Xét nghiệm tế bào cổ tử cung, thường được gọi là Pap smear hoặc Pap test, giúp phát hiện những thay đổi bất thường của tế bào cổ tử cung trước khi chúng tiến triển thành ung thư. Tuy nhiên, các thuật ngữ trong phiếu xét nghiệm có thể khiến nhiều người khó hiểu. Biết cách đọc kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung giúp người bệnh hiểu ý nghĩa của kết quả và chủ động trao đổi với bác sĩ về bước theo dõi tiếp theo.
Cách đọc kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung
Kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung thường được mô tả theo hệ thống Bethesda, giúp phân loại các thay đổi của tế bào và mức độ bất thường. Một số kết quả thường gặp gồm:
:format(webp)/doc_ket_qua_xet_nghiem_te_bao_co_tu_cung_1_1_577276ec4d.png)
NILM - Không ghi nhận tổn thương nội biểu mô hoặc ác tính
NILM (Negative for Intraepithelial Lesion or Malignancy) có nghĩa là mẫu xét nghiệm không ghi nhận tổn thương nội biểu mô hoặc tế bào ác tính.
Đây là kết quả sàng lọc bình thường. Tuy nhiên, NILM không có nghĩa là không còn nguy cơ xuất hiện bất thường trong tương lai. Việc tiếp tục sàng lọc phụ thuộc vào tuổi, phương pháp xét nghiệm, tiền sử sàng lọc và các yếu tố liên quan.
ASC-US - Tế bào vảy không điển hình, ý nghĩa chưa xác định
ASC-US (Atypical Squamous Cells of Undetermined Significance) là tình trạng tế bào vảy có một số thay đổi bất thường nhưng chưa đủ tiêu chuẩn để xếp vào tổn thương nội biểu mô vảy.
Đây là một bất thường tế bào học thường gặp. Những thay đổi này có thể liên quan đến HPV hoặc một số tình trạng lành tính khác. Hướng theo dõi tiếp theo được xác định dựa trên các yếu tố như tuổi, kết quả xét nghiệm HPV và tiền sử sàng lọc.
LSIL - Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ thấp
LSIL (Low-grade Squamous Intraepithelial Lesion) biểu thị những thay đổi tế bào mức độ thấp, thường liên quan đến nhiễm HPV.
LSIL không đồng nghĩa với ung thư và nhiều tổn thương có thể thoái triển. Tuy nhiên, kết quả này vẫn cần được đánh giá cùng với tuổi, tình trạng HPV và tiền sử sàng lọc để xác định cách theo dõi phù hợp.
ASC-H - Tế bào vảy không điển hình, không loại trừ HSIL
ASC-H (Atypical Squamous Cells - cannot exclude HSIL) có nghĩa là phát hiện các tế bào vảy bất thường nhưng chưa thể loại trừ tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao (HSIL).
So với ASC-US, kết quả này cần được đánh giá kỹ hơn vì có khả năng liên quan đến tổn thương mức độ cao. Người có ASC-H thường cần được đánh giá thêm theo hướng dẫn chuyên môn phù hợp.
HSIL - Tổn thương nội biểu mô vảy mức độ cao
HSIL (High-grade Squamous Intraepithelial Lesion) cho thấy những thay đổi tế bào mức độ cao và có khả năng liên quan đến tổn thương tiền ung thư đáng kể.
HSIL không đồng nghĩa với chẩn đoán ung thư cổ tử cung. Tuy nhiên, đây là kết quả cần được đánh giá và xử trí phù hợp để xác định mức độ tổn thương và hạn chế nguy cơ tiến triển.
:format(webp)/doc_ket_qua_xet_nghiem_te_bao_co_tu_cung_1_2_ff144ddde8.png)
AGC - Tế bào tuyến không điển hình
AGC (Atypical Glandular Cells) có nghĩa là phát hiện các tế bào tuyến có hình thái bất thường.
Những tế bào này có thể có nguồn gốc từ ống cổ tử cung hoặc nội mạc tử cung. Vì vậy, AGC cần được đánh giá thêm để xác định nguyên nhân và loại trừ những tổn thương đáng lưu ý.
Hướng đánh giá tiếp theo phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tuổi, triệu chứng, loại tế bào tuyến được ghi nhận và tiền sử của người bệnh.
Khi nào cần khám và kiểm tra thêm?
Khi kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung có bất thường, người bệnh nên trao đổi với bác sĩ để được đánh giá và xác định bước theo dõi phù hợp. Kết quả bất thường không đồng nghĩa với ung thư, nhưng một số trường hợp cần kiểm tra thêm để xác định mức độ tổn thương.
Tùy từng trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc:
- Xét nghiệm HPV;
- Lặp lại xét nghiệm tế bào cổ tử cung theo thời điểm phù hợp;
- Soi cổ tử cung;
- Sinh thiết khi có chỉ định;
- Lấy mẫu nội mạc tử cung trong một số trường hợp;
- Theo dõi định kỳ đối với những trường hợp có nguy cơ thấp.
Hướng xử trí và thời gian theo dõi không giống nhau ở tất cả mọi người. Quyết định thường dựa trên nhiều yếu tố như tuổi, kết quả HPV, mức độ bất thường tế bào, kết quả sàng lọc trước đó, tiền sử tổn thương hoặc điều trị cổ tử cung và tình trạng miễn dịch.
Vì vậy, không nên tự diễn giải một kết quả Pap bất thường riêng lẻ để xác định mức độ nguy hiểm hoặc tự quyết định thời điểm xét nghiệm lại.
:format(webp)/doc_ket_qua_xet_nghiem_te_bao_co_tu_cung_1_3_a783f4660c.png)
Cần lưu ý gì khi đọc kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung?
Khi nhận kết quả, không nên chỉ dựa vào một thuật ngữ như ASC-US, LSIL hay HSIL để tự đánh giá mức độ bất thường. Kết quả cần được xem xét cùng các thông tin khác trên phiếu xét nghiệm và tiền sử sàng lọc.
Những yếu tố quan trọng có thể bao gồm:
- Kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung (Pap test);
- Kết quả xét nghiệm HPV nếu có;
- Mức độ đầy đủ và chất lượng của mẫu bệnh phẩm;
- Kết quả các lần sàng lọc trước đó;
- Tuổi của người được xét nghiệm;
- Tiền sử tổn thương hoặc điều trị tại cổ tử cung.
Đặc biệt, nếu kết quả ghi “mẫu không đạt yêu cầu” (unsatisfactory), mẫu tế bào có thể chưa đủ điều kiện để đưa ra kết luận đáng tin cậy. Trong trường hợp này, người bệnh có thể cần lặp lại xét nghiệm theo thời điểm và hướng dẫn phù hợp, thay vì xem đây là kết quả bình thường hay bất thường.
:format(webp)/doc_ket_qua_xet_nghiem_te_bao_co_tu_cung_1_4_1260f3f8ed.png)
Đọc kết quả xét nghiệm tế bào cổ tử cung cần dựa trên toàn bộ thông tin trong phiếu, đặc biệt là kết quả Pap, HPV, tuổi và tiền sử sàng lọc. Các thuật ngữ như NILM, ASC-US, LSIL, HSIL hay AGC mô tả những mức độ thay đổi khác nhau của tế bào và không phải tất cả đều đồng nghĩa với ung thư.
Nếu kết quả bất thường, người bệnh nên mang phiếu xét nghiệm đến bác sĩ sản phụ khoa để được đánh giá và xác định kế hoạch theo dõi hoặc xét nghiệm tiếp theo phù hợp.
:format(webp)/xet_nghiem_viem_gan_b_co_duoc_bao_hiem_chi_tra_khong_dieu_kien_can_biet_1_8090afb386.png)
:format(webp)/polyp_co_tu_cung_co_nguy_hiem_khong_dau_hieu_nao_can_di_kham_2_dd69e2610b.jpg)
:format(webp)/co_tu_cung_bao_nhieu_la_ngan_nguy_co_va_cach_dieu_tri_1_f50cd9c121.jpg)
:format(webp)/khuan_lac_la_gi_y_nghia_trong_chuan_doan_vi_sinh_vat_3_9a80768930.png)
:format(webp)/xet_nghiem_adn_huyet_thong_quy_trinh_va_mot_so_luu_y_4_930ed642ee.jpg)