Các bệnh lý tuyến tụy ngày càng được phát hiện nhiều hơn, trong đó viêm tụy cấp và mạn tính là những nguyên nhân phổ biến gây đau bụng dữ dội, rối loạn tiêu hóa và ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe. Tuy nhiên, triệu chứng của bệnh tụy đôi khi không điển hình, dễ nhầm lẫn với đau dạ dày hay rối loạn tiêu hóa thông thường. Trong bối cảnh đó, xét nghiệm lipase đóng vai trò quan trọng, giúp bác sĩ đánh giá chức năng tụy một cách khách quan và kịp thời.
Xét nghiệm lipase là gì?
Xét nghiệm lipase là xét nghiệm máu dùng để đo nồng độ enzyme lipase trong huyết thanh. Lipase là một loại enzyme tiêu hóa do tuyến tụy tiết ra, có nhiệm vụ phân giải chất béo trong thức ăn thành các acid béo và glycerol để cơ thể hấp thu.
Trong điều kiện bình thường, lipase chỉ được tiết vào đường tiêu hóa và xuất hiện với nồng độ rất thấp trong máu. Khi tuyến tụy bị viêm, tổn thương hoặc gặp rối loạn chức năng, enzyme này có thể rò rỉ vào máu, làm tăng nồng độ lipase trong xét nghiệm.

Xét nghiệm lipase thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tuyến tụy vì có độ đặc hiệu cao hơn so với một số enzyme tiêu hóa khác. Chỉ số này giúp bác sĩ nhận biết sớm tổn thương tụy, đặc biệt trong các trường hợp đau bụng cấp chưa rõ nguyên nhân.
Ngoài giá trị chẩn đoán, lipase còn được dùng để theo dõi tiến triển bệnh. Khi tình trạng viêm tụy cải thiện, nồng độ lipase trong máu thường giảm dần về mức bình thường. Ngược lại, lipase tăng kéo dài có thể gợi ý bệnh lý chưa được kiểm soát tốt hoặc xuất hiện biến chứng.
Khi nào cần xét nghiệm lipase?
Xét nghiệm lipase không phải là xét nghiệm thực hiện định kỳ cho tất cả mọi người. Thông thường, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm này khi có dấu hiệu hoặc yếu tố nguy cơ liên quan đến tuyến tụy hoặc hệ tiêu hóa.
Trong thực tế lâm sàng, lipase thường được chỉ định khi người bệnh xuất hiện các triệu chứng nghi ngờ tổn thương tụy. Những biểu hiện này có thể tiến triển nhanh hoặc âm thầm, tùy vào nguyên nhân và mức độ bệnh.
Một số trường hợp phổ biến cần xét nghiệm lipase bao gồm:
- Đau bụng dữ dội, đặc biệt là đau vùng thượng vị hoặc lan ra sau lưng;
- Buồn nôn, nôn nhiều, không giảm sau khi dùng thuốc thông thường;
- Sốt kèm đau bụng, chướng bụng;
- Rối loạn tiêu hóa kéo dài, phân mỡ, khó tiêu;
- Nghi ngờ viêm tụy cấp hoặc viêm tụy mạn.
Ngoài ra, xét nghiệm lipase cũng được chỉ định để theo dõi diễn tiến bệnh ở người đã được chẩn đoán viêm tụy. Việc đo lipase định kỳ giúp đánh giá mức độ đáp ứng điều trị và phát hiện sớm nguy cơ tái phát.
Trong một số trường hợp đặc biệt, lipase còn được sử dụng để hỗ trợ chẩn đoán các bệnh lý khác trong ổ bụng. Khi kết hợp với triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm hình ảnh, chỉ số lipase giúp bác sĩ phân biệt nguyên nhân đau bụng do tụy hay do cơ quan khác.

Lipase tăng cao trong trường hợp nào?
Lipase tăng cao là tình trạng thường gặp và cũng là lý do phổ biến khiến bác sĩ chỉ định xét nghiệm này. Tuy nhiên, không phải lúc nào lipase tăng cũng đồng nghĩa với viêm tụy cấp.
Trước khi đi vào các nguyên nhân cụ thể, cần hiểu rằng mức tăng lipase phản ánh tình trạng enzyme từ tụy đi vào máu nhiều hơn bình thường. Mức tăng càng cao, khả năng tổn thương tụy càng lớn, nhưng vẫn cần đánh giá trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.
Viêm tụy cấp
Viêm tụy cấp là nguyên nhân thường gặp nhất khiến lipase tăng cao. Trong tình trạng này, tuyến tụy bị viêm đột ngột, dẫn đến giải phóng ồ ạt enzyme tiêu hóa vào máu. Đặc điểm của lipase trong viêm tụy cấp:
- Tăng nhanh trong vòng 4 - 8 giờ sau khi khởi phát triệu chứng;
- Đạt đỉnh sau 24 - 48 giờ;
- Có thể duy trì mức cao trong nhiều ngày.
Mức lipase tăng gấp nhiều lần giá trị bình thường thường có giá trị chẩn đoán cao, đặc biệt khi đi kèm đau bụng điển hình.
Viêm tụy mạn tính
Ở viêm tụy mạn, lipase có thể tăng nhẹ hoặc không tăng rõ rệt, nhất là ở giai đoạn muộn khi chức năng tụy đã suy giảm. Tuy nhiên, trong các đợt cấp của viêm tụy mạn, lipase vẫn có thể tăng cao.
Bệnh lý đường mật
Một số bệnh lý liên quan đến đường mật có thể gây ảnh hưởng gián tiếp đến tuyến tụy, làm tăng lipase trong máu. Các tình trạng này bao gồm:
- Sỏi mật gây tắc nghẽn;
- Viêm đường mật;
- Tắc ống tụy do sỏi.
Trong những trường hợp này, lipase tăng thường đi kèm các biểu hiện đau bụng và rối loạn tiêu hóa.
Một số nguyên nhân khác
Ngoài bệnh tụy, lipase còn có thể tăng trong một số tình huống không điển hình:
- Suy thận (do giảm thải enzyme qua thận);
- Thủng hoặc tắc ruột;
- Chấn thương vùng bụng;
- Nhiễm trùng ổ bụng nặng.
Vì vậy, kết quả lipase tăng cần được phân tích cẩn thận, không nên tự suy luận nguyên nhân chỉ dựa trên một chỉ số xét nghiệm.

