icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

benh_a_z_u_xuong_sun_1_7135e93c1cbenh_a_z_u_xuong_sun_1_7135e93c1c

U xương sụn: Dấu hiệu, nguyên nhân, phương pháp chẩn đoán, điều trị và phòng ngừa

Võ Thu Hà05/09/2026

U xương sụn (Osteochondroma) là một tổn thương xương lành tính thường gặp, đặc trưng bởi phần xương nhô ra ngoài bề mặt và được bao phủ bởi một lớp sụn. Tổn thương thường xuất hiện gần vùng sụn tăng trưởng của các xương dài, có thể tồn tại đơn độc hoặc nhiều vị trí. Phần lớn trường hợp ít gây triệu chứng, nhưng cần được đánh giá khi xuất hiện đau, hạn chế vận động hoặc khối u tăng kích thước bất thường.

Tìm hiểu chung về u xương sụn

U xương sụn là gì?

U xương sụn (Osteochondroma) là một tổn thương xương lành tính thường gặp, hình thành trên bề mặt xương và bao gồm phần xương được phủ bên ngoài bởi một lớp sụn hyaline. Đặc điểm quan trọng của u xương sụn là vỏ xương và khoang tủy của tổn thương liên tục với vỏ xương và khoang tủy của xương mà u phát sinh. Đây cũng là dấu hiệu có giá trị trong nhận diện và chẩn đoán tổn thương trên hình ảnh học.

U xương sụn thường phát triển liên quan đến vùng sụn tăng trưởng và quá trình cốt hóa nội sụn. Vì vậy, bệnh chủ yếu xuất hiện trong giai đoạn xương còn phát triển. Tổn thương có thể có dạng có cuống hoặc không cuống (đáy rộng). Với dạng có cuống, khối u thường phát triển theo hướng ra xa khớp lân cận.

Phân loại u xương sụn

Dựa vào số lượng tổn thương và đặc điểm xuất hiện, u xương sụn có thể được chia thành hai nhóm chính:

  • U xương sụn đơn độc: Đây là dạng phổ biến nhất, chiếm khoảng 85% số trường hợp u xương sụn được phát hiện. Người bệnh chỉ có một tổn thương và đa số trường hợp không liên quan đến tiền sử gia đình. U thường phát triển khi hệ xương chưa trưởng thành và có xu hướng ngừng phát triển khi quá trình trưởng thành xương hoàn tất.
  • Đa u xương sụn di truyền: Khoảng 15% trường hợp còn lại xuất hiện dưới dạng nhiều tổn thương. Tình trạng này thường được gọi là hereditary multiple exostoses/hereditary multiple osteochondromas (HME/HMO) và có kiểu di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường. Bệnh có liên quan đến các biến đổi gây mất chức năng ở các gen EXT1 và EXT2, những gen tham gia quá trình tổng hợp heparan sulfate. So với u đơn độc, người mắc thể di truyền có thể xuất hiện tổn thương từ sớm và có nguy cơ gặp các biến dạng hệ xương do nhiều u cùng phát triển.

Xét về hình thái, u xương sụn còn có thể được mô tả thành dạng có cuống và không cuống. Dù thuộc hình thái nào, tính liên tục của vỏ và tủy khối u với xương nền vẫn là đặc điểm quan trọng giúp phân biệt u xương sụn với một số tổn thương bề mặt xương khác.

Dịch tễ học

U xương sụn được xem là loại u xương lành tính thường gặp nhất, chiếm khoảng 20 - 50% các khối u xương lành tính và khoảng 10 - 15% tổng số khối u xương khi tính chung cả tổn thương lành tính và ác tính. Tuy nhiên, tỷ lệ mắc thực tế trong cộng đồng khó xác định chính xác vì nhiều tổn thương hoàn toàn không gây triệu chứng và chỉ được phát hiện tình cờ. Một số dữ liệu cho thấy khoảng 1 - 2% người được chụp X-quang có thể phát hiện tình cờ tổn thương dạng này.

U xương sụn chủ yếu xuất hiện ở người trẻ. Khoảng 75% tổn thương được ghi nhận trước 20 tuổi, phù hợp với mối liên quan giữa sự hình thành u và giai đoạn phát triển của hệ xương. Bệnh cũng được ghi nhận ở nam giới nhiều hơn nữ giới.

