icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Tìm hiểu cách đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu

Thị Diểm06/01/2026

Nếu không biết cách đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, nhiều người dễ cảm thấy hoang mang khi thấy các con số vượt hoặc thấp hơn mức tham chiếu. Hiểu đúng các chỉ số này sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về tình trạng sức khỏe và phối hợp tốt hơn với bác sĩ trong quá trình tư vấn, điều trị.

Trong khám chữa bệnh và theo dõi sức khỏe định kỳ, xét nghiệm sinh hóa máu là một trong những xét nghiệm được chỉ định phổ biến nhất. Tuy nhiên, không phải ai cũng hiểu rõ cách đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu để biết cơ thể mình đang ở trạng thái bình thường hay tiềm ẩn nguy cơ bệnh lý.

Xét nghiệm sinh hóa máu là gì?

Xét nghiệm sinh hóa máu là một xét nghiệm y học phổ biến nhằm phân tích các thành phần hóa học có trong máu. Thông qua đó, bác sĩ có thể đánh giá tình trạng hoạt động của nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể như gan, thận, tim mạch, tuyến tụy, cũng như tình trạng chuyển hóa và cân bằng nội môi.

Xét nghiệm này được thực hiện bằng cách lấy một lượng máu tĩnh mạch, sau đó phân tích các chỉ số sinh hóa như đường huyết, mỡ máu, men gan, ure, creatinin, protein, điện giải… Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh khác nhau của sức khỏe.

Xét nghiệm sinh hóa máu đo nồng độ và hoạt độ các chất hóa học trong huyết tương
Xét nghiệm sinh hóa máu đo nồng độ và hoạt độ các chất hóa học trong huyết tương

Cách đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu

Để hiểu đúng tình trạng sức khỏe, việc nắm được cách đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu qua các chỉ số quan trọng là rất cần thiết. Các chỉ số này thường được chia thành nhiều nhóm, phản ánh chức năng của từng cơ quan trong cơ thể.

Nhóm chỉ số đường huyết

Glucose máu giúp đánh giá khả năng chuyển hóa đường của cơ thể. Nếu chỉ số này cao hơn mức bình thường, có thể liên quan đến nguy cơ đái tháo đường hoặc rối loạn dung nạp đường; ngược lại, glucose thấp có thể gây mệt mỏi, choáng váng.

Glucose máu (đường huyết lúc đói): khoảng 3,9 - 5,6 mmol/L.

  • Tăng cao: Có thể liên quan đến đái tháo đường hoặc rối loạn chuyển hóa đường.
  • Thấp: Có thể gây choáng váng, mệt mỏi, run tay chân.
Nhóm chỉ số đường huyết cao hơn bình thường phản ánh tình trạng tăng đường huyết
Nhóm chỉ số đường huyết cao hơn bình thường phản ánh tình trạng tăng đường huyết

Nhóm mỡ máu

Bao gồm Cholesterol toàn phần, LDL-C (cholesterol xấu), HDL-C (cholesterol tốt) và Triglyceride. Khi LDL-C hoặc Triglyceride tăng cao, nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch cũng tăng theo, trong khi HDL-C cao thường có lợi cho tim mạch.

  • Cholesterol toàn phần: < 5,2 mmol/L.
  • LDL-C (cholesterol xấu): < 3,4 mmol/L.
  • HDL-C (cholesterol tốt): ≥ 1,0 mmol/L (nam), ≥ 1,3 mmol/L (nữ).
  • Triglyceride: < 1,7 mmol/L.

Nhóm chức năng gan

Các chỉ số như AST (GOT), ALT (GPT), GGT, Bilirubin phản ánh tình trạng hoạt động của gan. Men gan tăng có thể liên quan đến viêm gan, gan nhiễm mỡ, hoặc tác động của rượu bia, thuốc.

  • AST (GOT): < 40 U/L.
  • ALT (GPT): < 40 U/L.
  • GGT: Nam: < 60 U/L; Nữ: < 40 U/L.
  • Bilirubin toàn phần: 5 - 21 µmol/L.

Nhóm chức năng thận

Ure, Creatinin và eGFR là các chỉ số quan trọng để đánh giá khả năng lọc của thận. Creatinin hoặc ure tăng có thể cho thấy chức năng thận suy giảm và cần được theo dõi thêm.

  • Ure: 2,5 - 7,5 mmol/L.
  • Creatinin: Nam: 64 - 104 µmol/L; Nữ: 49 – 90 µmol/L.
  • eGFR: ≥ 90 mL/phút/1,73m² (bình thường).

Creatinin tăng hoặc eGFR giảm cho thấy chức năng thận có thể suy giảm..

Nhóm điện giải

Natri (Na⁺), Kali (K⁺), Clo (Cl⁻), Canxi (Ca²⁺) giúp duy trì cân bằng nước, hoạt động thần kinh và cơ bắp. Sự mất cân bằng điện giải có thể gây mệt mỏi, chuột rút hoặc rối loạn nhịp tim.

