Đa ối là gì?
Nước ối đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ thai nhi khỏi chấn thương, duy trì nhiệt độ ổn định và hỗ trợ sự phát triển của phổi cũng như hệ cơ xương. Lượng nước ối tăng dần theo tuổi thai và đạt đỉnh vào khoảng tuần thứ 36, sau đó giảm nhẹ.
Cơ chế điều hòa nước ối dựa trên sự cân bằng giữa quá trình sản xuất (nước tiểu của thai, dịch tiết từ phổi) và quá trình tái hấp thu (thai nhi nuốt nước ối, hấp thu qua màng ối).
Đa ối là gì? Đây là tình trạng xảy ra khi sự cân bằng này bị phá vỡ, dẫn đến thể tích nước ối vượt quá mức sinh lý bình thường. Trong y khoa, đa ối được xác định khi chỉ số nước ối (AFI) đo qua siêu âm lớn hơn 24 cm hoặc độ sâu khoang ối lớn nhất (MVP) lớn hơn 8 cm. Tình trạng này chiếm khoảng 1% đến 2% các ca mang thai và có thể diễn tiến từ nhẹ đến nặng.
Triệu chứng bệnh đa ối
Những dấu hiệu và triệu chứng của đa ối
Đa ối nhẹ thường không gây ra triệu chứng rõ rệt và chỉ được phát hiện tình cờ qua siêu âm. Tuy nhiên, trong các trường hợp đa ối trung bình đến nặng hoặc đa ối cấp tính, thai phụ có thể gặp các biểu hiện khó chịu do tử cung căng to quá mức chèn ép lên các cơ quan lân cận. Các triệu chứng bao gồm:
- Bụng to nhanh bất thường: Kích thước vòng bụng lớn hơn nhiều so với tuổi thai, da bụng căng bóng và có thể xuất hiện các vết rạn da đỏ tía.
- Khó thở: Tử cung to chèn ép cơ hoành khiến mẹ bầu cảm thấy hụt hơi, khó thở, đặc biệt là khi nằm ngửa.
- Đau và tức bụng: Cảm giác căng tức vùng bụng và đau lưng do sức nặng của tử cung đè lên cột sống.
- Phù nề: Sưng phù ở chân, mắt cá chân và vùng kín do tử cung chèn ép tĩnh mạch chủ dưới làm cản trở máu hồi lưu.
- Giảm cảm nhận thai máy: Mẹ bầu khó cảm nhận được cử động của thai nhi do lớp nước ối bao quanh quá dày.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh đa ối
Lượng nước ối quá dư thừa có thể gây ra những rủi ro đáng kể cho cả mẹ và thai nhi trước, trong và sau khi sinh. Các biến chứng tiềm ẩn bao gồm:
- Sinh non: Tử cung bị căng giãn quá mức có thể kích thích các cơn co tử cung, dẫn đến chuyển dạ sớm trước 37 tuần.
- Vỡ ối sớm: Màng ối căng mỏng dễ bị vỡ đột ngột. Vỡ ối trong trường hợp đa ối có thể kéo theo sa dây rốn (dây rốn bị trôi ra ngoài cổ tử cung trước ngôi thai), gây suy thai cấp.
- Ngôi thai bất thường: Do khoang ối quá rộng, thai nhi di chuyển liên tục và khó cố định ngôi thai (ngôi đầu), dẫn đến tỷ lệ ngôi mông hoặc ngôi ngang cao, làm tăng khả năng phải sinh mổ.
- Nhau bong non: Khi vỡ ối, áp lực trong buồng tử cung giảm đột ngột có thể khiến bánh nhau bong ra sớm khỏi thành tử cung, gây xuất huyết nội và nguy hiểm tính mạng.
- Băng huyết sau sinh: Cơ tử cung bị kéo giãn quá mức trong thời gian dài sẽ giảm khả năng co hồi sau khi sinh, dẫn đến chảy máu ồ ạt.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mẹ bầu cần tuân thủ lịch khám thai định kỳ để theo dõi lượng nước ối. Ngoài ra, bạn cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu cấp tính sau:
- Khó thở dữ dội khiến bạn không thể nằm đầu bằng hoặc khó nói chuyện.
- Bụng căng cứng và đau tức liên tục.
- Cảm thấy nước chảy ra từ âm đạo ồ ạt (vỡ ối).
- Cử động thai giảm đi rõ rệt hoặc không cảm thấy thai máy.
Nguyên nhân gây bệnh đa ối
Nguyên nhân đa ối có thể từ phía mẹ, phía thai nhi hoặc do rau thai. Tuy nhiên, có khoảng 50% trường hợp đa ối nhẹ không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng (vô căn). Các nguyên nhân đã được xác định bao gồm:
- Đái tháo đường thai kỳ: Đây là nguyên nhân đa ối phổ biến nhất. Lượng đường trong máu mẹ cao dẫn đến thai nhi tăng bài tiết nước tiểu, gây ra đa ối.
- Dị tật bẩm sinh: Các bất thường khiến thai nhi không thể nuốt hoặc hấp thu nước ối, ví dụ như hẹp thực quản, hẹp tá tràng, sứt môi hở hàm ếch hoặc các khiếm khuyết ống thần kinh (vô sọ, tật nứt đốt sống).
- Bất đồng nhóm máu: Tình trạng bất đồng nhóm máu Rh giữa mẹ và con có thể gây thiếu máu tán huyết ở thai nhi, dẫn đến suy tim thai và phù thai, gây đa ối.
- Hội chứng truyền máu song thai: Trong song thai cùng trứng, sự mất cân bằng tuần hoàn khiến một thai nhận quá nhiều máu (gây đa ối) và thai kia nhận ít máu (gây thiểu ối).
- Nhiễm trùng bào thai: Mẹ bị nhiễm các loại virus như Rubella, Cytomegalovirus (CMV), Parvovirus trong thai kỳ có thể là nguyên nhân đa ối.

Nguy cơ mắc bệnh đa ối
Những ai có nguy cơ mắc bệnh đa ối?
Tình trạng dư ối có thể xảy ra ở bất kỳ thai kỳ nào, nhưng tỷ lệ mắc bệnh cao hơn ở những nhóm đối tượng sau:
- Phụ nữ mắc bệnh đái tháo đường từ trước hoặc bị đái tháo đường thai kỳ.
- Phụ nữ mang đa thai (song thai, tam thai).
- Phụ nữ có nhóm máu Rh âm mang thai con có nhóm máu Rh dương.
- Phụ nữ lớn tuổi mang thai (tăng nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể ở thai nhi).

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh đa ối
Việc kiểm soát không tốt sức khỏe trong thai kỳ có thể làm tăng khả năng phát triển đa ối. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:
- Kiểm soát đường huyết kém: Chế độ ăn uống nhiều đường và tinh bột ở mẹ bầu bị tiểu đường làm tăng mức độ nghiêm trọng của đa ối.
- Tiếp xúc với nguồn lây bệnh: Mẹ bầu tiếp xúc với người bị nhiễm Rubella hoặc các bệnh truyền nhiễm khác mà chưa được tiêm phòng.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh đa ối
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán đa ối
Bác sĩ chuyên khoa sẽ chẩn đoán đa ối dựa trên thăm khám lâm sàng và các phương pháp hình ảnh học. Quy trình bao gồm:
- Khám lâm sàng: Bác sĩ đo bề cao tử cung và vòng bụng, nếu kích thước lớn hơn tuổi thai sẽ nghi ngờ đa ối khi mang thai. Việc sờ nắn các phần của thai nhi cũng trở nên khó khăn hơn.
- Siêu âm thai: Đây là phương pháp chẩn đoán xác định. Bác sĩ sẽ đo chỉ số ối (AFI) hoặc độ sâu khoang ối lớn nhất (MVP). Siêu âm hình thái học chi tiết cũng được thực hiện để tìm kiếm các dị tật bẩm sinh gây ra đa ối (như tắc nghẽn đường tiêu hóa, bất thường hệ thần kinh).
- Nghiệm pháp dung nạp đường huyết: Được thực hiện ở tuần 24 đến 28 để tầm soát đái tháo đường thai kỳ.
- Chọc ối: Trong một số trường hợp nghi ngờ bất thường nhiễm sắc thể, bác sĩ có thể chỉ định chọc ối để làm xét nghiệm di truyền (Karyotype).
