icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
xo_cung_bi_a74bd72c55xo_cung_bi_a74bd72c55

Xơ cứng bì là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và hướng điều trị an toàn

Hà My27/10/2025

Xơ cứng bì là bệnh lý mô liên kết mạn tính, đặc trưng bởi tình trạng xơ hóa da và tổn thương mạch máu. Bệnh có thể ảnh hưởng đến nhiều cơ quan nội tạng, gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh, triệu chứng và phương pháp điều trị giúp cải thiện tiên lượng và nâng cao chất lượng sống cho người bệnh.

Tìm hiểu chung về xơ cứng bì

Xơ cứng bì (Systemic sclerosis) là một bệnh lý tự miễn thuộc nhóm bệnh mô liên kết, đặc trưng bởi sự xơ hóa da, rối loạn chức năng mạch máu và tổn thương các cơ quan nội tạng. Bệnh thường gặp ở nữ giới trong độ tuổi từ 30 đến 50, với tỷ lệ nữ/nam khoảng 4:1.

Cơ chế bệnh sinh liên quan đến sự hoạt hóa tế bào miễn dịch, tăng sản xuất collagen và tổn thương nội mô mạch máu. Quá trình này dẫn đến xơ hóa mô và rối loạn chức năng cơ quan.

Triệu chứng xơ cứng bì

Những dấu hiệu và triệu chứng của xơ cứng bì 

Triệu chứng của xơ cứng bì rất đa dạng, tùy thuộc vào thể bệnh và mức độ tổn thương cơ quan. Dưới đây là các biểu hiện thường gặp:

  • Biểu hiện ngoài da: Da dày, cứng, mất nếp gấp, đặc biệt ở ngón tay, mặt và cổ. Có thể kèm theo hiện tượng mất sắc tố hoặc tăng sắc tố.
  • Hội chứng Raynaud: Ngón tay chuyển màu trắng, tím, đỏ khi tiếp xúc lạnh hoặc căng thẳng, do co thắt mạch máu ngoại vi.
  • Tổn thương tại hệ hô hấp: Viêm phổi, xơ hóa phổi, tăng áp động mạch phổi, gây khó thở, ho khan kéo dài.
  • Tổn thương tim: Rối loạn nhịp, viêm cơ tim, suy tim.
  • Tổn thương thận: Tăng huyết áp ác tính, suy thận cấp do xơ cứng bì thận.
  • Biểu hiện toàn thân: Mệt mỏi, sụt cân, đau khớp, cứng khớp buổi sáng.
Bệnh xơ cứng bì có thể biểu hiện tại nhiều cơ quan, nhưng thường gặp nhất ở ngón tay
Bệnh xơ cứng bì có thể biểu hiện tại nhiều cơ quan, nhưng thường gặp nhất ở ngón tay

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh xơ cứng bì 

Xơ cứng bì là bệnh lý mạn tính có thể gây tổn thương nhiều cơ quan nội tạng. Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến tiên lượng và chất lượng sống của người bệnh. Dưới đây là các biến chứng thường gặp:

  • Biến chứng da liễu: Da dày cứng, mất độ đàn hồi, loét đầu ngón tay, nhiễm trùng da thứ phát.
  • Biến chứng mạch máu: Hiện tượng Raynaud nặng có thể gây hoại tử đầu chi, loét mạch máu ngoại vi.
  • Biến chứng phổi: Xơ hóa phổi gây suy hô hấp mạn, tăng áp động mạch phổi dẫn đến suy tim.
  • Biến chứng tim mạch: Viêm cơ tim, rối loạn nhịp, suy tim do xơ hóa cơ tim.
  • Biến chứng thận: Tăng huyết áp ác tính, suy thận cấp do xơ cứng bì thận, có thể đe dọa tính mạng.
  • Biến chứng cơ xương khớp: Viêm khớp, cứng khớp, teo cơ, hạn chế vận động.

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Xơ cứng bì là bệnh lý mạn tính, diễn tiến âm thầm nhưng có thể gây tổn thương nghiêm trọng đến nhiều cơ quan. Việc thăm khám chuyên khoa sớm giúp phát hiện bệnh ở giai đoạn đầu và ngăn ngừa biến chứng nguy hiểm. Người bệnh nên đến gặp bác sĩ khi có các dấu hiệu sau:

  • Da dày cứng bất thường: Đặc biệt ở ngón tay, mặt, cổ, kèm theo mất nếp gấp da hoặc thay đổi sắc tố.
  • Hiện tượng Raynaud kéo dài: Ngón tay chuyển màu trắng, tím, đỏ khi tiếp xúc với nhiệt độ lạnh, kèm theo đau hoặc loét đầu chi.
  • Khó thở, ho khan dai dẳng: Có thể là dấu hiệu của tổn thương phổi do xơ hóa.
  • Tăng huyết áp đột ngột: Đặc biệt ở người có tiền sử xơ cứng bì, cần loại trừ biến chứng thận.
  • Đau khớp, cứng khớp buổi sáng: Kèm theo mệt mỏi, sụt cân, có thể là biểu hiện của bệnh mô liên kết.
Người bệnh nên đi khám nếu bệnh xơ cứng bì tiến triển nặng hơn tại nhiều cơ quan
Người bệnh nên đi khám nếu bệnh xơ cứng bì tiến triển nặng hơn tại nhiều cơ quan

Nguyên nhân gây xơ cứng bì

Xơ cứng bì là bệnh lý tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm vào các mô liên kết của cơ thể, gây ra tình trạng xơ hóa và tổn thương mạch máu. Mặc dù nguyên nhân chính xác chưa được xác định hoàn toàn, nhiều yếu tố được cho là có liên quan đến cơ chế bệnh sinh, cụ thể:

  • Yếu tố di truyền: Một số nghiên cứu cho thấy người có người thân mắc bệnh mô liên kết có nguy cơ cao hơn mắc xơ cứng bì.
  • Rối loạn miễn dịch: Hệ miễn dịch hoạt hóa bất thường, sản xuất tự kháng thể chống lại mô liên kết.
  • Yếu tố môi trường: Tiếp xúc với một số hóa chất như silica, dung môi hữu cơ, vinyl chloride có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường ở người có cơ địa nhạy cảm.
Yếu tố di truyền có thể gây khởi phát bệnh xơ cứng bì
Yếu tố di truyền có thể gây khởi phát bệnh xơ cứng bì

Nguy cơ mắc phải xơ cứng bì

Những ai có nguy cơ mắc phải xơ cứng bì? 

Xơ cứng bì là bệnh lý tự miễn có thể ảnh hưởng đến nhiều đối tượng, nhưng một số nhóm người có nguy cơ mắc bệnh cao hơn do đặc điểm sinh lý, môi trường sống hoặc yếu tố di truyền. Việc nhận diện đúng nhóm nguy cơ giúp bác sĩ có hướng tầm soát và tư vấn phòng ngừa phù hợp. Dưới đây là các đối tượng dễ mắc xơ cứng bì:

  • Phụ nữ trong độ tuổi từ 30 đến 50: Đây là nhóm tuổi thường khởi phát bệnh, đặc biệt ở phụ nữ có tiền sử rối loạn miễn dịch hoặc bệnh mô liên kết.
  • Người có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn: Những người có người thân bị lupus ban đỏ, viêm khớp dạng thấp hoặc xơ cứng bì có nguy cơ cao hơn.
  • Người làm việc trong môi trường hóa chất: Tiếp xúc thường xuyên với silica, dung môi hữu cơ, vinyl chloride có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường.
  • Người có cơ địa dị ứng hoặc rối loạn miễn dịch: Dễ bị kích hoạt phản ứng viêm mạn tính dẫn đến xơ hóa mô.
Người có cơ địa dị ứng có nguy cơ mắc xơ cứng bì
Người có cơ địa dị ứng có nguy cơ mắc xơ cứng bì

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải xơ cứng bì 

Xơ cứng bì là bệnh lý tự miễn có cơ chế bệnh sinh phức tạp, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố nội tại và ngoại lai. Một số yếu tố được ghi nhận là có khả năng làm tăng nguy cơ khởi phát hoặc thúc đẩy tiến triển bệnh. Việc nhận diện và kiểm soát các yếu tố này đóng vai trò quan trọng trong phòng ngừa và điều trị. Dưới đây là các yếu tố thường gặp:

  • Tiếp xúc hóa chất công nghiệp: Các chất như silica, dung môi hữu cơ, vinyl chloride có thể kích hoạt phản ứng miễn dịch bất thường.
  • Nhiễm trùng mạn tính: Một số giả thuyết cho rằng nhiễm virus hoặc vi khuẩn kéo dài có thể kích hoạt cơ chế tự miễn.
  • Căng thẳng kéo dài: Stress mạn tính có thể làm rối loạn điều hòa miễn dịch, thúc đẩy quá trình viêm và xơ hóa.
  • Hút thuốc lá: Là yếu tố nguy cơ làm nặng thêm tổn thương mạch máu và thúc đẩy tiến triển bệnh.
  • Thiếu ngủ, rối loạn giấc ngủ: Làm suy giảm chức năng miễn dịch và tăng nguy cơ khởi phát bệnh tự miễn.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị xơ cứng bì

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán xơ cứng bì 

Chẩn đoán xơ cứng bì dựa vào lâm sàng kết hợp với xét nghiệm miễn dịch và đánh giá tổn thương cơ quan. Việc chẩn đoán sớm giúp kiểm soát bệnh hiệu quả và ngăn ngừa biến chứng. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng:

  • Khám lâm sàng: Đánh giá độ dày da, hiện tượng Raynaud, loét đầu chi, cứng khớp, triệu chứng tiêu hóa và hô hấp.
  • Xét nghiệm miễn dịch: Một số xét nghiệm đặc hiệu như tìm kháng thể ANA (antinuclear antibody), kháng thể anti-Scl-70 hoặc kháng thể anti-centromere gợi ý bệnh lý tự miễn.
  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp CT ngực hoặc X-quang để đánh giá xơ hóa phổi. Siêu âm tim để phát hiện tăng áp động mạch phổi hoặc tổn thương cơ tim.

Phương pháp điều trị xơ cứng bì

Hiện chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn xơ cứng bì. Mục tiêu điều trị là kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng sống. Phác đồ điều trị thường bao gồm:

  • Thuốc điều hòa miễn dịch: Methotrexate, Mycophenolate mofetil giúp giảm hoạt động miễn dịch, làm chậm tiến triển xơ hóa.
  • Thuốc chống viêm: Corticoid liều thấp có tác dụng giảm viêm khớp, đau cơ, nhưng cần thận trọng do nguy cơ biến chứng toàn thân, khi sử dụng cần sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
  • Thuốc giãn mạch: Giúp giảm hiện tượng Raynaud, cải thiện lưu thông máu ngoại vi.
  • Vật lý trị liệu: Giúp cải thiện vận động khớp, giảm cứng khớp và teo cơ.
  • Theo dõi định kỳ: Đánh giá chức năng phổi, tim, thận và điều chỉnh phác đồ điều trị phù hợp.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa xơ cứng bì

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của xơ cứng bì 

Chế độ sinh hoạt: 

Xơ cứng bì là bệnh lý mạn tính chưa có phương pháp điều trị khỏi hoàn toàn. Do đó, việc duy trì chế độ sinh hoạt lành mạnh và thực hiện các biện pháp phòng ngừa phù hợp đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát tiến triển bệnh và nâng cao chất lượng sống.

Người bệnh cần duy trì các thói quen sinh hoạt khoa học để giảm triệu chứng và ngăn ngừa biến chứng như:

  • Tránh tiếp xúc với môi trường lạnh đột ngột để hạn chế hiện tượng Raynaud.
  • Giữ ấm cơ thể, đặc biệt là bàn tay, bàn chân khi thời tiết thay đổi.
  • Tập luyện thể dục nhẹ nhàng, đều đặn để duy trì độ linh hoạt của khớp và cơ.
  • Tránh căng thẳng kéo dài, duy trì giấc ngủ đủ và sâu để ổn định miễn dịch.
  • Không hút thuốc lá, hạn chế rượu bia vì làm nặng thêm tổn thương mạch máu.
  • Theo dõi huyết áp thường xuyên, đặc biệt ở người có nhiều bệnh lý mãn tính.
Hút thuốc lá có thể làm tăng tiến triển bệnh xơ cứng bì
Hút thuốc lá có thể làm tăng tiến triển bệnh xơ cứng bì

Chế độ dinh dưỡng:

Dinh dưỡng hợp lý giúp cải thiện miễn dịch và hỗ trợ kiểm soát triệu chứng, cụ thể:

  • Ăn nhiều rau xanh, trái cây giàu vitamin C, E, kẽm và selen như cam, bưởi, cà rốt, súp lơ.
  • Bổ sung thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, hạt lanh, quả óc chó để giảm viêm.
  • Uống đủ nước mỗi ngày để duy trì độ ẩm cho da và hỗ trợ chức năng thận.
  • Hạn chế thực phẩm nhiều đường, dầu mỡ, đồ ăn nhanh vì có thể kích thích viêm.
  • Tránh thực phẩm gây trào ngược như cà phê, đồ uống có gas, thức ăn cay nóng.

Phương pháp phòng ngừa xơ cứng bì

Hiện chưa có biện pháp đặc hiệu giúp phòng ngừa xơ cứng bì. Do đó, các phương pháp dự phòng chủ yếu là kiểm soát yếu tố nguy cơ và duy trì lối sống lành mạnh, cụ thể:

  • Tránh tiếp xúc với hóa chất công nghiệp.
  • Kiểm soát stress, duy trì giấc ngủ đủ và đều đặn.
  • Theo dõi định kỳ nếu có tiền sử gia đình mắc bệnh tự miễn.
  • Điều trị triệt để các bệnh lý viêm da, viêm khớp hoặc nhiễm trùng mạn tính.
  • Không tự ý dùng thuốc điều hòa miễn dịch hoặc corticoid nếu không có chỉ định của bác sĩ.
Người bệnh cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ khi dùng thuốc
Người bệnh cần thực hiện theo hướng dẫn của bác sĩ khi dùng thuốc

Xơ cứng bì là bệnh lý tự miễn phức tạp, ảnh hưởng đến nhiều cơ quan và có thể gây biến chứng nghiêm trọng nếu không được phát hiện sớm. Việc điều trị cần phối hợp đa chuyên khoa, kết hợp giữa thuốc, chăm sóc da và thay đổi lối sống. Phòng ngừa hiệu quả dựa vào kiểm soát yếu tố nguy cơ, duy trì sinh hoạt lành mạnh và theo dõi định kỳ với bác sĩ chuyên khoa.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Xơ cứng bì là bệnh tự miễn hiếm gặp, khiến cơ thể sản xuất quá mức collagen, gây xơ hóa da và mô liên kết. Bệnh có thể ảnh hưởng đến da, mạch máu, khớp và các cơ quan nội tạng như phổi, tim, thận.

Triệu chứng thường gặp gồm da dày lên, cứng lại, hội chứng Raynaud, đau khớp, khó nuốt, ợ nóng, sưng ngón tay và mệt mỏi. Một số trường hợp có tổn thương phổi, tim hoặc thận.

Nguyên nhân chính chưa rõ, nhưng có liên quan đến rối loạn miễn dịch, yếu tố di truyền và môi trường. Hệ miễn dịch tấn công nhầm vào mô cơ thể, gây viêm và tích tụ collagen bất thường.

Hiện chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng có thể kiểm soát triệu chứng bằng thuốc ức chế miễn dịch, điều trị triệu chứng và thay đổi lối sống. Việc theo dõi định kỳ giúp ngăn ngừa biến chứng.

Có, nếu không kiểm soát tốt, bệnh có thể gây tổn thương nội tạng như phổi, tim, thận, dẫn đến suy chức năng và nguy cơ tử vong. Phát hiện sớm và điều trị đúng giúp cải thiện chất lượng sống.