Hiện tượng phổi có nước thường không rõ ràng ở giai đoạn đầu khiến nhiều người chủ quan hoặc nhầm lẫn với các bệnh hô hấp thông thường. Việc hiểu rõ các dấu hiệu nhận biết và nguyên nhân gây ra tình trạng này là bước đầu quan trọng để bảo vệ sức khỏe hô hấp. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tìm hiểu về các triệu chứng của phổi có nước cũng như nguyên nhân và cách xử trí khi gặp phải tình trạng này.
Những triệu chứng phổi có nước
Phổi có nước hay còn gọi là tràn dịch màng phổi, xảy ra khi dịch tích tụ bất thường giữa hai lá màng phổi, gây cản trở quá trình trao đổi khí. Người bệnh có thể gặp phải một hoặc nhiều triệu chứng sau:
- Khó thở: Đây là dấu hiệu phổ biến nhất. Cảm giác khó thở thường khởi phát từ nhẹ khi vận động và dần trở nên rõ rệt hơn, ngay cả khi nghỉ ngơi.
- Đau ngực âm ỉ hoặc nhói khi hít sâu: Cơn đau thường khu trú ở bên có dịch, có thể tăng lên khi ho hoặc thay đổi tư thế.
- Ho kéo dài: Người bệnh có thể ho khan hoặc ho có đờm, đôi khi kèm theo tiếng ran nổ nhỏ khi nghe phổi bằng ống nghe.
- Sốt: Thường xuất hiện nếu nguyên nhân là nhiễm khuẩn như viêm phổi hoặc lao phổi. Sốt có thể nhẹ hoặc dao động theo từng cơn.
- Mệt mỏi, sụt cân: Đây là các triệu chứng toàn thân thường gặp trong các trường hợp tràn dịch mạn tính hoặc có nguyên nhân ác tính tiềm ẩn.
- Nhịp thở nhanh, nông: Biểu hiện do cơ thể cố gắng bù đắp tình trạng thiếu oxy, dễ nhận thấy ở trẻ nhỏ hoặc người cao tuổi.

Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ dẫn đến phổi có nước
Tình trạng phổi có nước xảy ra khi dịch tích tụ bất thường trong khoang màng phổi, do nhiều nguyên nhân bệnh lý khác nhau. Việc hiểu rõ nguyên nhân và yếu tố nguy cơ giúp định hướng điều trị hiệu quả và phòng ngừa tái phát, cụ thể:
Do nhiễm trùng hô hấp
Nhiễm khuẩn phổi như viêm phổi do vi khuẩn hoặc lao phổi là nguyên nhân thường gặp nhất gây tràn dịch màng phổi. Dịch trong khoang màng phổi thường là dịch tiết, có thể kèm mủ nếu có bội nhiễm. Lao màng phổi vẫn là vấn đề đáng lo ngại tại nhiều quốc gia đang phát triển bao gồm Việt Nam, do tỷ lệ nhiễm lao vẫn còn ở mức cao.

Bệnh lý tim mạch
Suy tim sung huyết gây tăng áp lực mao mạch phổi, dẫn đến tràn dịch màng phổi. Dịch trong trường hợp này thường là dịch thấm và có thể xuất hiện hai bên. Đây là nguyên nhân phổ biến ở người cao tuổi hoặc người có bệnh tim mạn tính.
Ung thư
Các loại ung thư phổi, ung thư vú, ung thư buồng trứng hoặc ung thư di căn có thể gây ra tình trạng tràn dịch màng phổi ác tính. Dịch thường khu trú một bên, dễ tái phát nhanh chóng và khó kiểm soát. Kết quả xét nghiệm dịch màng phổi trong những trường hợp này thường phát hiện tế bào ung thư, giúp xác định chính xác nguyên nhân và định hướng điều trị phù hợp.

Yếu tố nguy cơ làm tăng nguy cơ tràn dịch
Nguy cơ tràn dịch màng phổi gia tăng ở những người có tiền sử mắc các bệnh lý như lao, ung thư, bệnh phổi mạn tính hoặc suy tim. Thói quen hút thuốc lá, sống trong môi trường ô nhiễm và hệ miễn dịch suy yếu cũng là các yếu tố làm tăng nguy cơ phổi có nước. Đặc biệt, người cao tuổi dễ bị ảnh hưởng hơn do chức năng miễn dịch suy giảm và khả năng phục hồi kém theo thời gian.
Chẩn đoán và phương pháp phát hiện tràn dịch màng phổi
Việc chẩn đoán tràn dịch màng phổi đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các kỹ thuật cận lâm sàng hiện đại nhằm xác định chính xác nguyên nhân, mức độ và đặc điểm của dịch. Dưới đây là cách chẩn đoán và phương pháp phát hiện tràn dịch màng phổi như:
Khám lâm sàng và khai thác tiền sử bệnh
Trong bước khám lâm sàng, bác sĩ sẽ tìm hiểu tiền sử bệnh lý và ghi nhận các triệu chứng như khó thở, ho khan hoặc đau tức ngực. Việc thăm khám bao gồm nghe phổi để đánh giá âm phế bào và gõ đục vùng đáy phổi khi nghi ngờ tràn dịch. Đây là bước quan trọng giúp định hướng ban đầu, hỗ trợ quyết định chỉ định các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh phù hợp.

Chẩn đoán hình ảnh
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò thiết yếu trong việc xác định chính xác mức độ và nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi. Mỗi phương pháp đều có ưu điểm riêng như:
- X-quang ngực: Là kỹ thuật cơ bản thường được chỉ định đầu tiên, giúp phát hiện các dấu hiệu như bóng mờ đáy phổi, mất góc sườn hoành. Tuy nhiên, độ nhạy không cao với lượng dịch nhỏ.
- Siêu âm màng phổi: Nhạy hơn X-quang, đặc biệt hiệu quả trong phát hiện dịch ít. Ngoài ra, siêu âm còn hỗ trợ định vị chính xác vị trí chọc hút dịch, đảm bảo an toàn.
- CT scan lồng ngực: Cung cấp hình ảnh chi tiết, giúp đánh giá tổn thương màng phổi và các bất thường đi kèm như khối u, viêm hay lao, hỗ trợ xác định nguyên nhân chính xác hơn.
Chọc hút và xét nghiệm dịch màng phổi
Chọc dịch màng phổi thường được thực hiện dưới hướng dẫn của siêu âm, là kỹ thuật quan trọng giúp lấy mẫu dịch để phân tích. Dịch sẽ được xét nghiệm về mặt tế bào học, sinh hóa và vi sinh nhằm xác định tính chất là dịch thấm hay dịch tiết. Qua đó, bác sĩ có thể xác định nguyên nhân chính gây tràn dịch như nhiễm trùng, ung thư hay các bệnh lý toàn thân liên quan khác.

Hướng dẫn xử trí và phòng ngừa tình trạng phổi có nước
Việc xử trí tình trạng phổi có nước cần căn cứ vào nguyên nhân gây bệnh, mức độ nghiêm trọng và thể trạng của người bệnh. Dưới đây là các biện pháp thường được áp dụng như:
Điều trị nội khoa
Điều trị nội khoa được áp dụng tùy theo nguyên nhân gây tràn dịch màng phổi. Nếu do nhiễm khuẩn, bác sĩ sẽ kê đơn thuốc kháng sinh phù hợp. Trong trường hợp liên quan đến suy tim, thuốc lợi tiểu và kiểm soát huyết áp là lựa chọn chính. Với nguyên nhân từ bệnh lý miễn dịch, có thể cần dùng corticoid hoặc thuốc ức chế miễn dịch để kiểm soát viêm và ngăn ngừa tái phát.

Chọc hút và dẫn lưu dịch màng phổi
Khi lượng dịch trong màng phổi nhiều gây khó thở, bác sĩ sẽ thực hiện chọc hút nhằm giảm áp lực và cải thiện hô hấp. Trong các trường hợp dịch tái phát nhanh, số lượng lớn hoặc không kiểm soát được bằng hút đơn thuần, người bệnh có thể được chỉ định đặt ống dẫn lưu màng phổi tạm thời để dẫn dịch ra ngoài một cách liên tục và an toàn.
Điều trị nguyên nhân nền
Điều trị nguyên nhân nền đóng vai trò then chốt trong quản lý phổi có nước. Cần điều trị triệt để các bệnh như lao, ung thư, viêm phổi hoặc suy tim để ngăn tái phát. Ngoài ra, người bệnh nên được theo dõi định kỳ nhằm phát hiện sớm các đợt tràn dịch màng phổi mới và can thiệp kịp thời.

Cách phòng ngừa phổi có nước lâu dài
Phòng ngừa phổi có nước hiệu quả cần bắt đầu từ các biện pháp chủ động như tiêm vắc xin phòng cúm và phế cầu. Bên cạnh đó, việc cai thuốc lá, duy trì môi trường sống trong lành và khám sức khỏe định kỳ cũng giúp giảm nguy cơ tái phát và phát hiện sớm các bất thường.
Với những phân tích trong bài viết hy vọng bạn đã hiểu hơn về triệu chứng phổi có nước. Việc phát hiện sớm các biểu hiện như khó thở, ho kéo dài, đau tức ngực là yếu tố quan trọng giúp người bệnh chủ động thăm khám, từ đó được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Đồng thời, duy trì lối sống lành mạnh và kiểm tra sức khỏe định kỳ sẽ góp phần phòng ngừa hiệu quả các nguyên nhân tiềm ẩn gây tràn dịch màng phổi.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/nhung_thuc_uong_giup_thanh_loc_phoi_tu_nhien_ma_ban_nen_biet_0_e432e2a5c3.png)
/u_hat_phoi_nguyen_nhan_va_bien_phap_phong_ngua_2_d500b35a80.png)
/benh_a_z_san_la_phoi_0_1ae6e60ddf.jpg)
/noi_soi_mang_phoi_la_gi_khi_nao_can_thuc_hien_va_nhung_dieu_nguoi_benh_nen_biet_1_1bedbccd7a.jpg)
/choc_dich_mang_phoi_la_gi_khi_nao_can_thuc_hien_va_nhung_dieu_can_biet_2_2aa24d2bea.jpg)