Trong thực tế, rất nhiều người chỉ biết mình có vấn đề về thận khi đi khám sức khỏe định kỳ hoặc xét nghiệm máu vì một lý do khác. Kết quả trả về thường kèm theo một con số gọi là eGFR, nhưng không phải ai cũng hiểu ý nghĩa của nó. Việc nắm rõ eGFR giúp người bệnh và gia đình chủ động hơn trong theo dõi, phòng ngừa và làm chậm tiến triển của bệnh thận mạn.
eGFR bao nhiêu là suy thận?
Người bệnh được xem là mắc suy thận mạn khi chỉ số eGFR giảm dưới 60 ml/phút/1,73m² và tình trạng này kéo dài liên tục trên 3 tháng. Đây là ngưỡng chẩn đoán được các tổ chức thận học quốc tế cũng như hướng dẫn y khoa tại Việt Nam sử dụng thống nhất.

eGFR (Estimated Glomerular Filtration Rate) là chỉ số ước tính độ lọc cầu thận. Chỉ số này phản ánh khả năng của thận trong việc lọc máu, loại bỏ chất thải và lượng nước dư thừa ra khỏi cơ thể. Khi thận hoạt động bình thường, quá trình lọc diễn ra hiệu quả và eGFR ở mức cao. Ngược lại, khi thận bị tổn thương, khả năng lọc suy giảm khiến chỉ số eGFR giảm dần theo thời gian.
Ở người trưởng thành khỏe mạnh, eGFR thường đạt trên 90. Khi chỉ số này giảm xuống trong khoảng từ 60 đến dưới 90, chức năng thận được xem là suy giảm nhẹ và đa số trường hợp chưa được gọi là suy thận, đặc biệt nếu không kèm theo các dấu hiệu bất thường khác. Tuy nhiên, khi eGFR giảm dưới 60 và duy trì trong thời gian dài, đó là dấu hiệu cho thấy thận đã bị tổn thương thực sự và cần được theo dõi y tế.
Một điểm rất quan trọng bạn cần lưu ý là không thể dựa vào một lần xét nghiệm duy nhất để kết luận suy thận. Một số yếu tố tạm thời như mất nước, sốt, nhiễm trùng hoặc sử dụng một số loại thuốc có thể làm eGFR giảm trong thời gian ngắn. Vì vậy, bác sĩ thường yêu cầu theo dõi và lặp lại xét nghiệm trong ít nhất 3 tháng trước khi đưa ra chẩn đoán chính thức.
Ý nghĩa của chỉ số eGFR và mức độ nguy hiểm khi eGFR giảm
Khi chỉ số eGFR giảm, điều đó cho thấy thận không còn lọc máu hiệu quả như bình thường. Hệ quả là các chất thải và lượng nước dư thừa có thể tích tụ trong cơ thể, từ đó ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác chứ không chỉ riêng thận. Mức độ nguy hiểm sẽ tăng dần theo mức giảm của eGFR và thời gian kéo dài của tình trạng này.

eGFR giảm nhẹ: Thận suy yếu âm thầm, khó nhận biết
Ở giai đoạn eGFR chỉ giảm nhẹ, đa số người bệnh chưa có triệu chứng rõ ràng. Sinh hoạt hằng ngày vẫn diễn ra bình thường, khiến nhiều người chủ quan và không đi kiểm tra sức khỏe. Đây chính là lý do suy thận mạn thường được gọi là bệnh tiến triển âm thầm, chỉ được phát hiện tình cờ qua xét nghiệm máu.
eGFR dưới 60: Nguy cơ biến chứng bắt đầu tăng
Khi eGFR giảm xuống dưới 60, chức năng thận đã suy giảm rõ rệt hơn và nguy cơ biến chứng bắt đầu xuất hiện. Người bệnh có thể cảm thấy mệt mỏi kéo dài, dễ bị phù chân, tiểu đêm nhiều hoặc nhận thấy nước tiểu có bọt. Ngoài ra, suy giảm chức năng thận còn ảnh hưởng đến huyết áp, tim mạch và quá trình tạo máu, làm tăng nguy cơ thiếu máu cũng như các bệnh lý tim mạch đi kèm.
eGFR dưới 30: Triệu chứng rõ ràng, cần theo dõi chặt chẽ
Khi eGFR tiếp tục giảm sâu, đặc biệt dưới 30, các triệu chứng trở nên rõ rệt hơn. Người bệnh có thể gặp tình trạng chán ăn, buồn nôn, ngứa da, phù nhiều hoặc khó thở. Ở giai đoạn này, việc theo dõi sát bởi bác sĩ chuyên khoa thận là rất cần thiết để đánh giá tiến triển bệnh và chuẩn bị các phương án điều trị lâu dài.
eGFR rất thấp: Nguy cơ đe dọa sự sống
Ở giai đoạn nặng nhất, khi eGFR xuống rất thấp, thận gần như không còn khả năng duy trì các chức năng sống cơ bản. Chất thải tích tụ nhanh trong cơ thể có thể gây nguy hiểm đến tính mạng. Người bệnh thường phải lọc máu định kỳ hoặc được tư vấn ghép thận để duy trì sự sống.

