icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

main_content_11f1e08d77Header_MB_TC_02_09_2025_5af40711d0

Dịch COVID năm nào? Thời điểm bùng phát đại dịch tại Việt Nam

Nguyễn Phương01/08/2025

Câu hỏi “dịch COVID năm nào” không chỉ đơn thuần đề cập đến mốc thời gian bùng phát dịch, mà còn phản ánh toàn cảnh tiến trình ứng phó, biến thể virus, chiến lược y tế và tác động xã hội tại Việt Nam. Bài viết này sẽ giúp bạn hệ thống lại các cột mốc quan trọng từ khi dịch xuất hiện, qua từng đợt bùng phát, đến khi chuyển sang giai đoạn thích ứng linh hoạt, từ đó rút ra những bài học giá trị cho quản lý dịch bệnh trong tương lai.

Tính đến đầu năm 2024, dịch COVID-19 đã trải qua hơn ba năm hiện diện tại Việt Nam, để lại nhiều dấu mốc đáng nhớ và tổn thất nghiêm trọng. Câu hỏi “dịch COVID năm nào bắt đầu tại Việt Nam?” không đơn thuần là một khái niệm thời gian, mà còn là chỉ dấu quan trọng để đánh giá khả năng ứng phó của hệ thống y tế, hiệu quả của các chính sách công và phản ứng của cộng đồng. Việc nhận diện rõ ràng từng giai đoạn, biến thể virus và cách chúng ta đã vượt qua sẽ là cơ sở vững chắc cho chiến lược phòng chống dịch trong tương lai.

Dịch COVID năm nào bùng phát tại Việt Nam?

Dấu mốc đầu tiên của dịch COVID-19 tại Việt Nam được xác lập vào ngày 23/1/2020, khi hai bệnh nhân đầu tiên là cha con người Trung Quốc nhập cảnh từ Vũ Hán, được phát hiện dương tính tại TP Hồ Chí Minh. Đây là thời điểm đánh dấu sự xuất hiện chính thức của virus SARS-CoV-2 trong cộng đồng người Việt.

Trên phạm vi toàn cầu, Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) công bố COVID-19 là đại dịch toàn cầu vào ngày 11/3/2020, trong bối cảnh Việt Nam đã ghi nhận nhiều ca lây nhiễm trong nước. Ngay sau đó, để ngăn chặn sự lây lan, Chính phủ Việt Nam ban hành Chỉ thị 16 từ ngày 1/4/2020, yêu cầu cách ly toàn xã hội.

Việc xác định rõ dịch COVID năm nào bùng phát tại Việt Nam là yếu tố cơ sở để theo dõi tiến trình dịch tễ, đồng thời là tiền đề cho các chiến lược kiểm soát và phòng ngừa về sau.

Dịch COVID năm nào? Thời điểm bùng phát đại dịch tại Việt Nam 1
Dịch COVID năm nào bùng phát tại Việt Nam?

Diễn biến dịch COVID-19 tại Việt Nam qua các đợt bùng phát chính

Việt Nam không chỉ chứng kiến một lần dịch bệnh xuất hiện, mà là chuỗi đợt bùng phát kéo dài từ năm 2020 đến hết 2023. Mỗi đợt có quy mô, đặc điểm lâm sàng và tác động xã hội khác nhau. Việc phân tích từng đợt sẽ giúp trả lời chính xác câu hỏi dịch COVID năm nào gây ảnh hưởng nghiêm trọng nhất đến cộng đồng và hệ thống y tế. Dưới đây là 4 đợt dịch COVID lớn bùng phát tại Việt Nam, bao gồm:

Đợt 1 (23/1 - 24/7/2020)

Giai đoạn đầu tiên, số ca còn thấp (415 ca) và chưa ghi nhận ca tử vong. Tuy nhiên, phản ứng phòng dịch được triển khai mạnh mẽ như:

  • Cách ly tập trung;
  • Đóng cửa biên giới;
  • Phong tỏa từng khu vực có nguy cơ. 

Đây là giai đoạn giúp Việt Nam “mua thời gian” để chuẩn bị cho các đợt tiếp theo.

Đợt 2 (25/7/2020 - 27/1/2021)

Khởi phát tại Đà Nẵng và ghi nhận ca tử vong đầu tiên do COVID-19. Tổng cộng 1.136 ca nhiễm và 35 người tử vong. Đợt này chứng minh virus đã xâm nhập sâu hơn vào cộng đồng, đòi hỏi hệ thống y tế nâng mức cảnh báo và hành động nhanh hơn.

Đợt 3 (28/1 - 26/4/2021)

Diễn ra tại Hải Dương, chủ yếu trong khu công nghiệp. Ghi nhận 1.301 ca mắc. Đặc điểm nổi bật là lây lan trong môi trường lao động, gây gián đoạn chuỗi cung ứng. Biện pháp giãn cách diện rộng được áp dụng để giữ ổn định kinh tế và sức khỏe cộng đồng.

Đợt 4 (27/4/2021  31/10/2023)

Giai đoạn nghiêm trọng nhất với hơn 11,6 triệu ca mắc và 43.171 ca tử vong. Biến chủng Delta và Omicron xuất hiện, lây lan mạnh. TP HCM và nhiều tỉnh phía Nam chịu áp lực cực lớn. Chính phủ chuyển từ chiến lược “Zero COVID” sang thích ứng linh hoạt.

Dịch COVID năm nào? Thời điểm bùng phát đại dịch tại Việt Nam 2
Biến chủng Delta và Omicron xuất hiện vào đợt dịch thứ 4 ở Việt Nam

Các biến chủng virus và chiến dịch vắc xin qua từng năm dịch

Dịch COVID không chỉ thay đổi theo thời gian mà còn biến đổi theo chủng virus. Hai biến thể chính là Delta và Omicron đã ảnh hưởng mạnh đến chiến lược phòng chống. Song song, chiến dịch tiêm chủng quy mô lớn góp phần quyết định trong việc kiểm soát tử vong. Dưới đây là thông tin về các biến chứng virus và chiến dịch vắc xin qua từng năm dịch bệnh, cụ thể như sau:

Biến chủng virus

Delta gây đợt dịch nghiêm trọng nhất, có khả năng lây cao và gây triệu chứng nặng. Xuất hiện tại TP HCM giữa năm 2021, làm hệ thống y tế quá tải. Omicron, dù nhẹ hơn nhưng lại lan nhanh gấp nhiều lần, khiến số ca tăng vọt trong đầu năm 2022. Biến chủng khiến việc dự báo và kiểm soát trở nên phức tạp hơn.

Chiến dịch tiêm chủng

Bắt đầu từ ngày 8/3/2021 với AstraZeneca, chiến dịch tiêm chủng mở rộng nhanh chóng với Pfizer, Moderna, Vero Cell... Đến tháng 3/2022, đã có hơn 221,8 triệu liều vắc xin được triển khai. Nhờ đó, tỷ lệ tử vong giảm đáng kể, đặc biệt trong giai đoạn Omicron lây lan.

Thay đổi chính sách phòng dịch

Từ giữa năm 2022, chính sách chuyển sang “thích ứng an toàn.” Từ 15/5/2022, Việt Nam bỏ yêu cầu xét nghiệm với người nhập cảnh. Ngày 20/10/2023, COVID-19 được xếp vào nhóm B, đồng nghĩa với việc kiểm soát dịch như các bệnh truyền nhiễm thông thường.

Thống kê dịch tễ COVID-19 tại Việt Nam theo từng năm

Thống kê theo từng năm giúp xác định dịch COVID năm nào gây tác động lớn nhất, đồng thời cung cấp căn cứ khoa học để lập kế hoạch ứng phó trong tương lai.

Tổng ca mắc và tử vong

Đến 15/1/2024, Việt Nam ghi nhận 11.625.195 ca mắc và 43.206 ca tử vong, tỷ lệ tử vong trung bình là 0,37%. So với mặt bằng chung khu vực, tỷ lệ tử vong tại Việt Nam tương đối thấp, phản ánh hiệu quả chiến lược “5K + vắc xin + điều trị sớm”.

Số liệu theo từng năm

Dưới đây là số liệu ca mắc và tử vong do COVID theo từng năm được thống kê:

  • 2020: Gần 1.000 ca mắc, không có tử vong lớn;
  • 2021: Ca mắc tăng dần, chuẩn bị chiến dịch tiêm;
  • 2022: Ghi nhận 9,79 triệu ca và 10.700 ca tử vong - năm có ca mắc nhiều nhất;
  • 2023: Số ca giảm, duy trì tiêm nhắc lại, thích ứng linh hoạt.
Dịch COVID năm nào? Thời điểm bùng phát đại dịch tại Việt Nam 3
Năm 2022 có số ca tử vong do dịch COVID cao nhất ở Việt Nam

Tác động kinh tế - xã hội

GDP vẫn tăng trưởng trong những năm dịch xảy ra, cụ thể:

  • 2,9% (2020);
  • 2,6% (2021). 

Ngoài ra, hơn 248 triệu liều vắc xin đã được tiêm. Dù chịu ảnh hưởng nặng nề, kinh tế Việt Nam giữ được ổn định tương đối tốt, nhờ vào sự hỗ trợ chính sách và phản ứng nhanh từ các cấp chính quyền.

Vì sao cần biết rõ dịch COVID năm nào xảy ra?

Việc xác định rõ dịch COVID năm nào xảy ra không chỉ là bài học y tế mà còn là nền tảng để hoạch định chính sách, giáo dục cộng đồng và tăng cường khả năng ứng phó lâu dài. Cần biết rõ dịch COVID xảy ra năm nào để:

  • Lập kế hoạch ứng phó: Việc biết rõ từng đợt bùng phát giúp xây dựng mô hình phân bổ tài nguyên y tế, từ giường bệnh, oxy, nhân lực đến thiết bị bảo hộ. Dữ liệu theo thời gian là chìa khóa cho phản ứng chính xác và kịp thời trong bối cảnh dịch lây lan nhanh.
  • Rút kinh nghiệm phòng dịch: Từ biến thể đến lây lan cộng đồng, mỗi đợt dịch là một bài học khác nhau. Nhìn lại quá khứ giúp xây dựng quy trình phản ứng phù hợp, tránh lặp lại sai lầm và giảm thiểu thiệt hại trong tương lai.
  • Giáo dục cộng đồng: Khi người dân hiểu rõ “dịch COVID năm nào”, họ sẽ có phản ứng hợp lý hơn trước những biến cố dịch tễ mới. Việc nắm thông tin đúng lúc giúp tăng sự hợp tác, giảm hoang mang và nâng cao hiệu quả phòng chống bệnh từ gốc.
Dịch COVID năm nào? Thời điểm bùng phát đại dịch tại Việt Nam 4
Biết rõ dịch COVID xảy ra năm nào giúp lập kế hoạch ứng phó kịp thời khi dịch xảy ra

Câu hỏi “dịch COVID năm nào bùng phát tại Việt Nam?” có câu trả lời rõ ràng là bắt đầu từ ngày 23/1/2020, kéo dài qua bốn đợt dịch lớn đến hết năm 2023. Mỗi giai đoạn mang đặc điểm riêng, từ chủng virus đến tác động xã hội và chính sách phòng dịch. Nhìn lại hành trình ứng phó dịch giúp rút ra nhiều bài học quý báu, từ sự cần thiết của phản ứng sớm, tiêm chủng đại trà đến tầm quan trọng của truyền thông minh bạch. Hiểu đúng thời điểm dịch bùng phát là nền tảng cho mọi chiến lược y tế bền vững trong tương lai.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin này chỉ có tính tham khảo, không dùng để thay thế ý kiến tham vấn của chuyên viên Y tế. Bệnh nhân phải được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị y tế chuyên môn.
Bác sĩ tư vấn: 1800 6928

NỘI DUNG LIÊN QUAN