icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Thể mi là gì? Các bệnh lý liên quan thể mi cần biết

Thùy Linh19/01/2026

Thể mi là một cấu trúc quan trọng của mắt, đóng vai trò thiết yếu trong điều tiết và sản xuất thủy dịch. Bài viết này cung cấp cái nhìn tổng quan về cấu trúc, chức năng và các bệnh lý liên quan đến thể mi, góp phần nâng cao hiểu biết trong chăm sóc và bảo vệ thị lực.

Thể mi là bộ phận quan trọng nằm giữa mống mắt và võng mạc, giữ vai trò điều tiết thị lực và sản xuất thủy dịch nuôi dưỡng mắt. Cấu trúc này không chỉ tham gia vào hoạt động nhìn rõ mà còn liên quan đến nhiều bệnh lý nhãn khoa cần được quan tâm và phát hiện sớm.

Thể mi là gì? Thể mi nằm ở đâu?

Thể mi là một phần cấu trúc đặc biệt nằm bên trong nhãn cầu, thuộc hệ thống trung gian giữa mống mắt và hắc mạc. Vị trí của thể mi được xác định ở vùng sát phía sau mống mắt, tạo thành một vòng tròn bao quanh thấu kính (thuỷ tinh thể). Nhìn từ ngoài vào, thể mi không thể quan sát bằng mắt thường mà cần đến các phương tiện thăm khám chuyên sâu như đèn khe, siêu âm mắt hoặc các kỹ thuật hình ảnh chuyên biệt trong nhãn khoa.

Thể mi là một phần cấu trúc đặc biệt nằm bên trong nhãn cầu, thuộc hệ thống trung gian giữa mống mắt và hắc mạc
Thể mi là một phần cấu trúc đặc biệt nằm bên trong nhãn cầu, thuộc hệ thống trung gian giữa mống mắt và hắc mạc

Thể mi là một khối mô có cấu trúc phức tạp, liên quan mật thiết đến nhiều bộ phận khác trong mắt, đặc biệt là mống mắt, thấu kính và các lớp bao quanh nhãn cầu. Mặc dù không được chú ý nhiều như giác mạc hay võng mạc, nhưng thể mi lại đóng vai trò thiết yếu trong hệ thống cấu trúc nội nhãn. Bản chất mô học của thể mi gồm cả thành phần cơ học và mạch máu, tạo nên sự liên kết vững chắc với phần còn lại của mắt.

Chức năng của thể mi

Thể mi là một cấu trúc quan trọng trong mắt, đảm nhiệm hai chức năng chính: Sản xuất thủy dịch và điều tiết thị lực.

  • Sản xuất thủy dịch: Thể mi chứa các mạch máu và các cấu trúc chuyên biệt gọi là mào thể mi, có nhiệm vụ tạo ra thủy dịch - chất lỏng trong suốt lưu thông trong tiền phòng và hậu phòng của nhãn cầu. Thủy dịch giúp nuôi dưỡng các cấu trúc không có mạch máu như giác mạc và thủy tinh thể, đồng thời duy trì áp lực nội nhãn ổn định. Nếu quá trình sản xuất hoặc dẫn lưu thủy dịch bị rối loạn, áp lực trong mắt có thể tăng lên và dẫn đến các bệnh lý nghiêm trọng như glôcôm.
  • Điều tiết thị lực (điều tiết): Thể mi chứa các sợi cơ trơn gọi là cơ thể mi, có khả năng co giãn để thay đổi hình dạng của thủy tinh thể. Khi nhìn gần, cơ thể mi co lại làm cho thủy tinh thể phồng lên, tăng khả năng hội tụ giúp mắt nhìn rõ vật ở khoảng cách gần. Ngược lại, khi nhìn xa, cơ thể mi giãn ra làm thủy tinh thể trở nên dẹt hơn. Quá trình thay đổi hình dạng của thủy tinh thể nhằm thích nghi với các khoảng cách nhìn gọi là điều tiết. Theo thời gian, khả năng điều tiết của mắt giảm dần, gây ra hiện tượng lão thị thường gặp ở người lớn tuổi.

Nhờ vào hai chức năng này, thể mi góp phần duy trì hoạt động bình thường của mắt và khả năng nhìn rõ ở các khoảng cách khác nhau. Đây cũng là lý do tại sao thể mi được xem là một cấu trúc thiết yếu trong sinh lý học nhãn khoa và là đối tượng nghiên cứu trong nhiều bệnh lý liên quan đến thủy dịch và điều tiết thị lực.

Giải phẫu thể mi

Thể mi là một phần của màng bồ đào, cùng với mống mắt (tròng đen) và màng mạch (mạch mạc). Cấu trúc này nằm phía sau mống mắt và ngay trước màng mạch. Nếu quan sát theo lát cắt ngang của nhãn cầu, thể mi có mặt ngoài tiếp giáp với củng mạc và mặt trong được kết nối với thủy tinh thể thông qua hệ thống dây chằng Zinn, giúp duy trì vị trí và sự ổn định của thủy tinh thể.

Hình dạng

Thể mi có hình dạng gần giống một tam giác trong mặt cắt ngang, mặc dù không thể quan sát trực tiếp qua mống mắt bằng mắt thường. Về tổng thể, thể mi cùng với mống mắt và màng mạch tạo thành một vòng tròn gần giống như chiếc nhẫn bao quanh thủy tinh thể và buồng sau của mắt. Cấu trúc này được chia thành hai phần chính: Cơ thể mi và mào thể mi. 

Cơ thể mi là phần chứa các sợi cơ trơn, đảm nhiệm chức năng điều tiết thị lực bằng cách làm thay đổi độ cong của thủy tinh thể. Mào thể mi gồm các nếp gấp nhỏ, là nơi sản xuất thủy dịch để nuôi dưỡng các cấu trúc nội nhãn và duy trì áp suất nội nhãn ổn định.

Cơ thể mi là phần chứa các sợi cơ trơn, đảm nhiệm chức năng điều tiết thị lực bằng cách làm thay đổi độ cong của thủy tinh thể
Cơ thể mi là phần chứa các sợi cơ trơn, đảm nhiệm chức năng điều tiết thị lực bằng cách làm thay đổi độ cong của thủy tinh thể

Màu sắc

Thể mi thường có màu nâu sẫm hoặc đen do chứa hàm lượng cao sắc tố melanin, tương tự như mống mắt và màng mạch. Mức độ đậm nhạt của màu sắc có thể thay đổi tùy theo chủng tộc, màu mắt và mật độ sắc tố của từng cá nhân. Sắc tố này không chỉ đặc trưng về mặt hình thái mà còn góp phần hạn chế ánh sáng tán xạ bên trong mắt, hỗ trợ quá trình điều tiết và thị giác.

Các bệnh lý liên quan thể mi

Dù là một cấu trúc nhỏ trong hệ thống thị giác, thể mi đóng vai trò thiết yếu trong điều tiết thị lực và sản xuất thủy dịch nội nhãn. Khi bị tổn thương hoặc rối loạn chức năng, thể mi có thể dẫn đến nhiều bệnh lý nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nhìn và sức khỏe mắt tổng thể. Dưới đây là các bệnh lý thường gặp liên quan đến thể mi:

Viêm nhiễm

Viêm màng bồ đào là tình trạng viêm ảnh hưởng đến toàn bộ màng bồ đào, bao gồm cả thể mi. Một thể viêm đặc hiệu hơn là viêm mống mắt thể mi, trong đó thể mi bị viêm đồng thời với mống mắt. Các tình trạng này có thể gây đau, đỏ mắt, giảm thị lực và, nếu không điều trị kịp thời, dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như tăng nhãn áp, đục thủy tinh thể hoặc phù hoàng điểm.

Khối u thể mi

Mặc dù ít phổ biến hơn so với u mống mắt hoặc u hắc mạc, khối u thể mi vẫn có thể xuất hiện dưới dạng lành tính hoặc ác tính. Do nằm ẩn phía sau mống mắt, các u này thường khó phát hiện sớm, đòi hỏi kỹ thuật hình ảnh chuyên sâu để chẩn đoán. Một số khối u có thể gây đẩy lệch thủy tinh thể, tăng nhãn áp hoặc giảm thị lực tiến triển.

Tăng nhãn áp (glôcôm)

Thể mi là nơi sản xuất thủy dịch - yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến áp lực nội nhãn. Trong bệnh glôcôm, sự mất cân bằng giữa sản xuất và dẫn lưu thủy dịch dẫn đến tăng áp lực nội nhãn, gây tổn thương thần kinh thị giác. Điều trị glôcôm nặng đôi khi cần can thiệp trực tiếp lên thể mi để giảm tiết thủy dịch.

Trong bệnh glôcôm, sự mất cân bằng giữa sản xuất và dẫn lưu thủy dịch dẫn đến tăng áp lực nội nhãn, gây tổn thương thần kinh thị giác
Trong bệnh glôcôm, sự mất cân bằng giữa sản xuất và dẫn lưu thủy dịch dẫn đến tăng áp lực nội nhãn, gây tổn thương thần kinh thị giác

Chấn thương mắt

Các chấn thương cơ học như va đập, tai nạn lao động hoặc can thiệp phẫu thuật có thể gây tổn thương thể mi. Hậu quả bao gồm đứt cơ mi, xuất huyết nội nhãn, liệt cơ thể mi dẫn đến rối loạn điều tiết, nhìn đôi hoặc giảm khả năng nhìn gần.

Thoái hóa hoặc teo cơ mi

Quá trình lão hóa tự nhiên hoặc các bệnh thần kinh có thể làm teo hoặc suy yếu cơ mi, dẫn đến giảm khả năng điều tiết. Tình trạng này là một trong những nguyên nhân gây lão thị sớm, khiến người bệnh gặp khó khăn khi nhìn gần.

Tổn thương do can thiệp y khoa

Một số kỹ thuật điều trị glôcôm nặng như cyclophotocoagulation (CPC) sử dụng laser diode tác động trực tiếp lên thể mi nhằm giảm tiết thủy dịch. Tuy nhiên, nếu không kiểm soát tốt, can thiệp này có thể dẫn đến teo thể mi, gây nhãn áp thấp kéo dài và ảnh hưởng lâu dài đến chức năng nhãn cầu.

Một số kỹ thuật điều trị glôcôm nặng như cyclophotocoagulation (CPC) có thể dẫn đến teo thể mi, gây nhãn áp thấp kéo dài
Một số kỹ thuật điều trị glôcôm nặng như cyclophotocoagulation (CPC) có thể dẫn đến teo thể mi, gây nhãn áp thấp kéo dài

Làm thế nào để chẩn đoán vấn đề ở thể mi?

Chẩn đoán các vấn đề liên quan đến thể mi đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác triệu chứng lâm sàng, thăm khám nhãn khoa chuyên sâu và sử dụng các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại. Do thể mi nằm ẩn phía sau mống mắt và không thể quan sát trực tiếp bằng mắt thường, việc đánh giá tổn thương hoặc rối loạn tại cơ quan này cần tuân thủ một quy trình chặt chẽ:

  • Khai thác triệu chứng lâm sàng: Bệnh nhân có thể than phiền các triệu chứng không đặc hiệu như đau mắt, mờ mắt, chói sáng, đỏ mắt hoặc nhìn đôi. Trong trường hợp viêm thể mi, thường có kèm triệu chứng đau nhức sâu trong mắt và giảm thị lực. Các dấu hiệu này gợi ý cần kiểm tra sâu hơn đến vùng thể mi.
  • Khám bằng đèn khe: Đây là phương pháp nền tảng trong thăm khám nhãn khoa. Bác sĩ sử dụng đèn khe kết hợp với kính hội tụ để đánh giá buồng trước, mống mắt, phản ứng viêm (tế bào, flare), và có thể thấy dấu hiệu gián tiếp của viêm thể mi như dính sau mống mắt hoặc lắng đọng trên mặt sau giác mạc.
  • Siêu âm nhãn cầu: Trong trường hợp không quan sát được rõ do đục phương tiện (ví dụ như đục thủy tinh thể hoặc xuất huyết dịch kính), siêu âm B-scan giúp phát hiện các tổn thương vùng thể mi như khối u, xuất huyết, phù hoặc dấu hiệu viêm.
  • Siêu âm sinh hiển vi: Đây là kỹ thuật hình ảnh có độ phân giải cao, cho phép khảo sát chi tiết cấu trúc vùng tiền phòng, thể mi và dây chằng Zinn. UBM đặc biệt hữu ích trong phát hiện u thể mi, bất thường cấu trúc hoặc các thay đổi do viêm và thoái hóa.
  • Chụp cắt lớp quang học: Mặc dù OCT chủ yếu dùng để khảo sát hoàng điểm và đầu thị thần kinh, nhưng trong một số trường hợp có thể cung cấp hình ảnh gián tiếp hỗ trợ chẩn đoán các biến chứng liên quan đến thể mi như phù hoàng điểm do viêm màng bồ đào trước.
  • Đo nhãn áp và kiểm tra góc tiền phòng: Áp lực nội nhãn được đo để đánh giá sự cân bằng sản xuất và dẫn lưu thủy dịch, từ đó gián tiếp phản ánh hoạt động của thể mi. Gonioscopy (soi góc tiền phòng) cũng giúp phát hiện các bất thường như dính góc hoặc biến dạng cấu trúc liên quan đến vùng thể mi.
  • Xét nghiệm bổ trợ và định hướng nguyên nhân: Trong trường hợp viêm nghi ngờ do bệnh toàn thân (như lao, giang mai, viêm khớp, sarcoidosis...), các xét nghiệm huyết học, miễn dịch và chẩn đoán hình ảnh toàn thân là cần thiết để tìm nguyên nhân liên quan đến tổn thương thể mi.
Đo nhãn áp để đánh giá sự cân bằng sản xuất và dẫn lưu thủy dịch, từ đó gián tiếp phản ánh hoạt động của thể mi
Đo nhãn áp để đánh giá sự cân bằng sản xuất và dẫn lưu thủy dịch, từ đó gián tiếp phản ánh hoạt động của thể mi

Những phương pháp điều trị bệnh thể mi

Phương pháp điều trị các bệnh lý liên quan đến thể mi phụ thuộc vào nguyên nhân cụ thể, mức độ tổn thương và tình trạng thị lực hiện tại của bệnh nhân. Dưới đây là các hướng điều trị chính, được phân loại theo nhóm bệnh lý phổ biến:

Viêm thể mi hoặc viêm mống mắt thể mi

  • Thuốc kháng viêm: Corticoid dạng nhỏ mắt (prednisolon acetate, dexamethason) là lựa chọn hàng đầu. Trong trường hợp viêm nặng có thể cần corticoid toàn thân hoặc tiêm cạnh nhãn cầu.
  • Thuốc giãn đồng tử: Như atropin hoặc homatropin, giúp ngăn ngừa dính sau mống mắt và giảm đau do co thắt cơ thể mi.
  • Điều trị nguyên nhân: Nếu viêm liên quan đến bệnh hệ thống (lao, giang mai, viêm khớp, sarcoidosis...), cần phối hợp điều trị căn nguyên cùng với chuyên khoa liên quan.

Khối u thể mi

  • Theo dõi: Với các u nhỏ, lành tính và không gây triệu chứng, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi định kỳ bằng siêu âm sinh hiển vi (UBM) và đánh giá chức năng mắt.
  • Phẫu thuật cắt u: Đối với khối u có dấu hiệu phát triển, gây biến chứng hoặc nghi ngờ ác tính, có thể cần phẫu thuật cắt thể mi khu trú (iridocyclectomy) hoặc cắt toàn bộ nhãn cầu nếu u xâm lấn nghiêm trọng.
  • Xạ trị hoặc hóa trị: Được chỉ định trong một số trường hợp u ác tính như u hắc tố thể mi (ciliary body melanoma).

Tăng nhãn áp liên quan đến thể mi

  • Thuốc hạ nhãn áp: Bao gồm các nhóm như thuốc ức chế beta (timolol), thuốc ức chế men carbonic anhydrase (dorzolamide), prostaglandin analogues hoặc thuốc ức chế thể mi (brimonidine).
  • Laser hoặc phẫu thuật: Trong trường hợp glôcôm kháng trị, có thể sử dụng kỹ thuật cyclophotocoagulation (CPC) bằng laser diode để giảm tiết thủy dịch từ thể mi. Đây là phương pháp xâm lấn có kiểm soát, nhưng cũng tiềm ẩn nguy cơ teo thể mi và nhãn áp thấp kéo dài.

Tổn thương thể mi do chấn thương

  • Điều trị bảo tồn: Với tổn thương nhẹ như xuất huyết, viêm sau chấn thương, thường dùng thuốc kháng viêm, giãn đồng tử và theo dõi tiến triển.
  • Phẫu thuật tái tạo: Trong các trường hợp đứt cơ mi, lệch thủy tinh thể hoặc xuất huyết nghiêm trọng, có thể cần can thiệp phẫu thuật để phục hồi giải phẫu và chức năng điều tiết.

Thoái hóa hoặc teo cơ mi

  • Chỉnh tật bằng kính thuốc: Kính đọc sách hoặc kính hai tròng là giải pháp phổ biến nhằm bù trừ khả năng điều tiết bị suy giảm.
  • Can thiệp khúc xạ: Các phương pháp như phẫu thuật đặt thủy tinh thể đa tiêu cự (multifocal IOL) có thể cải thiện tầm nhìn gần ở một số bệnh nhân.

Tổn thương do thủ thuật y khoa

  • Theo dõi sát sau can thiệp laser hoặc phẫu thuật: Nhằm phát hiện sớm các biến chứng như viêm, hạ nhãn áp, teo thể mi hoặc mất điều tiết.
  • Điều trị hỗ trợ: Bao gồm chống viêm, dưỡng thần kinh thị giác và sử dụng kính để cải thiện thị lực còn lại nếu tổn thương không hồi phục.
Sử dụng kính để cải thiện thị lực còn lại nếu tổn thương thể mi không hồi phục
Sử dụng kính để cải thiện thị lực còn lại nếu tổn thương thể mi không hồi phục

Tóm lại, thể mi là một thành phần quan trọng và không thể thay thế trong cấu trúc và chức năng của mắt. Việc hiểu rõ giải phẫu, chức năng, các bệnh lý thường gặp cũng như phương pháp chẩn đoán, điều trị và chăm sóc liên quan đến thể mi sẽ giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa và can thiệp sớm các tình trạng nguy hiểm.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN