Tỷ lệ thành công của IVF là một trong những yếu tố được các cặp vợ chồng quan tâm hàng đầu khi tìm hiểu về phương pháp thụ tinh trong ống nghiệm. Chỉ số này phản ánh khả năng mang thai và sinh con thành công sau mỗi chu kỳ điều trị, đồng thời chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như độ tuổi người phụ nữ, tình trạng sức khỏe sinh sản, chất lượng phôi và kinh nghiệm của cơ sở y tế thực hiện. Việc hiểu rõ tỷ lệ thành công của IVF sẽ giúp các cặp đôi có cái nhìn thực tế, chuẩn bị tâm lý tốt hơn và đưa ra quyết định phù hợp trên hành trình tìm kiếm con yêu.
Tỷ lệ thành công của IVF hiện nay là bao nhiêu?
IVF hay thụ tinh trong ống nghiệm, là phương pháp hỗ trợ sinh sản hiện đại được ứng dụng rộng rãi, giúp nhiều cặp vợ chồng sớm hiện thực hóa mong muốn có con. Tuy vậy, tỷ lệ thành công của IVF không thể đạt tuyệt đối 100%.
So với trước đây, khả năng thành công trong mỗi chu kỳ IVF đã được cải thiện đáng kể nhờ sự phát triển vượt bậc của khoa học kỹ thuật, phác đồ kích thích buồng trứng ngày càng được tối ưu, cùng với công nghệ và môi trường nuôi cấy phôi hiện đại mang lại hiệu quả cao hơn. Bên cạnh đó, việc xác định chính xác nguyên nhân gây khó thụ thai và xây dựng phác đồ điều trị cá thể hóa cho từng cặp vợ chồng cũng góp phần quan trọng trong việc nâng cao tỷ lệ thành công của IVF hiện nay.
Nếu xét theo con số trung bình, tỷ lệ thành công của IVF hiện nay thường dao động khoảng 50 - 60% cho mỗi chu kỳ điều trị. Tuy nhiên, tỷ lệ này không giống nhau ở tất cả các bệnh nhân mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, trong đó độ tuổi của người phụ nữ giữ vai trò then chốt.

Ở nhóm bệnh nhân trẻ, khả năng thành công thường cao hơn rõ rệt so với nhóm lớn tuổi. Cụ thể, với phụ nữ từ 42 tuổi trở lên, tỷ lệ thành công của một chu kỳ IVF chỉ vào khoảng 10%. Ngược lại, ở nhóm dưới 30 tuổi, con số này có thể đạt 60 - 70% nhờ chất lượng trứng và khả năng đáp ứng điều trị tốt hơn.
Chính vì vậy, các cặp vợ chồng đang mong con hoặc có chỉ định hỗ trợ sinh sản nên sớm thăm khám bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và xây dựng hướng điều trị phù hợp, tận dụng tốt nhất “thời điểm vàng” nhằm nâng cao cơ hội thành công.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ lệ thành công của IVF?
Thực tế, tỷ lệ thành công của IVF chịu tác động bởi nhiều yếu tố kết hợp và thay đổi tùy theo thể trạng của mỗi người. Việc hiểu rõ những yếu tố này sẽ giúp các cặp vợ chồng chủ động hơn trong quá trình điều trị và nâng cao khả năng đậu thai. Dưới đây là phân tích chi tiết các yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến kết quả IVF:
Tuổi tác của người mẹ
Độ tuổi của người phụ nữ có ảnh hưởng trực tiếp đến số lượng và chất lượng trứng. Theo thời gian, trứng sẽ suy giảm dần, đặc biệt sau tuổi 35, đồng thời nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể cũng tăng lên. Điều này không chỉ làm giảm tỷ lệ thành công của IVF mà còn làm tăng nguy cơ sảy thai, ảnh hưởng đến khả năng mang thai và sinh con khỏe mạnh.
Chất lượng trứng và phôi
Chất lượng trứng đóng vai trò then chốt trong việc hình thành phôi khỏe mạnh và có khả năng làm tổ. Trên thực tế, phôi nang ngày 5 thường có tỷ lệ bám và phát triển tốt hơn so với phôi sớm. Phôi đạt chất lượng cao không chỉ giúp tăng khả năng làm tổ mà còn giảm nguy cơ sảy thai. Việc nuôi cấy phôi đến ngày 5, lựa chọn phôi nang và thực hiện xét nghiệm di truyền tiền làm tổ (PGT) giúp bác sĩ chọn ra phôi có tiềm năng phát triển tốt nhất. Ngược lại, ở những trường hợp dự trữ buồng trứng thấp (AMH hoặc AFC thấp), số lượng và chất lượng phôi thu được có thể hạn chế, từ đó ảnh hưởng đến tổng cơ hội thành công của IVF.

Sức khỏe tử cung và niêm mạc tử cung
Tử cung và niêm mạc tử cung cần đạt điều kiện thuận lợi để phôi có thể bám và phát triển. Niêm mạc tử cung phải đủ độ dày, cấu trúc tốt và được nuôi dưỡng ổn định. Các yếu tố như viêm nhiễm, dính buồng tử cung, polyp, u xơ ở vị trí bất lợi hoặc rối loạn nội tiết tố nữ đều có thể làm giảm khả năng làm tổ của phôi, từ đó ảnh hưởng đến kết quả của chu kỳ IVF.
Tình trạng sức khỏe sinh sản nền
Các bệnh lý phụ khoa và nội khoa như lạc nội mạc tử cung, tắc vòi trứng, hội chứng buồng trứng đa nang, rối loạn chức năng tuyến giáp hay các bệnh mạn tính như đái tháo đường, rối loạn miễn dịch… đều có thể ảnh hưởng tiêu cực đến hiệu quả IVF. Nếu những vấn đề này không được phát hiện và kiểm soát tốt trước khi bước vào chu kỳ điều trị, tỷ lệ đậu thai và duy trì thai kỳ có thể giảm đáng kể.
Chất lượng tinh trùng
Chất lượng tinh trùng cũng là yếu tố quan trọng quyết định kết quả IVF. Tình trạng tinh trùng yếu, ít, kém di động hoặc bất thường về hình thái có thể làm giảm khả năng thụ tinh và ảnh hưởng đến chất lượng phôi. Các kỹ thuật hỗ trợ hiện đại như ICSI (tiêm tinh trùng trực tiếp vào noãn) hoặc lấy tinh trùng từ tinh hoàn/ mào tinh (TESE, PESA) giúp khắc phục phần nào các trở ngại này, tuy nhiên chất lượng tinh trùng ban đầu vẫn đóng vai trò nhất định đối với tỷ lệ thành công của thụ tinh trong ống nghiệm.
Chất lượng phòng lab và đội ngũ bác sĩ
Thành công của IVF phụ thuộc rất lớn vào chất lượng phòng thí nghiệm và trình độ chuyên môn của đội ngũ thực hiện. Môi trường nuôi cấy phôi, hệ thống trang thiết bị, tiêu chuẩn vô khuẩn nghiêm ngặt cùng với kỹ năng và kinh nghiệm của bác sĩ, chuyên viên phôi học đều có ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thụ tinh, quá trình phân chia và phát triển của phôi, cũng như khả năng sống sót của phôi sau khi rã đông.

Cải thiện tỷ lệ thành công với IVF
Thực tế, tỷ lệ thành công của IVF phụ thuộc vào nhiều yếu tố, từ sự chuẩn bị trước chu kỳ, phác đồ điều trị cho đến chăm sóc và tâm lý sau chuyển phôi. Để nâng cao cơ hội đậu thai, ba mẹ cần lưu ý một số điểm quan trọng.
Trước hết, chuẩn bị sức khỏe và lối sống trong 2 - 3 tháng trước IVF giúp cải thiện chất lượng trứng, tinh trùng và niêm mạc tử cung. Chế độ ăn lành mạnh, giữ cân nặng ổn định, bổ sung vitamin theo chỉ định, hạn chế rượu bia, thuốc lá và vận động nhẹ nhàng sẽ giúp cơ thể sẵn sàng hơn cho điều trị.
Bên cạnh đó, lựa chọn cơ sở IVF uy tín với phòng lab hiện đại, bác sĩ giàu kinh nghiệm và phác đồ cá thể hóa đóng vai trò then chốt trong kết quả điều trị. Việc tư vấn minh bạch cũng giúp gia đình chủ động về chi phí và kế hoạch.

Ngoài ra, tối ưu chất lượng trứng, phôi và niêm mạc tử cung thông qua nuôi phôi ngày 5, sàng lọc di truyền và kiểm tra kỹ niêm mạc trước chuyển phôi sẽ làm tăng khả năng phôi làm tổ. Cuối cùng, tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn dùng thuốc của bác sĩ, giữ tinh thần thoải mái sau chuyển phôi là yếu tố quan trọng góp phần nâng cao tỷ lệ thành công của IVF.
Hiện nay, tỷ lệ thành công của IVF tại Việt Nam dao động trung bình khoảng 40 - 55% cho mỗi chu kỳ, nhưng con số này có xu hướng giảm dần theo độ tuổi của người phụ nữ, đặc biệt rõ rệt sau 35 tuổi. Ngoài yếu tố tuổi tác, kết quả IVF còn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố khác như chất lượng trứng và tinh trùng, tình trạng tử cung, lối sống sinh hoạt, chỉ số dự trữ buồng trứng (AMH), phác đồ điều trị được áp dụng cũng như trình độ và kinh nghiệm của đội ngũ bác sĩ thực hiện.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/dang_quan_he_bi_xiu_do_dau_1_d2f0294bd7.png)
/quan_he_ra_bot_trang_co_sao_khong_1_7d218dbc3f.png)
/quy_trinh_lam_ivf_dien_ra_nhu_the_nao_5_5228e933fd.jpg)
/qua_trinh_lam_ivf_mat_bao_lau_1_c34ac7c83c.jpg)
/kinh_nghiem_lam_iui_thanh_cong_lan_1_1_b360d73ef5.jpg)