Trong điều trị ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), việc phát hiện các dấu ấn sinh học phân tử giúp bác sĩ lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp với đặc điểm của khối u. EGFR là một trong những biến đổi gen quan trọng, giúp định hướng sử dụng liệu pháp nhắm trúng đích EGFR, thay vì chỉ dựa vào các đặc điểm lâm sàng và mô bệnh học.
Đột biến gen EGFR là gì?
EGFR là viết tắt của Epidermal Growth Factor Receptor, tức thụ thể yếu tố tăng trưởng biểu bì. Gen EGFR mã hóa cho protein EGFR, một loại protein nằm trên màng tế bào có vai trò quan trọng trong việc kiểm soát sự phát triển và phân chia của tế bào. Khi yếu tố tăng trưởng gắn vào EGFR, thụ thể này sẽ được hoạt hóa và truyền tín hiệu vào bên trong tế bào để bắt đầu quá trình phân chia.
Ở trạng thái bình thường, quá trình này được điều hòa một cách chặt chẽ. Tuy nhiên, một số đột biến gen EGFR có thể làm tăng hoặc duy trì tín hiệu của thụ thể ngay cả khi không có sự kích thích của yếu tố tăng trưởng. Tình trạng này giống như một công tắc bị kẹt ở vị trí "bật", khiến tế bào nhận tín hiệu phân chia không ngừng, dẫn đến sự hình thành và phát triển của khối u ác tính.
:format(webp)/dot_bien_gen_egfr_y_nghia_trong_chan_doan_va_dieu_tri_ung_thu_phoi_1_1_dcff2f9063.jpg)
Đột biến này thường là đột biến soma, nghĩa là nó phát sinh trong quá trình sống của một cá nhân và không di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác. Đột biến EGFR là một trong những biến đổi gen thúc đẩy ung thư quan trọng ở ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), có xu hướng gặp nhiều hơn ở người không hút thuốc lá, nữ giới và người châu Á.
Những đột biến EGFR thường gặp trong ung thư phổi
Không phải tất cả các đột biến EGFR đều giống nhau. Chúng có thể xảy ra ở các vị trí khác nhau trên gen, mỗi loại có đặc điểm sinh học cũng như khả năng đáp ứng với thuốc điều trị đích khác nhau. Trong ung thư phổi không tế bào nhỏ (NSCLC), một số đột biến EGFR có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong lựa chọn điều trị:
Nhóm các đột biến nhạy thuốc (Activating mutations), khiến khối u nhạy cảm với các liệu pháp điều trị đích. Phổ biến nhất trong nhóm này là:
- Mất đoạn ở exon 19 (Exon 19 deletions): Đây là loại đột biến chiếm khoảng 45% các trường hợp. Nó xảy ra khi một đoạn nhỏ của DNA trong vùng exon 19 bị mất đi.
- Đột biến điểm L858R ở exon 21: Chiếm khoảng 40% các trường hợp, đây là đột biến thay thế một axit amin duy nhất tại vị trí 858 của protein EGFR.
Một số đột biến EGFR khác có ý nghĩa quan trọng trong điều trị do liên quan đến vấn đề kháng thuốc, có thể xuất hiện ngay từ đầu hoặc phát sinh sau một thời gian điều trị, khiến thuốc mất tác dụng. Điển hình là:
- Đột biến T790M ở exon 20: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất gây kháng thuốc đối với các thuốc ức chế EGFR thế hệ đầu và thế hệ thứ hai. Sự xuất hiện của đột biến này đòi hỏi phải thay đổi phác đồ điều trị.
- Chèn đoạn ở exon 20 (Exon 20 insertions): Đây là một nhóm đột biến phức tạp và thường có đáp ứng hạn chế với nhiều loại thuốc điều trị đích thế hệ cũ, đặt ra thách thức lớn trong điều trị. Tuy nhiên, trên thế giới đã có các phương pháp điều trị đích được phát triển cho nhóm đột biến này.
:format(webp)/dot_bien_gen_egfr_y_nghia_trong_chan_doan_va_dieu_tri_ung_thu_phoi_1_3_1b8e07cfa5.jpg)
Xét nghiệm EGFR được thực hiện bằng phương pháp nào?
Để xác định sự hiện diện của đột biến gen, bác sĩ sẽ chỉ định xét nghiệm phân tử trên mẫu mô của khối u hoặc mẫu máu (sinh thiết lỏng). Xét nghiệm EGFR rất quan trọng đối với bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ giai đoạn tiến xa để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp ngay từ đầu. Hiện nay có hai phương pháp chính được sử dụng.
:format(webp)/dot_bien_gen_egfr_y_nghia_trong_chan_doan_va_dieu_tri_ung_thu_phoi_1_2_5280427b2e.jpg)
Xét nghiệm trên mẫu mô (sinh thiết mô): Bác sĩ lấy mẫu mô từ khối u nguyên phát, hạch hoặc tổn thương di căn bằng các thủ thuật phù hợp như nội soi phế quản, sinh thiết xuyên thành ngực. Mẫu mô sau đó được gửi đến phòng xét nghiệm để xác định loại ung thư và phân tích các biến đổi gen bằng những kỹ thuật như PCR hoặc giải trình tự gen thế hệ mới (NGS).
Sinh thiết lỏng: Đây là phương pháp ít xâm lấn hơn, sử dụng mẫu máu để phân tích DNA tự do lưu hành, trong đó có DNA có nguồn gốc từ khối u (ctDNA) nhằm tìm kiếm các biến đổi gen. Sinh thiết lỏng đặc biệt hữu ích khi mẫu mô không đủ, khó lấy hoặc theo dõi sự xuất hiện của các đột biến gen kháng thuốc trong quá trình điều trị mà không cần sinh thiết mô lại.
Ý nghĩa của kết quả EGFR đối với điều trị đích
Kết quả xét nghiệm EGFR là một yếu tố quan trọng cho việc xây dựng chiến lược điều trị cá thể hóa, đặc biệt là với liệu pháp nhắm trúng đích. Liệu pháp này sử dụng các loại thuốc được thiết kế để tấn công một cách có chọn lọc các tế bào ung thư mang đột biến gen cụ thể, hạn chế tổn thương đến các tế bào khỏe mạnh.
Nếu kết quả xét nghiệm là dương tính với một đột biến nhạy thuốc (như mất đoạn exon 19 hoặc L858R), bệnh nhân sẽ là ứng cử viên sáng giá cho việc sử dụng thuốc ức chế Tyrosine Kinase của EGFR (EGFR-TKIs). Các loại thuốc này hoạt động bằng cách ngăn chặn tín hiệu tăng trưởng bất thường do protein EGFR đột biến gây ra, từ đó làm khối u ngừng phát triển hoặc teo nhỏ lại. Việc xác định đúng loại đột biến gen EGFR giúp lựa chọn thế hệ thuốc TKI phù hợp nhất.
Ngược lại, nếu kết quả là âm tính, có nghĩa là khối u không có đột biến EGFR. Khi đó, liệu pháp nhắm trúng đích EGFR sẽ không hiệu quả, và bác sĩ sẽ xem xét các phương pháp điều trị khác như hóa trị, xạ trị, liệu pháp miễn dịch hoặc nhắm trúng đích vào các đột biến gen khác nếu có (như ALK, ROS1). Lưu ý rằng, nếu kết quả sinh thiết lỏng âm tính có thể không hoàn toàn loại trừ sự hiện diện của đột biến EGFR và có thể cần xem xét sinh thiết mô tuỳ chỉ định của bác sĩ.
:format(webp)/dot_bien_gen_egfr_y_nghia_trong_chan_doan_va_dieu_tri_ung_thu_phoi_1_4_8302b9c426.jpg)
Trong quá trình điều trị, nếu bệnh nhân có dấu hiệu kháng thuốc, việc tái xét nghiệm đột biến gen EGFR thông qua sinh thiết lỏng hoặc sinh thiết mô là rất cần thiết. Nếu phát hiện đột biến kháng thuốc mới như T790M, bác sĩ có thể chuyển sang sử dụng các thuốc TKI thế hệ mới hơn được thiết kế đặc hiệu để vượt qua cơ chế kháng thuốc này, tiếp tục mang lại hiệu quả điều trị cho người bệnh.
Việc hiểu rõ về tình trạng đột biến gen EGFR không chỉ giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị mà còn mang lại cho người bệnh một lộ trình rõ ràng và niềm tin vào cuộc chiến chống lại ung thư. Đây là một minh chứng rõ nét cho sự tiến bộ của y học chính xác trong việc cải thiện chất lượng sống và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân ung thư phổi.
:format(webp)/Desktop_ea96e0b958.png)
:format(webp)/Mobile_4fca6b9016.png)
:format(webp)/phoi_kham_la_gi_phoi_kham_co_chuyen_duoc_khong_1_d767dc328d.png)
:format(webp)/dot_bien_gen_kras_y_nghia_trong_chan_doan_va_dieu_tri_ung_thu_1_502d61174e.jpg)
:format(webp)/dot_bien_gen_idh_1_va_idh_2_vai_tro_trong_chan_doan_va_dieu_tri_ung_thu_1_8dabe75130.jpg)
:format(webp)/dot_bien_gen_brca_1_va_brca_2_la_gi_ai_nen_can_nhac_xet_nghiem_brca_1_va_brca_2_2_c165ddb63c.jpg)
:format(webp)/dot_bien_gen_braf_nguyen_nhan_benh_ly_va_xet_nghiem_1_2a80d8a56e.jpg)