Về vị trí, u có xu hướng xuất hiện tại hành xương của các xương dài, đặc biệt ở khu vực gần sụn tăng trưởng. Xương đùi là vị trí thường gặp, chiếm khoảng 30% trường hợp; trong đó đầu dưới xương đùi bị ảnh hưởng nhiều hơn đầu trên. Xương chày và xương cánh tay cũng là những vị trí thường gặp, mỗi vị trí chiếm khoảng 10 - 20% trường hợp. Do đầu dưới xương đùi và đầu trên xương chày thường bị ảnh hưởng, vùng quanh khớp gối là một trong những vị trí điển hình nhất của u xương sụn. Các tổn thương tại xương chậu, xương bả vai, cột sống hoặc xương sườn ít gặp hơn.

Đối với đa u xương sụn di truyền, bệnh thường biểu hiện sớm hơn, phần lớn được nhận biết trong thập niên đầu của cuộc đời. Tiền sử gia đình có thể gặp ở một tỷ lệ đáng kể người bệnh do đặc điểm di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường.

Triệu chứng của u xương sụn

Những dấu hiệu và triệu chứng của u xương sụn

U xương sụn thường tiến triển âm thầm và nhiều trường hợp không gây triệu chứng rõ rệt. Tổn thương có thể được phát hiện tình cờ khi thực hiện các phương tiện chẩn đoán hình ảnh vì nguyên nhân khác. Khi có biểu hiện lâm sàng, triệu chứng phụ thuộc chủ yếu vào kích thước, vị trí của khối u cũng như mức độ ảnh hưởng đến xương, mô mềm, mạch máu và thần kinh lân cận. Một số dấu hiệu và triệu chứng có thể gặp gồm:

  • Xuất hiện khối cứng trên xương: Người bệnh có thể nhận thấy hoặc sờ thấy một khối cứng, thường không đau, nhô lên ở vùng xương bị ảnh hưởng. Khối u nằm ở những vị trí nông, dễ quan sát như đầu trên xương chày hoặc xương sườn đôi khi còn gây ảnh hưởng về mặt thẩm mỹ.
  • Đau hoặc khó chịu khi vận động: Khi u nằm gần hoặc phía dưới gân, sự cọ xát và kích thích cơ học trong quá trình vận động có thể gây đau, khó chịu hoặc kích ứng gân tại vùng tổn thương.
  • Sưng đau do kích ứng mô mềm: Sự cọ xát kéo dài giữa u xương sụn và các mô mềm xung quanh có thể dẫn đến hình thành túi hoạt dịch; khi túi này bị viêm, người bệnh có thể xuất hiện đau và sưng tại vị trí tổn thương.
  • Tê bì hoặc cảm giác châm chích: Khối u phát triển gần dây thần kinh có thể gây chèn ép, dẫn đến các biểu hiện thần kinh như tê, ngứa ran hoặc cảm giác châm chích ở vùng do dây thần kinh bị ảnh hưởng chi phối.
  • Thay đổi tuần hoàn ở chi: Khi khối u chèn ép mạch máu, người bệnh có thể xuất hiện thay đổi màu sắc da, giảm hoặc mất mạch hay thay đổi lưu lượng máu ở vùng liên quan. Một số trường hợp có thể gặp các biến chứng mạch máu như huyết khối, phình động mạch hoặc giả phình động mạch.
  • Biểu hiện chèn ép quanh khớp gối: Do vùng quanh gối là vị trí thường xuất hiện u xương sụn, tổn thương tại đây có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận như động mạch khoeo, dây thần kinh mác chung hoặc dây thần kinh chày, từ đó gây ra các triệu chứng thần kinh hoặc mạch máu tương ứng.
  • Biến dạng xương hoặc chi: Biểu hiện này đặc biệt đáng chú ý ở người mắc đa u xương sụn di truyền (HME). Người bệnh có thể gặp các biến dạng như vẹo cổ chân, vẹo gối hoặc vẹo hông, đồng thời có thể xuất hiện chênh lệch chiều dài hai chi hay biến dạng xương cẳng tay.
  • Bất thường tại khớp: Ở HME, những thay đổi trong quá trình phát triển xương có thể liên quan đến loạn sản ổ khớp, bất thường tương quan giữa các đầu xương hoặc tình trạng bán trật/trật khớp tại một số vị trí như khớp háng, xương bánh chè hoặc xương sên.
  • Biểu hiện tại cột sống: U xương sụn ở khu vực cột sống có thể liên quan đến biến dạng như gù hoặc trượt đốt sống. Phần lớn tổn thương phát triển ngoài ống sống nên biểu hiện do chèn ép tủy sống được ghi nhận ít gặp hơn.
  • Gãy xương liên quan đến tổn thương: Một số u xương sụn, đặc biệt tổn thương có cuống, có thể gặp biến chứng gãy tại vùng u, từ đó gây đau cấp tính và hạn chế vận động.
  • Khối u thay đổi bất thường: Sự xuất hiện các thay đổi bất thường của tổn thương, đặc biệt khi khối u tiếp tục phát triển sau khi hệ xương đã trưởng thành, có thể gợi ý biến chứng và cần được đánh giá thêm để loại trừ khả năng chuyển dạng ác tính.
Do vùng quanh gối là vị trí thường xuất hiện u xương sụn, tổn thương tại đây có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận
Do vùng quanh gối là vị trí thường xuất hiện u xương sụn, tổn thương tại đây có thể ảnh hưởng đến các cấu trúc lân cận

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải u xương sụn

Phần lớn u xương sụn có diễn biến lành tính, tuy nhiên khối u có thể gây ra nhiều vấn đề tùy thuộc vào kích thước, vị trí và mức độ ảnh hưởng đến các cấu trúc xung quanh. Các biến chứng có thể dao động từ ảnh hưởng về thẩm mỹ, biến dạng xương đến chèn ép thần kinh - mạch máu và chuyển dạng ác tính. Nhìn chung, các biến chứng thường được xem xét theo ba nhóm chính là biến dạng thẩm mỹ, ảnh hưởng cơ học và chuyển dạng ác tính.

  • Biến dạng và ảnh hưởng thẩm mỹ: Khối u phát triển trên bề mặt xương có thể tạo thành vùng sưng hoặc khối lồi nhìn thấy và sờ thấy được, dù thường không gây đau. Biến dạng xương có xu hướng rõ rệt và nghiêm trọng hơn ở người mắc đa u xương sụn di truyền (HME) so với trường hợp chỉ có một u xương sụn đơn độc.
  • Chèn ép cơ học: Khi khối u tăng kích thước hoặc nằm gần các cấu trúc giải phẫu quan trọng, sự chèn ép và cọ xát lặp lại có thể ảnh hưởng đến mô mềm, gân, mạch máu hoặc dây thần kinh. Tình trạng này có thể gây đau, hạn chế vận động hoặc các triệu chứng liên quan đến cấu trúc bị chèn ép.
  • Biến chứng mạch máu: U xương sụn nằm gần mạch máu có thể gây chèn ép mạch, huyết khối động mạch hoặc tĩnh mạch, phình động mạch hay giả phình động mạch. Các biến chứng này có khả năng làm giảm lưu lượng máu đến những cấu trúc lân cận. Do vùng quanh khớp gối là vị trí thường gặp của u xương sụn, động mạch khoeo là một trong những mạch máu có thể bị ảnh hưởng.
  • Biến chứng thần kinh: Khối u chèn ép dây thần kinh có thể dẫn đến bệnh lý thần kinh ngoại biên. Chẳng hạn, tổn thương ảnh hưởng đến dây thần kinh mác chung có thể gây rối loạn chức năng thần kinh kèm teo các nhóm cơ liên quan. Với u xương sụn ở cột sống, người bệnh còn có thể gặp bệnh lý rễ thần kinh hoặc hẹp ống sống khi tổn thương ảnh hưởng đến các cấu trúc thần kinh tại đây.
  • Chuyển dạng ác tính: Đây là biến chứng quan trọng nhưng không thường gặp. Nguy cơ chuyển dạng ác tính ước tính khoảng 1% đối với u xương sụn đơn độc và khoảng 3 - 5% ở người mắc HME. U sụn ác tính (Chondrosarcoma) là dạng chuyển dạng ác tính thường gặp nhất. Những thay đổi như khối u tiếp tục tăng kích thước sau khi xương đã trưởng thành hoặc xuất hiện bất thường mới trên hình ảnh học cần được đánh giá kỹ. Các đặc điểm X-quang đáng lưu ý gồm bề mặt tổn thương không đều, vùng thấu quang, khoáng hóa không đồng nhất và lớp sụn dày trên 2 cm ở người trưởng thành.
  • Biến chứng liên quan đến phẫu thuật: Phẫu thuật cắt bỏ u cũng có nguy cơ gây biến chứng. Tỷ lệ biến chứng sau phẫu thuật cắt bỏ tự chọn được báo cáo khoảng 12,5%, trong đó tổn thương thần kinh thường gặp nhất; ngoài ra có thể xảy ra tổn thương động mạch, hội chứng khoang hoặc gãy xương mác. Vì vậy, chỉ định phẫu thuật cần cân nhắc giữa đặc điểm của tổn thương, triệu chứng, nguy cơ biến chứng và lợi ích dự kiến của can thiệp.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên đi khám bác sĩ nếu xuất hiện một trong những dấu hiệu sau:

  • Xuất hiện khối bất thường trên xương: Đặc biệt khi khối u ngày càng lớn hoặc gây ảnh hưởng đến sinh hoạt.
  • Đau tại vị trí khối u: Nhất là khi đau mới xuất hiện, kéo dài hoặc tăng dần mà không rõ nguyên nhân.
  • Khối u tiếp tục phát triển sau khi trưởng thành: Sự tăng kích thước của u sau khi hệ xương đã trưởng thành cần được kiểm tra để loại trừ những bất thường.
  • Tê bì hoặc yếu chi: Có thể liên quan đến tình trạng khối u chèn ép dây thần kinh.
  • Thay đổi màu sắc hoặc tuần hoàn ở chi: Chẳng hạn như da đổi màu, chi lạnh hoặc mạch yếu, có thể gợi ý chèn ép mạch máu.
  • Khó vận động hoặc hạn chế cử động: Nên đi khám khi khối u gây đau khi vận động hoặc ảnh hưởng đến hoạt động của khớp.
  • Biến dạng xương hoặc chênh lệch chiều dài chi: Đặc biệt cần được đánh giá ở trẻ em hoặc người có nhiều u xương sụn.
  • Khối u thay đổi nhanh hoặc có biểu hiện bất thường: Cần được bác sĩ đánh giá để xác định nguyên nhân và phát hiện sớm các biến chứng nếu có.

Nguyên nhân gây u xương sụn

Nguyên nhân chính xác gây u xương sụn đơn độc hiện chưa được xác định đầy đủ. Tổn thương được cho là liên quan đến sự phát triển bất thường của sụn tại vùng sụn tăng trưởng, từ đó tạo thành phần xương nhô ra khỏi bề mặt xương và được bao phủ bởi một lớp sụn.

U xương sụn có thể xuất hiện dưới hai hình thức chính:

  • U xương sụn đơn độc: Thường xuất hiện tự phát và không xác định được nguyên nhân cụ thể. Một số tổn thương thứ phát có thể hình thành sau những bất thường hoặc tổn thương liên quan đến sụn tăng trưởng, chẳng hạn sau gãy xương Salter-Harris, phẫu thuật hoặc xạ trị.
  • Đa u xương sụn di truyền: Nhiều u xương sụn có thể xuất hiện trong bệnh đa u xương sụn di truyền (HME). Đây là bệnh di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, có liên quan đến các đột biến mất chức năng ở gen EXT1 hoặc EXT2. Những bất thường này ảnh hưởng đến quá trình phát triển bình thường của xương và sụn, dẫn đến hình thành nhiều u xương sụn.

Nhìn chung, đa số u xương sụn đơn độc xuất hiện tự phát, trong khi trường hợp có nhiều tổn thương thường liên quan đến yếu tố di truyền. Cơ chế hình thành u vẫn còn phức tạp và chưa được giải thích hoàn toàn.

Nguyên nhân chính xác gây u xương sụn đơn độc hiện chưa được xác định đầy đủ
Nguyên nhân chính xác gây u xương sụn đơn độc hiện chưa được xác định đầy đủ

Nguy cơ mắc u xương sụn

Những ai có nguy cơ mắc phải u xương sụn? 

U xương sụn có thể gặp ở nhiều đối tượng, nhưng thường được phát hiện ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trẻ tuổi, khi hệ xương vẫn đang trong quá trình phát triển. Một số nhóm có khả năng mắc bệnh cao hơn gồm:

  • Trẻ em và thanh thiếu niên: U xương sụn thường hình thành trong giai đoạn xương đang phát triển và phần lớn được phát hiện trước khi trưởng thành về xương.
  • Nam giới: U xương sụn được ghi nhận phổ biến ở nam giới hơn so với nữ giới.
  • Người có tiền sử gia đình mắc đa u xương sụn di truyền: HME có tính chất di truyền trội trên nhiễm sắc thể thường, vì vậy người có thành viên trong gia đình mắc bệnh có khả năng mang bất thường di truyền liên quan.
  • Người mang đột biến liên quan đến HME: Các bất thường ở gen EXT1 và EXT2 có liên quan đến sự hình thành đa u xương sụn di truyền.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải u xương sụn

Hiện chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy các yếu tố về lối sống hoặc môi trường như chế độ ăn uống, mức độ vận động, hút thuốc, sử dụng rượu bia hay thói quen sinh hoạt thông thường làm tăng nguy cơ hình thành u xương sụn.

Do đó, hiện chưa có các yếu tố nguy cơ liên quan đến sinh hoạt hoặc môi trường được xác định rõ để có thể chủ động thay đổi nhằm phòng ngừa u xương sụn. Đối với thể đa u xương sụn di truyền, yếu tố nổi bật là bất thường di truyền chứ không phải thói quen sinh hoạt.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị u xương sụn

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán u xương sụn

Chẩn đoán u xương sụn chủ yếu dựa trên đặc điểm hình ảnh học, trong đó X-quang thường là phương tiện được sử dụng để nhận diện tổn thương. Trong những trường hợp cần đánh giá chi tiết hơn về cấu trúc khối u, lớp sụn bao phủ, biến chứng hoặc nghi ngờ chuyển dạng ác tính, bác sĩ có thể chỉ định thêm CT hoặc MRI. Các phương pháp thường được sử dụng gồm:

Chụp X-quang

X-quang là phương pháp hình ảnh quan trọng trong chẩn đoán u xương sụn. Tổn thương thường xuất hiện trên bề mặt xương, chủ yếu ở vùng hành xương. Đặc điểm điển hình là vỏ xương và khoang tủy của khối u liên tục với vỏ và khoang tủy của xương mà u phát sinh.

Trên X-quang, u có thể có dạng không cuống với đáy rộng hoặc dạng có cuống với phần thân hẹp; tổn thương có cuống thường phát triển theo hướng ra xa khớp lân cận. Lớp sụn bao phủ khối u thường khó đánh giá đầy đủ trên X-quang.

X-quang cũng giúp phát hiện những thay đổi cần được đánh giá thêm, chẳng hạn khối u tăng kích thước, thay đổi hình thái, phản ứng màng xương hoặc bờ vỏ xương trở nên không rõ. Đối với tổn thương tại các xương dẹt như xương chậu, xương bả vai hoặc cột sống, X-quang có thể không thể hiện rõ đặc điểm điển hình nên có thể cần thêm phương tiện hình ảnh khác.

X-quang là phương pháp hình ảnh quan trọng trong chẩn đoán u xương sụn
X-quang là phương pháp hình ảnh quan trọng trong chẩn đoán u xương sụn

Chụp cắt lớp vi tính (CT)

CT giúp khảo sát rõ hơn cấu trúc xương của tổn thương và có thể hỗ trợ xác định sự liên tục giữa vỏ, tủy của khối u với xương nền, đặc biệt tại những vị trí khó đánh giá trên X-quang.

Phương pháp này cũng có thể được sử dụng khi hình ảnh X-quang có những đặc điểm bất thường hoặc nghi ngờ chuyển dạng ác tính, từ đó giúp bác sĩ đánh giá chi tiết hơn hình thái và phạm vi của tổn thương.

Chụp cộng hưởng từ (MRI)

MRI đặc biệt hữu ích trong việc đánh giá lớp sụn bao phủ u xương sụn và các mô mềm xung quanh. Ở người đã trưởng thành về xương, lớp sụn thường chỉ dày vài milimét. Lớp sụn dày trên 2 cm ở người trưởng thành là một đặc điểm đáng lưu ý về khả năng chuyển dạng ác tính và có thể cần đánh giá mô bệnh học.

MRI còn giúp khảo sát các biến chứng liên quan đến u, chẳng hạn hình thành túi hoạt dịch, viêm túi hoạt dịch và tình trạng chèn ép hoặc đẩy lệch các cấu trúc thần kinh - mạch máu. Khi có tổn thương thần kinh, MRI cũng có thể ghi nhận những thay đổi ở dây thần kinh và các cơ do dây thần kinh đó chi phối.

Xạ hình xương

Xạ hình xương nhìn chung không có nhiều giá trị trong việc phân biệt u xương sụn lành tính với tổn thương đã chuyển dạng ác tính, bởi cả hai đều có thể biểu hiện tăng hoạt động phóng xạ. Vì vậy, phương pháp này không phải là công cụ chính để xác định bản chất lành tính hay ác tính của u xương sụn.

Phương pháp điều trị u xương sụn hiệu quả

Điều trị u xương sụn phụ thuộc vào kích thước, vị trí, triệu chứng, mức độ ảnh hưởng đến các cấu trúc xung quanh và nguy cơ chuyển dạng ác tính. Phần lớn các u xương sụn đơn độc, kích thước nhỏ và không gây triệu chứng không cần phẫu thuật ngay mà có thể được theo dõi. Phẫu thuật chủ yếu được cân nhắc khi khối u gây triệu chứng, biến dạng, ảnh hưởng chức năng hoặc có những đặc điểm nghi ngờ.

Theo dõi và điều trị không phẫu thuật

Điều trị không phẫu thuật thường được áp dụng đối với u xương sụn nhỏ, đơn độc và không gây triệu chứng. Người bệnh có thể được theo dõi để đánh giá sự thay đổi về kích thước, triệu chứng và đặc điểm của tổn thương.

Ở người mắc đa u xương sụn di truyền (HME), nhiều trường hợp cũng chưa cần can thiệp phẫu thuật cho đến khi xương trưởng thành nếu tổn thương không gây ra vấn đề đáng kể. Hiện chưa có liệu pháp nội khoa tiêu chuẩn có thể loại bỏ u xương sụn. Các phương pháp điều trị sinh học như chất chủ vận thụ thể retinoic acid receptor gamma (RARγ) đang được nghiên cứu và chưa phải là phương pháp điều trị thường quy.

Phẫu thuật cắt bỏ u xương sụn

Phẫu thuật là phương pháp điều trị chính đối với những u xương sụn cần can thiệp. Khi phẫu thuật, tổn thương có thể được cắt bỏ từ phần gốc nhằm loại bỏ khối u, bao gồm cuống và lớp sụn.

Phẫu thuật thường được chỉ định khi u gây đau hoặc các triệu chứng khác, ảnh hưởng đến vận động, gây biến dạng hoặc mất thẩm mỹ, hoặc khi hình ảnh của tổn thương có những đặc điểm đáng ngờ như bờ không đều, vùng thấu quang khu trú, xói mòn hay phá hủy xương. Những trường hợp chưa thể xác định chắc chắn bản chất tổn thương cũng có thể cần phẫu thuật để đánh giá thêm.

Đối với u xương sụn ở cột sống, phẫu thuật có thể được chỉ định khi xuất hiện chèn ép rễ thần kinh, tủy sống hoặc mạch máu. Ở người mắc HME, phẫu thuật cũng có thể cần thiết khi u nằm gần khớp gây hạn chế vận động, trật khớp hoặc bán trật khớp.

Ở trẻ em, thời điểm phẫu thuật cần được cân nhắc thận trọng. Nếu có thể, can thiệp có thể được trì hoãn cho đến khi xương trưởng thành do nguy cơ tái phát cao hơn khi hệ xương vẫn đang phát triển, đồng thời cần đặc biệt thận trọng với những tổn thương nằm gần sụn tăng trưởng.

Phẫu thuật cắt bỏ rộng

Cắt bỏ rộng được áp dụng khi u xương sụn đã chuyển dạng thành u sụn ác tính thứ phát. Khi đó, phạm vi phẫu thuật sẽ khác với việc cắt bỏ một u xương sụn lành tính và được thực hiện theo nguyên tắc điều trị tổn thương ác tính.

Tái tạo xương sau phẫu thuật

Trong một số trường hợp, việc cắt bỏ tổn thương có thể tạo ra khuyết xương đáng kể, đặc biệt với những u ở vị trí phức tạp như vùng chậu. Khi cần thiết, bác sĩ có thể thực hiện các biện pháp tái tạo như ghép xương hoặc cố định bên trong nhằm phục hồi cấu trúc và chức năng của vùng xương được phẫu thuật.

Nhìn chung, không phải tất cả u xương sụn đều cần điều trị bằng phẫu thuật. Những tổn thương nhỏ và không có triệu chứng thường được theo dõi, trong khi phẫu thuật được cân nhắc khi u gây triệu chứng, ảnh hưởng chức năng, gây biến dạng hoặc có dấu hiệu nghi ngờ chuyển dạng ác tính. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần dựa trên đánh giá cụ thể của bác sĩ đối với từng trường hợp.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa u xương sụn

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của u xương sụn

Chế độ sinh hoạt:

  • Theo dõi khối u theo hướng dẫn: Tái khám theo lịch hẹn và thực hiện các phương tiện chẩn đoán hình ảnh khi được chỉ định để theo dõi sự thay đổi của tổn thương.
  • Quan sát các dấu hiệu bất thường: Chú ý khi khối u tăng kích thước, xuất hiện đau mới hoặc đau tăng dần, hạn chế vận động, tê yếu chi hay những thay đổi bất thường khác và đi khám khi có các biểu hiện này.
  • Hạn chế va chạm vào vùng có khối u: Tránh các hoạt động có nguy cơ gây chấn thương trực tiếp lên vùng xương có u, đặc biệt khi khối u nhô cao hoặc gây khó chịu khi vận động.
  • Duy trì vận động phù hợp: Có thể thực hiện các hoạt động thể chất phù hợp với khả năng và tình trạng tổn thương; tránh cố gắng vận động khi xuất hiện đau hoặc hạn chế chức năng.

Chế độ dinh dưỡng: 

  • Duy trì chế độ ăn cân bằng: Ăn đa dạng thực phẩm để đáp ứng nhu cầu dinh dưỡng và hỗ trợ sức khỏe xương cũng như sức khỏe tổng thể.
  • Đảm bảo dinh dưỡng cần thiết cho xương: Bổ sung đủ protein, canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết thông qua chế độ ăn phù hợp với nhu cầu của cơ thể.
  • Không cần kiêng khem đặc biệt: Hiện chưa có bằng chứng cho thấy một loại thực phẩm cụ thể làm u xương sụn phát triển nhanh hơn hoặc việc kiêng một thực phẩm nhất định có thể ngăn u tiến triển.
Bổ sung đủ protein, canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết qua chế độ ăn
Bổ sung đủ protein, canxi, vitamin D và các dưỡng chất cần thiết qua chế độ ăn

Phương pháp phòng ngừa u xương sụn hiệu quả

Hiện nay, chưa có biện pháp cụ thể nào được chứng minh có thể phòng ngừa hoàn toàn u xương sụn, đặc biệt đối với u xương sụn đơn độc xuất hiện tự phát hoặc đa u xương sụn có liên quan đến di truyền. Đồng thời, chưa có bằng chứng rõ ràng cho thấy thay đổi chế độ ăn uống, vận động hay lối sống có thể ngăn bệnh hình thành. Tuy nhiên, một số lưu ý dưới đây có thể giúp chủ động quản lý sức khỏe xương và nhận biết sớm bất thường:

  • Tìm hiểu tiền sử bệnh trong gia đình: Người có thành viên trong gia đình mắc đa u xương sụn di truyền (HME) nên thông báo tiền sử này với bác sĩ, do bệnh có liên quan đến yếu tố di truyền.
  • Tư vấn di truyền khi cần thiết: Với gia đình có HME hoặc bất thường gen liên quan, tư vấn di truyền có thể giúp hiểu rõ đặc điểm di truyền và khả năng truyền bệnh cho thế hệ sau; đây là biện pháp đánh giá nguy cơ chứ không trực tiếp ngăn ngừa bệnh.
  • Chú ý những bất thường ở xương: Khi phát hiện khối cứng bất thường trên xương, biến dạng chi hoặc những thay đổi về phát triển xương, đặc biệt ở trẻ em và thanh thiếu niên, nên đi khám để được đánh giá sớm.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ: