Tìm hiểu chung về thận ứ mủ
Thận ứ mủ (Pyonephrosis - PN) là một tình trạng nhiễm trùng thận cấp tính nặng, trong đó mủ tích tụ trong hệ thống đài - bể thận do sự phối hợp giữa nhiễm khuẩn và tắc nghẽn đường tiết niệu. Bệnh thường được xem là hậu quả của viêm bể thận trên nền bế tắc dòng chảy nước tiểu. Ổ mủ hình thành chứa các tế bào viêm, vi sinh vật và mô hoại tử, được bao bọc tương đối kín nên hạn chế sự tiếp cận của hệ miễn dịch và kháng sinh, làm tăng nguy cơ tiến triển nặng.
Hiện chưa có hệ thống phân loại chuẩn hóa, tuy nhiên trong thực hành lâm sàng có thể phân chia theo mức độ tắc nghẽn (hoàn toàn hoặc không hoàn toàn), nguyên nhân gây tắc (sỏi tiết niệu, hẹp niệu quản, khối u hoặc bất thường bẩm sinh), và diễn tiến bệnh (cấp tính hoặc mạn tính). Ngoài ra, cần phân biệt với thận ứ nước nhiễm khuẩn, trong đó chưa hình thành ổ mủ điển hình.
Thận ứ mủ là biến chứng không thường gặp nhưng có ý nghĩa lâm sàng quan trọng của nhiễm trùng tiết niệu. Bệnh gặp nhiều hơn ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như sỏi thận, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc có tiền sử can thiệp tiết niệu.
Triệu chứng của thận ứ mủ
Những dấu hiệu và triệu chứng của thận ứ mủ
Thận ứ mủ là tình trạng nhiễm trùng nặng của hệ tiết niệu trên, vì vậy biểu hiện lâm sàng thường rầm rộ và tiến triển nhanh. Các dấu hiệu và triệu chứng dưới đây phản ánh đồng thời tình trạng tắc nghẽn và nhiễm khuẩn, giúp định hướng chẩn đoán sớm:
- Sốt cao và biểu hiện nhiễm trùng toàn thân: Người bệnh thường sốt cao, rét run, kèm theo mệt mỏi, chán ăn. Trong các trường hợp nặng, có thể xuất hiện dấu hiệu nhiễm khuẩn huyết như tụt huyết áp, nhịp tim nhanh và rối loạn ý thức.
- Đau vùng hông lưng: Đau là triệu chứng điển hình, thường khu trú ở vùng hông lưng một bên, có thể lan ra phía trước bụng hoặc xuống bẹn. Cơn đau thường âm ỉ hoặc dữ dội, tăng lên khi có nhiễm trùng tiến triển.
- Rối loạn tiểu tiện: Người bệnh có thể xuất hiện tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần hoặc tiểu đục. Một số trường hợp có tiểu mủ hoặc nước tiểu có mùi hôi rõ rệt do nhiễm khuẩn.
- Giảm lượng nước tiểu hoặc bí tiểu: Trong tình trạng tắc nghẽn nặng, lượng nước tiểu có thể giảm đáng kể hoặc xuất hiện bí tiểu, phản ánh sự cản trở dòng chảy nước tiểu từ thận xuống bàng quang.
- Buồn nôn và nôn: Triệu chứng tiêu hóa như buồn nôn, nôn có thể xuất hiện do phản ứng toàn thân với nhiễm trùng, đôi khi khiến bệnh dễ bị nhầm lẫn với các bệnh lý tiêu hóa.
- Khối vùng hông lưng (hiếm gặp): Ở một số trường hợp tiến triển, thận có thể to lên do ứ mủ, tạo thành khối sờ thấy ở vùng hông lưng, thường kèm theo đau khi ấn.

Biến chứng có thể gặp khi mắc phải thận ứ mủ
Thận ứ mủ là một tình trạng nhiễm trùng nặng, nếu không được chẩn đoán và xử trí kịp thời có thể dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng thận và tính mạng người bệnh:
- Nhiễm khuẩn huyết: Đây là biến chứng nghiêm trọng nhất, xảy ra khi vi khuẩn từ ổ nhiễm trùng lan vào máu. Người bệnh có thể xuất hiện sốc nhiễm khuẩn với tụt huyết áp, rối loạn ý thức và suy đa cơ quan, đe dọa tính mạng nếu không được điều trị tích cực.
