Trật khớp khuỷu tay là chấn thương thường gặp khi vùng khớp chịu lực mạnh hoặc xoay đột ngột vượt quá giới hạn. Tình trạng này gây đau cấp tính, mất khả năng vận động và nếu không điều trị đúng có thể để lại di chứng dai dẳng. Hãy cùng Trung tâm Tiêm chủng Long Châu tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.
Trật khớp khuỷu tay bao lâu thì khỏi?
Thời gian hồi phục của trật khớp tay không cố định mà phụ thuộc vào mức độ tổn thương, vị trí khớp, kỹ thuật điều trị và mức độ tuân thủ phục hồi chức năng. Tuy nhiên, có thể chia thời gian bình phục thành ba nhóm chính:
Trật khớp đơn thuần
Ở những trường hợp trật khớp đơn thuần, không có gãy xương hay rách dây chằng nặng, người bệnh thường hồi phục tương đối nhanh. Sau khi được bác sĩ nắn chỉnh khớp về vị trí ban đầu, cố định khớp bằng băng nén từ 1 - 2 tuần để mô mềm hồi phục.
Thời gian bình phục hoàn toàn thường kéo dài khoảng 2 - 4 tuần, tuỳ vào độ tổn thương, đối với trường hợp nhẹ sẽ phục hồi sau vài ngày.
Trật khớp kèm tổn thương cấu trúc
Nếu trật khớp kèm tổn thương dây chằng hoặc bao khớp, thời gian khỏi bệnh kéo dài hơn, thường dao động từ 6 - 10 tuần. Trong giai đoạn này, khớp cần thời gian để mô mềm tái tạo và khôi phục độ vững chắc. Bệnh nhân phải tập vật lý trị liệu bài bản hơn để tránh tình trạng cứng khớp hoặc lỏng khớp gây tái trật.
Trật khớp kèm tổn thương nặng
Ở mức độ nặng nhất - trật khớp kèm gãy xương, tổn thương sụn hoặc mạch máu, thần kinh - người bệnh có thể phải phẫu thuật. Thời gian bình phục toàn diện có thể kéo dài từ 3 - 6 tháng, tùy mức độ tổn thương và hiệu quả của quá trình phục hồi chức năng. Đây là nhóm bệnh nhân cần tuân thủ chặt chẽ lịch tái khám, vì nguy cơ để lại di chứng như hạn chế vận động, khớp lỏng hoặc đau mạn tính rất cao nếu điều trị sai cách.
Ngoài mức độ tổn thương, thời gian hồi phục còn phụ thuộc nhiều yếu tố khác như độ tuổi, mức độ tập luyện phục hồi, thói quen sinh hoạt và thời điểm tiếp nhận điều trị. Điều trị càng sớm, khớp càng ít tổn thương và càng nhanh phục hồi.

Những nguyên nhân dẫn đến tình trạng trật khớp khuỷu tay
Trật khớp khuỷu tay xảy ra khi đầu xương tại khớp bị lệch khỏi vị trí giải phẫu bình thường. Nguyên nhân chủ yếu do những tác động mạnh vượt khả năng chịu đựng của dây chằng, bao khớp và mô mềm quanh khớp, cụ thể:
Té ngã chống tay xuống đất: Là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất. Khi cơ thể mất thăng bằng và dùng tay để chống đỡ, lực dồn mạnh lên cổ tay hoặc khuỷu tay khiến đầu xương bị lệch khỏi ổ khớp. Đây là tai nạn rất thường gặp ở trẻ nhỏ, người lớn tuổi, hoặc những người làm việc trên cao.
Tai nạn thể thao: Như khi chơi bóng chuyền, bóng rổ, tập gym, leo núi,… cũng dễ gây trật khớp nếu người chơi tiếp đất sai cách hoặc chịu va chạm mạnh.
Trật khớp do xoay vặn đột ngột: Ví dụ khi mang vác vật nặng, kéo đẩy mạnh, bưng bê sai tư thế hoặc xoay tay quá mức. Những động tác quá biên độ khiến bao khớp bị căng giãn, dây chằng bị kéo căng và mất khả năng giữ khớp vững, dẫn đến trật.
Bệnh lý cơ xương khớp: Yếu tố bệnh lý nền cũng góp phần làm tăng nguy cơ trật khớp tay. Người bị viêm khớp, thoái hóa khớp, tổn thương dây chằng lâu năm, tật bẩm sinh về cấu trúc khớp hoặc mắc các bệnh về mô liên kết (như hội chứng Ehlers-Danlos) sẽ có khớp lỏng lẻo và dễ trật hơn bình thường.
Vận động sai tư thế: Một số người có thói quen vận động sai cách, tập luyện quá mức hoặc sử dụng công cụ lao động không phù hợp cũng dễ gặp chấn thương.

