icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_dau_lung_duoi_0_e6271f1af0benh_a_z_dau_lung_duoi_0_e6271f1af0

Đau lưng dưới là gì? Triệu chứng, nguyên nhân và phương pháp phòng ngừa hiệu quả

Võ Thu Hà07/01/2026

Đau lưng dưới là một trong những tình trạng phổ biến ảnh hưởng đến chất lượng sống và khả năng vận động của nhiều người. Bài viết sau đây sẽ cung cấp đến bạn một số thông tin về nguyên nhân, yếu tố nguy cơ và hướng tiếp cận trong chẩn đoán và quản lý đau lưng dưới hiệu quả.

Tìm hiểu chung về đau lưng dưới

Đau lưng dưới là tình trạng đau hoặc khó chịu khu trú tại vùng cột sống thắt lưng, có thể lan xuống mông hoặc chi dưới, nhưng không vượt quá gối. Đây là một triệu chứng, không phải là bệnh lý đơn lẻ, và có thể xuất phát từ nhiều nguyên nhân khác nhau như cơ - xương - khớp, thần kinh, hoặc liên quan đến các bệnh nội tạng.

Đau lưng dưới thường được chia thành hai nhóm chính: 

  • Đau lưng không đặc hiệu (chiếm >85% trường hợp), không tìm được nguyên nhân cụ thể và thường là cơ học.
  • Đau lưng đặc hiệu, có căn nguyên rõ ràng như thoát vị đĩa đệm, hẹp ống sống, viêm cột sống dính khớp, hoặc do nguyên nhân toàn thân (nhiễm trùng, ung thư, loãng xương...). 

Ngoài ra, theo thời gian tiến triển, đau lưng dưới được phân loại thành cấp tính (<6 tuần), bán cấp (6 - 12 tuần) và mạn tính (>12 tuần).

Đau lưng dưới là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây giảm khả năng lao động và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống. Ước tính khoảng 60 - 80% dân số từng trải qua ít nhất một lần đau lưng trong đời. Tỷ lệ hiện mắc và tái phát cao ở nhóm người lao động nặng, nhân viên văn phòng, người lớn tuổi, và có xu hướng gia tăng toàn cầu do lối sống ít vận động và các yếu tố nguy cơ đi kèm như béo phì, hút thuốc lá và căng thẳng tâm lý.

Triệu chứng đau lưng dưới

Những dấu hiệu và triệu chứng của đau lưng dưới

Dấu hiệu và triệu chứng của đau lưng dưới rất đa dạng, phụ thuộc vào nguyên nhân nền và mức độ ảnh hưởng của tổn thương. Tuy nhiên, một số biểu hiện lâm sàng thường gặp bao gồm:

  • Đau vùng thắt lưng: Là triệu chứng chính, có thể đau âm ỉ, nhói, hoặc lan tỏa. Đau có thể tăng khi vận động, thay đổi tư thế, hoặc kéo dài khi đứng/ngồi lâu.
  • Co cứng cơ vùng thắt lưng: Thường xuất hiện kèm theo đau, gây hạn chế vận động và khó khăn trong sinh hoạt hằng ngày.
  • Đau lan xuống mông hoặc chi dưới: Trong các trường hợp có chèn ép rễ thần kinh (như thoát vị đĩa đệm), người bệnh có thể đau kiểu “đau thần kinh tọa”, cảm giác tê, kiến bò hoặc yếu cơ.
  • Giảm biên độ vận động cột sống thắt lưng: Khó cúi người, ngửa hoặc xoay lưng, đặc biệt vào buổi sáng hoặc sau thời gian bất động kéo dài.
  • Dấu hiệu cảnh báo: Sốt, sụt cân không rõ nguyên nhân, đau về đêm, tiền sử ung thư, chấn thương, loãng xương, hoặc rối loạn cơ vòng. Những dấu hiệu này gợi ý đau lưng có thể do nguyên nhân nghiêm trọng và cần thăm khám chuyên sâu.
Đau vùng thắt lưng là triệu chứng chính, có thể đau âm ỉ, nhói, hoặc lan tỏa
Đau vùng thắt lưng là triệu chứng chính, có thể đau âm ỉ, nhói, hoặc lan tỏa

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh đau lưng dưới

Biến chứng của đau lưng dưới phụ thuộc vào nguyên nhân nền, mức độ tổn thương, và thời gian tiến triển bệnh. Nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời, tình trạng này có thể dẫn đến một số hậu quả đáng kể như:

  • Mạn tính hóa cơn đau: Đau lưng dưới cấp tính không được kiểm soát tốt có nguy cơ chuyển sang đau mạn tính, gây giảm chất lượng sống, rối loạn giấc ngủ, và suy giảm chức năng vận động lâu dài.
  • Giảm khả năng lao động và sinh hoạt: Người bệnh có thể gặp khó khăn trong công việc, hoạt động thường ngày, dẫn đến giảm hiệu suất lao động, nghỉ làm kéo dài hoặc mất khả năng lao động tạm thời.
  • Yếu hoặc teo cơ: Trong các trường hợp có tổn thương rễ thần kinh, đặc biệt là do thoát vị đĩa đệm hoặc hẹp ống sống, người bệnh có thể bị yếu cơ chi dưới, rối loạn phản xạ, thậm chí teo cơ nếu kéo dài.
  • Hội chứng chùm đuôi ngựa (Cauda Equina Syndrome): Là biến chứng nghiêm trọng và hiếm gặp, đặc trưng bởi liệt chi dưới, mất cảm giác vùng yên ngựa, rối loạn tiểu tiện và đại tiện. Đây là tình trạng cấp cứu ngoại khoa cần can thiệp ngay.
  • Ảnh hưởng tâm lý: Đau kéo dài có thể dẫn đến lo âu, trầm cảm, và giảm khả năng thích nghi với bệnh mạn tính, hình thành vòng xoắn bệnh lý giữa đau thể chất và rối loạn tinh thần.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Mặc dù phần lớn các trường hợp đau lưng dưới là lành tính và có thể cải thiện bằng nghỉ ngơi và chăm sóc tại nhà, người bệnh nên đến khám bác sĩ khi xuất hiện một trong các dấu hiệu sau:

  • Đau kéo dài trên 2 tuần mà không cải thiện hoặc có xu hướng nặng lên.
  • Đau lan xuống chân, kèm theo tê bì, yếu cơ hoặc cảm giác bỏng rát, đặc biệt nếu ảnh hưởng đến khả năng đi lại.
  • Rối loạn chức năng bàng quang hoặc ruột, như tiểu không tự chủ, bí tiểu, táo bón nặng hoặc mất kiểm soát đại tiện.
  • Đau kèm sốt, ớn lạnh, sụt cân không rõ nguyên nhân, hoặc có tiền sử ung thư, nhiễm trùng, chấn thương vùng cột sống.
  • Đau xuất hiện về đêm, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi, hoặc đánh thức người bệnh khi ngủ.
  • Tiền sử loãng xương, sử dụng corticosteroid dài ngày, hoặc tuổi >50 mà mới khởi phát đau lưng không rõ nguyên nhân.

Những biểu hiện trên có thể là dấu hiệu của bệnh lý nghiêm trọng như nhiễm trùng, u cột sống, thoát vị đĩa đệm có chèn ép thần kinh, hoặc hội chứng chùm đuôi ngựa. Việc thăm khám sớm giúp xác định nguyên nhân và đưa ra phác đồ điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ biến chứng.

Nguyên nhân gây đau lưng dưới

Nguyên nhân gây đau lưng dưới rất đa dạng, bao gồm cả nguyên nhân cơ học và không cơ học. Việc xác định đúng căn nguyên giúp định hướng điều trị phù hợp và phòng ngừa tái phát hiệu quả.

Nguyên nhân cơ học:

  • Căng cơ hoặc dây chằng vùng thắt lưng: Thường do vận động sai tư thế, mang vác nặng, hoặc hoạt động thể lực quá mức.
  • Thoát vị đĩa đệm: Nhân nhầy đĩa đệm thoát ra ngoài chèn ép vào rễ thần kinh, gây đau lan và rối loạn cảm giác.
  • Thoái hóa cột sống: Bao gồm thoái hóa đĩa đệm, gai xương, hẹp ống sống… gây đau mạn tính và hạn chế vận động.
  • Trượt đốt sống: Một đốt sống trượt ra trước so với đốt dưới, có thể gây chèn ép thần kinh.
  • Vẹo cột sống, gù, biến dạng cấu trúc cột sống bẩm sinh hoặc mắc phải.

Nguyên nhân viêm nhiễm hoặc bệnh lý toàn thân:

  • Viêm cột sống dính khớp: Thường gặp ở nam giới trẻ, đặc trưng bởi đau lưng tăng về đêm và cứng khớp buổi sáng.
  • Lao cột sống, viêm cột sống do vi khuẩn hoặc nấm: Ít gặp nhưng nguy hiểm nếu không được điều trị sớm.
  • Ung thư di căn xương: Đặc biệt từ ung thư vú, tiền liệt tuyến, phổi. Đau thường âm ỉ, dai dẳng, không đáp ứng thuốc giảm đau thông thường.

Nguyên nhân từ cơ quan khác lan tỏa đến cột sống:

  • Bệnh lý tiết niệu (sỏi thận, nhiễm trùng thận) hoặc phụ khoa (u xơ tử cung, lạc nội mạc tử cung) có thể gây đau vùng thắt lưng.
  • Bệnh lý tiêu hóa như viêm tụy, loét dạ dày tá tràng đôi khi cũng biểu hiện bằng đau lưng dưới lan tỏa.
Bệnh lý tiết niệu cũng có thể gây đau vùng thắt lưng
Bệnh lý tiết niệu cũng có thể gây đau vùng thắt lưng

Nguy cơ gây đau lưng dưới

Những ai có nguy cơ mắc đau lưng dưới?

Đau lưng dưới có thể ảnh hưởng đến mọi đối tượng, nhưng một số nhóm người có nguy cơ cao hơn gồm:

  • Người trong độ tuổi lao động (30 đến 60 tuổi): Nhóm tuổi này thường xuyên hoạt động thể lực hoặc ngồi nhiều, dễ gặp vấn đề cơ học vùng thắt lưng.
  • Người lớn tuổi: Do quá trình thoái hóa cột sống, giảm khối lượng cơ và loãng xương.
  • Người làm việc chân tay nặng: Như công nhân, nông dân, bốc vác thường xuyên mang vác vật nặng hoặc làm việc sai tư thế.
  • Nhân viên văn phòng: Ngồi lâu, ít vận động, dễ bị rối loạn cân bằng cơ quanh cột sống.
  • Người mắc bệnh lý mạn tính: Bao gồm viêm cột sống dính khớp, loãng xương, béo phì hoặc rối loạn lo âu trầm cảm.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc đau lưng dưới

Một số yếu tố có thể làm tăng khả năng khởi phát hoặc kéo dài tình trạng đau lưng dưới, bao gồm:

  • Thói quen sinh hoạt không hợp lý: Bao gồm ngồi sai tư thế, cúi người đột ngột, sử dụng nệm không phù hợp hoặc bàn ghế không hỗ trợ tốt cho lưng.
  • Thiếu vận động thể chất: Làm suy yếu các nhóm cơ nâng đỡ cột sống, đặc biệt là cơ lưng và bụng.
  • Thừa cân hoặc béo phì: Làm tăng tải trọng lên cột sống thắt lưng, góp phần gây thoái hóa và tổn thương mô mềm.
  • Hút thuốc lá: Làm giảm tưới máu các mô, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi của cột sống và đĩa đệm.
  • Căng thẳng kéo dài hoặc rối loạn tâm lý: Làm tăng cảm nhận đau và dễ chuyển sang đau mạn tính.
  • Tiền sử chấn thương cột sống hoặc có bất thường cấu trúc cột sống: Như cong vẹo, lệch trục hoặc yếu tố bẩm sinh.
  • Yếu tố di truyền: Một số bệnh lý liên quan đến đĩa đệm có thể có tính chất gia đình.
Thừa cân hoặc béo phì làm tăng tải trọng lên cột sống thắt lưng, góp phần gây thoái hóa và tổn thương mô mềm
Thừa cân hoặc béo phì làm tăng tải trọng lên cột sống thắt lưng, góp phần gây thoái hóa và tổn thương mô mềm

Phương pháp chẩn đoán và điều trị đau lưng dưới

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán đau lưng dưới

Việc chẩn đoán đau lưng dưới cần dựa trên đánh giá lâm sàng toàn diện kết hợp với các phương tiện cận lâm sàng phù hợp, nhằm xác định nguyên nhân, mức độ tổn thương và loại trừ các tình trạng nguy hiểm.

Khai thác bệnh sử và khám lâm sàng:

Đây là bước quan trọng đầu tiên. Bác sĩ cần đánh giá vị trí đau, tính chất cơn đau, thời gian kéo dài, yếu tố khởi phát và các triệu chứng đi kèm như đau lan, tê bì, yếu chi dưới, rối loạn cơ vòng. Khám lâm sàng tập trung vào đánh giá tầm vận động cột sống, trương lực cơ, phản xạ gân xương và dấu hiệu chèn ép rễ thần kinh.

Xét nghiệm hình ảnh:

  • X-quang cột sống thắt lưng: Giúp phát hiện tình trạng thoái hóa, gai xương, hẹp khe đĩa đệm, gãy xương hoặc bất thường cấu trúc cột sống.
  • Cộng hưởng từ (MRI): Là phương pháp ưu tiên trong đánh giá tổn thương phần mềm như đĩa đệm, dây chằng, rễ thần kinh và tủy sống, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp nghi ngờ thoát vị đĩa đệm hoặc khối u.
  • Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Được chỉ định khi MRI không khả thi hoặc cần đánh giá chi tiết cấu trúc xương.
  • Xạ hình xương hoặc PET-CT: Áp dụng trong các trường hợp nghi ngờ tổn thương di căn, lao xương hoặc viêm nhiễm không rõ nguyên nhân.

Xét nghiệm máu:

Giúp hỗ trợ chẩn đoán trong các trường hợp nghi ngờ nguyên nhân viêm hoặc toàn thân, bao gồm:

  • Tổng phân tích tế bào máu;
  • Tốc độ lắng máu (ESR), CRP;
  • HLA-B27 trong nghi ngờ viêm cột sống dính khớp;
  • Các dấu ấn ung thư hoặc nhiễm trùng nếu cần.

Các thăm dò chức năng khác:

  • Điện cơ (EMG) và dẫn truyền thần kinh: Giúp đánh giá mức độ tổn thương thần kinh ngoại biên trong các trường hợp đau lan xuống chi dưới.
  • Đo mật độ xương (DEXA): Trong các trường hợp nghi ngờ loãng xương làm tăng nguy cơ gãy xẹp đốt sống.

Phương pháp điều trị đau lưng dưới hiệu quả

Việc điều trị đau lưng dưới phụ thuộc vào nguyên nhân, mức độ nặng và thời gian tiến triển của triệu chứng. Mục tiêu chính là giảm đau, phục hồi chức năng vận động và phòng ngừa tái phát. Điều trị có thể bao gồm các phương pháp nội khoa, vật lý trị liệu và trong một số trường hợp, can thiệp ngoại khoa.

Điều trị nội khoa:

  • Thuốc giảm đau: Nhóm paracetamol thường được sử dụng đầu tay do độ an toàn cao. Trường hợp đau mức trung bình đến nặng có thể sử dụng thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) như ibuprofen, diclofenac, có kiểm soát về liều và thời gian dùng.
  • Thuốc giãn cơ: Có thể giúp cải thiện tình trạng co cứng cơ vùng lưng.
  • Thuốc giảm đau thần kinh: Như pregabalin hoặc gabapentin được sử dụng trong các trường hợp đau thần kinh tọa.
  • Thuốc chống trầm cảm ba vòng hoặc ức chế tái hấp thu serotonin-norepinephrine (SNRIs): Áp dụng trong đau mạn tính có kèm yếu tố tâm lý.

Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng:

Đây là một phần quan trọng trong điều trị lâu dài. Các phương pháp bao gồm:

  • Tập vận động chủ động, kéo giãn cơ, cải thiện tư thế.
  • Sử dụng các thiết bị hỗ trợ như nhiệt trị liệu, điện xung hoặc sóng siêu âm.
  • Hướng dẫn tư thế đúng khi sinh hoạt và làm việc, kết hợp với điều chỉnh lối sống.
Tập vận động chủ động, kéo giãn cơ, cải thiện tư thế
Tập vận động chủ động, kéo giãn cơ, cải thiện tư thế

Can thiệp ngoại khoa hoặc thủ thuật xâm lấn:

Thường được chỉ định trong các trường hợp đau không đáp ứng với điều trị nội khoa kéo dài, có tổn thương cấu trúc rõ ràng hoặc có dấu hiệu chèn ép thần kinh nghiêm trọng:

  • Phẫu thuật lấy thoát vị đĩa đệm.
  • Cố định cột sống hoặc thay đĩa đệm nhân tạo.
  • Tiêm corticosteroid ngoài màng cứng trong một số trường hợp đau thần kinh kéo dài.

Các biện pháp hỗ trợ và điều chỉnh lối sống:

  • Kiểm soát cân nặng, tăng cường hoạt động thể chất phù hợp.
  • Tránh mang vác vật nặng, thay đổi tư thế đột ngột hoặc ngồi lâu không nghỉ.
  • Duy trì chế độ ăn đầy đủ canxi và vitamin D để phòng ngừa loãng xương.
  • Giảm stress, cải thiện giấc ngủ và hỗ trợ tâm lý nếu cần.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa đau lưng dưới

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của đau lưng dưới

Chế độ sinh hoạt:

  • Duy trì hoạt động thể chất hằng ngày với các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, yoga hoặc bơi lội nhằm tăng cường sức mạnh cơ vùng lưng và bụng.
  • Tránh ngồi hoặc đứng quá lâu tại một tư thế. Nên thay đổi tư thế mỗi 30 đến 60 phút và sử dụng ghế có tựa lưng hỗ trợ cột sống.
  • Khi nâng vật nặng, cần giữ thẳng lưng, co gối và dùng lực từ chân thay vì cúi gập người.
  • Ngủ trên nệm có độ cứng vừa phải, tránh nệm quá mềm làm cột sống bị võng. Tư thế ngủ nên nghiêng nhẹ sang một bên hoặc nằm ngửa với gối kê dưới đầu gối.
  • Duy trì cân nặng hợp lý để giảm tải cho cột sống thắt lưng.
  • Tránh hút thuốc lá vì nicotine làm giảm lưu lượng máu nuôi đĩa đệm và mô cơ cạnh cột sống.
  • Kiểm soát stress và duy trì tinh thần lạc quan giúp cải thiện khả năng thích nghi với cơn đau.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D để duy trì mật độ xương và phòng ngừa loãng xương.
  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây, ngũ cốc nguyên hạt và thực phẩm giàu chất chống oxy hóa nhằm giảm viêm mạn tính trong cơ thể.
  • Hạn chế thực phẩm chứa nhiều chất béo bão hòa, đường tinh luyện và muối vì có thể làm tăng phản ứng viêm.
  • Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ chức năng đĩa đệm và chuyển hóa chung của cơ thể.
  • Tránh sử dụng rượu bia quá mức vì ảnh hưởng đến hấp thu khoáng chất và sức khỏe xương khớp.
Bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D để duy trì mật độ xương và phòng ngừa loãng xương
Bổ sung đầy đủ canxi và vitamin D để duy trì mật độ xương và phòng ngừa loãng xương

Phương pháp phòng ngừa đau lưng dưới hiệu quả

Phòng ngừa đau lưng dưới đòi hỏi sự kết hợp giữa thay đổi hành vi, rèn luyện thể lực và kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Dưới đây là các biện pháp đã được chứng minh là có hiệu quả trong việc hạn chế khởi phát và tái phát đau lưng dưới.

  • Tăng cường hoạt động thể chất: Tập luyện đều đặn giúp cải thiện sức mạnh và độ bền của các nhóm cơ hỗ trợ cột sống, đặc biệt là cơ lưng và cơ bụng. Các bài tập như đi bộ, bơi lội, yoga hoặc Pilates giúp duy trì sự dẻo dai và ổn định cột sống, đồng thời hỗ trợ quá trình tuần hoàn và phục hồi tổn thương vi mô. Vận động thường xuyên cũng giúp giảm nguy cơ đau mạn tính và cải thiện chất lượng cuộc sống.
  • Duy trì tư thế đúng trong sinh hoạt và lao động: Tư thế cơ thể không phù hợp trong thời gian dài là nguyên nhân phổ biến dẫn đến đau lưng dưới. Khi đứng nên giữ thẳng lưng, không đổ trọng lượng về một bên. Khi ngồi cần chọn ghế có tựa lưng, bàn làm việc vừa tầm mắt và hạn chế bắt chéo chân. Trong sinh hoạt hằng ngày hoặc khi nâng vật nặng, cần chú ý giữ cột sống ở tư thế trung lập, dùng lực từ chân thay vì cúi gập lưng.
  • Kiểm soát cân nặng: Thừa cân làm tăng áp lực lên các cấu trúc vùng thắt lưng, đặc biệt là đĩa đệm và khớp liên đốt. Giảm cân thông qua chế độ ăn hợp lý và hoạt động thể lực có thể làm giảm đáng kể nguy cơ mắc các bệnh lý cột sống. Duy trì chỉ số khối cơ thể (BMI) trong giới hạn bình thường là một yếu tố bảo vệ quan trọng đối với sức khỏe cơ xương khớp.
  • Không hút thuốc lá: Hút thuốc ảnh hưởng xấu đến quá trình nuôi dưỡng và phục hồi mô liên kết vùng cột sống, đồng thời làm tăng tốc độ thoái hóa đĩa đệm. Ngoài ra, các chất trong khói thuốc có thể làm giảm oxy mô và tăng phản ứng viêm, làm nặng thêm tình trạng đau lưng. Cai thuốc lá không chỉ giúp bảo vệ cột sống mà còn mang lại nhiều lợi ích toàn thân.
  • Quản lý căng thẳng và chăm sóc sức khỏe tinh thần: Stress kéo dài có thể làm tăng cảm nhận đau, ảnh hưởng đến giấc ngủ và khả năng hồi phục. Bệnh nhân đau lưng dưới mạn tính thường có tỷ lệ rối loạn lo âu hoặc trầm cảm cao hơn. Do đó, việc duy trì trạng thái tinh thần tích cực thông qua các phương pháp như thiền, yoga, kỹ thuật thư giãn hoặc tham vấn tâm lý khi cần thiết là điều quan trọng trong phòng ngừa và kiểm soát cơn đau.
  • Khám sức khỏe định kỳ: Đối với những người có nghề nghiệp nguy cơ cao, tiền sử chấn thương cột sống hoặc bệnh lý cơ xương khớp, việc thăm khám định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường. Việc can thiệp sớm, theo dõi tiến triển và điều chỉnh lối sống đúng thời điểm có thể phòng ngừa các biến chứng nghiêm trọng và hạn chế diễn tiến mạn tính.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Không phải tất cả các trường hợp đau thắt lưng đều do bệnh lý nghiêm trọng. Phần lớn nguyên nhân là cơ học, như căng cơ hoặc sai tư thế, và thường cải thiện sau vài ngày đến vài tuần. Tuy nhiên, nếu có dấu hiệu cảnh báo như đau kéo dài, sốt, sụt cân, tê yếu chi hoặc rối loạn tiểu tiện thì cần được thăm khám sớm.

Bạn nên đi khám nếu cơn đau kéo dài hơn hai tuần, không thuyên giảm khi nghỉ ngơi hoặc có xu hướng tăng nặng. Các dấu hiệu như đau lan xuống chân, yếu cơ, mất cảm giác, hoặc có tiền sử ung thư, chấn thương cũng cần được đánh giá y khoa. Việc chẩn đoán sớm sẽ giúp ngăn ngừa biến chứng và điều trị kịp thời.

Ngồi lâu, đặc biệt trong tư thế sai, là một trong những yếu tố phổ biến gây đau thắt lưng. Khi ngồi không đúng, áp lực dồn lên cột sống tăng lên đáng kể, làm căng cơ và đĩa đệm. Việc thay đổi tư thế thường xuyên và sử dụng ghế hỗ trợ đúng cách có thể giúp giảm thiểu nguy cơ.

Hoạt động thể chất đúng cách không chỉ giúp giảm đau mà còn phòng ngừa tái phát đau thắt lưng. Các bài tập nhẹ như đi bộ, bơi lội, yoga có thể cải thiện sức mạnh cơ và độ dẻo dai của cột sống. Tuy nhiên, cần tránh các động tác quá mạnh hoặc sai kỹ thuật để không làm tình trạng trầm trọng hơn.

Chế độ dinh dưỡng hợp lý đóng vai trò hỗ trợ trong phòng ngừa và kiểm soát đau thắt lưng. Thực phẩm giàu canxi, vitamin D và chất chống viêm tự nhiên như rau xanh, cá béo, hạt có thể giúp bảo vệ sức khỏe xương và mô liên kết. Đồng thời, hạn chế đường, muối và chất béo bão hòa giúp giảm nguy cơ viêm mạn tính.