- Áp xe quanh thận: Nhiễm trùng có thể lan rộng ra ngoài nhu mô thận, hình thành ổ áp xe quanh thận hoặc sau phúc mạc. Tình trạng này làm tăng mức độ nặng của bệnh và gây khó khăn cho điều trị.
- Suy giảm chức năng thận: Áp lực do ứ mủ kéo dài kết hợp với tổn thương viêm có thể phá hủy nhu mô thận, dẫn đến suy thận cấp hoặc mạn tính. Trong một số trường hợp, chức năng thận có thể mất không hồi phục.
- Vỡ thận hoặc lan rộng nhiễm trùng: Trong các trường hợp nặng, ổ mủ có thể vỡ, làm lan rộng nhiễm trùng ra các vùng lân cận, gây viêm phúc mạc hoặc nhiễm trùng lan tỏa.
- Hình thành sẹo và teo thận: Nếu bệnh diễn tiến kéo dài, mô thận bị tổn thương có thể xơ hóa, dẫn đến teo thận và giảm chức năng vĩnh viễn.
- Tử vong: Trong những trường hợp không được điều trị kịp thời hoặc xử trí không hiệu quả, đặc biệt khi có nhiễm khuẩn huyết, nguy cơ tử vong là đáng kể.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Thận ứ mủ là một cấp cứu niệu khoa tiềm ẩn, do đó việc nhận biết sớm các dấu hiệu cảnh báo và đến cơ sở y tế kịp thời có ý nghĩa quyết định trong tiên lượng bệnh. Người bệnh nên đi khám bác sĩ trong các trường hợp sau:
- Xuất hiện sốt cao kèm rét run: Đây là dấu hiệu gợi ý nhiễm trùng nặng. Nếu sốt cao liên tục hoặc không đáp ứng với thuốc hạ sốt thông thường, cần được đánh giá y khoa sớm.
- Đau vùng hông lưng kéo dài hoặc dữ dội: Cơn đau một bên vùng thắt lưng, đặc biệt khi tăng dần về mức độ hoặc kèm theo sốt, có thể liên quan đến tắc nghẽn và nhiễm trùng thận.
- Rối loạn tiểu tiện bất thường: Các biểu hiện như tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu đục, nước tiểu có mùi hôi hoặc lẫn mủ là dấu hiệu cảnh báo nhiễm trùng đường tiết niệu cần được thăm khám.
- Giảm lượng nước tiểu hoặc bí tiểu: Đây có thể là biểu hiện của tắc nghẽn đường niệu, đặc biệt nguy hiểm khi đi kèm triệu chứng nhiễm trùng.
- Có bệnh lý nền hoặc yếu tố nguy cơ: Người có sỏi tiết niệu, đái tháo đường, suy giảm miễn dịch hoặc từng can thiệp tiết niệu nên đi khám sớm khi có bất kỳ triệu chứng nghi ngờ nào.
- Dấu hiệu nặng cần cấp cứu ngay: Nếu xuất hiện tình trạng mệt lả, tụt huyết áp, lú lẫn hoặc khó thở, cần đến cơ sở y tế khẩn cấp vì có nguy cơ nhiễm khuẩn huyết.
Nguyên nhân gây thận ứ mủ
Thận ứ mủ hình thành do sự phối hợp giữa tắc nghẽn đường tiết niệu và nhiễm khuẩn, trong đó tắc nghẽn tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển và hình thành ổ mủ trong hệ thống đài - bể thận. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm:
- Sỏi tiết niệu: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất. Sỏi có thể gây bít tắc niệu quản hoặc bể thận, làm ứ đọng nước tiểu và tạo môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, dẫn đến nhiễm trùng và tích tụ mủ.