Việc hiểu rõ egfr bao nhiêu là suy thận không chỉ giúp đọc đúng kết quả xét nghiệm mà còn giúp người bệnh nhận thức được mức độ nguy hiểm của bệnh thận mạn. Từ đó, người bệnh có thể chủ động theo dõi sức khỏe và tuân thủ hướng dẫn y tế để phát hiện sớm và làm chậm tiến triển của bệnh.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến eGFR và cách theo dõi chỉ số này đúng cách?
eGFR không phải là một con số cố định suốt đời mà có thể thay đổi theo nhiều yếu tố. Tuổi tác là một trong những yếu tố quan trọng nhất. Khi lớn tuổi, chức năng thận có xu hướng giảm dần một cách sinh lý, vì vậy eGFR ở người cao tuổi có thể thấp hơn người trẻ mà không hẳn là bệnh lý nghiêm trọng.
Bên cạnh đó, các bệnh mạn tính như tăng huyết áp và đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây suy thận mạn. Nếu các bệnh này không được kiểm soát tốt, eGFR sẽ giảm nhanh hơn theo thời gian. Việc sử dụng thuốc không hợp lý, đặc biệt là thuốc giảm đau, kháng viêm kéo dài, cũng có thể gây tổn thương thận và làm giảm eGFR.
Tình trạng mất nước, nhiễm trùng nặng hoặc sốt cao cũng có thể làm eGFR giảm tạm thời. Trong những trường hợp này, chỉ số có thể cải thiện sau khi cơ thể hồi phục, vì vậy cần đánh giá trong bối cảnh tổng thể chứ không chỉ nhìn vào một kết quả xét nghiệm.

Để theo dõi eGFR đúng cách, người bệnh nên:
- Làm xét nghiệm định kỳ theo hướng dẫn của nhân viên y tế
- Theo dõi xu hướng tăng hay giảm của eGFR qua nhiều lần xét nghiệm
- Kết hợp đánh giá với xét nghiệm nước tiểu và các chỉ số khác
Quan trọng hơn hết, người bệnh không nên tự suy diễn hay quá lo lắng khi thấy eGFR giảm nhẹ, mà cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ để được giải thích phù hợp với tình trạng cá nhân.
Hiểu đúng egfr bao nhiêu là suy thận là bước đầu quan trọng trong việc phát hiện và quản lý bệnh thận mạn. Khi eGFR giảm dưới 60 và kéo dài trên 3 tháng, đó là dấu hiệu cho thấy thận đã bị tổn thương và cần được theo dõi y tế. Việc kiểm tra sức khỏe định kỳ, kiểm soát tốt bệnh nền và tuân thủ tư vấn của nhân viên y tế sẽ giúp làm chậm tiến triển bệnh, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người bệnh.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/benh_a_z_suy_than_man_0_aa3f917926.jpg)
/benh_a_z_suy_than_cap_0_8cb27c7dad.jpg)
/cach_lam_tang_do_loc_cau_than_1_68f223d654.png)
/benh_a_z_voi_hoa_than_0_e49214a438.jpg)
/benh_a_z_than_u_mu_0_90e76b606c.jpg)