icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
thieu_oi_can_nguyen_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_2_e02ba438f5thieu_oi_can_nguyen_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_2_e02ba438f5

Thiểu ối là gì? Dấu hiệu nhận biết và cách xử lý an toàn

Hà My05/02/2026

Thiểu ối là tình trạng thể tích nước ối bao quanh thai nhi ít hơn mức sinh lý bình thường theo tuổi thai, gây ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển và an toàn của em bé. Bệnh lý này có thể xuất hiện ở bất kỳ giai đoạn nào của thai kỳ nhưng thường gặp nhất ở ba tháng cuối với những nguy cơ tiềm ẩn như suy thai, dị tật bẩm sinh hoặc chèn ép dây rốn.

Tìm hiểu chung về bệnh thiểu ối

Nước ối là môi trường chất lỏng giàu dinh dưỡng bao bọc lấy thai nhi trong tử cung, đóng vai trò như một lớp đệm bảo vệ bé khỏi sang chấn, điều hòa thân nhiệt và hỗ trợ phổi phát triển. Thể tích nước ối thay đổi theo tuổi thai, tăng dần đến tuần 36 và giảm nhẹ cho đến khi sinh.

Thiểu ối (Oligohydramnios) được xác định khi chỉ số nước ối (AFI) đo được qua siêu âm nhỏ hơn 5 cm hoặc độ sâu khoang ối lớn nhất nhỏ hơn 2 cm. Tình trạng này phản ánh sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất và tái hấp thu nước ối, cảnh báo những bất thường về chức năng thận của thai nhi hoặc chức năng của bánh nhau.

Triệu chứng bệnh thiểu ối

Những dấu hiệu và triệu chứng của thiểu ối 

Khác với đa ối làm bụng mẹ to nhanh bất thường, thiểu ối thường diễn tiến âm thầm và khó nhận biết hơn. Tuy nhiên, thai phụ có thể nghi ngờ tình trạng này qua các biểu hiện sau:

  • Rỉ ối: Mẹ bầu cảm thấy vùng kín ẩm ướt thường xuyên, dịch chảy ra trong suốt hoặc lờ lờ, có mùi tanh nồng đặc trưng của nước ối.
  • Kích thước bụng nhỏ: Vòng bụng hoặc bề cao tử cung tăng chậm và nhỏ hơn so với tiêu chuẩn của tuổi thai tương ứng.
  • Thai máy thay đổi: Cảm nhận thai cử động yếu ớt hơn hoặc khi thai máy mẹ cảm thấy đau bụng rõ rệt do không còn lớp nước ối đệm.
  • Đau bụng khi thai cử động: Do thiếu lớp dịch bảo vệ nên mỗi cú đạp của bé tác động trực tiếp lên thành tử cung gây đau.
Thiểu ối có thể biểu hiện đau tức bụng khi thai cử động
Thiểu ối có thể biểu hiện đau tức bụng khi thai cử động

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh thiểu ối 

Nước ối quá ít sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng tùy thuộc vào giai đoạn mang thai. Các biến chứng nguy hiểm bao gồm:

  • Trong 3 tháng đầu và giữa: Thiểu ối sớm có thể gây sảy thai, thai lưu hoặc hội chứng Potter (bao gồm thiểu sản phổi, biến dạng khuôn mặt và chi do thai bị chèn ép trong buồng tử cung chật hẹp).
  • Trong 3 tháng cuối: Gây chèn ép dây rốn làm giảm lượng oxy và dinh dưỡng nuôi thai, dẫn đến suy thai cấp hoặc mạn tính.
  • Ảnh hưởng đến quá trình sinh: Tăng nguy cơ ngôi thai bất thường (ngôi ngược, ngôi ngang) do thai khó xoay chuyển, dẫn đến khả năng phải sinh mổ cao hơn.
Thiểu ối làm tăng nguy cơ suy thai cấp
Thiểu ối làm tăng nguy cơ suy thai cấp

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Mẹ bầu cần duy trì lịch khám thai định kỳ nghiêm ngặt. Ngoài ra, bạn cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu báo động sau:

  • Cảm thấy nước chảy ra từ âm đạo liên tục hoặc rỉ rả không kiểm soát được (nghi ngờ vỡ ối).
  • Thai nhi giảm cử động rõ rệt hoặc không thấy máy trong vòng 2 giờ.
  • Đau bụng dưới từng cơn hoặc đau liên tục.
  • Sốt cao kèm theo ớn lạnh (dấu hiệu nhiễm trùng ối).

Nguyên nhân gây bệnh thiểu ối

Cơ chế gây thiểu ối rất phức tạp, liên quan đến cả mẹ, thai nhi và phần phụ. Các nguyên nhân chính được y học xác định bao gồm:

  • Vỡ ối sớm: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Màng ối bị rách hoặc thủng khiến nước ối rò rỉ ra ngoài âm đạo.
  • Bất thường hệ tiết niệu thai nhi: Nước ối chủ yếu được tạo ra từ nước tiểu của bé trong nửa sau thai kỳ. Các dị tật như bất sản thận, thận đa nang hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu khiến bé không thể bài tiết nước tiểu, dẫn đến cạn ối.
  • Suy chức năng bánh nhau: Bánh nhau bị lão hóa, bong non hoặc tuần hoàn nhau thai kém làm giảm lượng máu đến thận thai nhi, giảm lọc nước tiểu.
  • Thai quá ngày dự sinh: Khi thai già tháng (trên 42 tuần), chức năng bánh nhau suy giảm tự nhiên khiến lượng nước ối giảm dần.
  • Mẹ mắc bệnh lý nền: Tăng huyết áp, tiền sản giật hoặc mất nước nặng.
Bất thường thai nhi là một trong các nguyên nhân gây thiểu ối
Bất thường thai nhi là một trong các nguyên nhân gây thiểu ối

Nguy cơ mắc bệnh thiểu ối

Những ai có nguy cơ mắc bệnh thiểu ối? 

Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ thai phụ nào, nhưng tỷ lệ mắc bệnh thường cao hơn ở những nhóm đối tượng sau:

  • Phụ nữ mang thai quá ngày dự sinh (thai già tháng).
  • Thai phụ mắc bệnh cao huyết áp mạn tính, tiền sản giật hoặc đái tháo đường thai kỳ.
  • Phụ nữ mang đa thai (song thai, tam thai), đặc biệt trong hội chứng truyền máu song thai.
  • Người có tiền sử sinh con bị dị tật bẩm sinh hệ tiết niệu hoặc từng bị thiểu ối ở lần mang thai trước.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thiểu ối 

Một số yếu tố môi trường và thói quen cũng góp phần làm tăng khả năng mắc bệnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:

  • Mất nước: Mẹ bầu uống ít nước hoặc bị nôn nghén nặng, tiêu chảy gây mất nước cơ thể.
  • Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc như thuốc ức chế men chuyển (ACE) điều trị huyết áp hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể ảnh hưởng đến chức năng thận của thai nhi.
  • Hút thuốc lá: Làm tổn thương mạch máu bánh nhau và giảm tưới máu tử cung.
Một số loại thuốc làm tăng nguy cơ mắc thiểu ối
Một số loại thuốc làm tăng nguy cơ mắc thiểu ối

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh thiểu ối

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán thiểu ối 

Để chẩn đoán xác định thiểu ối và tìm nguyên nhân, bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện quy trình thăm khám bài bản. Các phương pháp bao gồm:

  • Siêu âm thai: Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Bác sĩ đo chỉ số nước ối (AFI) tại 4 khoang ối hoặc đo độ sâu khoang ối lớn nhất (MVP). Nếu AFI < 5 cm hoặc MVP < 2 cm là thiểu ối. Siêu âm cũng giúp khảo sát hình thái thận và bàng quang của thai nhi.
  • Khám lâm sàng: Đo bề cao tử cung và vòng bụng để so sánh với biểu đồ tăng trưởng chuẩn.
  • Kiểm tra rỉ ối: Sử dụng mỏ vịt vô khuẩn hoặc giấy quỳ tím để xác định xem có nước ối trong âm đạo hay không.
  • Monitoring sản khoa (NST): Theo dõi nhịp tim thai để đánh giá sức khỏe thai nhi và phát hiện sớm tình trạng suy thai do chèn ép dây rốn.

Phương pháp điều trị thiểu ối hiệu quả 

Phác đồ điều trị phụ thuộc vào tuổi thai, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của thai nhi. Đối với thai chưa đủ tháng và sức khỏe thai nhi vẫn ổn định, bác sĩ có thể chỉ định như sau:

  • Bù nước: Mẹ bầu được khuyến khích uống nhiều nước (khoảng 3 lít/ngày) hoặc truyền dịch đường tĩnh mạch để cải thiện tuần hoàn tử cung - rau, gián tiếp làm tăng lượng nước ối.
  • Nghỉ ngơi: Nằm nghiêng trái giúp tăng lưu lượng máu đến thận thai nhi.
  • Theo dõi chặt chẽ: Siêu âm kiểm tra nước ối và đo tim thai 1 - 2 lần/tuần để can thiệp kịp thời nếu có biến chứng.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh thiểu ối

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của thiểu ối 

Chế độ sinh hoạt: 

Khi được chẩn đoán thiểu ối nhẹ, mẹ bầu có thể cải thiện tình hình thông qua việc điều chỉnh lối sống. Các biện pháp bao gồm:

  • Dành nhiều thời gian nghỉ ngơi tại giường, ưu tiên tư thế nằm nghiêng sang trái để máu lưu thông đến thai nhi tốt nhất.
  • Theo dõi cử động thai (đếm thai máy) mỗi ngày vào các khung giờ cố định.
  • Tuân thủ tuyệt đối lịch tái khám của bác sĩ chuyên khoa.
Mẹ bầu nên thường xuyên theo dõi thai máy
Mẹ bầu nên thường xuyên theo dõi thai máy

Chế độ dinh dưỡng:

Bên cạnh chế độ sinh hoạt, mẹ bầu cần thực hiện những lưu ý sau về chế độ dinh dưỡng:

  • Uống đủ nước: Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Mẹ nên uống từ 2,5 đến 3 lít nước mỗi ngày, bao gồm nước lọc, nước dừa, nước canh và nước ép trái cây.
  • Bổ sung đầy đủ trái cây mọng nước như cam, bưởi, dưa hấu, nho.
  • Ăn uống đủ chất, cân bằng đạm và vitamin để đảm bảo dinh dưỡng nuôi thai.

Phương pháp phòng ngừa thiểu ối hiệu quả 

Thai phụ có thể giảm thiểu nguy cơ thiểu ối bằng các biện pháp chăm sóc sức khỏe chủ động, bao gồm:

  • Uống đủ nước trong suốt thai kỳ: Đừng đợi đến khi khát mới uống. Duy trì thói quen uống nước đều đặn giúp đảm bảo thể tích tuần hoàn và lượng nước ối ổn định.
  • Điều trị tốt bệnh lý nền: Kiểm soát chặt chẽ huyết áp và đường huyết trước và trong khi mang thai.
  • Chế độ dinh dưỡng khoa học: Ăn uống lành mạnh, tránh xa rượu bia và chất kích thích.
  • Khám thai định kỳ: Siêu âm hình thái học ở các mốc quan trọng giúp phát hiện sớm các dị tật hệ tiết niệu của thai nhi để có phương án quản lý thai kỳ phù hợp.
  • Không tự ý dùng thuốc: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, kể cả thực phẩm chức năng.
Khám thai định kỳ giúp bé và mẹ luôn khỏe mạnh
Khám thai định kỳ giúp bé và mẹ luôn khỏe mạnh

Thiểu ối là một biến chứng thai sản phức tạp yêu cầu sự theo dõi y tế sát sao để tránh những rủi ro đáng tiếc cho thai nhi. Sự chủ động trong việc bổ sung nước và tuân thủ lịch khám thai định kỳ giúp mẹ bầu kiểm soát tốt tình trạng này. Hãy liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường để nhận được sự tư vấn và can thiệp kịp thời nhất.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Đây là tình trạng lượng nước ối ít hơn mức sinh lý bình thường theo tuổi thai, thường có chỉ số ối AFI dưới 5cm. Mẹ bầu rất khó tự phát hiện, nhưng có thể thấy bụng nhỏ hơn tuổi thai hoặc thai đạp đau. Chẩn đoán chính xác nhất là thông qua siêu âm kiểm tra định kỳ.

Nguyên nhân có thể xuất phát từ mẹ như cao huyết áp, tiền sản giật, mất nước hoặc rỉ ối kéo dài. Về phía thai nhi, các bất thường hệ tiết niệu khiến bé không đi tiểu ra nước ối là nguyên nhân phổ biến. Ngoài ra, thai quá ngày dự sinh cũng làm nước ối cạn dần.

Thiểu ối rất nguy hiểm vì làm hẹp không gian cử động của bé, dễ gây chèn ép dây rốn dẫn đến suy thai hoặc biến dạng chân tay. Nếu xảy ra sớm trong 3 tháng giữa, thai có thể bị thiểu sản phổi. Cuối thai kỳ, thiểu ối làm tăng nguy cơ phải sinh mổ cấp cứu.

Việc uống nhiều nước (2 đến 3 lít mỗi ngày) hoặc truyền dịch có thể giúp cải thiện lượng ối trong trường hợp thiểu ối nhẹ hoặc do mẹ bị mất nước. Tuy nhiên, nếu nguyên nhân do dị tật thận của thai hoặc suy chức năng bánh nhau thì biện pháp này ít mang lại hiệu quả thực tế.

Không phải cứ thiểu ối là phải mổ. Nếu chỉ số ối không quá thấp và tim thai vẫn tốt qua theo dõi monitoring, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi sinh thường. Tuy nhiên, nếu ối cạn gây chèn ép dây rốn hoặc thai có dấu hiệu suy, mổ lấy thai là bắt buộc để đảm bảo an toàn.