- Hẹp niệu quản: Tình trạng hẹp có thể do bẩm sinh hoặc mắc phải (sẹo sau viêm, sau phẫu thuật), làm cản trở dòng chảy nước tiểu và góp phần gây ứ mủ.
- Khối u đường tiết niệu: Các khối u tại thận, niệu quản hoặc vùng lân cận có thể chèn ép hoặc xâm lấn đường niệu, gây tắc nghẽn và dẫn đến nhiễm trùng thứ phát.
- Dị dạng bẩm sinh hệ tiết niệu: Một số bất thường cấu trúc như hẹp khúc nối bể thận - niệu quản hoặc trào ngược bàng quang - niệu quản làm tăng nguy cơ ứ nước và nhiễm trùng kéo dài.
- Can thiệp y khoa hoặc đặt dụng cụ tiết niệu: Các thủ thuật như đặt ống thông tiểu, đặt stent niệu quản hoặc phẫu thuật có thể làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn, đặc biệt khi kèm theo tắc nghẽn.
- Nhiễm khuẩn tiết niệu không được điều trị triệt để: Viêm bể thận cấp nếu không điều trị đầy đủ có thể tiến triển trên nền tắc nghẽn, dẫn đến hình thành thận ứ mủ.

Nguy cơ gây thận ứ mủ
Những ai có nguy cơ mắc phải thận ứ mủ?
Thận ứ mủ thường không xảy ra ngẫu nhiên mà liên quan chặt chẽ đến các tình trạng làm cản trở dòng chảy nước tiểu hoặc suy giảm khả năng chống nhiễm trùng. Những nhóm đối tượng sau có nguy cơ cao hơn:
- Người mắc sỏi tiết niệu: Sỏi là nguyên nhân hàng đầu gây tắc nghẽn, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển và hình thành ổ mủ trong thận.
- Bệnh nhân có bệnh lý mạn tính: Đặc biệt là đái tháo đường hoặc suy giảm miễn dịch, làm giảm khả năng kiểm soát nhiễm khuẩn và khiến bệnh tiến triển nặng hơn.
- Người có bất thường giải phẫu đường tiết niệu: Các dị dạng bẩm sinh hoặc hẹp niệu quản làm ứ đọng nước tiểu kéo dài, tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Bệnh nhân từng can thiệp tiết niệu: Những người đặt sonde tiểu, đặt stent niệu quản hoặc đã phẫu thuật tiết niệu có nguy cơ nhiễm khuẩn cao hơn.
- Người cao tuổi: Chức năng miễn dịch suy giảm cùng với tỷ lệ bệnh lý nền cao khiến nhóm này dễ mắc và dễ biến chứng.
Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải thận ứ mủ
Bên cạnh các nhóm đối tượng nguy cơ, một số yếu tố thuận lợi có thể thúc đẩy sự hình thành bệnh:
- Tắc nghẽn đường tiết niệu kéo dài: Bất kỳ nguyên nhân nào gây cản trở dòng chảy nước tiểu (sỏi, u, hẹp) đều làm tăng nguy cơ ứ đọng và nhiễm khuẩn.
- Nhiễm trùng tiết niệu tái phát: Các đợt nhiễm trùng lặp đi lặp lại có thể lan lên thận, đặc biệt khi không được điều trị triệt để.
- Vệ sinh kém hoặc thói quen nhịn tiểu: Những yếu tố này làm tăng nguy cơ nhiễm khuẩn đường tiết niệu, gián tiếp dẫn đến biến chứng nặng hơn.
- Sử dụng dụng cụ tiết niệu kéo dài: Đặt ống thông tiểu lâu ngày tạo điều kiện cho vi khuẩn xâm nhập và phát triển.
- Suy giảm miễn dịch: Do bệnh lý hoặc sử dụng thuốc ức chế miễn dịch, làm cơ thể khó kiểm soát nhiễm trùng.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị thận ứ mủ
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán thận ứ mủ
Chẩn đoán thận ứ mủ là một quá trình tổng hợp, đòi hỏi kết hợp giữa đánh giá lâm sàng và các phương tiện cận lâm sàng nhằm xác định chính xác tình trạng nhiễm trùng, mức độ tắc nghẽn cũng như các biến chứng liên quan.