Phương pháp điều trị đa ối hiệu quả
Phương pháp điều trị phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng của đa ối khi mang thai, nguyên nhân gây bệnh và tuổi thai. Đối với đa ối nhẹ và trung bình không gây khó chịu nhiều, bác sĩ có thể xử trí như sau:
- Nghỉ ngơi: Mẹ bầu cần nghỉ ngơi nhiều, hạn chế đi lại nhiều để tránh kích thích tử cung.
- Điều trị nguyên nhân: Nếu do đái tháo đường thai kỳ, việc kiểm soát chặt chẽ đường huyết bằng chế độ ăn hoặc Insulin sẽ giúp giảm lượng nước ối.
- Dùng thuốc: Trong một số trường hợp hiếm gặp dưới 32 tuần, bác sĩ có thể cân nhắc dùng thuốc Indomethacin để giảm lượng nước tiểu của thai nhi, từ đó giảm nước ối. Tuy nhiên, thuốc này cần được sử dụng thận trọng dưới sự giám sát y tế chặt chẽ vì nguy cơ đóng sớm ống động mạch ở thai nhi.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh đa ối
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của đa ối
Chế độ sinh hoạt:
Mẹ bầu cần điều chỉnh lối sống để hỗ trợ quá trình điều trị và giảm nhẹ các triệu chứng khó chịu của đa ối khi mang thai. Các biện pháp bao gồm:
- Nghỉ ngơi tại giường, kê cao chân để giảm phù nề. Khi ngủ nên nằm nghiêng hoặc kê gối cao đầu để dễ thở hơn.
- Tránh mang vác vật nặng hoặc làm việc quá sức.
- Theo dõi cử động thai mỗi ngày và tái khám ngay nếu thấy bất thường.

Chế độ dinh dưỡng:
Bên cạnh các lưu ý trong sinh hoạt, mẹ bầu cần chú ý về thực đơn dinh dưỡng như sau:
- Hạn chế đồ ngọt, tinh bột và chia nhỏ bữa ăn để kiểm soát tốt đường huyết.
- Ăn nhạt (giảm muối) để hạn chế tình trạng giữ nước và phù nề.
- Bổ sung đầy đủ protein và chất xơ để đảm bảo dinh dưỡng mà không làm tăng đường huyết đột ngột.
Phương pháp phòng ngừa đa ối hiệu quả
Thai phụ có thể giảm thiểu rủi ro tình trạng đa ối khi mang thai thông qua việc quản lý thai kỳ chủ động với các biện pháp sau:
- Kiểm soát đường huyết: Thực hiện xét nghiệm tầm soát tiểu đường thai kỳ đúng lịch. Nếu mắc bệnh, cần tuân thủ chế độ ăn kiêng và điều trị của bác sĩ nội tiết.
- Tiêm phòng trước khi mang thai: Tiêm đầy đủ các vắc xin như Rubella, Cúm, Thủy đậu trước khi có thai ít nhất 3 tháng để tránh nhiễm trùng bào thai gây dị tật.
- Khám thai và siêu âm định kỳ: Giúp phát hiện sớm các bất thường về hình thái thai nhi và lượng nước ối để có kế hoạch can thiệp kịp thời.
- Xét nghiệm sàng lọc: Thực hiện các xét nghiệm sàng lọc trước sinh (NIPT, Double test, Triple test) để đánh giá nguy cơ dị tật bẩm sinh.

Đa ối là một tình trạng sản khoa phức tạp cần được theo dõi sát sao bởi các bác sĩ chuyên khoa. Mặc dù có thể gây ra nhiều lo lắng, nhưng với sự tiến bộ của y học hiện đại và việc quản lý thai kỳ đúng cách, đa số các trường hợp đa ối đều có kết cục thai kỳ an toàn. Mẹ bầu hãy giữ tinh thần lạc quan, tuân thủ hướng dẫn điều trị và lắng nghe cơ thể mình để đón bé yêu chào đời khỏe mạnh.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/da_oi_la_gi_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_me_bau_4_58a1b61968.jpg)
/benh_a_z_thuyen_tac_oi_fa613f90b4.jpg)
/thieu_oi_can_nguyen_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_2_e02ba438f5.jpg)
/doa_sinh_non_can_nguyen_va_cach_xu_tri_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_3cba7147a6.jpg)
/tai_sao_thai_san_di_tieu_ra_mau_co_nguy_hiem_toi_me_va_be_khong_0_e30986ec87.png)
/benh_a_z_thai_trung_xam_lan_0_53499983b6.jpg)