Adrenaline và noradrenaline đều là catecholamine tham gia điều hòa hoạt động của hệ thần kinh giao cảm và tim mạch. Dù có nhiều điểm tương đồng, hai chất có đặc tính tác động khác nhau lên các thụ thể adrenergic, từ đó tạo ra những ảnh hưởng riêng trên tim, mạch máu và đường thở, cũng như được sử dụng trong các tình huống cấp cứu khác nhau.
Adrenaline là gì?
Adrenaline hay epinephrine là một catecholamine được tiết chủ yếu từ tủy thượng thận và cũng hoạt động như chất dẫn truyền thần kinh trong hệ thần kinh giao cảm. Khi cơ thể đối mặt với stress cấp tính, adrenaline góp phần tạo ra đáp ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”, làm thay đổi hoạt động của tim, mạch máu và đường thở.
:format(webp)/adrenaline_va_noradrenaline_khac_nhau_the_nao_va_duoc_dung_khi_nao_2_20bad4a7cd.jpg)
Adrenaline tác động lên những thụ thể nào?
Adrenaline kích thích cả nhóm thụ thể alpha và beta adrenergic. Trong đó, kích thích beta 1 tại tim có thể làm tăng nhịp tim và sức co bóp cơ tim. Tác động lên beta 2 giúp giãn cơ trơn phế quản, trong khi kích thích alpha 1 có thể gây co mạch, đặc biệt khi sử dụng ở liều cao hơn.
Sự tác động đồng thời lên nhiều loại thụ thể giúp adrenaline tạo ra nhiều hiệu ứng sinh lý khác nhau. Đây cũng là lý do thuốc có thể được sử dụng trong những tình huống cấp cứu đặc thù, nhưng cần lựa chọn đường dùng và liều lượng phù hợp với từng chỉ định.
Noradrenaline là gì?
Noradrenaline hay norepinephrine cũng là một catecholamine của hệ thần kinh giao cảm. Chất này được giải phóng từ các đầu tận cùng thần kinh giao cảm và một phần từ tủy thượng thận. Về tác dụng trên thụ thể, noradrenaline nổi bật với kích thích alpha 1 và beta 1, trong đó tác dụng co mạch qua alpha 1 thường chiếm ưu thế.
Kích thích alpha 1 tại cơ trơn thành mạch làm co mạch và tăng sức cản mạch hệ thống. Nhờ đó, noradrenaline có thể giúp nâng huyết áp ở người bị tụt huyết áp nặng. Tác động beta 1 tại tim cũng góp phần duy trì hoạt động co bóp của tim, nhưng tác dụng giãn phế quản qua beta 2 kém nổi bật hơn so với adrenaline.
:format(webp)/adrenaline_va_noradrenaline_khac_nhau_the_nao_va_duoc_dung_khi_nao_3_323d3182b9.jpg)
Adrenaline và Noradrenaline khác nhau như thế nào?
Điểm khác biệt quan trọng giữa hai chất nằm ở mức độ tác động lên các thụ thể adrenergic và hiệu ứng huyết động tạo ra.
Tiêu chí | Adrenaline | Noradrenaline |
Tên khác | Epinephrine | Norepinephrine |
Nhóm | Catecholamine | Catecholamine |
Thụ thể chính | Alpha 1, beta 1, beta 2 | Alpha 1, beta 1 |
Tác động lên mạch máu | Co mạch qua alpha 1, đồng thời có thể giãn mạch qua beta 2 | Co mạch rõ qua alpha 1 |
Tác động lên tim | Tăng nhịp tim và sức co bóp | Tăng sức co bóp, nhưng tác động lên nhịp tim có thể bị hạn chế bởi phản xạ giảm nhịp khi huyết áp tăng |
Tác động lên phế quản | Giãn phế quản rõ hơn qua beta 2 | Ít tác động hơn |
Một ứng dụng cấp cứu tiêu biểu | Phản vệ, ngừng tim | Tụt huyết áp nặng, đặc biệt trong sốc nhiễm trùng |
Vai trò trong sốc nhiễm trùng | Có thể được cân nhắc trong một số trường hợp | Thường là thuốc vận mạch hàng đầu |
Những khác biệt trên không có nghĩa một thuốc luôn “mạnh hơn” hoặc tốt hơn thuốc còn lại. Lựa chọn phụ thuộc vào nguyên nhân gây tụt huyết áp hoặc tình trạng cấp cứu, mục tiêu điều trị và đặc điểm của từng người bệnh.
:format(webp)/adrenaline_va_noradrenaline_khac_nhau_the_nao_va_duoc_dung_khi_nao_1_81cd45c7cb.jpg)
Adrenaline và Noradrenaline được dùng khi nào?
