icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim và ý nghĩa lâm sàng

Anh Đào23/12/2025

Phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim cho phép dự đoán nguy cơ tử vong dựa trên các dấu hiệu suy tim xuất hiện trong lần thăm khám đầu tiên. Sự chính xác của phân độ này góp phần quan trọng trong việc lập kế hoạch điều trị toàn diện cho từng bệnh nhân.

Trong điều trị nhồi máu cơ tim cấp, việc đánh giá tiên lượng của bệnh nhân đóng vai trò vô cùng quan trọng. Mỗi bệnh nhân sẽ có mức độ nặng nhẹ khác nhau tùy vào mức tổn thương cơ tim và tình trạng suy tim kèm theo. Để hỗ trợ bác sĩ đưa ra nhận định chính xác nhất, hệ thống phân độ Killip được sử dụng rộng rãi trong lâm sàng.

Phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim là gì?

Phân độ Killip là thang phân loại do hai bác sĩ Killip và Kimball xây dựng nhằm dự đoán nguy cơ tử vong dựa trên các dấu hiệu suy tim biểu hiện trong lần thăm khám đầu tiên.

Phân độ Killip chia bệnh nhân thành 4 mức độ:

  • Killip I: Bệnh nhân không có dấu hiệu ứ dịch phổi, không khó thở, không ran ẩm, chức năng tim trái chưa bị ảnh hưởng. Nhóm này có tiên lượng tốt nhất, nguy cơ tử vong trong 30 ngày dưới 5%.
  • Killip II: Xuất hiện ran ẩm ở phổi nhưng dưới 1/2 trường phổi, có thể kèm tiếng ngựa phi T3 hoặc tĩnh mạch cổ nổi. Nguy cơ tử vong tăng lên khoảng 13,6%.
  • Killip III: Bệnh nhân có biểu hiện phù phổi cấp do suy thất trái nặng hoặc biến chứng sa van hai lá. Tình trạng này nghiêm trọng và tiên lượng xấu hơn, với nguy cơ tử vong khoảng 32,2% trong 30 ngày.
  • Killip IV: Mức độ nặng nhất, bệnh nhân rơi vào sốc tim với các dấu hiệu như hạ huyết áp, tim đập nhanh, lạnh đầu chi, thiểu niệu và giảm oxy máu. Nhóm này có tỷ lệ tử vong rất cao, lên đến 57,8%.
Phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim là gì?
Phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim là gì?

Việc phân loại bằng Killip giúp bác sĩ đánh giá nhanh mức độ nguy hiểm, từ đó quyết định hướng điều trị phù hợp và kịp thời để cải thiện tiên lượng cho người bệnh.

Phân độ Killip có ý nghĩa gì?

Phân độ Killip là một công cụ quan trọng giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng của nhồi máu cơ tim cấp ngay trong lần thăm khám đầu tiên. Nhìn vào bảng phân loại này, có thể thấy rằng độ Killip càng cao thì nguy cơ tử vong của người bệnh càng lớn. Chính vì vậy, Killip đóng vai trò như một thước đo tiên lượng, giúp bác sĩ xác định khả năng sống sót, mức độ suy tim đi kèm và nguy cơ xuất hiện các biến chứng nguy hiểm.

Phân độ Killip giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng của nhồi máu cơ tim cấp
Phân độ Killip giúp bác sĩ đánh giá mức độ nặng của nhồi máu cơ tim cấp

Dựa vào phân độ Killip, bác sĩ sẽ lựa chọn chiến lược điều trị phù hợp nhất cho từng bệnh nhân, từ can thiệp mạch vành khẩn cấp, dùng thuốc chống đông, thuốc hỗ trợ tim cho đến các biện pháp hồi sức nâng cao. Đồng thời, việc phân độ cũng giúp bác sĩ giải thích rõ ràng cho người nhà bệnh nhân về tình trạng hiện tại và tiên lượng của người bệnh, giúp họ có sự chuẩn bị tâm lý và phối hợp tốt trong chăm sóc điều trị.

Nhờ sự kết hợp của phân độ Killip và các yếu tố lâm sàng, bác sĩ có thể đưa ra đánh giá toàn diện, từ đó tối ưu hóa điều trị và cải thiện cơ hội hồi phục cho người bệnh.

Xét nghiệm cận lâm sàng đánh giá nhồi máu cơ tim

Bên cạnh phân độ Killip được sử dụng để tiên lượng mức độ nặng nhẹ của nhồi máu cơ tim, các xét nghiệm cận lâm sàng đóng vai trò không thể thiếu trong việc chẩn đoán xác định và đánh giá tổn thương cơ tim. Những kỹ thuật này giúp bác sĩ xác định vị trí tắc mạch, mức độ hoại tử cơ tim cũng như phát hiện các biến chứng liên quan.

