gập đầu, gập người hoặc co cứng tay chân lặp lại thành từng chuỗi, đặc biệt sau khi thức dậy hoặc trước khi ngủ. Ngoài ra, trẻ chậm đạt các mốc phát triển, mất các kỹ năng đã có, giảm giao tiếp bằng mắt hoặc xuất hiện bất kỳ cơn co giật nào cũng cần được thăm khám bởi bác sĩ chuyên khoa thần kinh nhi để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Nguyên nhân gây ra hội chứng West

Hội chứng West có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, trong đó phần lớn liên quan đến các tổn thương hoặc rối loạn ảnh hưởng đến não đang phát triển:

  • Bất thường cấu trúc não: Dị tật bẩm sinh của não, loạn sản vỏ não, thiếu oxy - thiếu máu não chu sinh, xuất huyết não hoặc nhồi máu não.
  • Bệnh lý di truyền: Xảy ra do các đột biến gen hoặc hội chứng di truyền như đột biến STXBP1, CDKL5, ARX, TSC1/TSC2 hoặc xơ cứng củ.
  • Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh: Các bệnh lý chuyển hóa làm ảnh hưởng đến chức năng và sự phát triển của hệ thần kinh trung ương.
  • Nhiễm trùng thần kinh trung ương: Viêm não, viêm màng não hoặc nhiễm trùng bào thai có thể gây tổn thương não và khởi phát bệnh.
  • Chấn thương hoặc tổn thương não mắc phải: Chấn thương sọ não, đột quỵ hoặc các tổn thương não xảy ra trước, trong hoặc sau sinh.
  • Miễn dịch: Ít gặp, liên quan đến các rối loạn miễn dịch hoặc tình trạng viêm thần kinh ảnh hưởng đến hoạt động của não.
  • Chưa xác định được nguyên nhân: Một số trường hợp không tìm được căn nguyên dù đã được đánh giá đầy đủ bằng lâm sàng, hình ảnh học và xét nghiệm chuyên sâu. Đây được gọi là hội chứng West chưa rõ nguyên nhân.
Phần lớn nguyên nhân liên quan đến các tổn thương hoặc rối loạn ảnh hưởng đến não đang phát triển
Phần lớn nguyên nhân liên quan đến các tổn thương hoặc rối loạn ảnh hưởng đến não đang phát triển

Nguy cơ gây ra hội chứng West

Nhóm đối tượng nào có nguy cơ cao mắc hội chứng West?

Hội chứng West chủ yếu xảy ra ở trẻ nhũ nhi, đặc biệt ở những trẻ có bệnh lý thần kinh hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ từ giai đoạn bào thai đến sau sinh.

  • Trẻ từ 3 - 12 tháng tuổi: Đây là nhóm tuổi khởi phát bệnh phổ biến nhất, đặc biệt trong khoảng 3 - 8 tháng.
  • Trẻ có tổn thương não trước, trong hoặc sau sinh: Bao gồm thiếu oxy não, xuất huyết não, nhồi máu não hoặc chấn thương não.
  • Trẻ mắc dị tật bẩm sinh của hệ thần kinh trung ương: Như loạn sản vỏ não, bất thường cấu trúc não hoặc các dị tật phát triển não.
  • Trẻ mắc bệnh di truyền hoặc hội chứng thần kinh: Đặc biệt là xơ cứng củ và các bệnh do đột biến gen liên quan đến động kinh.
  • Trẻ mắc rối loạn chuyển hóa bẩm sinh hoặc từng nhiễm trùng thần kinh trung ương: Những bệnh lý này có thể làm tổn thương não và tăng nguy cơ xuất hiện co thắt nhũ nhi.

Yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng West

Nhiều yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc hội chứng West thông qua việc gây tổn thương hoặc cản trở quá trình phát triển bình thường của não.

  • Thiếu oxy - thiếu máu não chu sinh: Là một trong những yếu tố nguy cơ quan trọng nhất gây tổn thương não ở trẻ sơ sinh.
  • Sinh non hoặc nhẹ cân khi sinh: Làm tăng nguy cơ xuất huyết não và các biến chứng thần kinh.
  • Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh: Gây ảnh hưởng đến chức năng tế bào thần kinh và sự phát triển não.
  • Nhiễm trùng thần kinh trung ương hoặc nhiễm trùng bào thai: Có thể để lại di chứng tổn thương não, tạo điều kiện khởi phát hội chứng West.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị hội chứng West

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán hội chứng West

Chẩn đoán hội chứng West cần kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương pháp cận lâm sàng để xác định đặc điểm cơn co thắt, phát hiện hình ảnh điện não đặc trưng và tìm nguyên nhân gây bệnh. Việc phối hợp cả hai phương pháp giúp chẩn đoán sớm, định hướng điều trị phù hợp và đánh giá tiên lượng lâu dài.

  • Điện não đồ (EEG): Là xét nghiệm quan trọng nhất, giúp phát hiện hình ảnh loạn nhịp cao thế hoặc các biến thể, hỗ trợ xác định hội chứng West.
  • Chụp cộng hưởng từ não (MRI): Đánh giá các bất thường cấu trúc não như dị tật bẩm sinh, thiếu oxy não, xuất huyết hoặc các tổn thương thần kinh khác có thể là nguyên nhân gây bệnh.
  • Xét nghiệm di truyền: Được chỉ định khi nghi ngờ bệnh do đột biến gen hoặc hội chứng di truyền, giúp xác định căn nguyên và tư vấn di truyền cho gia đình.
  • Xét nghiệm chuyển hóa: Bao gồm các xét nghiệm máu, nước tiểu hoặc dịch não tủy nhằm phát hiện các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh liên quan đến hội chứng West.
Điện não đồ là xét nghiệm quan trọng nhất, giúp phát hiện hình ảnh loạn nhịp cao thế hoặc các biến thể
Điện não đồ là xét nghiệm quan trọng nhất, giúp phát hiện hình ảnh loạn nhịp cao thế hoặc các biến thể

Phương pháp điều trị hội chứng West

Điều trị hội chứng West cần được bắt đầu sớm nhằm chấm dứt các cơn co thắt, cải thiện bất thường điện não và hạn chế ảnh hưởng đến sự phát triển thần kinh. Phác đồ được lựa chọn dựa trên nguyên nhân, tình trạng của trẻ và đáp ứng điều trị.

  • Liệu pháp hormone: ACTH hoặc prednisolone liều cao là những phương pháp điều trị ban đầu quan trọng, giúp kiểm soát cơn co thắt và cải thiện điện não đồ.
  • Vigabatrin: Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với liệu pháp hormone, đặc biệt được ưu tiên khi hội chứng West liên quan đến xơ cứng củ. Thuốc cần được theo dõi nguy cơ ảnh hưởng thị trường.
  • Thuốc chống động kinh khác: Có thể được cân nhắc khi trẻ không đáp ứng hoặc không dung nạp điều trị ban đầu, tùy dạng cơn và nguyên nhân gây bệnh.
  • Chế độ ăn ketogenic: Được áp dụng trong một số trường hợp kháng trị, dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.
  • Phẫu thuật động kinh: Có thể chỉ định khi xác định được tổn thương não khu trú gây co thắt và bệnh không đáp ứng với thuốc.
  • Điều trị nguyên nhân và phục hồi chức năng: Bao gồm xử trí rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh nền, kết hợp vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu và hỗ trợ phát triển. Đáp ứng điều trị thường được đánh giá lại bằng lâm sàng và điện não đồ sau khoảng hai tuần.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa hội chứng West

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến hội chứng West

Chế độ sinh hoạt

  • Dùng thuốc đúng chỉ định: Cho trẻ uống thuốc đúng liều, đúng giờ, không tự ý ngừng hoặc thay đổi phác đồ điều trị.
  • Theo dõi cơn co thắt: Ghi lại thời điểm, tần suất và đặc điểm cơn.
  • Duy trì giấc ngủ ổn định: Cho trẻ ngủ đủ, hạn chế thức khuya và tránh để trẻ quá mệt vì thiếu ngủ có thể làm cơn dễ xuất hiện.
  • Bảo đảm an toàn: Không để trẻ ở một mình trên giường cao, trong bồn tắm hoặc gần vật cứng. Đặt trẻ nằm nghiêng khi có cơn và không đưa vật vào miệng.
  • Hỗ trợ phát triển: Kết hợp vật lý trị liệu, hoạt động trị liệu hoặc ngôn ngữ trị liệu theo hướng dẫn chuyên môn.
  • Tái khám định kỳ: Theo dõi đáp ứng điều trị, điện não đồ, tác dụng phụ của thuốc và sự phát triển của trẻ.

Chế độ dinh dưỡng

  • Bảo đảm khẩu phần phù hợp độ tuổi: Cung cấp đủ năng lượng, protein, chất béo, vitamin và khoáng chất để hỗ trợ tăng trưởng và phát triển não bộ.
  • Theo dõi khả năng nuốt: Cho trẻ ăn ở tư thế phù hợp, lựa chọn độ đặc của thức ăn theo hướng dẫn nếu có nguy cơ sặc.
  • Uống đủ nước: Bổ sung lượng dịch phù hợp, đặc biệt khi trẻ sốt, nôn hoặc dùng thuốc có nguy cơ gây táo bón.
  • Không tự ý kiêng khem hoặc bổ sung: Chỉ dùng vitamin, khoáng chất hay sản phẩm bổ sung khi có chỉ định.
  • Chế độ ăn ketogenic: Có thể được cân nhắc ở trường hợp kháng trị nhưng phải thực hiện dưới sự giám sát của bác sĩ và chuyên gia dinh dưỡng.

Phương pháp phòng ngừa hội chứng West

Không phải mọi trường hợp hội chứng West đều có thể phòng ngừa, đặc biệt khi bệnh liên quan đến yếu tố di truyền. Tuy nhiên, việc giảm các yếu tố nguy cơ gây tổn thương não, chăm sóc thai kỳ tốt và phát hiện sớm các bất thường ở trẻ có thể góp phần giảm nguy cơ mắc bệnh hoặc cải thiện tiên lượng.

  • Quản lý thai kỳ tốt: Khám thai định kỳ, kiểm soát bệnh lý của mẹ và hạn chế các yếu tố gây ảnh hưởng đến sự phát triển não của thai nhi.
  • Đảm bảo sinh nở an toàn: Theo dõi và xử trí kịp thời các biến chứng trong chuyển dạ nhằm giảm nguy cơ thiếu oxy hoặc chấn thương não ở trẻ sơ sinh.
  • Phòng ngừa và điều trị sớm bệnh lý thần kinh: Phát hiện, điều trị kịp thời các bệnh nhiễm trùng thần kinh trung ương, rối loạn chuyển hóa và các bệnh lý có thể gây tổn thương não.
  • Tư vấn di truyền khi cần thiết: Áp dụng cho các gia đình có tiền sử mắc bệnh di truyền hoặc đã có con mắc hội chứng West để đánh giá nguy cơ trong những lần mang thai sau.
  • Theo dõi trẻ có nguy cơ cao: Trẻ sinh non, thiếu oxy chu sinh hoặc có bất thường thần kinh cần được theo dõi sát để phát hiện sớm cơn co thắt và điều trị kịp thời.
Quản lý thai kỳ tốt và đảm bảo quá trình sinh nở an toàn giúp phòng ngừa các tổn thương não cũng bệnh nhi
Quản lý thai kỳ tốt và đảm bảo quá trình sinh nở an toàn giúp phòng ngừa các tổn thương não cũng bệnh nhi

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Triệu chứng đặc trưng là các cơn co thắt xảy ra thành từng cụm, thường xuất hiện sau khi thức dậy hoặc trước khi ngủ. Trẻ có thể gập người, gập đầu hoặc duỗi cứng tay chân trong vài giây. Ngoài ra, trẻ có thể chậm đạt các mốc phát triển hoặc mất những kỹ năng đã có trước đó.

Hội chứng West có thể liên quan đến tổn thương não trước, trong hoặc sau sinh, bất thường di truyền, rối loạn chuyển hóa hoặc dị tật bẩm sinh của não. Tuy nhiên, ở một số trường hợp, dù đã thăm khám đầy đủ vẫn không xác định được nguyên nhân cụ thể.

Khả năng hồi phục phụ thuộc vào nguyên nhân, thời điểm điều trị và đáp ứng của từng trẻ. Một số trường hợp kiểm soát tốt cơn co thắt và phát triển gần bình thường. Tuy nhiên, nhiều trẻ vẫn cần theo dõi lâu dài vì có nguy cơ tái phát hoặc để lại di chứng thần kinh.

Có. Sau điều trị, trẻ cần tái khám định kỳ để đánh giá tình trạng cơn co thắt, điện não đồ, sự phát triển thể chất và tâm thần. Việc theo dõi lâu dài giúp bác sĩ điều chỉnh điều trị khi cần và phát hiện sớm các biến chứng hoặc nguy cơ tái phát.

Bệnh thường khởi phát trong khoảng 3 - 12 tháng tuổi, phổ biến nhất từ 3 - 8 tháng. Trẻ lớn hơn hoặc sau 2 tuổi hiếm khi xuất hiện hội chứng West. Nếu trẻ có các cơn co giật bất thường trong giai đoạn này, cha mẹ nên đưa trẻ đến cơ sở y tế để được đánh giá sớm.