Tìm hiểu chung về bệnh u hạt bẹn
U hạt bẹn, còn được gọi là donovanosis, là một bệnh nhiễm khuẩn mạn tính hiếm gặp lây truyền chủ yếu qua đường tình dục. Bệnh đặc trưng bởi sự xuất hiện của các tổn thương loét tiến triển chậm ở vùng sinh dục và hậu môn, thường không đau nhưng có xu hướng lan rộng, dễ chảy máu và để lại sẹo nếu không được điều trị kịp thời. Tác nhân gây bệnh là vi khuẩn Klebsiella granulomatis, thuộc nhóm vi khuẩn Gram âm, ký sinh nội bào.
U hạt bẹn là bệnh hiếm gặp trên toàn cầu, hiện nay chủ yếu lưu hành tại một số khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới. Bệnh thường gặp ở người trưởng thành trẻ tuổi với độ tuổi mắc bệnh phổ biến từ khoảng 20 đến 40 tuổi. Đặc biệt, bệnh thường gặp trong nhóm có nguy cơ cao như người có nhiều bạn tình, quan hệ tình dục không an toàn hoặc sống tại vùng lưu hành dịch.
U hạt bẹn thường được chia thành bốn thể chính dựa trên hình thái tổn thương, gồm:
- Thể loét - u hạt là dạng phổ biến nhất, với tổn thương loét đỏ, mềm, bề mặt dễ chảy máu.
- Thể tăng sinh biểu hiện bằng các khối sùi gồ cao, dễ nhầm với sùi mào gà.
- Thể hoại tử ít gặp hơn nhưng nặng, có mùi hôi và phá hủy mô sâu.
- Thể xơ sẹo thường xuất hiện ở giai đoạn muộn, gây xơ hóa và biến dạng vùng sinh dục.
Triệu chứng bệnh u hạt bẹn
Những dấu hiệu và triệu chứng của bệnh u hạt bẹn
U hạt bẹn là bệnh lây truyền qua đường tình dục có diễn tiến âm thầm, các triệu chứng ban đầu thường nhẹ và dễ bị bỏ qua. Các triệu chứng có thể gặp trong bệnh u hạt bẹn, bao gồm:
- Xuất hiện vết loét vùng sinh dục hoặc hậu môn: Triệu chứng thường gặp nhất là các vết loét nông, bờ mềm, màu đỏ, xuất hiện ở dương vật, âm hộ, tầng sinh môn hoặc quanh hậu môn. Vết loét tiến triển chậm nhưng có xu hướng lan rộng.
- Ít đau hoặc không đau: Khác với nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, tổn thương u hạt bẹn thường không gây đau, khiến người bệnh dễ chủ quan và phát hiện muộn.
- Dễ chảy máu khi chạm vào: Bề mặt tổn thương là mô hạt tăng sinh, rất dễ chảy máu khi cọ xát, vệ sinh hoặc quan hệ tình dục.
- Không sưng hạch bẹn rõ rệt: Hạch bẹn thường không sưng đau điển hình, đây là điểm giúp phân biệt u hạt bẹn với một số bệnh nhiễm trùng sinh dục khác.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh u hạt bẹn
U hạt tiến triển âm thầm, triệu chứng không điển hình nên dễ bỏ sót. Việc u hạt bẹn nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời có thể tiến triển mạn tính, gây tổn thương sâu và để lại nhiều hậu quả lâu dài. Các biến chứng thường gặp chủ yếu liên quan đến phá hủy mô tại chỗ và rối loạn chức năng vùng sinh dục và hậu môn như:
- Phá hủy mô và loét lan rộng: Tổn thương có thể ăn sâu vào mô mềm xung quanh, lan rộng sang vùng sinh dục, tầng sinh môn hoặc hậu môn, gây biến dạng giải phẫu tại chỗ.
- Bội nhiễm vi khuẩn thứ phát: Vết loét kéo dài tạo điều kiện cho vi khuẩn khác xâm nhập, dẫn đến tăng thêm tình trạng nhiễm trùng hoặc gây nên một ổ nhiễm trùng khác, hoại tử mô và mùi hôi khó chịu.
- Xơ hóa và sẹo co kéo: Ở giai đoạn muộn hoặc sau điều trị không đầy đủ, bệnh có thể để lại sẹo xơ, gây co hẹp, biến dạng cơ quan sinh dục hoặc hậu môn, ảnh hưởng chức năng sinh hoạt.
- Tăng nguy cơ nhiễm các bệnh khác: Các vết loét hở làm tăng nguy cơ nhiễm HIV và các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác khi có tiếp xúc không an toàn.
- Ung thư hóa: Trong một số trường hợp mạn tính kéo dài, tổn thương u hạt bẹn có thể liên quan đến nguy cơ ác tính hóa tại chỗ
Khi nào cần gặp bác sĩ?
U hạt bẹn là bệnh lý tiến triển âm thầm nhưng có thể gây nhiều biến chứng nặng nếu chậm điều trị, vì vậy việc thăm khám bác sĩ kịp thời đóng vai trò rất quan trọng. Người bệnh nên đi khám ngay khi xuất hiện vết loét bất thường ở vùng sinh dục hoặc hậu môn, đặc biệt là loét không đau, dễ chảy máu và kéo dài, hoặc khi tổn thương có xu hướng lan rộng, có mùi hôi hay dấu hiệu nhiễm trùng. Việc gặp bác sĩ sớm giúp chẩn đoán chính xác, phân biệt với các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác và điều trị đúng phác đồ, từ đó hạn chế biến chứng, giảm nguy cơ lây lan và bảo vệ sức khỏe lâu dài.
Nguyên nhân gây bệnh u hạt bẹn
Nguyên nhân trực tiếp gây bệnh u hạt bẹn là nhiễm vi khuẩn Klebsiella granulomatis. Vi khuẩn thuộc nhóm Gram âm, ký sinh nội bào, xâm nhập vào da hoặc niêm mạc sinh dục thông qua các vi tổn thương nhỏ trong quá trình quan hệ tình dục. Sau khi xâm nhập, vi khuẩn nhân lên bên trong các đại thực bào, tạo thành các thể vùi đặc trưng gọi là “thể Donovan”, có thể quan sát được trên tiêu bản mô học nhuộm đặc biệt. Phản ứng viêm mạn tính tại chỗ dẫn đến tăng sinh mô hạt, phá hủy mô xung quanh và hình thành các tổn thương loét tiến triển. Do đáp ứng viêm diễn ra chậm và ít gây đau, người bệnh thường phát hiện muộn, làm tăng nguy cơ lan rộng tổn thương và bội nhiễm.
Bên cạnh tác nhân trực tiếp là vi khuẩn Klebsiella granulomatis, một số yếu tố gián tiếp cũng góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh u hạt bẹn. Quan hệ tình dục không an toàn, đặc biệt với nhiều bạn tình, tạo điều kiện cho vi khuẩn lây truyền. Các vi chấn thương nhỏ ở vùng sinh dục - hậu môn trong quá trình quan hệ hoặc vệ sinh không đúng cách giúp vi khuẩn dễ xâm nhập hơn. Ngoài ra, điều kiện vệ sinh cá nhân kém, môi trường sống nóng ẩm, suy giảm miễn dịch hoặc sinh sống tại vùng bệnh còn lưu hành cũng làm tăng nguy cơ mắc và diễn tiến bệnh.

Nguy cơ gây bệnh u hạt bẹn
Những ai có nguy cơ mắc bệnh u hạt bẹn?
U hạt bẹn là bệnh lây truyền qua đường tình dục có mối liên quan chặt chẽ đến hành vi sinh hoạt và điều kiện sống. Bệnh có thể gặp ở mọi người, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ mắc bệnh cao hơn, như:
- Người trưởng thành trong độ tuổi 20 - 40, là nhóm có tần suất hoạt động tình dục cao.
- Người suy giảm miễn dịch, bao gồm người mắc bệnh mạn tính hoặc nhiễm HIV.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh u hạt bẹn
Các yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh u hạt bẹn chủ yếu liên quan đến hành vi tình dục, tình trạng sức khỏe và điều kiện sống, bao gồm:
- Quan hệ tình dục không an toàn, không sử dụng bao cao su khi quan hệ.
- Có nhiều bạn tình hoặc bạn tình không rõ tình trạng sức khỏe.
- Sinh sống, làm việc hoặc du lịch đến vùng bệnh còn lưu hành, đặc biệt khu vực nhiệt đới.
- Vi chấn thương vùng sinh dục - hậu môn, tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập.
- Vệ sinh cá nhân kém, môi trường sống nóng ẩm, thiếu điều kiện y tế.
- Chậm thăm khám và điều trị, khiến vi khuẩn có điều kiện tồn tại và lan rộng.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh u hạt bẹn
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán bệnh u hạt bẹn
Việc chẩn đoán bệnh u hạt bẹn chủ yếu dựa trên đặc điểm lâm sàng kết hợp với các phương pháp cận lâm sàng đặc hiệu. Do bệnh hiếm gặp và dễ nhầm lẫn với các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác, chẩn đoán chính xác có ý nghĩa quyết định trong điều trị.
Thông qua việc khám lâm sàng giúp đánh giá được hình thái tổn thương loét, đồng thời khai thác tiền sử quan hệ tình dục, thời gian xuất hiện tổn thương và yếu tố nguy cơ liên quan. Để từ đó định hướng chẩn đoán và chỉ định các xét nghiệm cận lâm sàng phù hợp.
- Soi tươi và nhuộm mô tìm thể Donovan: Đây là phương pháp chẩn đoán đặc hiệu nhất. Mẫu bệnh phẩm được lấy từ đáy tổn thương hoặc sinh thiết, sau đó nhuộm bằng các kỹ thuật như Wright, Giemsa hoặc nhuộm bạc. Việc phát hiện thể Donovan trong đại thực bào giúp khẳng định chẩn đoán u hạt bẹn.
- Sinh thiết mô bệnh học: Sinh thiết được chỉ định khi tổn thương không điển hình hoặc nghi ngờ bệnh lý khác. Kết quả mô học cho thấy mô hạt tăng sinh, viêm mạn tính và sự hiện diện của thể Donovan, đồng thời giúp loại trừ ung thư hoặc các bệnh loét mạn tính khác.
- Xét nghiệm sinh học phân tử (PCR): Phương pháp này có độ nhạy cao nhưng chưa phổ biến rộng rãi.

Phương pháp điều trị bệnh u hạt bẹn
Điều trị bệnh u hạt bẹn chủ yếu nhằm loại bỏ hoàn toàn vi khuẩn gây bệnh, làm lành tổn thương và phòng ngừa biến chứng. Các phương pháp điều trị được khuyến cáo gồm:
Điều trị u hạt bẹn chủ yếu dựa vào kháng sinh nhằm tiêu diệt vi khuẩn gây bệnh. Người bệnh cần dùng thuốc đủ liều, đủ thời gian và tiếp tục cho đến khi tất cả các tổn thương lành hoàn toàn. Các nhóm kháng sinh được chứng minh hiệu quả gồm tetracycline, macrolide và trimethoprim/sulfamethoxazole. Trong đó, azithromycin thường được lựa chọn đầu tay nhờ hiệu quả cao và dễ sử dụng.
Phác đồ điều trị thường dùng: Azithromycin có thể dùng hằng ngày hoặc mỗi tuần, tối thiểu trong 3 tuần và kéo dài đến khi tổn thương hồi phục hoàn toàn.
Trường hợp không phù hợp, có thể thay thế bằng doxycycline, TMP/SMX hoặc erythromycin với thời gian điều trị tương tự.
Ở những bệnh nhân bệnh nặng, không dung nạp thuốc uống hoặc đáp ứng kém, kháng sinh tiêm hoặc truyền tĩnh mạch như ceftriaxone có thể được chỉ định.
Các dấu hiệu cải thiện thường xuất hiện sau khoảng 1 tuần, tuy nhiên quá trình lành bệnh có thể kéo dài và vẫn có nguy cơ tái phát, do đó cần tuân thủ điều trị và theo dõi sát.
Người nhiễm HIV có thể cần thời gian điều trị dài hơn và được theo dõi chặt chẽ hơn so với người không suy giảm miễn dịch.
Theo dõi sau điều trị và quản lý bạn tình: Sau khi kết thúc điều trị, người bệnh nên được theo dõi ít nhất 6 tháng. Bạn tình trong vòng 60 ngày trước khi xuất hiện triệu chứng cần được thăm khám và điều trị khi cần thiết để hạn chế lây lan và tái nhiễm.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh u hạt bẹn
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp hạn chế diễn tiến bệnh u hạt bẹn
Chế độ sinh hoạt:
- Tuân thủ đúng phác đồ điều trị, không tự ý ngưng thuốc.
- Nghỉ ngơi hợp lý, tránh căng thẳng kéo dài.
- Giữ vệ sinh vùng sinh dục - hậu môn sạch, khô, tránh cọ xát.
- Kiêng quan hệ tình dục cho đến khi tổn thương lành hoàn toàn.
- Tái khám đúng hẹn để theo dõi đáp ứng điều trị.
Chế độ dinh dưỡng:
- Ăn uống đầy đủ chất, ưu tiên đạm (thịt nạc, cá, trứng, sữa) để hỗ trợ lành tổn thương.
- Bổ sung rau xanh và trái cây tươi giàu vitamin, giúp tăng sức đề kháng.
- Uống đủ nước mỗi ngày để hỗ trợ phục hồi cơ thể.
- Hạn chế rượu bia, chất kích thích, đồ ăn nhiều dầu mỡ và nhiều đường.
Phương pháp phòng ngừa bệnh u hạt bẹn
U hạt bẹn là bệnh lây truyền qua đường tình dục có thể phòng ngừa hiệu quả nếu chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Thực hiện tốt các biện pháp phòng ngừa giúp giảm nguy cơ mắc bệnh, hạn chế lây lan trong cộng đồng và bảo vệ sức khỏe sinh sản lâu dài.
- Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su đúng cách khi quan hệ.
- Hạn chế số lượng bạn tình, tránh quan hệ với người không rõ tình trạng sức khỏe.
- Giữ vệ sinh cá nhân và vùng sinh dục sạch sẽ, đặc biệt trước và sau khi quan hệ.
- Khám sức khỏe định kỳ, tầm soát sớm các bệnh lây truyền qua đường tình dục.
- Đi khám sớm khi có dấu hiệu bất thường như loét, chảy máu vùng sinh dục.
- Tuân thủ điều trị và quản lý bạn tình khi được chẩn đoán mắc bệnh để phòng tái nhiễm.

:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/u_hat_ben_0743e3b9dd.jpg)
/nam_da_dau_co_gay_rung_toc_khong_nguyen_nhan_va_huong_xu_ly_dung_f03db12205.jpg)
/benh_da_do_nam_soi_nhan_biet_som_dieu_tri_dung_va_phong_tai_phat_d6808eb69f.jpg)
/doi_moi_la_gi_nguyen_nhan_dau_hieu_va_cach_cai_thien_doi_moi_tren_da_a4e0491920.jpg)
/da_nhiem_corticoid_1_449cac4964.jpg)
/viem_nang_long_do_nam_Malassezia_dau_hieu_nguyen_nhan_va_cach_dieu_tri_e1f0c28cb2.jpg)