Tìm hiểu chung về bệnh thiểu ối
Nước ối là môi trường chất lỏng giàu dinh dưỡng bao bọc lấy thai nhi trong tử cung, đóng vai trò như một lớp đệm bảo vệ bé khỏi sang chấn, điều hòa thân nhiệt và hỗ trợ phổi phát triển. Thể tích nước ối thay đổi theo tuổi thai, tăng dần đến tuần 36 và giảm nhẹ cho đến khi sinh.
Thiểu ối (Oligohydramnios) được xác định khi chỉ số nước ối (AFI) đo được qua siêu âm nhỏ hơn 5 cm hoặc độ sâu khoang ối lớn nhất nhỏ hơn 2 cm. Tình trạng này phản ánh sự mất cân bằng giữa quá trình sản xuất và tái hấp thu nước ối, cảnh báo những bất thường về chức năng thận của thai nhi hoặc chức năng của bánh nhau.
Triệu chứng bệnh thiểu ối
Những dấu hiệu và triệu chứng của thiểu ối
Khác với đa ối làm bụng mẹ to nhanh bất thường, thiểu ối thường diễn tiến âm thầm và khó nhận biết hơn. Tuy nhiên, thai phụ có thể nghi ngờ tình trạng này qua các biểu hiện sau:
- Rỉ ối: Mẹ bầu cảm thấy vùng kín ẩm ướt thường xuyên, dịch chảy ra trong suốt hoặc lờ lờ, có mùi tanh nồng đặc trưng của nước ối.
- Kích thước bụng nhỏ: Vòng bụng hoặc bề cao tử cung tăng chậm và nhỏ hơn so với tiêu chuẩn của tuổi thai tương ứng.
- Thai máy thay đổi: Cảm nhận thai cử động yếu ớt hơn hoặc khi thai máy mẹ cảm thấy đau bụng rõ rệt do không còn lớp nước ối đệm.
- Đau bụng khi thai cử động: Do thiếu lớp dịch bảo vệ nên mỗi cú đạp của bé tác động trực tiếp lên thành tử cung gây đau.

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh thiểu ối
Nước ối quá ít sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng tùy thuộc vào giai đoạn mang thai. Các biến chứng nguy hiểm bao gồm:
- Trong 3 tháng đầu và giữa: Thiểu ối sớm có thể gây sảy thai, thai lưu hoặc hội chứng Potter (bao gồm thiểu sản phổi, biến dạng khuôn mặt và chi do thai bị chèn ép trong buồng tử cung chật hẹp).
- Trong 3 tháng cuối: Gây chèn ép dây rốn làm giảm lượng oxy và dinh dưỡng nuôi thai, dẫn đến suy thai cấp hoặc mạn tính.
- Ảnh hưởng đến quá trình sinh: Tăng nguy cơ ngôi thai bất thường (ngôi ngược, ngôi ngang) do thai khó xoay chuyển, dẫn đến khả năng phải sinh mổ cao hơn.

Khi nào cần gặp bác sĩ?
Mẹ bầu cần duy trì lịch khám thai định kỳ nghiêm ngặt. Ngoài ra, bạn cần đến bệnh viện ngay lập tức nếu xuất hiện các dấu hiệu báo động sau:
- Cảm thấy nước chảy ra từ âm đạo liên tục hoặc rỉ rả không kiểm soát được (nghi ngờ vỡ ối).
- Thai nhi giảm cử động rõ rệt hoặc không thấy máy trong vòng 2 giờ.
- Đau bụng dưới từng cơn hoặc đau liên tục.
- Sốt cao kèm theo ớn lạnh (dấu hiệu nhiễm trùng ối).
Nguyên nhân gây bệnh thiểu ối
Cơ chế gây thiểu ối rất phức tạp, liên quan đến cả mẹ, thai nhi và phần phụ. Các nguyên nhân chính được y học xác định bao gồm:
- Vỡ ối sớm: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Màng ối bị rách hoặc thủng khiến nước ối rò rỉ ra ngoài âm đạo.
- Bất thường hệ tiết niệu thai nhi: Nước ối chủ yếu được tạo ra từ nước tiểu của bé trong nửa sau thai kỳ. Các dị tật như bất sản thận, thận đa nang hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu khiến bé không thể bài tiết nước tiểu, dẫn đến cạn ối.
- Suy chức năng bánh nhau: Bánh nhau bị lão hóa, bong non hoặc tuần hoàn nhau thai kém làm giảm lượng máu đến thận thai nhi, giảm lọc nước tiểu.
- Thai quá ngày dự sinh: Khi thai già tháng (trên 42 tuần), chức năng bánh nhau suy giảm tự nhiên khiến lượng nước ối giảm dần.
- Mẹ mắc bệnh lý nền: Tăng huyết áp, tiền sản giật hoặc mất nước nặng.

Nguy cơ mắc bệnh thiểu ối
Những ai có nguy cơ mắc bệnh thiểu ối?
Tình trạng này có thể xảy ra ở bất kỳ thai phụ nào, nhưng tỷ lệ mắc bệnh thường cao hơn ở những nhóm đối tượng sau:
- Phụ nữ mang thai quá ngày dự sinh (thai già tháng).
- Thai phụ mắc bệnh cao huyết áp mạn tính, tiền sản giật hoặc đái tháo đường thai kỳ.
- Phụ nữ mang đa thai (song thai, tam thai), đặc biệt trong hội chứng truyền máu song thai.
- Người có tiền sử sinh con bị dị tật bẩm sinh hệ tiết niệu hoặc từng bị thiểu ối ở lần mang thai trước.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh thiểu ối
Một số yếu tố môi trường và thói quen cũng góp phần làm tăng khả năng mắc bệnh. Các yếu tố nguy cơ bao gồm:
- Mất nước: Mẹ bầu uống ít nước hoặc bị nôn nghén nặng, tiêu chảy gây mất nước cơ thể.
- Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc như thuốc ức chế men chuyển (ACE) điều trị huyết áp hoặc thuốc chống viêm không steroid (NSAIDs) có thể ảnh hưởng đến chức năng thận của thai nhi.
- Hút thuốc lá: Làm tổn thương mạch máu bánh nhau và giảm tưới máu tử cung.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh thiểu ối
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán thiểu ối
Để chẩn đoán xác định thiểu ối và tìm nguyên nhân, bác sĩ chuyên khoa sẽ thực hiện quy trình thăm khám bài bản. Các phương pháp bao gồm:
- Siêu âm thai: Đây là phương pháp tiêu chuẩn vàng. Bác sĩ đo chỉ số nước ối (AFI) tại 4 khoang ối hoặc đo độ sâu khoang ối lớn nhất (MVP). Nếu AFI < 5 cm hoặc MVP < 2 cm là thiểu ối. Siêu âm cũng giúp khảo sát hình thái thận và bàng quang của thai nhi.
- Khám lâm sàng: Đo bề cao tử cung và vòng bụng để so sánh với biểu đồ tăng trưởng chuẩn.
- Kiểm tra rỉ ối: Sử dụng mỏ vịt vô khuẩn hoặc giấy quỳ tím để xác định xem có nước ối trong âm đạo hay không.
- Monitoring sản khoa (NST): Theo dõi nhịp tim thai để đánh giá sức khỏe thai nhi và phát hiện sớm tình trạng suy thai do chèn ép dây rốn.
Phương pháp điều trị thiểu ối hiệu quả
Phác đồ điều trị phụ thuộc vào tuổi thai, nguyên nhân gây bệnh và tình trạng sức khỏe của thai nhi. Đối với thai chưa đủ tháng và sức khỏe thai nhi vẫn ổn định, bác sĩ có thể chỉ định như sau:
- Bù nước: Mẹ bầu được khuyến khích uống nhiều nước (khoảng 3 lít/ngày) hoặc truyền dịch đường tĩnh mạch để cải thiện tuần hoàn tử cung - rau, gián tiếp làm tăng lượng nước ối.
- Nghỉ ngơi: Nằm nghiêng trái giúp tăng lưu lượng máu đến thận thai nhi.
- Theo dõi chặt chẽ: Siêu âm kiểm tra nước ối và đo tim thai 1 - 2 lần/tuần để can thiệp kịp thời nếu có biến chứng.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh thiểu ối
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của thiểu ối
Chế độ sinh hoạt:
Khi được chẩn đoán thiểu ối nhẹ, mẹ bầu có thể cải thiện tình hình thông qua việc điều chỉnh lối sống. Các biện pháp bao gồm:
- Dành nhiều thời gian nghỉ ngơi tại giường, ưu tiên tư thế nằm nghiêng sang trái để máu lưu thông đến thai nhi tốt nhất.
- Theo dõi cử động thai (đếm thai máy) mỗi ngày vào các khung giờ cố định.
- Tuân thủ tuyệt đối lịch tái khám của bác sĩ chuyên khoa.

Chế độ dinh dưỡng:
Bên cạnh chế độ sinh hoạt, mẹ bầu cần thực hiện những lưu ý sau về chế độ dinh dưỡng:
- Uống đủ nước: Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả nhất. Mẹ nên uống từ 2,5 đến 3 lít nước mỗi ngày, bao gồm nước lọc, nước dừa, nước canh và nước ép trái cây.
- Bổ sung đầy đủ trái cây mọng nước như cam, bưởi, dưa hấu, nho.
- Ăn uống đủ chất, cân bằng đạm và vitamin để đảm bảo dinh dưỡng nuôi thai.
Phương pháp phòng ngừa thiểu ối hiệu quả
Thai phụ có thể giảm thiểu nguy cơ thiểu ối bằng các biện pháp chăm sóc sức khỏe chủ động, bao gồm:
- Uống đủ nước trong suốt thai kỳ: Đừng đợi đến khi khát mới uống. Duy trì thói quen uống nước đều đặn giúp đảm bảo thể tích tuần hoàn và lượng nước ối ổn định.
- Điều trị tốt bệnh lý nền: Kiểm soát chặt chẽ huyết áp và đường huyết trước và trong khi mang thai.
- Chế độ dinh dưỡng khoa học: Ăn uống lành mạnh, tránh xa rượu bia và chất kích thích.
- Khám thai định kỳ: Siêu âm hình thái học ở các mốc quan trọng giúp phát hiện sớm các dị tật hệ tiết niệu của thai nhi để có phương án quản lý thai kỳ phù hợp.
- Không tự ý dùng thuốc: Luôn tham khảo ý kiến bác sĩ chuyên khoa trước khi sử dụng bất kỳ loại thuốc nào, kể cả thực phẩm chức năng.

Thiểu ối là một biến chứng thai sản phức tạp yêu cầu sự theo dõi y tế sát sao để tránh những rủi ro đáng tiếc cho thai nhi. Sự chủ động trong việc bổ sung nước và tuân thủ lịch khám thai định kỳ giúp mẹ bầu kiểm soát tốt tình trạng này. Hãy liên hệ ngay với bác sĩ chuyên khoa khi có dấu hiệu bất thường để nhận được sự tư vấn và can thiệp kịp thời nhất.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/thieu_oi_can_nguyen_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_2_e02ba438f5.jpg)
/benh_a_z_thuyen_tac_oi_fa613f90b4.jpg)
/da_oi_la_gi_nguyen_nhan_gay_benh_va_phuong_phap_phong_ngua_hieu_qua_cho_me_bau_4_58a1b61968.jpg)
/doa_sinh_non_can_nguyen_va_cach_xu_tri_phong_ngua_hieu_qua_cho_ba_bau_3cba7147a6.jpg)
/tai_sao_thai_san_di_tieu_ra_mau_co_nguy_hiem_toi_me_va_be_khong_0_e30986ec87.png)
/benh_a_z_thai_trung_xam_lan_0_53499983b6.jpg)