Thủy đậu dễ lây lan trong môi trường đông người và có thể bùng phát thành dịch. Tìm hiểu rõ về vắc xin Varivax sẽ giúp bạn yên tâm hơn khi tiêm phòng và chủ động bảo vệ sức khỏe cho bản thân, gia đình.
Vắc xin thủy đậu Varivax là gì?
Varivax là vắc xin phòng bệnh thủy đậu được sản xuất bởi MSD (Merck Sharp & Dohme, Hoa Kỳ). Đây là vắc xin sống giảm độc lực, giúp cơ thể tạo miễn dịch chủ động chống lại virus Varicella Zoster gây bệnh thủy đậu.
Vắc xin được bào chế dưới dạng bột đông khô đi kèm dung môi pha tiêm, cần được hoàn nguyên trước khi sử dụng. Varivax được sử dụng rộng rãi trên toàn thế giới và nằm trong chương trình tiêm chủng khuyến nghị cho trẻ em và người lớn chưa có miễn dịch.
:format(webp)/thanh_phan_vac_xin_thuy_dau_varivax_gom_nhung_gi_co_an_toan_khong_1_ca40ead39b.png)
Varivax là một trong các vắc xin được sử dụng để phòng ngừa thủy đậu cho người từ 12 tháng tuổi trở lên khi đáp ứng điều kiện tiêm chủng và không có chống chỉ định.
Thành phần vắc xin thủy đậu Varivax gồm những gì?
Để hiểu rõ hơn về thành phần vắc xin thủy đậu Varivax, cần phân tích theo từng nhóm thành phần có trong sản phẩm.
Thành phần hoạt chất chính
Thành phần quan trọng quyết định hiệu quả của vắc xin là virus thủy đậu sống giảm độc lực:
Virus Varicella Zoster: Chủng Oka hoặc Oka/Merck.
Được làm giảm độc lực: Giúp giảm khả năng gây bệnh so với virus tự nhiên, đồng thời kích thích cơ thể tạo đáp ứng miễn dịch.
Hàm lượng: Ít nhất 1.350 PFU trong mỗi liều 0,5 mL sau hoàn nguyên.
Thành phần này giúp cơ thể nhận diện virus và tạo kháng thể bảo vệ lâu dài trước nguy cơ mắc thủy đậu.
Các thành phần tá dược trong vắc xin
Ngoài hoạt chất chính, thành phần vắc xin thủy đậu Varivax còn bao gồm các tá dược giúp ổn định cấu trúc và bảo quản virus:
Sucrose (đường ổn định): Giúp bảo vệ virus trong quá trình bảo quản.
Gelatin thủy phân: Hỗ trợ duy trì độ ổn định của vắc xin.
Urea: Giúp ổn định môi trường hoạt động của virus.
Sodium chloride (NaCl): Duy trì cân bằng áp suất thẩm thấu.
Monosodium L glutamate: Hỗ trợ ổn định cấu trúc protein.
Sodium phosphate dibasic và potassium phosphate monobasic: Giúp cân bằng pH.
Potassium chloride: Hỗ trợ duy trì môi trường sinh lý phù hợp.
Các tá dược này không có tác dụng gây miễn dịch nhưng đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng vắc xin.
Thành phần tồn dư trong quá trình sản xuất
Trong quá trình nuôi cấy và sản xuất, vắc xin có thể chứa một lượng rất nhỏ các thành phần tồn dư:
Neomycin: Một loại kháng sinh được sử dụng trong quy trình sản xuất.
Protein từ tế bào MRC 5: Dùng để nuôi cấy virus.
Một số dấu vết sinh học khác: Từ môi trường nuôi cấy.
Tuy nhiên, các thành phần này đều ở mức cực thấp và đã được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Dung môi pha tiêm
Ngoài bột đông khô, vắc xin còn có dung môi đi kèm:
Nước cất pha tiêm vô khuẩn: Dung môi được dùng để hoàn nguyên vắc xin trước khi tiêm.
Dùng để hòa tan bột vắc xin trước khi tiêm: Giúp đưa vắc xin về dạng dung dịch để tiêm dễ dàng và chính xác.
Không chứa hoạt chất miễn dịch: Chỉ đóng vai trò hỗ trợ, không tạo miễn dịch trực tiếp.
