Gãy xương cẳng chân là tình trạng chấn thương thường gặp do tai nạn sinh hoạt hoặc giao thông, gây đau đớn dữ dội và ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đi lại. Việc nhận biết sớm triệu chứng và can thiệp điều trị đúng cách đóng vai trò quan trọng trong quá trình phục hồi chức năng.
Gãy xương cẳng chân là gì?
Gãy xương cẳng chân là tình trạng gãy hoặc nứt một hoặc cả hai xương dài nằm giữa gối và cổ chân, bao gồm xương chày (xương lớn) và xương mác (xương nhỏ). Đây là một dạng chấn thương nghiêm trọng, thường xảy ra do tác động lực mạnh như tai nạn giao thông, ngã cao, hoặc chấn thương thể thao.

Gãy xương có thể là gãy kín (xương không xuyên ra ngoài da) hoặc gãy hở (xương đâm xuyên qua da), và mức độ tổn thương phụ thuộc vào vị trí, hướng lực tác động cũng như tình trạng tổng thể của xương. Việc chẩn đoán và điều trị sớm đóng vai trò then chốt nhằm phục hồi chức năng vận động và ngăn ngừa các biến chứng lâu dài.
Triệu chứng gãy xương cẳng chân thường gặp
Gãy xương cẳng chân thường biểu hiện rõ ràng qua nhiều dấu hiệu lâm sàng, giúp người bệnh và nhân viên y tế sớm nhận biết để xử trí kịp thời. Dưới đây là các triệu chứng thường gặp cần lưu ý:
- Đau dữ dội tại vùng cẳng chân: Cơn đau xuất hiện ngay sau chấn thương, thường rất dữ dội và tăng lên khi cố gắng cử động hoặc chịu lực lên chân bị tổn thương. Đây là dấu hiệu cảnh báo tổn thương nghiêm trọng đến cấu trúc xương.
- Biến dạng chi: Cẳng chân có thể bị cong, lệch trục hoặc ngắn hơn so với chân bên lành. Trong trường hợp gãy hở, đầu xương có thể lộ ra ngoài qua da, gây biến dạng rõ rệt.
- Sưng nề và bầm tím: Phản ứng viêm sau chấn thương làm vùng cẳng chân sưng to, kèm theo bầm tím lan rộng. Sưng nề có thể gây chèn ép mạch máu hoặc thần kinh, làm tăng nguy cơ biến chứng.
- Mất khả năng chịu lực và đi lại: Người bị gãy xương cẳng chân thường không thể đứng hoặc đi lại bằng chân bị tổn thương do đau và mất sự ổn định cơ học của chi dưới.
- Tiếng gãy “rắc” lúc chấn thương: Một số trường hợp ghi nhận tiếng động rõ ràng tại thời điểm xảy ra chấn thương, thường là âm thanh “rắc” đặc trưng, cho thấy sự gãy rời của cấu trúc xương.
- Tê hoặc mất cảm giác: Nếu gãy xương kèm theo tổn thương thần kinh, người bệnh có thể cảm thấy tê, châm chích hoặc mất cảm giác tại bàn chân hoặc các ngón chân.

Nguyên nhân nào gây gãy xương cẳng chân?
Gãy xương cẳng chân có thể xảy ra do nhiều nguyên nhân khác nhau, chủ yếu liên quan đến các tác động lực mạnh hoặc bất thường lên vùng chi dưới. Dưới đây là những nguyên nhân phổ biến nhất:
- Tai nạn giao thông: Đây là nguyên nhân hàng đầu gây gãy xương cẳng chân, đặc biệt trong các vụ va chạm tốc độ cao. Lực tác động trực tiếp từ xe máy, ô tô hoặc xe đạp có thể làm gãy cả xương chày và xương mác.
- Té ngã từ độ cao: Ngã từ bậc thang, mái nhà hoặc các vị trí cao xuống mặt đất trong tư thế đứng có thể tạo lực nén mạnh lên cẳng chân, gây gãy xương, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có loãng xương.
- Chấn thương khi chơi thể thao: Các môn thể thao có cường độ cao như bóng đá, trượt ván, trượt tuyết hoặc võ thuật thường tiềm ẩn nguy cơ va chạm, xoay vặn đột ngột hoặc ngã, dễ dẫn đến gãy xương.
- Tai nạn lao động: Môi trường làm việc có nguy cơ cao như xây dựng, cơ khí hoặc khai thác mỏ thường liên quan đến các tai nạn nghiêm trọng làm chấn thương chi dưới.
- Bệnh lý xương yếu: Những người mắc các bệnh lý như loãng xương, ung thư di căn xương hoặc rối loạn chuyển hóa xương có thể bị gãy xương cẳng chân dù chỉ với chấn thương nhẹ.
- Lực xoắn hoặc lực nén quá mức: Trong một số trường hợp, cẳng chân bị xoắn mạnh hoặc chịu lực nén bất thường như kẹt trong máy móc hoặc bị đè nặng cũng có thể dẫn đến gãy xương.

Phương pháp chẩn đoán gãy xương cẳng chân
Chẩn đoán gãy xương cẳng chân đòi hỏi sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng nhằm xác định chính xác vị trí, loại gãy và mức độ tổn thương. Dưới đây là các phương pháp chẩn đoán phổ biến và hiệu quả:
- Khai thác bệnh sử và cơ chế chấn thương: Bác sĩ sẽ hỏi người bệnh về thời điểm xảy ra chấn thương, hoàn cảnh cụ thể, cảm giác đau và khả năng vận động sau chấn thương. Việc hiểu rõ cơ chế tổn thương giúp định hướng loại gãy xương nghi ngờ và nguy cơ kèm theo như tổn thương mạch máu hoặc thần kinh.
- Thăm khám lâm sàng: Đây là bước đầu tiên và quan trọng trong quá trình chẩn đoán. Bác sĩ sẽ đánh giá các dấu hiệu như sưng nề, biến dạng, bầm tím, điểm đau chói, mất khả năng chịu lực, hoặc hạn chế vận động. Đồng thời, cần kiểm tra mạch máu, cảm giác và vận động của chi dưới để phát hiện các biến chứng liên quan.
- Chụp X-quang: X-quang là phương tiện chẩn đoán hình ảnh cơ bản và phổ biến nhất, cho phép xác định chính xác vị trí, dạng gãy (ngang, xiên, xoắn, vụn...), mức độ di lệch và số lượng ổ gãy. Thông thường, cần chụp hai bình diện (trước sau và nghiêng) để đánh giá đầy đủ.
- Chụp CT scan: Trong những trường hợp phức tạp như gãy nhiều mảnh, gãy gần khớp, hoặc khi hình ảnh X-quang không rõ ràng, chụp cắt lớp vi tính (CT scan) giúp tái tạo hình ảnh chi tiết, hỗ trợ lập kế hoạch điều trị, đặc biệt khi cần can thiệp phẫu thuật.
- Chụp cộng hưởng từ (MRI): Phương pháp này ít được sử dụng thường quy nhưng có thể chỉ định khi nghi ngờ tổn thương phần mềm đi kèm như dây chằng, cơ, hoặc tổn thương sụn khớp mà X-quang hoặc CT không phát hiện được.
- Siêu âm Doppler mạch máu: Trong trường hợp nghi ngờ chèn ép mạch máu do gãy xương hoặc khối máu tụ, siêu âm Doppler được sử dụng để đánh giá lưu thông mạch máu vùng chi dưới, nhằm phát hiện sớm nguy cơ thiếu máu chi.

Làm thế nào để điều trị gãy xương cẳng chân?
Điều trị gãy xương cẳng chân cần được cá thể hóa tùy theo loại gãy, mức độ di lệch, tình trạng mô mềm xung quanh và sức khỏe tổng thể của người bệnh. Mục tiêu điều trị là phục hồi giải phẫu cấu trúc xương, đảm bảo chức năng vận động và ngăn ngừa biến chứng. Dưới đây là các phương pháp điều trị phổ biến:
- Bất động xương gãy bằng bó bột: Áp dụng cho các trường hợp gãy xương không di lệch hoặc di lệch nhẹ, xương còn vững. Sau khi định vị đúng trục xương, chi dưới được bó bột để giữ cố định trong thời gian lành xương, thường kéo dài từ 6 đến 12 tuần tùy theo vị trí và mức độ lành của xương.
- Nắn chỉnh và bó bột: Nếu xương bị di lệch nhẹ, bác sĩ có thể tiến hành nắn chỉnh kín để đưa hai đầu xương về vị trí giải phẫu, sau đó cố định bằng bó bột. Cần theo dõi sát bằng X-quang trong quá trình điều trị để đảm bảo không tái di lệch.
- Phẫu thuật kết hợp xương: Được chỉ định trong các trường hợp gãy xương di lệch nặng, gãy hở, gãy nhiều mảnh hoặc gãy không vững. Bác sĩ sẽ sử dụng các dụng cụ chuyên biệt như đinh nội tủy, nẹp vít hoặc khung cố định ngoài để giữ cố định các đoạn xương, giúp xương liền đúng vị trí và sớm phục hồi chức năng.
- Điều trị nội khoa hỗ trợ: Song song với các phương pháp cố định xương, người bệnh có thể được sử dụng thuốc giảm đau, kháng viêm, thuốc chống đông nếu cần thiết, và bổ sung canxi, vitamin D hoặc các thuốc hỗ trợ liền xương theo chỉ định của bác sĩ.
- Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Sau giai đoạn bất động, phục hồi chức năng đóng vai trò quan trọng nhằm tăng sức mạnh cơ, cải thiện biên độ vận động và ngăn ngừa teo cơ, cứng khớp. Chương trình tập luyện cần được xây dựng phù hợp với giai đoạn hồi phục của người bệnh.
- Theo dõi và tái khám định kỳ: Người bệnh cần tái khám theo lịch hẹn để đánh giá quá trình liền xương qua hình ảnh X-quang, kiểm tra các biến chứng như can lệch, chậm liền hoặc không liền xương, từ đó điều chỉnh phương pháp điều trị nếu cần.

Gãy xương cẳng chân là một tổn thương nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng vận động và chất lượng cuộc sống của người bệnh. Việc nhận diện kịp thời các triệu chứng, xác định nguyên nhân, chẩn đoán chính xác và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp đóng vai trò then chốt trong quá trình phục hồi. Sự phối hợp chặt chẽ giữa người bệnh, bác sĩ và đội ngũ phục hồi chức năng không chỉ giúp cải thiện kết quả điều trị mà còn giảm thiểu nguy cơ biến chứng lâu dài, góp phần nâng cao hiệu quả chăm sóc sức khỏe toàn diện.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/dau_ha_suon_trai_nguyen_nhan_thuong_gap_va_dau_hieu_can_luu_y_587df00add.jpg)
/gay_xuong_mat_ca_chan_la_gi_cach_cham_soc_va_tap_phuc_hoi_sau_gay_xuong_mat_ca_chan_3_a2aa9a6f3f.jpg)
/gay_xuong_ngon_chan_co_nguy_hiem_khong_khi_nao_can_di_kham_2_f8cac2f31a.jpg)
/gay_xuong_ban_chan_dau_hieu_nhan_biet_va_cach_dieu_tri_2_abbec8b479.jpg)
/huong_dan_so_cuu_gay_xuong_cang_tay_ai_cung_nen_biet_1_6c4cecf46b.jpg)