Adrenaline và noradrenaline được sử dụng trong các tình huống cấp cứu khác nhau, tùy thuộc vào tác dụng và tình trạng của người bệnh. Cụ thể, mỗi thuốc có những chỉ định phổ biến sau:
Adrenaline trong phản vệ và ngừng tim
Adrenaline là thuốc quan trọng trong xử trí phản vệ. Tác động lên alpha 1 giúp giảm phù nề đường thở và co mạch, trong khi tác động beta 2 góp phần giãn phế quản. Vì vậy, adrenaline được sử dụng để xử trí cấp cứu phản vệ theo phác đồ y khoa.
Adrenaline cũng được khuyến cáo trong hồi sức người lớn bị ngừng tim. Theo hướng dẫn của American Heart Association năm 2025, adrenaline được khuyến cáo cho người lớn ngừng tim; với người lớn, phác đồ hồi sức sử dụng adrenaline 1 mg mỗi 3 đến 5 phút. Ở nhịp không thể sốc điện, adrenaline được sử dụng càng sớm càng tốt; với nhịp có thể sốc điện, thuốc được dùng sau những lần sốc điện ban đầu không thành công.
Noradrenaline trong tụt huyết áp và sốc nhiễm trùng
Noradrenaline thường được sử dụng như thuốc vận mạch để nâng huyết áp trong tình trạng tụt huyết áp cấp tính, nghiêm trọng. Nhãn thuốc được FDA phê duyệt cũng chỉ định noradrenaline để nâng huyết áp ở người lớn bị tụt huyết áp cấp tính nặng.
Trong sốc nhiễm trùng, hướng dẫn Surviving Sepsis Campaign khuyến cáo noradrenaline là thuốc vận mạch hàng đầu. Nếu huyết áp vẫn không đạt mục tiêu khi sử dụng noradrenaline, bác sĩ có thể cân nhắc phối hợp thêm vasopressin; adrenaline có thể được cân nhắc trong một số trường hợp nhất định, chẳng hạn khi vẫn còn tình trạng giảm tưới máu hoặc có rối loạn chức năng tim phù hợp với bối cảnh lâm sàng.
:format(webp)/adrenaline_va_noradrenaline_khac_nhau_the_nao_va_duoc_dung_khi_nao_4_519f86b75f.jpg)
Nên dùng Adrenaline hay Noradrenaline?
Không nên xem adrenaline và noradrenaline là hai thuốc có thể thay thế cho nhau trong mọi tình huống. Mỗi thuốc có đặc tính dược lý khác nhau và được lựa chọn dựa trên mục tiêu điều trị.
Adrenaline có ưu thế về tác động đồng thời lên alpha và beta, vì vậy đặc biệt quan trọng trong phản vệ và hồi sức ngừng tim. Trong khi đó, noradrenaline có tác dụng co mạch nổi bật và thường được lựa chọn để hỗ trợ huyết áp trong sốc nhiễm trùng.
Cả hai thuốc đều có thể gây tác dụng không mong muốn trên tim mạch. Adrenaline có thể gây hồi hộp, run, nhịp tim nhanh và rối loạn nhịp; noradrenaline cũng có nguy cơ gây rối loạn nhịp, thiếu máu mô hoặc tổn thương mô nếu thuốc thoát mạch. Vì vậy, các thuốc này cần được sử dụng trong bối cảnh cấp cứu hoặc hồi sức với sự theo dõi của nhân viên y tế.
Tóm lại, adrenaline và noradrenaline đều là catecholamine có vai trò quan trọng trong điều hòa tim mạch và điều trị một số tình trạng cấp cứu. Adrenaline tác động rộng trên các thụ thể alpha và beta, thường được sử dụng trong phản vệ và ngừng tim. Noradrenaline tác động nổi bật lên alpha 1, giúp co mạch và nâng huyết áp, do đó thường được lựa chọn đầu tay trong sốc nhiễm trùng. Việc sử dụng thuốc nào, liều lượng và đường dùng cần được quyết định dựa trên tình trạng cụ thể của người bệnh và phác đồ cấp cứu phù hợp.
:format(webp)/adrenaline_trong_soc_phan_ve_co_vai_tro_gi_1_0fe6be5047.jpg)
:format(webp)/adrenaline_va_dopamine_diem_giong_va_khac_nhau_1_b66268fa9f.jpg)
:format(webp)/du_thua_testosterone_la_gi_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_khac_phuc_1_f302bd670f.jpg)
:format(webp)/testosterone_co_vai_tro_gi_voi_nu_gioi_chuc_nang_va_anh_huong_den_suc_khoe_1_5dfd93c2b1.jpg)
:format(webp)/dinh_luong_testosterone_theo_do_tuoi_chi_so_bao_nhieu_la_binh_thuong_1_5bc8008a4d.jpg)