:format(webp)/thanh_phan_vac_xin_thuy_dau_varivax_gom_nhung_gi_co_an_toan_khong_2_aa0c4459b1.png)
Tổng thể, vắc xin thủy đậu Varivax được cấu tạo từ sự kết hợp giữa hoạt chất chính, tá dược, thành phần tồn dư và dung môi pha tiêm, tất cả đều được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế. Sự phối hợp giữa các thành phần này giúp vắc xin đảm bảo khả năng kích thích miễn dịch hiệu quả, duy trì độ ổn định trong quá trình bảo quản và sử dụng, đồng thời góp phần quan trọng trong việc phòng ngừa bệnh thủy đậu trên toàn cầu.
Vai trò của từng thành phần trong vắc xin Varivax
Vắc xin Varivax được cấu tạo từ nhiều thành phần khác nhau, trong đó mỗi thành phần đều đảm nhận một vai trò quan trọng nhằm đảm bảo hiệu quả và độ an toàn khi sử dụng.
Virus sống giảm độc lực: Giúp kích thích hệ miễn dịch nhận diện virus Varicella Zoster và tạo kháng thể bảo vệ cơ thể khỏi bệnh thủy đậu.
Tá dược: Giúp bảo vệ cấu trúc virus, ổn định thành phần vắc xin và duy trì hiệu lực trong quá trình bảo quản.
Dung môi: Giúp hòa tan và phân tán đồng đều các thành phần, đảm bảo liều lượng chính xác khi tiêm.
Thành phần tồn dư: Bao gồm các chất còn sót lại từ quá trình sản xuất ở lượng vết và được kiểm soát theo tiêu chuẩn chất lượng của vắc xin.
:format(webp)/thanh_phan_vac_xin_thuy_dau_varivax_gom_nhung_gi_co_an_toan_khong_3_5bd02dcc41.png)
Sự phối hợp giữa các thành phần giúp vắc xin duy trì đặc tính cần thiết trong quá trình bảo quản, hoàn nguyên và sử dụng theo hướng dẫn chuyên môn.
Thành phần vắc xin thủy đậu Varivax có an toàn không?
Nhiều người lo lắng khi nghe đến virus sống trong vắc xin, tuy nhiên Varivax đã được kiểm định nghiêm ngặt trước khi đưa vào sử dụng.
Không chứa chất bảo quản thủy ngân: Vắc xin không sử dụng các hợp chất thủy ngân trong thành phần.
Virus đã được làm giảm độc lực: Thường không gây bệnh như virus thủy đậu tự nhiên ở người có miễn dịch bình thường, nhưng cần được sàng lọc trước tiêm, đặc biệt ở người suy giảm miễn dịch hoặc phụ nữ mang thai.
Thành phần tồn dư: Tồn tại ở mức rất thấp và được kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế.
Được sử dụng rộng rãi tại nhiều quốc gia: Với thời gian ứng dụng kéo dài hàng chục năm trong chương trình tiêm chủng.
:format(webp)/thanh_phan_vac_xin_thuy_dau_varivax_gom_nhung_gi_co_an_toan_khong_4_e561fabdee.png)
Thành phần vắc xin thủy đậu Varivax bao gồm virus thủy đậu sống giảm độc lực, các tá dược ổn định, dung môi pha tiêm và một lượng rất nhỏ thành phần tồn dư trong quá trình sản xuất. Tất cả các thành phần này đều được nghiên cứu, kiểm định và kiểm soát nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn an toàn quốc tế, nhằm đảm bảo hiệu quả tạo miễn dịch cũng như độ an toàn khi sử dụng. Với cơ chế hoạt động rõ ràng và cấu trúc thành phần đã được chứng minh qua nhiều năm ứng dụng, Varivax là lựa chọn quan trọng trong phòng ngừa bệnh thủy đậu cho cả trẻ em và người lớn chưa có miễn dịch.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/seo_thuy_dau_bao_lau_thi_het_cach_cham_soc_da_de_han_che_seo_1_432ee25596.png)
:format(webp)/tiem_vac_xin_thuy_dau_co_de_lai_seo_khong_1_4de9db30c2.png)
:format(webp)/di_nuoc_ngoai_co_can_tiem_phong_thuy_dau_khong_0_c994390e54.png)
:format(webp)/cac_diem_moi_cap_nhat_trong_ban_huong_dan_cua_who_cho_vac_xin_barycela_1_1618e11fec.png)