Chấn thương cổ tay là tình trạng thường gặp, có thể xảy ra trong sinh hoạt hằng ngày, khi chơi thể thao hoặc sau các tai nạn. Ở người lớn tuổi, gãy đầu dưới xương quay thường xảy ra sau những cú ngã từ tư thế đứng, đặc biệt khi có giảm mật độ xương. Trong đó, gãy đầu dưới xương quay chiếm một tỷ lệ không nhỏ, cần được thăm khám và đánh giá sớm để xác định mức độ tổn thương và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
Gãy đầu dưới xương quay là gì?
Đây là tình trạng gãy xương xảy ra ở phần xương quay gần với khớp cổ tay. Xương quay là một trong hai xương lớn của cẳng tay, nằm ở phía ngón tay cái. Chấn thương này rất phổ biến và chiếm một tỷ lệ lớn trong các trường hợp gãy xương ở người lớn.
- Vị trí gãy: Đường gãy nằm ở phần đầu dưới của xương quay, gần khớp cổ tay; vị trí và phạm vi đường gãy có thể khác nhau tùy kiểu gãy.
- Đối tượng nguy cơ: Gãy đầu dưới xương quay có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi. Ở người lớn tuổi, đặc biệt người bị loãng xương, gãy thường xảy ra sau chấn thương năng lượng thấp như ngã từ tư thế đứng; ở người trẻ, gãy thường liên quan đến chấn thương năng lượng cao, chẳng hạn tai nạn giao thông, ngã từ độ cao hoặc một số chấn thương khi chơi thể thao.
:format(webp)/gay_dau_duoi_xuong_quay_nguyen_nhan_dieu_tri_va_phuc_hoi_1_c1e5c3a657.png)
- Cơ chế chấn thương: Một cơ chế thường gặp là ngã chống tay, đặc biệt khi cổ tay ở tư thế duỗi, lực tác động được truyền qua bàn tay và cổ tay đến đầu dưới xương quay. Tùy vào hướng và mức độ của lực, cũng như chất lượng xương, có thể dẫn đến các kiểu gãy khác nhau.
- Phân loại: Có nhiều kiểu gãy đầu dưới xương quay. Chẳng hạn, gãy Colles thường có mảnh gãy phía xa di lệch và gập góc ra phía mu, trong khi gãy Smith có xu hướng di lệch và gập góc về phía lòng bàn tay. Ngoài ra, gãy còn có thể được phân loại dựa trên việc đường gãy có liên quan đến mặt khớp hay không, mức độ di lệch và tính chất phức tạp của ổ gãy.
Nguyên nhân và triệu chứng
Việc nhận biết sớm các nguyên nhân và các dấu hiệu nghi ngờ gãy đầu dưới xương quay giúp người bệnh đến cơ sở y tế kịp thời, từ đó được chẩn đoán và điều trị phù hợp, hạn chế nguy cơ biến chứng và suy giảm chức năng cổ tay. Dưới đây là những nguyên nhân và dấu hiệu thường gặp nhất.
Nguyên nhân thường gặp gây gãy đầu dưới xương quay bao gồm:
- Ngã chống tay: Đây là nguyên nhân hàng đầu, đặc biệt là ngã trên nền cứng khi đang duỗi thẳng cổ tay để đỡ cơ thể.
- Chấn thương thể thao: Các môn thể thao có nguy cơ té ngã hoặc va chạm mạnh như trượt ván, trượt tuyết, đạp xe hoặc võ thuật có thể gây gãy đầu dưới xương quay.
- Tai nạn giao thông: Lực va đập mạnh trong các vụ tai nạn xe máy hoặc ô tô có thể gây ra các dạng gãy xương phức tạp.
- Loãng xương: Ở người lớn tuổi, mật độ xương suy giảm khiến xương trở nên giòn và dễ gãy hơn chỉ với một lực tác động nhẹ.
:format(webp)/gay_dau_duoi_xuong_quay_nguyen_nhan_dieu_tri_va_phuc_hoi_2_5f7d46fc0b.png)
Các triệu chứng điển hình khi bị gãy xương ở vị trí này là:
- Đau dữ dội: Cơn đau xuất hiện ngay lập tức tại vị trí gãy, tăng lên khi cố gắng cử động cổ tay hoặc ngón tay.
- Sưng và bầm tím: Vùng cổ tay bị sưng nề nhanh chóng và xuất hiện các vết bầm tím do chảy máu bên trong.
- Biến dạng cổ tay: Cổ tay có thể trông cong hoặc gập góc bất thường, một số trường hợp có biến dạng điển hình được mô tả như “lưng nĩa” (dinner fork deformity).
- Hạn chế vận động: Người bệnh thường khó cử động cổ tay do đau và sưng nề; việc cầm nắm hoặc xoay cổ tay cũng bị hạn chế.
- Tê bì hoặc yếu tay: Có thể có cảm giác tê hoặc kim châm ở các ngón tay nếu có tổn thương thần kinh đi kèm.
Điều trị gãy đầu dưới xương quay
Mục tiêu điều trị là phục hồi sự sắp xếp phù hợp của ổ gãy, duy trì sự ổn định của ổ gãy trong thời gian đủ để liền xương và tối ưu hóa chức năng cổ tay, bàn tay. Việc lựa chọn phương pháp điều trị phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loại gãy, mức độ di lệch, tuổi tác và mức độ hoạt động của bệnh nhân.
Bó bột
Đây là phương pháp điều trị bảo tồn, thường được chỉ định cho các trường hợp gãy xương ít di lệch, vững chắc hoặc sau khi đã được nắn chỉnh thành công. Bác sĩ sẽ thực hiện nắn xương để đưa các mảnh gãy về vị trí giải phẫu hoặc vị trí chấp nhận được tùy từng trường hợp, sau đó cố định cẳng tay, cổ tay và bàn tay bằng bột.
Thời gian bó bột thường kéo dài từ 4 đến 6 tuần. Trong thời gian này, bệnh nhân cần giữ cho bột khô ráo, sạch sẽ và thường xuyên cử động các ngón tay, khuỷu tay và vai để tránh cứng khớp. Việc tái khám và chụp X-quang định kỳ là cần thiết để theo dõi quá trình liền xương.
:format(webp)/gay_dau_duoi_xuong_quay_nguyen_nhan_dieu_tri_va_phuc_hoi_3_39c209ab29.png)
Phẫu thuật kết hợp xương
Phẫu thuật được xem xét đối với các trường hợp gãy xương phức tạp, không vững, di lệch nhiều, gãy nội khớp hoặc khi điều trị bảo tồn thất bại. Mục tiêu của phẫu thuật là phục hồi sự sắp xếp giải phẫu của ổ gãy (khi có thể), cố định vững các mảnh xương và tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình liền xương cũng như phục hồi chức năng.
Bác sĩ phẫu thuật sẽ rạch một đường da để bộc lộ ổ gãy, sắp xếp lại các mảnh xương và cố định chúng bằng các dụng cụ chuyên dụng như nẹp vít, đinh Kirschner hoặc khung cố định ngoài. Ở những trường hợp được chỉ định phù hợp, phẫu thuật giúp phục hồi sự vững chắc của ổ gãy, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tập vận động sớm theo hướng dẫn của bác sĩ và chuyên viên phục hồi chức năng, từ đó góp phần giảm nguy cơ cứng khớp.
Thời gian hồi phục và tập phục hồi chức năng
Quá trình phục hồi chức năng đóng vai trò rất quan trọng trong việc cải thiện tầm vận động, sức mạnh và chức năng của cổ tay sau chấn thương. Quá trình này đòi hỏi sự kiên trì của người bệnh và sự tuân thủ nghiêm ngặt theo hướng dẫn của bác sĩ và chuyên gia vật lý trị liệu.
- Giai đoạn bất động: Ngay cả khi đang bó bột hoặc sau phẫu thuật, việc cử động các khớp không bị ảnh hưởng như ngón tay, khuỷu tay và vai là rất quan trọng giúp giảm phù nề, duy trì tuần hoàn, hạn chế cứng khớp và bảo tồn chức năng.
- Giai đoạn sau khi tháo bột hoặc sau phẫu thuật được bác sĩ cho phép: Đây là giai đoạn tập trung vào việc phục hồi tầm vận động của khớp cổ tay. Các bài tập nhẹ nhàng như gập, duỗi, xoay cổ tay sẽ được thực hiện dưới sự giám sát của chuyên gia vật lý trị liệu.
- Giai đoạn tăng cường sức mạnh: Khi tầm vận động đã cải thiện và xương đã lành tương đối vững, các bài tập tăng cường sức mạnh cho cơ cẳng tay và bàn tay sẽ được thêm vào. Các bài tập này có thể bao gồm việc sử dụng tạ nhẹ, bóng cao su hoặc dây kháng lực.
- Thời gian hồi phục hoàn toàn: Quá trình liền xương thường mất khoảng 6-8 tuần, nhưng để phục hồi hoàn toàn sức mạnh và chức năng có thể cần từ vài tháng đến một năm, tùy thuộc vào mức độ tổn thương, phương pháp điều trị, tuổi, tình trạng sức khỏe và mức độ tuân thủ phục hồi chức năng của người bệnh.
:format(webp)/gay_dau_duoi_xuong_quay_nguyen_nhan_dieu_tri_va_phuc_hoi_4_4a60ec0384.png)
Gãy đầu dưới xương quay là một chấn thương có thể ảnh hưởng đáng kể đến chức năng cổ tay, nhưng có thể hồi phục tốt nếu được chẩn đoán và điều trị đúng phương pháp. Việc tái khám đúng hẹn và kiên trì thực hiện các bài tập theo hướng dẫn của bác sĩ hoặc chuyên viên phục hồi chức năng sẽ góp phần cải thiện chức năng cổ tay, giúp người bệnh sớm trở lại các hoạt động sinh hoạt hằng ngày.
:format(webp)/tim_hieu_ve_viem_gan_co_tam_dau_1_b25b7e0793.jpg)
:format(webp)/rach_co_tam_dau_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_1_e954b29c34.jpg)
:format(webp)/gay_xuong_mui_la_gi_dau_hieu_chan_doan_va_cach_dieu_tri_1_e62772f1d4.jpg)
:format(webp)/xoan_xuong_chay_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_dieu_tri_1_56876ad0b9.png)
:format(webp)/gay_dau_duoi_xuong_chay_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_dieu_tri_1_5c4463b028.png)