  • Natri (Na⁺): 135 - 145 mmol/L.
  • Kali (K⁺): 3,5 - 5,0 mmol/L.
  • Clo (Cl⁻): 98 - 106 mmol/L.
  • Canxi (Ca²⁺): 2,1 - 2,6 mmol/L.
Sự mất cân bằng điện giải gây rối loạn nhịp tim
Sự mất cân bằng điện giải gây rối loạn nhịp tim

Rối loạn điện giải có thể gây mệt mỏi, chuột rút, rối loạn nhịp tim.

Khi tìm hiểu cách đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, cần nhìn tổng thể các chỉ số thay vì đánh giá riêng lẻ từng giá trị. Quan trọng hơn, kết quả nên được so sánh với giá trị tham chiếu và kết hợp với triệu chứng lâm sàng để có nhận định chính xác, tốt nhất là dưới sự tư vấn của bác sĩ.

Cách so sánh chỉ số sinh hóa máu với giá trị tham chiếu

Để đọc và hiểu đúng kết quả xét nghiệm sinh hóa máu, việc so sánh các chỉ số với giá trị tham chiếu (chỉ số bình thường) là bước rất quan trọng. Tuy nhiên, không phải cứ cao hoặc thấp hơn tham chiếu là chắc chắn có bệnh, mà cần đánh giá một cách tổng thể.

Hiểu đúng giá trị tham chiếu là gì?

Giá trị tham chiếu là khoảng chỉ số được xem là bình thường ở đa số người khỏe mạnh, được xây dựng dựa trên độ tuổi, giới tính và phương pháp xét nghiệm. Khoảng này thường được in ngay bên cạnh kết quả trên phiếu xét nghiệm. Mỗi cơ sở y tế và mỗi máy xét nghiệm có thể có giá trị tham chiếu hơi khác nhau, vì vậy cần so sánh đúng với khoảng chuẩn được cung cấp trên phiếu của bạn.

So sánh từng chỉ số riêng lẻ

Khi đối chiếu, hãy xem chỉ số của mình:

  • Nằm trong khoảng tham chiếu: Thường được coi là bình thường.
  • Cao hơn hoặc thấp hơn giá trị tham chiếu: Cần chú ý, nhưng chưa thể kết luận ngay là bất thường nghiêm trọng.

Ví dụ, glucose máu cao hơn chuẩn có thể gợi ý rối loạn đường huyết, nhưng cũng có thể do ăn uống, căng thẳng hoặc lấy máu chưa đúng điều kiện nhịn ăn.

Đánh giá mức độ chênh lệch

Không chỉ nhìn vào việc “cao hay thấp”, mà cần xem cao nhiều hay chỉ tăng nhẹ. Một chỉ số vượt ngưỡng nhẹ đôi khi chỉ là biến động tạm thời, trong khi tăng hoặc giảm quá nhiều mới đáng lo ngại và cần theo dõi sát hoặc làm thêm xét nghiệm.

Kết hợp nhiều chỉ số liên quan:

  • Sinh hóa máu thường được đánh giá theo nhóm chỉ số, không nên tách rời từng con số.
  • Với chức năng gan, cần xem đồng thời AST, ALT, GGT, bilirubin.
  • Với chức năng thận, cần kết hợp ure, creatinin và các yếu tố lâm sàng khác.
  • Với mỡ máu, nên nhìn tổng thể cholesterol toàn phần, LDL-C, HDL-C và triglycerid.
Cách so sánh chỉ số sinh hóa máu với giá trị tham chiếu
Cách so sánh chỉ số sinh hóa máu với giá trị tham chiếu

Việc một chỉ số thay đổi nhưng các chỉ số liên quan vẫn bình thường có thể mang ý nghĩa khác so với trường hợp nhiều chỉ số cùng bất thường.

Tham khảo ý kiến bác sĩ khi cần thiết

Nếu có chỉ số nằm ngoài giá trị tham chiếu, đặc biệt là vượt ngưỡng nhiều hoặc kéo dài qua nhiều lần xét nghiệm, bạn không nên tự suy đoán. Bác sĩ sẽ dựa trên kết quả xét nghiệm, triệu chứng lâm sàng và tiền sử để đưa ra đánh giá chính xác và hướng theo dõi phù hợp.

Cách đọc kết quả xét nghiệm sinh hóa máu không chỉ đơn thuần là so sánh các chỉ số với giá trị tham chiếu mà còn cần xem xét tổng thể tình trạng cơ thể, độ tuổi, giới tính và các yếu tố liên quan khác. Dù vậy, kết quả xét nghiệm chỉ mang tính hỗ trợ, việc chẩn đoán và kết luận cuối cùng vẫn cần có ý kiến chuyên môn từ bác sĩ. Chủ động tìm hiểu và theo dõi xét nghiệm định kỳ sẽ giúp bạn kiểm soát sức khỏe hiệu quả và kịp thời phát hiện những bất thường tiềm ẩn.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN