Nhiều người thường nhầm lẫn rằng xét nghiệm CRP-hs và CRP là một. Tuy nhiên, đây là hai loại xét nghiệm khác nhau với mục đích sử dụng riêng trong lâm sàng. Tùy vào từng trường hợp cụ thể, bác sĩ sẽ chỉ định loại xét nghiệm phù hợp để đánh giá chính xác tình trạng sức khỏe.
Xét nghiệm CRP và CRP-hs khác nhau thế nào?
Protein phản ứng C (CRP) là một loại protein được gan tổng hợp. Khi cơ thể xuất hiện tình trạng viêm nhiễm hoặc tổn thương mô, nồng độ CRP trong máu sẽ tăng lên. Ngược lại, khi phản ứng viêm chấm dứt, chỉ số này cũng nhanh chóng giảm xuống. Vì vậy, CRP được xem là một dấu ấn phản ánh tình trạng viêm toàn thân, tuy nhiên không mang tính đặc hiệu do có thể tăng trong hầu hết các trường hợp viêm.
Theo các chuyên gia, CRP bắt đầu tăng sau khoảng 6 giờ kể từ khi quá trình viêm khởi phát. Do đó, xét nghiệm CRP có giá trị trong việc phát hiện sớm tình trạng viêm và hỗ trợ bác sĩ đưa ra hướng điều trị kịp thời.
Xét nghiệm CRP và CRP-hs là hai phương pháp khác nhau, cụ thể:
Xét nghiệm CRP thông thường
Phương pháp này cho phép đo nồng độ CRP trong khoảng rộng, thường được sử dụng để đánh giá mức độ và diễn tiến của viêm nhiễm. Giá trị CRP bình thường thường dưới 5 mg/L; nếu vượt ngưỡng này, có thể gợi ý cơ thể đang có tình trạng viêm.
Xét nghiệm CRP thường được chỉ định trong các trường hợp:
- Theo dõi nhiễm trùng sau phẫu thuật: Sau mổ 2 - 6 giờ, CRP tăng và giảm nhanh vào khoảng ngày thứ 3. Nếu sau hơn 3 ngày mà CRP vẫn duy trì ở mức cao, có thể nghi ngờ nhiễm trùng mới xuất hiện.
- Phát hiện các bệnh lý nhiễm khuẩn và viêm: Bao gồm nhiễm trùng do vi khuẩn và các bệnh như ung thư hạch, viêm khớp dạng thấp, viêm tủy xương, lupus,…
- Đánh giá hiệu quả điều trị: Trong các bệnh ung thư hoặc nhiễm trùng, nếu đáp ứng điều trị tốt, nồng độ CRP sẽ giảm, cho thấy bệnh đang cải thiện.

Xét nghiệm CRP-hs (độ nhạy cao)
Đây là xét nghiệm có độ nhạy cao hơn CRP thông thường, có khả năng phát hiện CRP ở nồng độ rất thấp. Xét nghiệm hs-CRP không dùng để xác định bình thường hay bất thường mà chủ yếu để đánh giá nguy cơ tim mạch:
- < 1 mg/L: Nguy cơ thấp.
- 1 - 3 mg/L: Nguy cơ trung bình.
- 3 mg/L: Nguy cơ cao.
Nếu kết quả > 10 mg/L, cần kiểm tra lại vì có thể cơ thể đang bị viêm hoặc nhiễm trùng.
Tóm lại, CRP chủ yếu dùng để phát hiện và theo dõi các phản ứng viêm cấp, trong khi CRP-hs giúp nhận diện tình trạng viêm mức độ thấp và đánh giá nguy cơ tim mạch từ sớm.

Khi nào nên làm xét nghiệm CRP? Khi nào nên làm CRP-hs?
CRP được sử dụng nhằm theo dõi mức độ và diễn biến của phản ứng viêm trong cơ thể:
- Đánh giá nhiễm trùng sau phẫu thuật: Nồng độ CRP thường tăng trong vòng 2 - 6 giờ sau mổ và có xu hướng giảm vào khoảng ngày thứ 3. Nếu CRP tiếp tục duy trì ở mức cao sau thời điểm này, có thể gợi ý sự xuất hiện của nhiễm trùng mới.
- Phát hiện và hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng viêm, nhiễm khuẩn: Xét nghiệm CRP giúp nhận diện các bệnh do vi khuẩn cũng như các rối loạn viêm như ung thư hạch, bệnh tự miễn (lupus), viêm và xuất huyết ruột, viêm khớp dạng thấp, viêm tủy xương hoặc các bệnh viêm vùng chậu.
- Theo dõi hiệu quả điều trị: CRP là chỉ số hữu ích trong việc đánh giá đáp ứng với các phương pháp điều trị, đặc biệt trong nhiễm trùng hoặc ung thư. Khi điều trị hiệu quả, nồng độ CRP thường giảm nhanh về mức bình thường.

CRP độ nhạy cao (hs-CRP) được chỉ định chủ yếu để đánh giá nguy cơ mắc các bệnh lý tim mạch.
Bảng tổng hợp sự khác nhau giữa xét nghiệm CRP và CRP-hs
Như vậy, những thông tin trên đã giúp người đọc hiểu rõ sự khác biệt giữa xét nghiệm CRP và CRP-hs. Dưới đây là bảng tổng hợp các điểm khác nhau cơ bản giữa hai loại xét nghiệm này:
Tiêu chí | CRP (C-reactive protein) | CRP-hs (high-sensitivity CRP) |
Bản chất | Xét nghiệm đo protein phản ứng C trong máu | Xét nghiệm CRP với độ nhạy cao |
Độ nhạy | Phát hiện CRP ở mức trung bình - cao | Phát hiện CRP ở nồng độ rất thấp |
Mục đích chính | Đánh giá viêm cấp, nhiễm trùng | Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch |
Ý nghĩa lâm sàng | Phản ánh tình trạng viêm rõ rệt, cấp tính | Phát hiện viêm mức độ thấp, âm thầm |
Phạm vi giá trị đo | Rộng (thường >5 mg/L khi có viêm) | Thấp (đánh giá chi tiết dưới 10 mg/L) |
Giá trị bình thường | < 5 mg/L | < 1 mg/L (nguy cơ thấp) |
Kết quả | Chủ yếu xác định có/không có viêm |
|
Chỉ định |
|
|
Tính đặc hiệu | Không đặc hiệu (tăng trong nhiều bệnh viêm) | Không đặc hiệu nhưng nhạy hơn với viêm mức độ thấp |
Những lưu ý khi xét nghiệm CRP và CRP-hs
Thông thường, người bệnh không cần nhịn ăn trước khi làm xét nghiệm CRP-hs và vẫn có thể ăn uống như bình thường. Tuy nhiên, trong một số trường hợp đặc biệt như đang mắc bệnh mạn tính hoặc sử dụng thuốc, bác sĩ có thể yêu cầu nhịn ăn để đảm bảo độ chính xác của kết quả.
Xét nghiệm CRP-hs thường được chỉ định nhằm đánh giá nguy cơ mắc bệnh tim mạch.
Quy trình thực hiện xét nghiệm bao gồm các bước:
Lấy mẫu máu: Nhân viên y tế tiến hành lấy máu tĩnh mạch từ người bệnh.
- Trước tiên, vùng lấy máu (thường ở tay) sẽ được garo bằng dây chun để làm nổi tĩnh mạch.
- Sau đó, vị trí chọc kim được sát khuẩn bằng cồn nhằm hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
- Tiếp theo, máu được lấy bằng kim tiêm từ tĩnh mạch.
- Khi đã đủ lượng máu cần thiết, nhân viên y tế tháo garo, rút kim và dùng bông gạc ép lên vị trí lấy máu để cầm máu.
Sau khi lấy máu, người bệnh cần lưu ý:
- Tránh chạm hoặc tác động vào vị trí tiêm để hạn chế nguy cơ nhiễm trùng.
- Nếu xuất hiện các dấu hiệu bất thường như mệt mỏi, chóng mặt hoặc khó chịu, cần đi khám sớm để được xử trí kịp thời.
Các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm CRP-hs:
- Thừa cân, béo phì: Người có cân nặng cao thường có chỉ số CRP-hs tăng hơn so với người bình thường.
- Bệnh lý nền: Tăng huyết áp, đái tháo đường, các bệnh viêm mạn tính hoặc viêm khớp dạng thấp có thể làm tăng CRP-hs.
- Thai kỳ và nội tiết: Phụ nữ mang thai hoặc sử dụng thuốc tránh thai thường có nồng độ CRP cao hơn.
- Lối sống: Hút thuốc lá hoặc béo phì có thể làm tăng CRP. Ngược lại, uống rượu bia thường xuyên, vận động quá mức hoặc giảm cân nhanh có thể khiến chỉ số này giảm thấp bất thường.

Hy vọng qua bài viết, bạn đọc đã hiểu rõ và phân biệt được hai xét nghiệm CRP và CRP-hs. Trong khi CRP chủ yếu được sử dụng để phát hiện và theo dõi các phản ứng viêm cấp tính, thì CRP-hs lại đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá nguy cơ tim mạch ngay từ giai đoạn sớm. Việc nắm vững sự khác biệt này không chỉ giúp người bệnh chủ động hơn trong chăm sóc sức khỏe mà còn hỗ trợ bác sĩ đưa ra chẩn đoán và hướng điều trị phù hợp, hiệu quả hơn.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/gia_tri_cua_xet_nghiem_hs_crp_phan_anh_gi_1_14d6a67a10.jpg)
/xet_nghiem_virus_zika_doi_tuong_va_quy_trinh_thuc_hien_0f48934b8c.png)
/xet_nghiem_insulin_khi_nao_can_kiem_tra_nong_do_ea568b2ce1.jpg)
/xet_nghiem_Mercury_khi_nao_can_kiem_tra_thuy_ngan_966ce845bf.jpg)
/xet_nghiem_Microalbumin_phat_hien_som_ton_thuong_than_bb3f5df3cb.jpg)