Bệnh cúm do vi rút gây ra có thể ảnh hưởng đến mũi, họng và phổi, đặc biệt nguy hiểm ở người già, trẻ nhỏ và phụ nữ mang thai. Vắc xin Vaxigrip là lựa chọn giúp phòng ngừa cúm hiệu quả. Nắm rõ lịch tiêm vắc xin Vaxigrip để phòng cúm, giúp cơ thể duy trì miễn dịch và giảm thiểu biến chứng. Cùng tìm hiểu chi tiết về thời điểm, liều tiêm và nhóm đối tượng nên tiêm Vaxigrip ngay sau đây.
Lịch tiêm vắc xin Vaxigrip phòng cúm chi tiết
Tuân thủ đúng lịch tiêm vắc xin Vaxigrip giúp hình thành miễn dịch chủ động và duy trì hiệu quả bảo vệ cơ thể trước các chủng vi rút cúm lưu hành hằng năm. Dưới đây là lịch tiêm vắc xin Vaxigrip Tetra phòng cúm tại Trung tâm Tiêm chủng Long Châu, phác đồ tiêm chủng được xây dựng phù hợp cho từng nhóm tuổi và tình trạng miễn dịch.
Lịch tiêm cho trẻ dưới 9 tuổi chưa từng tiêm cúm:
- Mũi 1: Tiêm lần đầu tiên để cơ thể bắt đầu tạo đáp ứng miễn dịch.
Mũi 2: Tiêm nhắc sau mũi đầu 1 tháng, giúp củng cố và hoàn thiện khả năng bảo vệ.
Mũi nhắc định kỳ: Thực hiện 1 mũi nhắc mỗi năm để duy trì miễn dịch ổn định, nhất là trước mùa cúm.
Lịch tiêm cho người lớn và trẻ từ 9 tuổi trở lên:
- Mũi 1: Tiêm lần đầu tiên để tạo miễn dịch cơ bản.
- Mũi nhắc hằng năm: Duy trì hiệu quả phòng bệnh, đặc biệt cần tiêm trước mùa lạnh hoặc giai đoạn cúm lưu hành cao điểm.
Lưu ý: Người có bệnh lý nền mạn tính, phụ nữ mang thai và người cao tuổi nên được tư vấn bởi bác sĩ để xác định thời điểm tiêm phù hợp, bảo đảm hiệu quả và an toàn tối đa.

Giới thiệu về vắc xin Vaxigrip
Vaxigrip Tetra là vắc xin cúm mùa bất hoạt do Sanofi Pasteur (Pháp) sản xuất, được sử dụng rộng rãi trong tiêm chủng phòng bệnh cúm tại nhiều quốc gia, trong đó có Việt Nam. Đây là loại vắc xin thế hệ mới với công thức bốn thành phần (quadrivalent), có khả năng phòng ngừa cùng lúc bốn chủng virus cúm lưu hành phổ biến mỗi năm.
Cụ thể, Vaxigrip Tetra chứa kháng nguyên của hai chủng cúm A (H1N1 và H3N2) và hai dòng cúm B (thuộc phân nhóm Victoria và Yamagata). Nhờ đó, vắc xin giúp tăng cường hiệu quả bảo vệ trước sự biến đổi liên tục của virus cúm theo mùa.
Đặc điểm nổi bật của Vaxigrip Tetra:
- Đối tượng tiêm chủng: An toàn cho mọi lứa tuổi từ 6 tháng trở lên, bao gồm cả trẻ nhỏ, người cao tuổi và phụ nữ mang thai (theo chỉ định bác sĩ).
- Dạng bào chế: Dung dịch tiêm sẵn trong bơm tiêm vô khuẩn, tiện lợi khi sử dụng.
- Chỉ định: Phòng ngừa bệnh cúm mùa và giảm nguy cơ biến chứng nặng như viêm phổi, viêm phế quản, đợt cấp của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc các bệnh lý tim mạch.
- Hiệu quả bảo vệ: Được đánh giá cao trong việc giảm tỷ lệ mắc cúm, số ngày nghỉ học/nghỉ làm và tỷ lệ nhập viện liên quan đến cúm, đặc biệt ở nhóm nguy cơ cao.
Vắc xin Vaxigrip được khuyến cáo tiêm nhắc hằng năm để duy trì miễn dịch, đặc biệt quan trọng đối với người cao tuổi, phụ nữ mang thai, trẻ nhỏ và người mắc bệnh mạn tính. Nhờ hiệu quả phòng ngừa cao và độ an toàn đã được kiểm chứng, Vaxigrip là lựa chọn hàng đầu trong tiêm chủng cúm mùa, góp phần giảm tỷ lệ mắc bệnh và biến chứng nguy hiểm trong cộng đồng.
Hiện tại, Hệ thống Tiêm chủng Long Châu cung cấp đầy đủ các loại vắc xin phòng bệnh cúm chính hãng, đảm bảo quy trình bảo quản nghiêm ngặt và đội ngũ chuyên môn giàu kinh nghiệm. Để biết thêm thông tin chi tiết về vắc xin, nhận tư vấn và đặt lịch nhanh chóng, vui lòng liên hệ hotline 1800 6928 (miễn phí).

Chống chỉ định khi tiêm vắc xin Vaxigrip
Vắc xin Vaxigrip có một số chống chỉ định tuyệt đối và tương đối cần được lưu ý nhằm đảm bảo an toàn cho người tiêm chủng. Những trường hợp sau không nên hoặc cần hoãn tiêm:
- Dị ứng hoặc quá mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của vắc xin, đặc biệt là protein trứng gà, ovalbumin, formaldehyde, neomycin hoặc octoxynol-9.
- Người đang sốt cao hoặc mắc bệnh lý cấp tính, nên trì hoãn tiêm cho đến khi hồi phục hoàn toàn để tránh làm nặng thêm tình trạng bệnh.
- Người suy giảm miễn dịch do bệnh lý (như HIV, ung thư, bệnh mạn tính nặng) hoặc do sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, corticoid kéo dài.
- Bệnh nhân có rối loạn đông máu hoặc bệnh lý huyết học, cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá kỹ trước khi tiêm.

Phản ứng sau tiêm có thể gặp của vắc xin Vaxigrip
Tương tự các loại vắc xin khác, vắc xin Vaxigrip có thể gây ra một số phản ứng không mong muốn sau tiêm. Phần lớn các phản ứng này ở mức độ nhẹ và thoáng qua, thường tự hết sau 1-2 ngày mà không cần can thiệp y tế. Tuy nhiên, người tiêm chủng và nhân viên y tế vẫn cần theo dõi sát sau tiêm ít nhất 30 phút để phát hiện sớm các biểu hiện bất thường.
Các tác dụng không mong muốn có thể gặp bao gồm:
- Phản ứng toàn thân: Cảm giác mệt mỏi, uể oải, đau đầu, nhức mỏi cơ - khớp, đôi khi kèm ớn lạnh.
- Triệu chứng tại chỗ: Đau, sưng, đỏ hoặc hình thành mảng cứng tại vị trí tiêm, có thể kèm cảm giác ngứa hoặc đau lan theo dây thần kinh ở tay tiêm.
- Phản ứng sốt nhẹ: Nhiệt độ cơ thể tăng nhẹ (dưới 38,5°C), thường gặp ở trẻ nhỏ và người tiêm lần đầu, có thể đi kèm biểu hiện quấy khóc, chán ăn hoặc bỏ bú.
- Phản ứng hạch ngoại biên: Xuất hiện hạch nách, bẹn hoặc cổ cùng bên vị trí tiêm, thường tự thoái lui sau vài ngày.
- Phản ứng hiếm gặp (nghiêm trọng): Rất ít trường hợp ghi nhận các biến chứng như hội chứng Guillain-Barré, viêm não, màng não, viêm mạch máu hoặc co giật. Những trường hợp này cần được đánh giá và xử trí y khoa kịp thời.

Nhìn chung, vắc xin Vaxigrip được đánh giá có độ an toàn cao, lợi ích phòng ngừa cúm và biến chứng hô hấp nặng vượt trội. Tiêm chủng nên được thực hiện tại cơ sở y tế đủ điều kiện, dưới sự giám sát của nhân viên có chuyên môn.
Bài viết trên đã cung cấp thông tin chi tiết về lịch tiêm vắc xin Vaxigrip phòng cúm, giúp bạn hiểu rõ thời điểm và liều tiêm phù hợp cho từng độ tuổi. Việc tuân thủ lịch tiêm và tiêm nhắc hằng năm sẽ giúp duy trì miễn dịch hiệu quả, giảm nguy cơ mắc cúm và biến chứng nguy hiểm. Hãy chủ động tiêm phòng tại cơ sở y tế uy tín để bảo vệ sức khỏe cho bản thân và cộng đồng.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/DSC_04534_816a67205c.jpg)
/DSC_08800_5250a19a35.jpg)
/DSC_04905_19b40a3dcb.jpg)
/Illus_Goi_blue_2_10add6a475.png)
/Illus_Goi_blue_1_5eeb7f570b.png)
/Illus_Goi_blue_8a16579a53.png)
/truoc_khi_tiem_hpv_co_duoc_uong_ruou_khong_nhung_luu_y_quan_trong_2_f5d2900f91.png)
/truoc_khi_tiem_hpv_co_can_kham_phu_khoa_khong_nhung_dieu_can_biet_3_992cb9338c.png)
/lich_su_benh_tay_chan_mieng_va_nhung_cot_moc_quan_trong_ban_can_biet_1_52090999c3.png)
/co_vac_xin_tay_chan_mieng_khong_cap_nhat_moi_nhat_tu_bo_y_te_1_4fa8609a7a.png)
/co_nen_tiem_hai_vac_xin_cung_luc_khong_hieu_qua_khi_tiem_phong_cung_luc_0_b4f8846108.png)