Siêu âm hệ tiết niệu
Siêu âm là phương tiện chẩn đoán ban đầu thường được lựa chọn do tính an toàn, không xâm lấn và dễ tiếp cận. Phương pháp này giúp phát hiện tình trạng giãn đài - bể thận, một dấu hiệu gợi ý tắc nghẽn đường tiết niệu.
Đặc biệt, siêu âm có thể cho thấy hình ảnh dịch trong hệ thống thu thập không đồng nhất, có hồi âm bên trong hoặc mức dịch - dịch, từ đó gợi ý sự hiện diện của mủ. Tuy nhiên, độ chính xác có thể bị hạn chế trong việc phân biệt giữa thận ứ nước nhiễm khuẩn và thận ứ mủ thực sự.
Chụp cắt lớp vi tính (CT scan)
CT scan, đặc biệt là CT có tiêm thuốc cản quang, được xem là tiêu chuẩn hình ảnh có giá trị cao trong chẩn đoán thận ứ mủ. Phương pháp này cung cấp hình ảnh chi tiết về cấu trúc thận, giúp đánh giá chính xác mức độ giãn đài - bể thận, độ dày nhu mô thận và sự hiện diện của dịch mủ. Đồng thời, CT scan giúp xác định nguyên nhân gây tắc nghẽn như sỏi, khối u hoặc hẹp niệu quản, cũng như phát hiện các biến chứng như áp xe quanh thận hoặc lan rộng nhiễm trùng. Trong những trường hợp nặng, CT còn hỗ trợ lập kế hoạch can thiệp dẫn lưu.
Xét nghiệm máu
Xét nghiệm máu đóng vai trò quan trọng trong đánh giá mức độ nhiễm trùng và tình trạng toàn thân của người bệnh. Các chỉ số thường gặp bao gồm tăng bạch cầu, tăng CRP hoặc procalcitonin, phản ánh phản ứng viêm cấp. Ngoài ra, các xét nghiệm chức năng thận như creatinin và ure huyết thanh giúp đánh giá mức độ suy giảm chức năng thận, đặc biệt trong bối cảnh tắc nghẽn kéo dài hoặc nhiễm khuẩn nặng.
Xét nghiệm nước tiểu
Phân tích nước tiểu là một phương pháp cơ bản và có giá trị trong chẩn đoán thận ứ mủ. Kết quả thường cho thấy bạch cầu niệu, vi khuẩn niệu, có thể kèm theo hồng cầu hoặc mủ. Cấy nước tiểu giúp xác định chính xác tác nhân gây bệnh và thử độ nhạy với kháng sinh, từ đó hỗ trợ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp. Tuy nhiên, trong một số trường hợp tắc nghẽn hoàn toàn, kết quả cấy nước tiểu có thể âm tính giả.

Cấy máu
Trong các trường hợp nghi ngờ nhiễm khuẩn huyết hoặc bệnh cảnh nặng, cấy máu là xét nghiệm cần thiết. Phương pháp này giúp phát hiện vi khuẩn trong máu và xác định tình trạng lan rộng của nhiễm trùng. Kết quả cấy máu có ý nghĩa quan trọng trong việc điều chỉnh kháng sinh, đặc biệt ở bệnh nhân có diễn tiến nặng hoặc không đáp ứng điều trị ban đầu.
Chọc dò hoặc dẫn lưu thận qua da
Đây là phương pháp vừa có giá trị chẩn đoán vừa mang tính điều trị. Dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc CT, bác sĩ tiến hành chọc dò hoặc đặt ống dẫn lưu vào hệ thống đài - bể thận để lấy dịch mủ. Dịch này được gửi làm xét nghiệm vi sinh nhằm xác định tác nhân gây bệnh chính xác hơn so với nước tiểu. Đồng thời, việc dẫn lưu giúp giảm áp lực trong thận, kiểm soát nhiễm trùng và cải thiện nhanh tình trạng lâm sàng.
Phương pháp điều trị thận ứ mủ hiệu quả
Thận ứ mủ là một cấp cứu trong tiết niệu, do đó nguyên tắc điều trị tập trung vào kiểm soát nhiễm trùng, giải phóng tắc nghẽn và bảo tồn chức năng thận. Việc điều trị cần được tiến hành khẩn trương và phối hợp nhiều phương pháp tùy theo mức độ bệnh và tình trạng người bệnh.
Điều trị kháng sinh
Kháng sinh là nền tảng trong kiểm soát nhiễm trùng. Thông thường, bệnh nhân được chỉ định kháng sinh phổ rộng đường tĩnh mạch ngay từ đầu, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy vi khuẩn và kháng sinh đồ. Việc sử dụng kháng sinh đơn thuần thường không đủ nếu chưa giải quyết được tình trạng tắc nghẽn.
Dẫn lưu mủ thận (giải áp khẩn cấp)
Đây là bước điều trị quan trọng nhất. Dẫn lưu giúp loại bỏ mủ, giảm áp lực trong thận và kiểm soát ổ nhiễm trùng. Có hai phương pháp chính:
- Dẫn lưu thận qua da (đặt ống nephrostomy);
- Đặt stent niệu quản (JJ stent).
Điều trị nguyên nhân tắc nghẽn
Sau khi kiểm soát nhiễm trùng, cần xử trí nguyên nhân gây tắc nghẽn để phòng ngừa tái phát. Các biện pháp bao gồm:
- Tán sỏi hoặc phẫu thuật lấy sỏi;
- Nong hoặc tạo hình niệu quản trong trường hợp hẹp;
- Điều trị khối u nếu có.
Phẫu thuật cắt thận (trường hợp nặng)
Trong những trường hợp thận bị phá hủy nặng, mất chức năng hoặc nhiễm trùng không kiểm soát, phẫu thuật cắt thận có thể được cân nhắc. Quyết định này thường được đưa ra khi các biện pháp bảo tồn không còn hiệu quả.
Điều trị hỗ trợ
Bao gồm bù dịch, kiểm soát điện giải, giảm đau và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn. Trong trường hợp nhiễm khuẩn huyết, bệnh nhân cần được hồi sức tích cực tại cơ sở chuyên khoa.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa thận ứ mủ
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của thận ứ mủ
Chế độ sinh hoạt:
- Uống đủ nước mỗi ngày: Duy trì lượng nước phù hợp giúp tăng lưu lượng nước tiểu, hỗ trợ làm sạch đường tiết niệu và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn. Lượng nước cần điều chỉnh tùy theo tình trạng sức khỏe và chức năng thận.
- Không nhịn tiểu: Thói quen nhịn tiểu làm tăng nguy cơ ứ đọng nước tiểu và tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, từ đó làm nặng thêm tình trạng nhiễm trùng.
- Giữ vệ sinh cá nhân tốt: Vệ sinh vùng sinh dục đúng cách giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn ngược dòng, đặc biệt ở những người có tiền sử nhiễm trùng tiết niệu.
- Tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ: Người bệnh cần sử dụng thuốc đúng theo chỉ định và tái khám theo lịch hẹn để theo dõi tiến triển, phát hiện sớm biến chứng hoặc tái phát.
- Kiểm soát bệnh lý nền: Các bệnh như đái tháo đường cần được kiểm soát tốt vì tình trạng tăng đường huyết có thể làm suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng.
- Hạn chế các can thiệp không cần thiết vào đường tiết niệu: Chỉ thực hiện đặt ống thông hoặc các thủ thuật khi có chỉ định y khoa rõ ràng để giảm nguy cơ nhiễm khuẩn.
Chế độ dinh dưỡng:
- Tăng cường uống nước và thực phẩm giàu nước: Ngoài nước lọc, có thể bổ sung từ trái cây và rau củ để hỗ trợ bài tiết nước tiểu và cải thiện chức năng thận.
- Ăn nhạt vừa phải: Giảm lượng muối giúp hạn chế gánh nặng cho thận, đặc biệt ở những người có suy giảm chức năng thận kèm theo.
- Hạn chế thực phẩm dễ gây sỏi: Tùy theo loại sỏi (nếu có), cần điều chỉnh chế độ ăn như giảm thực phẩm giàu oxalat hoặc purin để hạn chế nguy cơ tái phát tắc nghẽn.
- Tăng cường rau xanh và trái cây: Cung cấp vitamin và chất chống oxy hóa, giúp hỗ trợ hệ miễn dịch và quá trình hồi phục.
- Hạn chế rượu bia và chất kích thích: Các chất này có thể ảnh hưởng đến chức năng thận và làm trầm trọng tình trạng bệnh.
- Đảm bảo dinh dưỡng cân đối: Chế độ ăn đầy đủ đạm, vitamin và khoáng chất giúp cơ thể duy trì sức đề kháng và phục hồi tốt hơn sau nhiễm trùng.
Phương pháp phòng ngừa thận ứ mủ hiệu quả
Phòng ngừa thận ứ mủ tập trung vào việc ngăn ngừa nhiễm trùng tiết niệu và loại bỏ các yếu tố gây tắc nghẽn đường niệu. Việc chủ động kiểm soát các yếu tố nguy cơ có ý nghĩa quan trọng trong giảm tỷ lệ mắc và hạn chế tái phát.
- Kiểm soát và điều trị sớm nhiễm trùng tiết niệu: Các trường hợp nhiễm trùng đường tiết niệu cần được phát hiện và điều trị đầy đủ, đúng phác đồ. Việc điều trị không triệt để có thể dẫn đến viêm lan lên thận và tiến triển thành thận ứ mủ, đặc biệt khi có kèm tắc nghẽn.
- Phát hiện và xử trí nguyên nhân tắc nghẽn: Cần tầm soát và điều trị các nguyên nhân gây cản trở dòng chảy nước tiểu như sỏi tiết niệu, hẹp niệu quản hoặc khối u. Việc xử lý triệt để các nguyên nhân này giúp ngăn ngừa tình trạng ứ đọng và giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Duy trì thói quen uống đủ nước: Uống đủ nước mỗi ngày giúp tăng lưu lượng nước tiểu, hỗ trợ làm sạch hệ tiết niệu và hạn chế sự phát triển của vi khuẩn. Đây là biện pháp đơn giản nhưng hiệu quả trong phòng ngừa.
- Không nhịn tiểu và duy trì thói quen tiểu tiện hợp lý: Việc đi tiểu đều đặn giúp hạn chế ứ đọng nước tiểu trong bàng quang và đường niệu, từ đó giảm nguy cơ nhiễm khuẩn lan ngược lên thận.
- Giữ vệ sinh cá nhân đúng cách: Vệ sinh vùng sinh dục đúng cách, đặc biệt ở phụ nữ, giúp giảm nguy cơ vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu. Đây là yếu tố quan trọng trong phòng ngừa nhiễm trùng tái phát.
- Kiểm soát tốt bệnh lý nền: Các bệnh như đái tháo đường cần được kiểm soát chặt chẽ vì có thể làm suy giảm miễn dịch và tăng nguy cơ nhiễm trùng tiết niệu.
- Hạn chế can thiệp không cần thiết vào đường tiết niệu: Việc đặt ống thông tiểu hoặc các dụng cụ tiết niệu cần tuân thủ chỉ định y khoa nghiêm ngặt và đảm bảo vô khuẩn để giảm nguy cơ nhiễm trùng.
- Khám sức khỏe định kỳ: Khám định kỳ giúp phát hiện sớm các bất thường của hệ tiết niệu, đặc biệt ở những người có tiền sử sỏi thận hoặc nhiễm trùng tiết niệu tái phát, từ đó có hướng xử trí kịp thời.

:format(webp)/470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_than_u_mu_0_90e76b606c.jpg)
/benh_a_z_suy_than_man_0_aa3f917926.jpg)
/benh_a_z_suy_than_cap_0_8cb27c7dad.jpg)
/benh_a_z_voi_hoa_than_0_e49214a438.jpg)
/6_b04a8fc4a9.png)
/xet_nghiem_Microalbumin_phat_hien_som_ton_thuong_than_bb3f5df3cb.jpg)