Chữa trị trật khớp khuỷu tay như thế nào?
Điều trị trật khớp khuỷu tay gồm hai phần chính: Nắn chỉnh khớp và phục hồi chức năng. Cả hai đều quan trọng, nếu bỏ sót bước nào đều có nguy cơ dẫn đến di chứng lâu dài. Dưới đây là các phương pháp trong điều trị trật khớp khuỷu tay:
- Cố định khớp: Ngay khi bị trật, điều cần thiết đầu tiên là cố định tay và tránh cử động để giảm tổn thương. Bệnh nhân nên dùng khăn hoặc nẹp tạm thời để giữ tay ở vị trí an toàn, sau đó đưa đến cơ sở y tế càng sớm càng tốt.
- Nắn chỉnh khớp: Sau khi khám và xác định mức độ qua X-quang hoặc MRI, bác sĩ sẽ tiến hành nắn chỉnh khớp. Đối với trật khớp đơn thuần, nắn chỉnh khá nhanh và an toàn nếu thực hiện đúng kỹ thuật.
- Phẫu thuật: Với những trường hợp phức tạp, có thể cần gây tê, gây mê hoặc thậm chí phẫu thuật. Phẫu thuật nhằm mục đích cố định lại xương, tái tạo dây chằng và ổn định khớp để tránh khớp lỏng về sau. Sau phẫu thuật, người bệnh cần thời gian bất động dài hơn và phục hồi chức năng kéo dài nhiều tuần đến nhiều tháng.
- Nẹp khuỷu tay: Sau khi nắn chỉnh thành công, người bệnh thường được chỉ định bất động bằng nẹp hoặc băng treo tay trong 1 - 3 tuần tùy mức độ. Giai đoạn này giúp cấu trúc khớp và dây chằng ổn định lại.
- Sử dụng thuốc: Bác sĩ có thể kê thêm thuốc giảm đau, kháng viêm, thuốc giãn cơ nếu khớp bị co cứng.
- Vật lý trị liệu: Sau 1 - 2 tuần đầu, khi tình trạng đau giảm, người bệnh cần tập vận động nhẹ nhàng để tránh cứng khớp. Các bài tập được tiến hành theo mức độ tăng dần, từ co duỗi nhẹ đến tăng cường cơ và luyện biên độ vận động. Tập đúng và đều đặn là yếu tố quan trọng giúp khớp trở lại chức năng bình thường.

Chăm sóc cho người bị trật khớp khuỷu
Chế độ chăm sóc đúng cách giúp đẩy nhanh tiến trình lành mô mềm, giảm đau và hạn chế nguy cơ tái trật, đặc biệt trong giai đoạn sau nắn chỉnh hoặc sau phẫu thuật.
Chườm khuỷu tay: 48 giờ đầu sau tổn thương, người bệnh nên chườm lạnh để giảm đau và sưng. Chườm từ 15 - 20 phút mỗi lần, cách nhau 3 - 4 giờ. Sau 2 - 3 ngày, khi sưng giảm, có thể chuyển sang chườm ấm để thư giãn cơ, tăng tuần hoàn máu giúp mô mềm hồi phục nhanh hơn.
Bất động khớp: Song song đó, người bệnh cần bất động khớp theo đúng thời gian bác sĩ chỉ định, không tháo nẹp sớm để tránh khớp bị lệch lại. Khi ngủ hoặc sinh hoạt, nên giữ tay ở tư thế thoải mái và tránh để khớp chịu lực. Nếu đau nhiều, có thể sử dụng thuốc giảm đau theo hướng dẫn.
Tập vận động đúng thời điểm: Không tập quá sớm khi khớp chưa ổn định, nhưng cũng không để quá lâu dẫn đến dính khớp. Người bệnh nên tuân thủ lịch tập do kỹ thuật viên hướng dẫn, bắt đầu từ các bài tập nhẹ nhàng rồi tăng dần cường độ.
Chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt: Nên bổ sung thực phẩm giàu protein, omega-3, vitamin D, canxi và collagen để hỗ trợ tái tạo mô. Uống đủ nước, hạn chế rượu bia và thuốc lá vì chúng làm chậm quá trình hồi phục.
Theo dõi kỹ các dấu hiệu bất thường: Như đau tăng, tay tê bì, lạnh buốt, đổi màu hoặc không thể vận động sau vài tuần. Đây có thể là dấu hiệu tổn thương sâu hoặc nắn chỉnh chưa đúng, cần tái khám ngay để tránh biến chứng lâu dài.

Như vậy, trật khớp khuỷu tay bao lâu thì khỏi phụ thuộc vào nhiều yếu tố như mức độ tổn thương, độ tuổi và cách chăm sóc phục hồi tại nhà. Trật khớp khuỷu tay là chấn thương không thể xem nhẹ, bởi nếu không xử lý đúng cách, người bệnh có thể phải đối mặt với tình trạng đau kéo dài, cứng khớp hoặc giảm chức năng vận động về sau.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/6_3e84ff616f.png)
/rach_day_chang_co_tu_lanh_duoc_khong_cach_hoi_phuc_an_toan_628eb52f26.jpg)
/mo_day_chang_cheo_truoc_co_tac_dung_gi_luu_y_can_biet_4_6a8639bb11.png)
/dau_hieu_gian_day_chang_sau_dau_goi_la_gi_bien_phap_dieu_tri_3_50d29bfd98.png)
/day_chang_cheo_sau_vai_tro_va_cach_dieu_tri_khi_bi_chan_thuong_3_98ef05a387.png)