Gãy xương thuyền cổ tay là tổn thương phổ biến trong các chấn thương vùng cổ tay, đặc biệt ở người trẻ do tai nạn té chống tay. Tình trạng này nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách có thể dẫn đến thoái hóa khớp, hoại tử xương và giảm chức năng vận động cổ tay lâu dài.
Gãy xương thuyền cổ tay là gì?
Gãy xương thuyền cổ tay là tình trạng gãy của xương thuyền (scaphoid), một trong tám xương nhỏ tạo nên hàng xương gần của cổ tay, nằm ở phía ngón cái và giữ vai trò quan trọng trong việc ổn định và vận động cổ tay. Đây là loại gãy xương phổ biến nhất trong nhóm xương cổ tay, thường gặp ở người trẻ tuổi, đặc biệt là nam giới trong độ tuổi lao động.

Đặc điểm của gãy xương thuyền là dễ bị chẩn đoán sót do biểu hiện lâm sàng không điển hình và hình ảnh gãy xương có thể không rõ ràng trên X-quang ngay sau chấn thương. Vị trí giải phẫu đặc biệt của xương thuyền khiến nó có nguy cơ cao bị hoại tử vô mạch nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời. Người bệnh thường có biểu hiện đau vùng hõm lào giải phẫu, sưng nề nhẹ và đau tăng khi cử động cổ tay hay cầm nắm.
Dấu hiệu nhận biết gãy xương thuyền cổ tay
Gãy xương thuyền cổ tay thường không biểu hiện rầm rộ ngay sau chấn thương, khiến tình trạng này dễ bị bỏ sót hoặc nhầm lẫn với bong gân đơn thuần. Tuy nhiên, có một số dấu hiệu đặc trưng giúp gợi ý chẩn đoán, đặc biệt khi có cơ chế té chống tay dạng duỗi. Dưới đây là những dấu hiệu lâm sàng thường gặp:
- Đau tại hõm lào giải phẫu: Đây là dấu hiệu điển hình nhất của gãy xương thuyền. Bệnh nhân cảm thấy đau khi ấn vào vùng hõm giữa các gân duỗi ngón cái ở mặt lưng - ngoài cổ tay. Mức độ đau tăng lên khi thực hiện động tác duỗi hoặc nghiêng cổ tay về phía ngón cái.
- Sưng nhẹ vùng mu cổ tay: Tình trạng sưng nề thường không rõ ràng nhưng có thể quan sát được ở vùng mu cổ tay, đặc biệt là phía gần ngón cái. Sưng có thể kèm theo bầm tím nhẹ, tùy mức độ chấn thương.
- Đau khi cử động hoặc nắm chặt: Người bệnh thường cảm thấy đau tăng khi cố gắng cử động cổ tay, xoay bàn tay, hoặc khi thực hiện các thao tác nắm chặt, vặn tay. Điều này ảnh hưởng rõ rệt đến sinh hoạt và vận động hằng ngày.
- Đau khi thực hiện nghiệm pháp chuyên biệt: Một số nghiệm pháp như nghiệm pháp nắm tay kết hợp với nghiêng trụ hoặc nghiệm pháp Watson có thể gây đau và hỗ trợ gợi ý tổn thương xương thuyền.

Phương pháp chẩn đoán gãy xương thuyền cổ tay
Chẩn đoán gãy xương thuyền cổ tay đòi hỏi sự kết hợp giữa khai thác bệnh sử, thăm khám lâm sàng cẩn thận và các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp. Do tính chất dễ bị bỏ sót, đặc biệt ở giai đoạn sớm, việc lựa chọn phương pháp chẩn đoán đúng thời điểm là yếu tố then chốt trong đánh giá tổn thương. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng:
- Thăm khám lâm sàng: Thăm khám ban đầu tập trung vào việc phát hiện các điểm đau đặc hiệu như đau tại hõm lào giải phẫu, đau khi ấn lên cực xa xương quay hoặc đau khi thực hiện nghiệm pháp nén dọc ngón cái. Dù có giá trị gợi ý cao, thăm khám lâm sàng không thể xác định chính xác mức độ và vị trí gãy xương.
- X-quang cổ tay: Đây là phương tiện hình ảnh đầu tay trong chẩn đoán. Tuy nhiên, do cấu trúc và vị trí giải phẫu phức tạp của xương thuyền, tổn thương có thể không rõ ràng trên X-quang quy ước, đặc biệt trong vòng 10 ngày đầu sau chấn thương.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Chụp MRI là phương pháp có độ nhạy cao nhất trong phát hiện gãy xương thuyền sớm, kể cả khi X-quang bình thường. MRI cũng giúp đánh giá tình trạng hoại tử vô mạch hoặc tổn thương phần mềm đi kèm.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): CT có độ phân giải cao, cho phép xác định chính xác vị trí, mức độ di lệch, và hình thái đường gãy. Chụp CT đặc biệt hữu ích trong việc lên kế hoạch điều trị phẫu thuật hoặc theo dõi tiến trình liền xương.
- X-quang kiểm tra sau 10 - 14 ngày: Trong những trường hợp nghi ngờ nhưng X-quang ban đầu bình thường, bác sĩ có thể chỉ định bất động cổ tay bằng nẹp hoặc bột và chụp lại sau 10 - 14 ngày. Khi đó, đường gãy có thể hiện rõ hơn nhờ quá trình tiêu xương tại vị trí tổn thương.

Phương pháp phòng ngừa gãy xương thuyền cổ tay
Gãy xương thuyền cổ tay chủ yếu xảy ra do chấn thương gián tiếp, đặc biệt là ngã chống tay khi cổ tay ở tư thế duỗi quá mức. Mặc dù không thể loại bỏ hoàn toàn nguy cơ, việc áp dụng các biện pháp phòng ngừa hợp lý có thể giúp giảm thiểu đáng kể khả năng gặp phải tổn thương này. Dưới đây là một số phương pháp hiệu quả:
- Sử dụng thiết bị bảo hộ khi tham gia thể thao hoặc lao động: Các môn thể thao như trượt ván, bóng rổ, thể dục dụng cụ hoặc đi xe đạp có nguy cơ té ngã cao. Việc mang bao tay bảo vệ cổ tay hoặc nẹp cổ tay khi tập luyện và thi đấu có thể giúp giảm lực tác động trực tiếp lên vùng xương thuyền khi xảy ra chấn thương.
- Tăng cường sức mạnh và linh hoạt vùng cổ tay: Thực hiện các bài tập tăng cường cơ vùng cẳng tay và cổ tay giúp ổn định khớp, cải thiện phản xạ và khả năng bảo vệ tự nhiên khi té ngã. Đồng thời, tăng độ linh hoạt giúp hạn chế các tư thế nguy hiểm cho cổ tay.
- Học kỹ thuật ngã an toàn: Đối với người tập võ thuật, thể thao đối kháng hoặc làm việc trong môi trường dễ té ngã, việc học cách ngã đúng cách, chẳng hạn như phân tán lực va chạm qua vai hoặc thân người thay vì chống tay, là kỹ năng quan trọng giúp phòng tránh chấn thương cổ tay.
- Cải thiện môi trường làm việc và sinh hoạt: Loại bỏ các nguy cơ té ngã như sàn trơn trượt, ánh sáng kém, vật cản trong lối đi, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có nguy cơ té ngã cao. Việc sử dụng thảm chống trượt, tay vịn và giày chống trượt cũng rất cần thiết.
- Duy trì mật độ xương tốt: Mặc dù gãy xương thuyền không trực tiếp liên quan đến loãng xương, việc duy trì sức khỏe xương thông qua bổ sung thực phẩm giàu canxi, vitamin D và vận động đều đặn sẽ giúp cải thiện độ bền xương và giảm nguy cơ chấn thương.

Gãy xương thuyền cổ tay tuy không phải là chấn thương nghiêm trọng nhất nhưng lại tiềm ẩn nhiều biến chứng nếu bị bỏ sót hoặc điều trị không đúng cách. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu lâm sàng, kết hợp với các phương tiện chẩn đoán hình ảnh phù hợp, đóng vai trò then chốt trong việc xử trí hiệu quả. Đồng thời, nâng cao nhận thức về phòng ngừa, đặc biệt ở nhóm đối tượng có nguy cơ cao, sẽ góp phần bảo vệ chức năng vận động cổ tay và hạn chế hậu quả lâu dài cho người bệnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/dau_ha_suon_trai_nguyen_nhan_thuong_gap_va_dau_hieu_can_luu_y_587df00add.jpg)
/gay_xuong_mat_ca_chan_la_gi_cach_cham_soc_va_tap_phuc_hoi_sau_gay_xuong_mat_ca_chan_3_a2aa9a6f3f.jpg)
/gay_xuong_ngon_chan_co_nguy_hiem_khong_khi_nao_can_di_kham_2_f8cac2f31a.jpg)
/gay_xuong_cang_chan_nguyen_nhan_dieu_tri_va_thoi_gian_hoi_phuc_1_6b176ac27d.jpg)
/gay_xuong_ban_chan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_2_abbec8b479.jpg)