Lipase giảm trong trường hợp nào?
So với lipase tăng, tình trạng lipase giảm ít được nhắc đến hơn nhưng vẫn mang ý nghĩa lâm sàng trong một số bối cảnh nhất định.
Lipase giảm thường phản ánh tình trạng suy giảm chức năng tuyến tụy kéo dài. Khi tụy không còn khả năng sản xuất đủ enzyme tiêu hóa, nồng độ lipase trong máu và dịch tiêu hóa có thể thấp hơn bình thường. Một số trường hợp có thể gặp lipase giảm bao gồm:
- Viêm tụy mạn tính giai đoạn muộn;
- Tổn thương tụy kéo dài do rượu;
- Sau phẫu thuật cắt bỏ một phần hoặc toàn bộ tụy;
- Suy tụy ngoại tiết.
Ở những người này, triệu chứng thường gặp là rối loạn tiêu hóa kéo dài, sụt cân, phân mỡ và kém hấp thu chất béo. Lipase thấp không gây triệu chứng cấp tính nhưng phản ánh tình trạng tụy đã bị tổn thương lâu dài.
Lưu ý cần biết khi xét nghiệm
Để xét nghiệm lipase mang lại giá trị chính xác, người bệnh cần hiểu rõ một số lưu ý quan trọng liên quan đến việc chuẩn bị và diễn giải kết quả.
Chuẩn bị trước khi xét nghiệm
Trong hầu hết các trường hợp, xét nghiệm lipase không yêu cầu nhịn ăn. Người bệnh có thể sinh hoạt bình thường trước khi lấy máu. Tuy nhiên, nếu bác sĩ chỉ định làm kèm các xét nghiệm khác, việc nhịn ăn có thể được yêu cầu.
Người bệnh nên thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng, vì một số thuốc có thể ảnh hưởng đến nồng độ lipase trong máu.
Diễn giải kết quả đúng cách
Lipase là một chỉ số hỗ trợ, không phải tiêu chuẩn duy nhất để chẩn đoán bệnh tụy. Việc đánh giá kết quả cần dựa trên nhiều yếu tố:
- Triệu chứng lâm sàng;
- Mức độ tăng hoặc giảm lipase;
- Kết quả xét nghiệm khác;
- Hình ảnh học nếu cần thiết.
Một mức lipase tăng nhẹ, không kèm triệu chứng, có thể không mang ý nghĩa bệnh lý nghiêm trọng. Ngược lại, lipase bình thường cũng không hoàn toàn loại trừ bệnh tụy trong một số trường hợp đặc biệt.
Không tự kết luận tình trạng bệnh
Tự đọc kết quả xét nghiệm và suy đoán bệnh là sai lầm phổ biến. Điều này dễ gây lo lắng hoặc chủ quan không cần thiết. Trao đổi trực tiếp với bác sĩ là cách tốt nhất để hiểu đúng ý nghĩa của chỉ số lipase và có hướng xử trí phù hợp.

Xét nghiệm lipase là công cụ quan trọng giúp đánh giá chức năng tuyến tụy, hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi nhiều bệnh lý tiêu hóa, đặc biệt là viêm tụy. Khi được chỉ định đúng thời điểm và diễn giải chính xác, xét nghiệm này góp phần phát hiện sớm bệnh, theo dõi hiệu quả điều trị và bảo vệ sức khỏe lâu dài cho người bệnh.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/fna_la_xet_nghiem_gi_xet_nghiem_fna_dung_de_lam_gi_1_2427bfb319.png)
/xet_nghiem_cpk_la_gi_nong_do_cpk_cao_hon_binh_thuong_cho_thay_dieu_gi_4_cbb4eba502.png)
/xet_nghiem_ion_do_muc_dich_va_quy_trinh_thuc_hien_1_bf274c0ae4.png)
/xet_nghiem_hdl_c_ket_qua_hdl_cholesterol_co_y_nghia_gi_4_f0f2a41448.png)
/hla_b27_la_gi_khi_nao_can_xet_nghiem_hla_b27_2_e0a5f41c18.png)