Trong nhiều bệnh lý cấp tính như nhiễm trùng nặng, sốc, suy hô hấp hoặc suy tuần hoàn, cơ thể có thể rơi vào tình trạng thiếu oxy ở cấp độ tế bào. Khi đó, các con đường chuyển hóa năng lượng bị thay đổi, kéo theo sự gia tăng của lactate trong máu. Xét nghiệm lactate vì vậy trở thành một công cụ quan trọng, hỗ trợ bác sĩ đánh giá mức độ nguy kịch và theo dõi hiệu quả điều trị.
Lactate là gì?
Lactate là một sản phẩm được tạo ra trong quá trình chuyển hóa năng lượng của tế bào. Khi tế bào phân giải glucose để tạo năng lượng, lactate sẽ được sinh ra như một phần của quá trình này.
Trong một số tài liệu, lactate có thể được nhắc đến cùng với acid lactic. Trên thực tế, lactate và acid lactic là hai dạng liên quan chặt chẽ với nhau và sự tồn tại của chúng phụ thuộc vào độ pH của môi trường. Do cơ thể con người duy trì pH gần trung tính, lactate thường tồn tại trong máu dưới dạng lactate hơn là acid lactic tự do.

Ở người khỏe mạnh, nồng độ lactate trong máu và trong dịch não tủy luôn được kiểm soát ở mức thấp. Cơ thể liên tục sản xuất lactate nhưng đồng thời cũng nhanh chóng chuyển hóa hoặc đào thải chúng, nhờ đó duy trì sự cân bằng chuyển hóa.
Lactate bắt đầu tăng lên khi các tế bào không được cung cấp đủ oxy hoặc khi con đường sản xuất năng lượng bình thường bị gián đoạn. Trong những tình huống này, các tế bào như hồng cầu, tế bào cơ, não và nhiều mô khác sẽ chuyển sang cơ chế tạo năng lượng ít hiệu quả hơn, dẫn đến sản xuất lactate vượt quá mức bình thường.
Khi nồng độ lactate trong máu tăng cao và kéo dài, cơ thể có thể rơi vào tình trạng tăng lactate máu. Nếu tình trạng này tiến triển nặng, nó có thể dẫn đến nhiễm acid lactic, một rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng. Nhiễm toan acid lactic làm phá vỡ cân bằng axit, bazơ trong cơ thể và có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn, mệt lả, thở nhanh, đổ mồ hôi nhiều, rối loạn ý thức, thậm chí hôn mê nếu không được xử trí kịp thời.
Nguyên nhân nào gây tăng lactate máu?
Tăng lactate máu không phải là một bệnh riêng biệt mà thường là hậu quả của nhiều tình trạng khác nhau. Việc xác định đúng nguyên nhân giúp bác sĩ đưa ra hướng điều trị phù hợp và kịp thời. Nhìn chung, các nguyên nhân gây tăng lactate máu có thể được chia thành hai nhóm chính là do thiếu oxy mô và không do thiếu oxy mô.
Tăng lactate do thiếu oxy mô
Đây là nhóm nguyên nhân thường gặp và có ý nghĩa lâm sàng quan trọng. Khi các mô không nhận đủ oxy, quá trình tạo năng lượng bị rối loạn, dẫn đến tăng sản xuất lactate. Một số tình trạng phổ biến:
- Sốc do nhiễm trùng, mất máu hoặc suy tim;
- Suy hô hấp nặng làm giảm oxy máu;
- Ngừng tim hoặc tuần hoàn kém;
- Thiếu máu nặng;
- Tắc nghẽn mạch máu gây thiếu oxy cục bộ.
Trong những trường hợp này, nồng độ lactate thường tăng nhanh và phản ánh mức độ nặng của tình trạng thiếu oxy toàn thân hoặc tại mô.

Tăng lactate không do thiếu oxy
Không phải lúc nào tăng lactate cũng liên quan trực tiếp đến thiếu oxy. Một số tình huống khác có thể làm tăng lactate dù oxy máu vẫn ở mức chấp nhận được. Các nguyên nhân thường gặp gồm:
- Nhiễm trùng nặng gây rối loạn chuyển hóa tế bào;
- Bệnh gan làm giảm khả năng chuyển hóa lactate;
- Suy thận làm giảm đào thải lactate;
- Hoạt động thể lực quá mức trong thời gian ngắn;
- Một số thuốc hoặc chất ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng.
Trong các trường hợp này, lactate tăng phản ánh sự mất cân bằng chuyển hóa hơn là thiếu oxy đơn thuần.
Khi nào cần xét nghiệm lactate máu?
Xét nghiệm lactate máu không phải là xét nghiệm thường quy cho người khỏe mạnh. Thông thường, bác sĩ chỉ định xét nghiệm này trong các tình huống nghi ngờ cơ thể đang rơi vào trạng thái thiếu oxy mô hoặc rối loạn chuyển hóa nghiêm trọng.
Trong thực hành lâm sàng, xét nghiệm lactate máu thường được chỉ định khi người bệnh có các dấu hiệu gợi ý tình trạng nặng hoặc diễn tiến nhanh. Một số tình huống thường cần xét nghiệm lactate:
- Nghi ngờ nhiễm trùng nặng hoặc nhiễm trùng huyết;
- Tụt huyết áp không rõ nguyên nhân;
- Thở nhanh, khó thở hoặc suy hô hấp;
- Rối loạn ý thức, lơ mơ, mệt nhiều;
- Đau ngực, đau bụng dữ dội kèm dấu hiệu toàn thân;
- Theo dõi đáp ứng điều trị trong các tình trạng cấp cứu.
Ngoài vai trò chẩn đoán, lactate còn có giá trị tiên lượng. Việc đo lactate lặp lại theo thời gian giúp bác sĩ đánh giá hiệu quả điều trị. Nồng độ lactate giảm dần thường cho thấy tình trạng tuần hoàn và chuyển hóa của cơ thể đang được cải thiện.
Trong một số trường hợp, người bệnh không có triệu chứng quá rầm rộ nhưng vẫn được chỉ định xét nghiệm lactate để phát hiện sớm nguy cơ diễn tiến nặng, từ đó can thiệp kịp thời.

Những lưu ý cần biết khi xét nghiệm
Dù là xét nghiệm tương đối đơn giản, lactate máu vẫn chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố kỹ thuật và sinh lý. Hiểu rõ các lưu ý quan trọng giúp kết quả phản ánh chính xác tình trạng thực tế của người bệnh.
Chuẩn bị trước khi xét nghiệm
Xét nghiệm lactate thường không yêu cầu nhịn ăn kéo dài. Tuy nhiên, người bệnh nên hạn chế vận động gắng sức trước khi lấy máu vì hoạt động cơ nhiều có thể làm tăng lactate tạm thời.
Việc lấy mẫu máu cần được thực hiện đúng kỹ thuật. Nếu garô buộc quá lâu hoặc người bệnh nắm chặt tay trong thời gian dài, lactate có thể tăng giả, gây sai lệch kết quả.
Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Nồng độ lactate trong máu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố ngoài bệnh lý chính, bao gồm:
- Hoạt động thể lực gần thời điểm lấy máu;
- Stress, lo âu hoặc đau nhiều;
- Bệnh gan hoặc thận;
- Một số thuốc ảnh hưởng đến chuyển hóa năng lượng;
- Thời gian xử lý mẫu không phù hợp.
Do đó, kết quả xét nghiệm cần được đánh giá trong bối cảnh lâm sàng cụ thể, không nên chỉ dựa vào một con số đơn lẻ.
Không tự diễn giải kết quả
Một sai lầm phổ biến là tự đọc kết quả lactate và suy đoán mức độ nguy hiểm. Trên thực tế, lactate là chỉ số hỗ trợ, phản ánh tình trạng chuyển hóa và tưới máu mô tại thời điểm xét nghiệm. Việc đánh giá chính xác cần kết hợp:
- Triệu chứng lâm sàng;
- Diễn tiến theo thời gian;
- Các xét nghiệm và thăm dò liên quan.
Trao đổi trực tiếp với bác sĩ giúp người bệnh hiểu đúng ý nghĩa của chỉ số lactate và có hướng xử trí phù hợp.

Lactate là gì không chỉ là câu hỏi mang tính học thuật mà còn có ý nghĩa thực tiễn trong nhiều tình huống cấp cứu và bệnh lý nặng. Xét nghiệm lactate máu giúp bác sĩ đánh giá tình trạng thiếu oxy mô, rối loạn chuyển hóa và tiên lượng bệnh. Khi được chỉ định đúng thời điểm và diễn giải chính xác, xét nghiệm này góp phần quan trọng trong việc theo dõi, điều trị và bảo vệ sức khỏe người bệnh.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/fna_la_xet_nghiem_gi_xet_nghiem_fna_dung_de_lam_gi_1_2427bfb319.png)
/xet_nghiem_cpk_la_gi_nong_do_cpk_cao_hon_binh_thuong_cho_thay_dieu_gi_4_cbb4eba502.png)
/xet_nghiem_ion_do_muc_dich_va_quy_trinh_thuc_hien_1_bf274c0ae4.png)
/xet_nghiem_hdl_c_ket_qua_hdl_cholesterol_co_y_nghia_gi_4_f0f2a41448.png)
/hla_b27_la_gi_khi_nao_can_xet_nghiem_hla_b27_2_e0a5f41c18.png)