icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Giãn dây chằng cổ tay: Nguyên nhân, mức độ nguy hiểm và cách xử lý hiệu quả

Ngọc Ánh28/11/2025

Giãn dây chằng cổ tay là một trong những chấn thương phổ biến có thể xảy ra ở bất kỳ ai, đặc biệt là khi vận động mạnh hoặc té chống tay. Dù thường bị xem nhẹ nhưng nếu không xử lý đúng cách, tình trạng này có thể gây mất vững khớp, đau mãn tính hoặc tái phát nhiều lần.

Cổ tay là khớp nhỏ nhưng đảm nhận vai trò quan trọng trong mọi hoạt động hằng ngày. Khi dây chằng bị kéo giãn hoặc rách, người bệnh giãn dây chằng cổ tay sẽ gặp khó khăn trong cử động, thậm chí ảnh hưởng đến khả năng lao động. Việc hiểu rõ về giãn dây chằng cổ tay, nhận biết sớm dấu hiệu và xử lý đúng cách là bước đầu tiên giúp phục hồi nhanh chóng, tránh biến chứng nguy hiểm.

Giãn dây chằng cổ tay là gì?

Dây chằng là cấu trúc mô sợi có nhiệm vụ kết nối giữa các xương, giữ cho cổ tay vững chắc trong khi cử động. Khớp cổ tay bao gồm 8 xương nhỏ (xương cổ tay) được liên kết bởi nhiều dây chằng, trong đó dây chằng bên (ngăn lật sang hai bên) và dây chằng giữa (giữ xương bán nguyệt và xương thuyền) đóng vai trò chính. Vậy giãn dây chằng cổ tay là gì?

Giãn dây chằng cổ tay là tình trạng các sợi dây chằng ở khớp cổ tay bị kéo căng quá mức hoặc rách một phần do chịu tác động mạnh khiến khớp cổ tay mất ổn định, gây đau và sưng nề. 

Dựa trên mức độ tổn thương, giãn dây chằng cổ tay được chia thành ba độ như sau:

  • Độ I (giãn nhẹ): Dây chằng bị kéo giãn nhưng không rách, chỉ có vi tổn thương. Đau nhẹ, sưng ít và vẫn cầm nắm được. Giãn dây chằng cổ tay độ I chiếm khoảng 60 - 70% các trường hợp.
  • Độ II (rách một phần): Rách khoảng 50 - 80% sợi dây chằng, sưng rõ, bầm tím, vận động hạn chế, cảm giác lỏng khớp nhẹ.
  • Độ III (đứt hoàn toàn): Toàn bộ dây chằng bị rách, khớp cổ tay lỏng lẻo hoàn toàn, không thể cầm nắm, thường kèm tổn thương xương hoặc sụn. Giãn dây chằng độ III chiếm dưới 10% nhưng nguy cơ biến chứng cao.
Giãn dây chằng cổ tay là tình trạng dây chằng ở khớp cổ tay bị giãn do một tác nhân nào đó
Giãn dây chằng cổ tay là tình trạng dây chằng ở khớp cổ tay bị giãn do một tác nhân nào đó

Nguyên nhân gây giãn dây chằng cổ tay

Giãn dây chằng cổ tay thường xảy ra do lực tác động đột ngột hoặc áp lực lặp lại trong thời gian dài. Dưới đây là các nhóm nguyên nhân chính, bạn đọc có thể tham khảo:

Chấn thương do tai nạn hoặc vận động sai tư thế

Chấn thương do tai nạn hoặc vận động sai tư thế là nguyên nhân hàng đầu dẫn đến giãn dây chằng cổ tay. Các tình huống thường gặp bao gồm:

  • Té ngã chống tay xuống đất: Là nguyên nhân hàng đầu, chiếm 40 - 50% các ca. Lực va chạm từ bàn tay truyền lên cổ tay gây xoắn vặn dây chằng.
  • Vận động mạnh đột ngột khi chơi thể thao: Các môn như tennis, cầu lông, bóng rổ, bóng chuyền thường gây giãn dây chằng cổ tay do đánh vợt mạnh, tiếp bóng hoặc đỡ bóng bằng tay.
  • Bưng bê vật nặng quá sức: Nâng tạ, xách túi nặng sai tư thế khiến cổ tay bị uốn cong quá mức.

Thói quen sinh hoạt lặp lại gây áp lực lên cổ tay

Những hành động lặp đi lặp lại hàng ngày có thể làm tổn thương dây chằng như:

  • Gõ bàn phím, sử dụng chuột máy tính liên tục: Nhân viên văn phòng làm việc 6 - 8 giờ/ngày dễ bị giãn dây chằng cổ tay do tư thế cổ tay gập lâu.
  • Nghề nghiệp đòi hỏi xoay cổ tay nhiều: Thợ thủ công, nhạc công (đàn piano, violin), nhân viên y tế (cầm dụng cụ phẫu thuật) có nguy cơ cao do động tác lặp lại.

Yếu tố nguy cơ khác

Một số đối tượng dễ bị giãn dây chằng cổ tay hơn do:

  • Cơ và dây chằng yếu do ít vận động: Người ít tập thể dục, cơ cẳng tay yếu dễ tổn thương khi chịu lực đột ngột.
  • Người lớn tuổi: Từ 50 tuổi trở lên, mô liên kết mất độ đàn hồi, mật độ collagen giảm 20 - 30%, dễ giãn dây chằng cổ tay dù lực nhẹ.
  • Tiền sử chấn thương: Cổ tay từng bị tổn thương trước đó chưa lành hoàn toàn, dây chằng yếu hơn bình thường.

Giãn dây chằng cổ tay có nguy hiểm không?

Mặc dù phần lớn các trường hợp giãn dây chằng cổ tay có thể hồi phục sau vài tuần nếu điều trị đúng cách nhưng nếu chủ quan hoặc điều trị sai, tình trạng này có thể dẫn đến các biến chứng lâu dài bao gồm:

  • Mất vững khớp cổ tay: Khớp lỏng lẻo, dễ tái phát khi cầm nắm hoặc xoay cổ tay, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày.
  • Đau mạn tính: Đau âm ỉ kéo dài 3 - 6 tháng, đặc biệt khi thời tiết lạnh hoặc làm việc nặng.
  • Viêm khớp cổ tay sớm: Do khớp bị mài mòn theo thời gian, sụn bị tổn thương, dẫn đến thoái hóa khớp ở độ tuổi trẻ.
  • Giảm khả năng cầm nắm: Đặc biệt ở người làm việc tay nhiều (thợ may, họa sĩ, lập trình viên) có thể mất 30 - 50% sức mạnh bàn tay.

Vì vậy, người bị giãn dây chằng cổ tay không nên tự ý xoa bóp, nắn chỉnh hoặc cố vận động mạnh mà cần được thăm khám và chẩn đoán hình ảnh (X-quang, MRI) để xác định mức độ tổn thương chính xác.

Giãn dây chằng cổ tay không được điều trị sẽ dẫn đến viêm khớp cổ tay sớm
Giãn dây chằng cổ tay không được điều trị sẽ dẫn đến viêm khớp cổ tay sớm

Phải làm sao khi bị giãn dây chằng cổ tay?

Việc xử lý ban đầu và điều trị chuyên sâu đóng vai trò quan trọng trong quá trình hồi phục.

Sơ cứu đúng cách

Bạn cần thực hiện sơ cứu đúng cách ngay trong 24 - 48 giờ đầu sau chấn thương để giảm sưng, đau và ngăn tổn thương lan rộng.

  • Rest (nghỉ ngơi): Dừng ngay mọi hoạt động có sử dụng cổ tay. Tránh cầm nắm hoặc xoay cổ tay. Dùng tay lành để hỗ trợ sinh hoạt.
  • Ice (chườm lạnh): Chườm đá 15 - 20 phút/lần, lặp lại 3 - 4 lần/ngày. Luôn dùng khăn bọc đá, không để đá tiếp xúc trực tiếp lên da để tránh bỏng lạnh.
  • Compression (băng ép): Quấn băng thun từ ngón tay lên cổ tay để tạo áp lực nhẹ. Lưu ý không quấn quá chặt làm tím tái đầu ngón tay.
  • Elevation (kê cao): Kê tay bị thương cao hơn mức tim khoảng 20 - 30 cm khi nằm hoặc ngồi. Điều này giúp giảm lưu lượng máu đến vùng tổn thương, từ đó giảm sưng.

Áp dụng nguyên tắc R.I.C.E đúng cách có thể giúp giảm 60 - 80% triệu chứng trong 3 ngày đầu.

Chườm lạnh giúp giảm sưng đau do giãn dây chằng cổ tay
Chườm lạnh giúp giảm sưng đau do giãn dây chằng cổ tay

Điều trị y khoa theo hướng dẫn của bác sĩ

Tùy vào mức độ tổn thương (Độ I, II hoặc III), bác sĩ sẽ chỉ định phương pháp điều trị phù hợp:

  • Thuốc men: Sử dụng các loại thuốc giảm đau và kháng viêm như Paracetamol hoặc Ibuprofen theo chỉ định của bác sĩ. Tránh tự ý dùng các loại thuốc mạnh.
  • Cố định cổ tay (nẹp hoặc bó bột): Thời gian và hình thức cố định phụ thuộc vào mức độ giãn dây chằng. Băng thun hoặc nẹp mềm trong 1 - 2 tuần nếu giãn dây chằng độ I. Nẹp cổ tay bán cứng trong 2 - 4 tuần với giãn dây chằng độ II. Bó bột cố định trong 4 - 6 tuần với giãn dây chằng độ III.
  • Vật lý trị liệu: Bắt đầu sau khoảng 5 - 7 ngày khi tình trạng sưng giảm. Các bài tập như xoay cổ tay nhẹ theo vòng tròn, bóp bóng cao su để tăng sức mạnh cơ cẳng tay và thực hiện các động tác kéo giãn cơ cẳng tay. Phương pháp này giúp phục hồi chức năng và sức mạnh nhanh hơn 2 - 3 tuần.
  • Phẫu thuật: Phẫu thuật chỉ được chỉ định trong các trường hợp nghiêm trọng như đứt hoàn toàn dây chằng (giãn dây chằng độ III), mất vững khớp mạn tính sau khi đã điều trị bảo tồn (không phẫu thuật) trong 3 tháng nhưng không hiệu quả. Trong phẫu thuật, bác sĩ sẽ tái tạo dây chằng bằng mảnh ghép tự thân (gân cơ bàn tay) hoặc vật liệu nhân tạo. Thời gian hồi phục sau phẫu thuật thường kéo dài hơn, khoảng 3 - 6 tháng.
Bác sĩ tư vấn hướng điều trị giãn dây chằng cổ tay cho người bệnh
Bác sĩ tư vấn hướng điều trị giãn dây chằng cổ tay cho người bệnh

Giãn dây chằng cổ tay tuy không đe dọa tính mạng nhưng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt nếu không được xử lý đúng cách. Người bệnh cần ghi nhớ nguyên tắc sơ cứu, thăm khám y tế sớm và tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ. Bên cạnh đó, việc rèn luyện cơ cổ tay, khởi động đúng kỹ thuật và sử dụng dụng cụ bảo vệ phù hợp sẽ giúp phòng ngừa hiệu quả chấn thương này trong tương lai.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN