Tìm hiểu chung về viêm khớp cổ chân
Viêm khớp cổ chân là tình trạng viêm xảy ra tại khớp cổ chân - nơi tiếp giáp giữa xương chày, xương mác và xương sên. Bệnh có thể gây đau, sưng, cứng khớp và hạn chế vận động, ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng đi lại và chất lượng cuộc sống. Tình trạng viêm có thể tiến triển từ từ hoặc xuất hiện đột ngột tùy theo nguyên nhân.
Viêm khớp cổ chân không phải là một bệnh đơn lẻ mà là biểu hiện của nhiều nhóm bệnh lý khác nhau. Một số phân loại chính bao gồm:
- Viêm khớp thoái hóa (thoái hóa khớp);
- Viêm khớp dạng thấp;
- Viêm khớp do gout;
- Viêm khớp phản ứng hoặc sau nhiễm trùng;
- Viêm khớp nhiễm khuẩn (nhiễm trùng khớp).
Triệu chứng của viêm khớp cổ chân
Những dấu hiệu và triệu chứng của viêm khớp cổ chân
Viêm khớp cổ chân có thể biểu hiện qua nhiều triệu chứng khác nhau, tùy thuộc vào nguyên nhân nền và mức độ tiến triển của bệnh. Nhận biết sớm các dấu hiệu dưới đây giúp can thiệp kịp thời và ngăn ngừa biến chứng lâu dài:
- Đau khớp cổ chân: Đây là triệu chứng phổ biến nhất. Cơn đau có thể âm ỉ hoặc dữ dội, xuất hiện khi vận động hoặc thậm chí cả khi nghỉ ngơi. Đau thường tăng lên khi đi lại nhiều, leo cầu thang hoặc mang vác vật nặng, khiến người bệnh hạn chế hoạt động.
- Sưng khớp: Tình trạng sưng tấy quanh mắt cá chân thường đi kèm với cảm giác căng tức và nặng nề. Phù nề có thể xuất hiện ở cả hai bên khớp hoặc khu trú một bên, đặc biệt rõ rệt vào cuối ngày hoặc sau khi đứng lâu.
- Cứng khớp buổi sáng: Người bệnh thường cảm thấy khớp cổ chân bị cứng, khó cử động sau khi ngủ dậy hoặc ngồi lâu một chỗ. Cứng khớp buổi sáng thường kéo dài trên 30 phút trong các bệnh lý viêm khớp tự miễn như viêm khớp dạng thấp.
- Hạn chế vận động: Viêm khớp làm giảm biên độ cử động của khớp cổ chân, khiến người bệnh gặp khó khăn trong việc đi lại, xoay hoặc gập duỗi cổ chân. Các hoạt động hàng ngày như mang giày, lên xuống cầu thang cũng trở nên khó khăn hơn.
- Biến dạng khớp (trong giai đoạn muộn): Nếu không được điều trị đúng cách, viêm khớp cổ chân mạn tính có thể dẫn đến biến dạng khớp, lệch trục cổ chân, thậm chí gây mất chức năng vận động. Biến dạng thường đi kèm với teo cơ quanh khớp và đau mạn tính.
- Cảm giác nóng và đỏ tại khớp: Một số trường hợp viêm khớp, đặc biệt là viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc gout cấp, có thể gây nóng đỏ tại khớp cổ chân. Da vùng quanh khớp trở nên ấm, đỏ, đôi khi kèm theo sốt toàn thân, cần xử trí y khoa ngay.

Biến chứng có thể gặp khi mắc viêm khớp cổ chân
Nếu không được chẩn đoán và điều trị đúng cách, viêm khớp cổ chân có thể dẫn đến nhiều biến chứng nghiêm trọng, ảnh hưởng lâu dài đến chức năng vận động và chất lượng cuộc sống. Các biến chứng thường gặp bao gồm:
- Giới hạn vận động và mất chức năng khớp: Tình trạng viêm kéo dài làm tổn thương cấu trúc khớp, dẫn đến cứng khớp, giảm biên độ vận động và khó thực hiện các động tác cơ bản như đi bộ, xoay cổ chân hoặc đứng lâu. Trong giai đoạn muộn, người bệnh có thể mất hoàn toàn khả năng vận động ở cổ chân.
- Biến dạng khớp: Tổn thương mạn tính có thể gây lệch trục cổ chân, lún mặt khớp, hoặc xẹp sụn, dẫn đến biến dạng cấu trúc giải phẫu. Biến dạng không chỉ ảnh hưởng thẩm mỹ mà còn làm sai lệch dáng đi, gây mất cân bằng và đau kéo dài.
- Teo cơ và yếu chi dưới: Khi khớp bị đau và vận động hạn chế trong thời gian dài, cơ vùng cẳng chân và bàn chân sẽ teo nhỏ do ít được sử dụng. Teo cơ làm giảm sức mạnh chi dưới, ảnh hưởng đến sự ổn định và tăng nguy cơ té ngã.
- Tăng nguy cơ loãng xương quanh khớp: Tình trạng viêm mạn tính và bất động kéo dài góp phần làm giảm mật độ xương quanh khớp cổ chân, khiến xương dễ gãy hơn, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc bệnh nhân dùng corticosteroid kéo dài.
- Viêm khớp thứ phát hoặc tổn thương các khớp lân cận: Sự thay đổi dáng đi và phân bố lực không đồng đều có thể dẫn đến viêm khớp thứ phát ở các khớp khác như khớp gối, khớp háng hoặc khớp bàn chân. Điều này tạo ra vòng xoắn bệnh lý làm nặng thêm tình trạng toàn thân.
- Ảnh hưởng tâm lý và chất lượng cuộc sống: Cơn đau mạn tính, hạn chế vận động và phụ thuộc trong sinh hoạt hàng ngày có thể gây ra stress, lo âu, hoặc trầm cảm. Người bệnh thường giảm sút tinh thần, ít tham gia xã hội và cảm thấy mặc cảm về tình trạng sức khỏe.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Viêm khớp cổ chân nếu không được can thiệp đúng thời điểm có thể tiến triển nhanh và gây hậu quả lâu dài. Người bệnh nên chủ động thăm khám y tế nếu xuất hiện một hoặc nhiều dấu hiệu sau:
- Đau cổ chân kéo dài không rõ nguyên nhân: Nếu cơn đau tái diễn nhiều ngày, không cải thiện khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giảm đau thông thường, cần gặp bác sĩ để được chẩn đoán chính xác.
- Sưng và cứng khớp tăng dần: Tình trạng sưng nề kèm cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30 phút có thể là dấu hiệu của viêm khớp mạn tính như viêm khớp dạng thấp.
- Khó khăn khi đi lại hoặc vận động cổ chân: Mọi hạn chế vận động, cảm giác lỏng khớp, kẹt khớp hoặc mất thăng bằng nên được đánh giá bởi bác sĩ chuyên khoa cơ xương khớp.
- Biểu hiện viêm toàn thân: Sốt, ớn lạnh, da vùng khớp nóng đỏ kèm theo sưng đau cấp tính có thể gợi ý viêm khớp nhiễm khuẩn cần xử trí y tế khẩn cấp.
- Có tiền sử chấn thương khớp cổ chân: Những người từng bị bong gân, trật khớp hay gãy xương quanh cổ chân cần theo dõi sát vì có nguy cơ cao bị thoái hóa khớp thứ phát.
- Đã được chẩn đoán viêm khớp nhưng triệu chứng không cải thiện: Trường hợp đang điều trị nhưng vẫn đau, sưng tăng hoặc xuất hiện thêm các khớp khác bị viêm, cần tái khám để điều chỉnh phác đồ.
Nguyên nhân gây viêm khớp cổ chân
Viêm khớp cổ chân có thể do nhiều nguyên nhân khác nhau, bao gồm cả nguyên nhân cơ học và bệnh lý toàn thân. Việc xác định đúng căn nguyên đóng vai trò quan trọng trong lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.
- Thoái hóa khớp (viêm khớp thoái hóa): Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, đặc biệt ở người lớn tuổi hoặc người có tiền sử chấn thương cổ chân. Thoái hóa xảy ra khi lớp sụn khớp bị bào mòn theo thời gian, làm tăng ma sát giữa các đầu xương, dẫn đến viêm, đau và hạn chế vận động.
- Viêm khớp dạng thấp: Là một bệnh tự miễn, trong đó hệ miễn dịch tấn công các mô khớp khỏe mạnh. Viêm khớp dạng thấp thường khởi phát ở nhiều khớp nhỏ và có thể ảnh hưởng đến khớp cổ chân, gây sưng, đau và cứng khớp kéo dài.
- Bệnh gout (gút): Do lắng đọng tinh thể urat trong khớp, thường khởi phát đột ngột với biểu hiện sưng, nóng, đỏ và đau dữ dội. Mặc dù khớp ngón chân cái là vị trí điển hình, khớp cổ chân cũng thường bị ảnh hưởng.
- Viêm khớp sau chấn thương: Tình trạng viêm xảy ra sau các chấn thương như bong gân, gãy xương hoặc trật khớp. Chấn thương làm tổn thương cấu trúc khớp, dẫn đến phản ứng viêm kéo dài và nguy cơ thoái hóa khớp sớm.
- Viêm khớp nhiễm khuẩn: Xảy ra khi vi khuẩn xâm nhập trực tiếp vào khớp thông qua đường máu, vết thương hở hoặc sau phẫu thuật. Đây là tình trạng cấp cứu cần điều trị ngay để tránh phá huỷ khớp.
- Viêm khớp phản ứng: Là phản ứng viêm xảy ra sau một nhiễm trùng ở nơi khác trong cơ thể, thường là hệ tiêu hóa hoặc tiết niệu. Viêm khớp cổ chân có thể là một phần trong biểu hiện toàn thân của bệnh.
- Bệnh lý chuyển hóa và tự miễn khác: Ngoài gout và viêm khớp dạng thấp, các bệnh như lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống dính khớp, hoặc bệnh vẩy nến thể khớp cũng có thể gây viêm tại khớp cổ chân.

Nguy cơ gây viêm khớp cổ chân
Những ai có nguy cơ mắc phải viêm khớp cổ chân?
Viêm khớp cổ chân có thể ảnh hưởng đến bất kỳ ai, nhưng một số nhóm đối tượng dưới đây có nguy cơ cao hơn:
- Người lớn tuổi: Tuổi tác là yếu tố nguy cơ hàng đầu, đặc biệt đối với thoái hóa khớp. Khi tuổi tăng, sụn khớp dần bị mài mòn, làm khớp dễ viêm và đau.
- Người từng bị chấn thương cổ chân: Các chấn thương như bong gân, gãy xương quanh khớp, hoặc trật khớp có thể làm tổn thương cấu trúc khớp, dẫn đến viêm khớp sau chấn thương - một dạng thoái hóa sớm.
- Người mắc bệnh lý tự miễn: Các bệnh như viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống, viêm cột sống dính khớp,… có thể ảnh hưởng đến khớp cổ chân và gây viêm mạn tính.
- Người mắc gout: Nồng độ acid uric máu cao dễ gây lắng đọng tinh thể urat tại các khớp, trong đó có khớp cổ chân.
- Người có tiền sử gia đình bị viêm khớp: Yếu tố di truyền đóng vai trò trong một số bệnh lý viêm khớp như viêm khớp dạng thấp, viêm khớp vẩy nến, làm tăng nguy cơ mắc bệnh ở thế hệ sau.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải viêm khớp cổ chân
Ngoài các nhóm nguy cơ trên, một số yếu tố dưới đây góp phần thúc đẩy sự khởi phát hoặc tiến triển của viêm khớp cổ chân:
- Thừa cân - béo phì: Trọng lượng cơ thể cao làm tăng áp lực lên khớp cổ chân trong quá trình đi lại, dẫn đến thoái hóa và viêm khớp sớm.
- Hoạt động lặp lại gây tải lực lên cổ chân: Vận động viên, người làm việc thể lực nặng hoặc thường xuyên đứng lâu có nguy cơ bị viêm khớp do quá tải khớp.
- Hút thuốc lá: Thuốc lá có thể làm tăng phản ứng viêm và ảnh hưởng đến quá trình nuôi dưỡng sụn khớp, đặc biệt liên quan đến các bệnh lý tự miễn.
- Dùng thuốc corticoid kéo dài: Corticoid làm suy giảm mật độ xương và ức chế miễn dịch, có thể dẫn đến viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc thoái hóa khớp thứ phát.
- Chế độ ăn uống không hợp lý: Ăn nhiều thực phẩm giàu purin (thịt đỏ, hải sản, rượu bia) làm tăng nguy cơ gout - một nguyên nhân gây viêm khớp cổ chân.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị viêm khớp cổ chân
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán viêm khớp cổ chân
Việc chẩn đoán chính xác viêm khớp cổ chân đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng. Dưới đây là các phương pháp thường được sử dụng để xác định tình trạng và nguyên nhân gây viêm:
- Khám lâm sàng khớp cổ chân: Bác sĩ sẽ bắt đầu bằng việc đánh giá triệu chứng cơ năng và dấu hiệu thực thể tại khớp cổ chân. Các yếu tố được quan tâm bao gồm mức độ đau, sự hiện diện của sưng tấy, biến dạng, hạn chế vận động, và dấu hiệu viêm như nóng hoặc đỏ tại chỗ. Ngoài ra, các biểu hiện toàn thân như sốt hoặc cứng khớp buổi sáng cũng giúp định hướng nguyên nhân viêm, đặc biệt trong bệnh lý tự miễn.
- Xét nghiệm máu hỗ trợ chẩn đoán nguyên nhân: Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong việc phân biệt các thể viêm khớp. Các chỉ số viêm như CRP và tốc độ lắng máu (ESR) thường tăng cao trong giai đoạn cấp. Yếu tố dạng thấp (RF) và Anti-CCP có giá trị chẩn đoán viêm khớp dạng thấp, trong khi acid uric máu được kiểm tra nếu nghi ngờ gout. Các xét nghiệm miễn dịch khác như ANA hoặc anti-dsDNA được sử dụng khi nghi ngờ các bệnh hệ thống như lupus.
- Chọc hút và phân tích dịch khớp: Trong trường hợp khớp cổ chân có tràn dịch, bác sĩ có thể chỉ định chọc hút dịch khớp để xét nghiệm. Dịch khớp được phân tích về tế bào, glucose, protein và soi dưới kính hiển vi phân cực để phát hiện tinh thể urat (trong gout) hoặc tinh thể calci pyrophosphat (giả gout). Nếu nghi ngờ viêm khớp nhiễm khuẩn, mẫu dịch sẽ được gửi đi cấy để tìm vi khuẩn và làm kháng sinh đồ.
- Chẩn đoán hình ảnh để đánh giá cấu trúc khớp: Các phương tiện hình ảnh được sử dụng nhằm phát hiện sớm tổn thương khớp và hỗ trợ chẩn đoán phân biệt. X-quang giúp đánh giá hẹp khe khớp, gai xương, hoặc thoái hóa mạn tính. Siêu âm khớp có khả năng phát hiện dịch khớp, màng hoạt dịch dày, hay tinh thể viêm. Trong các trường hợp phức tạp, MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về sụn, xương dưới sụn và mô mềm quanh khớp, trong khi CT scan được ưu tiên khi cần đánh giá tổn thương xương do chấn thương hoặc viêm kéo dài.

Phương pháp điều trị viêm khớp cổ chân hiệu quả
Việc điều trị viêm khớp cổ chân cần được cá thể hóa dựa trên nguyên nhân, mức độ tổn thương khớp, và đáp ứng của người bệnh. Mục tiêu điều trị là giảm viêm, kiểm soát triệu chứng, duy trì chức năng vận động và phòng ngừa biến chứng lâu dài. Dưới đây là các phương pháp điều trị hiệu quả thường được áp dụng:
Điều trị nội khoa (dùng thuốc): Đây là nền tảng trong điều trị viêm khớp cổ chân. Các nhóm thuốc được sử dụng bao gồm:
- Thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs): Giúp giảm đau và kháng viêm nhanh chóng, thường dùng ngắn hạn.
- Corticosteroid: Có thể sử dụng đường toàn thân trong đợt viêm nặng hoặc tiêm nội khớp trong trường hợp tràn dịch khớp nhiều, tuy nhiên cần thận trọng vì nguy cơ biến chứng.
- Thuốc điều trị bệnh nền: Với viêm khớp dạng thấp, bác sĩ có thể chỉ định thuốc DMARDs (thuốc điều chỉnh tiến triển bệnh) như methotrexate. Trường hợp gout sẽ cần thuốc hạ acid uric máu như allopurinol.
- Kháng sinh: Được sử dụng trong viêm khớp nhiễm khuẩn, theo kháng sinh đồ sau cấy dịch khớp.
Vật lý trị liệu và phục hồi chức năng: Sau giai đoạn cấp, tập vận động khớp dưới sự hướng dẫn của chuyên viên vật lý trị liệu giúp cải thiện biên độ cử động, giảm cứng khớp và phòng ngừa teo cơ. Các phương pháp như nhiệt trị liệu, siêu âm trị liệu, kích thích điện… cũng được áp dụng hỗ trợ giảm viêm và phục hồi chức năng.
Thay đổi lối sống và hỗ trợ điều trị: Điều chỉnh thói quen sinh hoạt đóng vai trò quan trọng trong kiểm soát bệnh:
- Giảm cân nếu thừa cân để giảm áp lực lên khớp cổ chân.
- Tránh mang vác nặng hoặc đứng lâu.
- Mang giày dép phù hợp, hỗ trợ vòm bàn chân tốt.
- Áp dụng chế độ ăn chống viêm, ít purin nếu có gout.
Phẫu thuật (áp dụng trong trường hợp nặng): Nếu điều trị nội khoa không hiệu quả hoặc có biến dạng khớp nghiêm trọng, bác sĩ có thể cân nhắc can thiệp ngoại khoa. Các phương pháp bao gồm:
- Nội soi khớp: Làm sạch khớp trong các trường hợp viêm mạn có tràn dịch.
- Cố định khớp (arthrodesis): Làm cứng khớp cổ chân để giảm đau, thường áp dụng khi tổn thương nặng nhưng không có chỉ định thay khớp.
- Thay khớp cổ chân: Là phương pháp hiện đại nhằm khôi phục chức năng vận động, tuy nhiên chỉ định còn hạn chế và tùy vào thể trạng người bệnh.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa viêm khớp cổ chân
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của viêm khớp cổ chân
Chế độ sinh hoạt:
- Duy trì cân nặng hợp lý: Trọng lượng cơ thể quá mức làm tăng áp lực lên khớp cổ chân, từ đó đẩy nhanh quá trình thoái hóa. Việc kiểm soát cân nặng là yếu tố quan trọng hàng đầu trong điều trị và dự phòng tiến triển bệnh.
- Tập luyện vận động phù hợp: Lựa chọn các bài tập nhẹ nhàng, không gây áp lực lên khớp như đi bộ chậm, bơi lội, đạp xe tĩnh. Tránh các hoạt động mạnh, gây chấn động khớp như chạy bộ đường dài hoặc chơi thể thao cường độ cao.
- Giữ khớp luôn linh hoạt: Thực hiện các bài tập giãn cơ, vận động khớp cổ chân hàng ngày giúp duy trì tầm vận động, hạn chế tình trạng cứng khớp và teo cơ.
- Sử dụng dụng cụ hỗ trợ khi cần thiết: Đối với những giai đoạn đau nặng, có thể sử dụng nẹp cổ chân, gậy chống hoặc giày chỉnh hình để giảm tải cho khớp và phòng ngừa tổn thương thêm.
- Chú ý tư thế và kỹ thuật trong sinh hoạt: Tránh đứng lâu, mang vác vật nặng hoặc xoay vặn cổ chân đột ngột. Khi di chuyển lên xuống cầu thang, cần cẩn trọng để tránh chấn thương làm nặng thêm tình trạng viêm.
Chế độ dinh dưỡng:
- Tăng cường thực phẩm kháng viêm: Ưu tiên rau xanh, trái cây tươi, ngũ cốc nguyên hạt, cá béo (giàu omega-3 như cá hồi, cá thu), các loại hạt (hạnh nhân, óc chó) để hỗ trợ giảm phản ứng viêm toàn thân.
- Hạn chế thực phẩm gây viêm: Tránh dùng quá nhiều đường tinh luyện, thực phẩm chế biến sẵn, dầu mỡ công nghiệp, đồ chiên rán, vì có thể thúc đẩy quá trình viêm mạn tính.
- Kiểm soát lượng purin nếu có bệnh gout: Hạn chế thực phẩm giàu purin như phủ tạng động vật, hải sản, thịt đỏ, bia rượu để tránh tái phát cơn gout cấp.
- Bổ sung vitamin và khoáng chất hợp lý: Canxi, vitamin D, vitamin C và chất chống oxy hóa đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ sụn khớp và xương dưới sụn. Có thể bổ sung qua thực phẩm hoặc theo chỉ định của bác sĩ.
- Uống đủ nước: Giữ cơ thể đủ nước giúp duy trì độ đàn hồi của mô khớp và hỗ trợ quá trình đào thải acid uric ở bệnh nhân gout.

Phương pháp phòng ngừa viêm khớp cổ chân hiệu quả
Viêm khớp cổ chân là tình trạng có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến khả năng vận động nếu không được kiểm soát kịp thời. Dù không thể phòng ngừa hoàn toàn trong mọi trường hợp, đặc biệt khi có yếu tố tự miễn hoặc di truyền, việc chủ động điều chỉnh lối sống và chăm sóc khớp đúng cách có thể làm giảm nguy cơ mắc bệnh và làm chậm tiến triển.
- Bảo vệ cổ chân khi vận động: Luôn lựa chọn giày dép phù hợp với hình dạng bàn chân, có đế êm và hỗ trợ cổ chân tốt. Khi tham gia các hoạt động thể thao, đặc biệt là môn có nguy cơ va chạm hoặc thay đổi hướng đột ngột, cần sử dụng dụng cụ bảo hộ để giảm chấn thương vùng cổ chân.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Thừa cân làm tăng áp lực lên khớp cổ chân, từ đó làm gia tăng nguy cơ thoái hóa và tổn thương khớp. Việc kiểm soát cân nặng là một trong những biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả để phòng ngừa viêm khớp.
- Tập luyện thường xuyên với cường độ phù hợp: Luyện tập giúp tăng cường sức mạnh cơ quanh khớp và cải thiện độ linh hoạt. Nên chọn các hoạt động ít tạo áp lực lên khớp như bơi lội, yoga, đi bộ nhẹ nhàng hoặc đạp xe. Tránh các bài tập gây nặng hoặc chuyển động đột ngột ở khớp cổ chân.
- Kiểm soát tốt các bệnh lý nền: Người có bệnh gout, tiểu đường, rối loạn chuyển hóa hoặc bệnh tự miễn cần tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ. Kiểm soát tốt các bệnh nền giúp phòng ngừa viêm khớp thứ phát và các đợt bùng phát viêm.
- Tránh các thói quen gây hại cho khớp: Không nên đứng lâu, mang vác vật nặng, hoặc thực hiện các động tác xoay vặn cổ chân không kiểm soát. Hạn chế đi giày cao gót hoặc giày chật, vì có thể làm thay đổi trục khớp và tăng nguy cơ viêm.
- Áp dụng chế độ ăn uống lành mạnh: Ăn nhiều rau xanh, trái cây tươi, cá béo và thực phẩm giàu omega-3 có thể giúp làm giảm phản ứng viêm trong cơ thể. Đồng thời, cần hạn chế thực phẩm nhiều purin như nội tạng động vật, thịt đỏ, bia rượu, đặc biệt ở người có nguy cơ bị gout.
- Khám chuyên khoa cơ xương khớp khi có dấu hiệu bất thường: Nếu cảm thấy đau kéo dài, sưng hoặc hạn chế vận động cổ chân không rõ nguyên nhân, người bệnh nên đi khám sớm để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời, tránh để bệnh tiến triển sang giai đoạn mạn tính.
:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_viem_khop_co_chan_0_51df1079a9.jpg)
/benh_a_z_viem_cot_song_dinh_khop_0_1dcabb57c7.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_tu_mien_0_50b03aed39.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_ngon_tay_0_ef563791cf.jpg)
/benh_a_z_viem_khop_goi_210baeb90e.jpg)
/benh_a_z_viem_da_khop_5fa6b0f0bb.jpg)