Dưới đây là các xét nghiệm thường được chỉ định trong thực hành lâm sàng.

Điện tâm đồ (ECG)

Điện tâm đồ là xét nghiệm đầu tay và có giá trị đặc biệt quan trọng trong chẩn đoán nhồi máu cơ tim cấp. Bác sĩ có thể thực hiện ECG ngay tại phòng cấp cứu khi bệnh nhân xuất hiện đau ngực hoặc nghi ngờ thiếu máu cơ tim. Đặc điểm nổi bật của ECG là tính nhanh chóng, dễ thực hiện và có thể lặp lại nhiều lần để theo dõi sự thay đổi của sóng điện tim theo thời gian.

Người bệnh được chẩn đoán nhồi máu cơ tim nếu điện tâm đồ xuất hiện một trong những dấu hiệu sau:

  • Sóng Q mới ở ít nhất 2 chuyển đạo liên tiếp (D2, D3, aVF; V1–V6; D1; aVL).
  • Đoạn ST chênh lên hoặc chênh xuống ≥ 0,10 mV tại ≥ 2 chuyển đạo.
  • Block nhánh trái mới xuất hiện, làm che lấp các dấu hiệu thiếu máu cơ tim khác.
Đo điện tâm đồ (ECG) khi bệnh nhân xuất hiện đau ngực hoặc nghi ngờ thiếu máu cơ tim
Đo điện tâm đồ (ECG) khi bệnh nhân xuất hiện đau ngực hoặc nghi ngờ thiếu máu cơ tim

Các biến đổi trên ECG không chỉ giúp chẩn đoán bệnh mà còn xác định vị trí vùng cơ tim bị nhồi máu, từ đó hỗ trợ định hướng điều trị phù hợp.

Xét nghiệm máu đánh giá men tim

Những men sinh học đặc hiệu của cơ tim là yếu tố quan trọng để khẳng định chẩn đoán nhồi máu cơ tim. Các chỉ số thường được theo dõi bao gồm:

  • Troponin: Là marker đặc hiệu nhất của tổn thương cơ tim. Troponin bắt đầu tăng chỉ sau vài giờ kể từ khi xảy ra nhồi máu, đạt đỉnh trong 24 - 48 giờ và lưu lại trong máu đến 1 - 2 tuần.
  • CK – Creatine Kinase: Tăng trong 3 - 12 giờ đầu, đạt đỉnh khoảng 24 giờ rồi giảm dần trong 48 - 72 giờ.

Ngoài ra, một số enzyme khác như LDH, SGPT, SGOT cũng hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ hoại tử cơ tim trong những trường hợp đặc biệt.

Việc theo dõi sự biến thiên của men tim giúp xác định thời điểm khởi phát, mức độ tổn thương và theo dõi quá trình hồi phục sau can thiệp.

Siêu âm tim (Echocardiography)

Siêu âm tim là phương pháp hình ảnh có giá trị bổ trợ quan trọng, đặc biệt ở những bệnh nhân không có sóng Q trên điện tâm đồ hoặc có block nhánh. Kỹ thuật này cho phép quan sát trực tiếp hoạt động co bóp của các vùng cơ tim, từ đó phát hiện rối loạn vận động vùng – dấu hiệu đặc trưng của nhồi máu cơ tim.

Ngoài chẩn đoán vị trí và mức độ tổn thương, siêu âm tim còn giúp phát hiện các biến chứng nguy hiểm như:

  • Tràn dịch màng tim;
  • Hở van tim;
  • Thủng vách liên thất;
  • Huyết khối trong buồng tim.

Nhờ khả năng cung cấp hình ảnh trực quan, siêu âm tim góp phần quan trọng vào việc đánh giá toàn diện và tối ưu hóa chiến lược điều trị của bác sĩ.

Siêu âm tim chẩn đoán vị trí và mức độ tổn thương
Siêu âm tim chẩn đoán vị trí và mức độ tổn thương

Phân độ Killip trong nhồi máu cơ tim không chỉ là phương pháp phân loại suy tim đơn thuần mà còn là thước đo mạnh mẽ giúp dự đoán nguy cơ tử vong và định hướng chiến lược điều trị cho bệnh nhân nhồi máu cơ tim. Khi được kết hợp với các yếu tố lâm sàng khác như tuổi, huyết áp, nhịp tim hay vị trí vùng nhồi máu, Killip giúp bác sĩ đưa ra quyết định chính xác hơn và can thiệp kịp thời để cải thiện tiên lượng.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN