icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_da87817305Mobile_1_0b0c1a773a
benh_a_z_suy_tim_cap_54aae855dabenh_a_z_suy_tim_cap_54aae855da

Suy tim cấp là gì? Nguyên nhân, triệu chứng và cách phòng ngừa

Lê Anh Đức24/04/2026

Suy tim cấp đặc trưng bởi sự khởi phát nhanh chóng hoặc xấu đi đột ngột của các triệu chứng và dấu hiệu suy tim. Tình trạng này xảy ra khi tim không thể bơm đủ máu giàu oxy để đáp ứng nhu cầu của cơ thể, dẫn đến ứ dịch ở phổi hoặc giảm tưới máu đến các cơ quan quan trọng, đòi hỏi phải được đánh giá và cấp cứu tại bệnh viện.

Tìm hiểu chung về bệnh suy tim cấp

Suy tim cấp là một tình trạng trong đó tim không thể đáp ứng nhu cầu chuyển hóa của cơ thể do những bất thường về cấu trúc hoặc chức năng tim. Điều này dẫn đến tình trạng cung lượng tim thấp, tăng áp lực đổ đầy tâm thất hoặc cả hai. Suy tim cấp không có nghĩa là tim đã ngừng đập hoàn toàn, nhưng chức năng tim bị suy giảm đột ngột và nghiêm trọng.

Bệnh được chia thành hai loại chính dựa trên tiền sử bệnh lý;

  • Suy tim cấp mới khởi phát: Xảy ra ở những người trước đó không có tiền sử bệnh tim hoặc suy tim.
  • Suy tim cấp mất bù: Là sự xấu đi đột ngột của tình trạng suy tim mãn tính đã được chẩn đoán trước đó.

Triệu chứng bệnh suy tim cấp

Những dấu hiệu và triệu chứng của suy tim cấp 

Các triệu chứng của suy tim cấp thường xuất hiện rất nhanh và đòi hỏi sự can thiệp tức thì. Dấu hiệu phổ biến nhất là khó thở. Các triệu chứng cụ thể bao gồm:

  • Khó thở dữ dội: Cảm giác như bị nghẹt thở hoặc không thể hít đủ không khí, đặc biệt khi nằm ngửa hoặc khi vận động gắng sức.
  • Cơn khó thở kịch phát về đêm: Đột ngột thức giấc giữa đêm trong tình trạng thở hổn hển và phải ngồi dậy để thở.
  • Ho và khò khè: Ho dai dẳng, đôi khi khạc ra đờm có bọt màu trắng hoặc hồng.
  • Mệt mỏi và yếu sức: Cảm giác kiệt sức cực độ ngay cả khi đang nghỉ ngơi do các cơ bắp không nhận đủ máu.
  • Phù nề: Sưng tấy rõ rệt ở bàn chân, mắt cá chân, cẳng chân hoặc vùng bụng.
  • Nhịp tim nhanh và không đều: Cảm giác đánh trống ngực.
  • Các dấu hiệu khác: Căng phồng tĩnh mạch cổ, tăng cân đột ngột do giữ nước, lú lẫn hoặc kích động (do thiếu oxy não ở người già) và tay chân lạnh, ẩm ướt.
Dấu hiệu phổ biến nhất trong suy tim cấp là khó thở
Dấu hiệu phổ biến nhất trong suy tim cấp là khó thở 

Biến chứng có thể gặp khi mắc bệnh suy tim cấp

Suy tim cấp là một tình trạng cực kỳ nguy hiểm với nhiều biến chứng tiềm tàng,:

  • Sốc tim: Tim đột ngột không thể cung cấp đủ máu để duy trì các chức năng sống, dẫn đến suy đa cơ quan và tử vong nếu không được điều trị ngay lập tức.
  • Tổn thương gan và thận: Giảm lưu lượng máu đến thận gây suy thận cấp, trong khi ứ máu ở gan gây tổn thương tế bào gan.
  • Rối loạn nhịp tim: Các cơn nhịp nhanh thất hoặc rung nhĩ cấp tính có thể làm trầm trọng thêm tình trạng suy tim và dẫn đến ngừng tim.
  • Huyết khối và đột quỵ: Máu lưu thông chậm dễ hình thành cục máu đông, có thể di chuyển lên não gây đột quỵ hoặc vào phổi gây thuyên tắc phổi.
  • Suy hô hấp: Phù phổi nặng khiến phổi không thể trao đổi oxy, buộc bệnh nhân phải thở máy.

Khi nào cần gặp bác sĩ? 

Suy tim cấp là một trường hợp khẩn cấp. Bạn nên gọi cấp cứu ngay lập tức nếu bạn hoặc người thân gặp bất kỳ dấu hiệu nào sau đây;

  • Đau ngực dữ dội hoặc kéo dài.
  • Khó thở đột ngột, không thể nói hết câu.
  • Ho ra đờm có bọt màu hồng.
  • Nhịp tim rất nhanh kèm theo chóng mặt hoặc lú lẫn.
Hãy đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn thấy đau ngực dữ dội hoặc kéo dài.
Hãy đến cơ sở y tế gần nhất nếu bạn thấy đau ngực dữ dội hoặc kéo dài.

Nguyên nhân gây bệnh suy tim cấp

Bất cứ điều gì làm hỏng cơ tim hoặc khiến tim phải làm việc quá sức đều có thể kích phát một đợt suy tim cấp. Các nguyên nhân phổ biến nhất bao gồm:

  • Bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim: Đây là nguyên nhân hàng đầu, chiếm khoảng 30-40% các trường hợp phù phổi cấp. Một cơn đau tim làm chết một phần cơ tim, làm giảm khả năng bơm máu ngay lập tức.
  • Cơn tăng huyết áp kịch phát: Huyết áp tăng quá cao đột ngột khiến tim không thể bơm máu chống lại áp lực lớn trong động mạch.
  • Rối loạn nhịp tim: Nhịp tim quá nhanh (như rung nhĩ) hoặc quá chậm làm giảm đáng kể hiệu quả bơm máu.
  • Bệnh van tim cấp tính: Ví dụ như rách van tim hoặc nhiễm trùng van tim (viêm nội tâm mạc) gây ra dòng máu trào ngược đột ngột.
  • Thuyên tắc phổi: Cục máu đông trong phổi làm tăng áp lực cho bên phải của tim.
  • Không tuân thủ điều trị: Ở bệnh nhân suy tim mãn tính, việc quên uống thuốc hoặc ăn quá nhiều muối là nguyên nhân phổ biến nhất gây ra đợt cấp.

Nguy cơ mắc phải suy tim cấp

Những ai có nguy cơ mắc bệnh suy tim cấp? 

Những đối tượng sẽ có nguy cơ cao hơn gặp tình trạng suy tim cấp:

  • Người cao tuổi: Đặc biệt là những người trên 65 tuổi, vì đây là nguyên nhân nhập viện hàng đầu ở nhóm tuổi này.
  • Người có bệnh nền: Những người mắc bệnh tiểu đường, cao huyết áp, béo phì hoặc các bệnh lý thận mãn tính.
  • Người đã có tổn thương tim: Từng bị nhồi máu cơ tim, mắc bệnh cơ tim di truyền hoặc có tiền sử gia đình bị suy tim sớm.
  • Giới tính: Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh mạch vành dẫn đến suy tim sớm hơn phụ nữ.
Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh mạch vành dẫn đến suy tim sớm hơn phụ nữ
Nam giới thường có nguy cơ mắc bệnh mạch vành dẫn đến suy tim sớm hơn phụ nữ

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh suy tim cấp

Một số thói quen và yếu tố môi trường có thể đẩy nhanh tiến trình suy tim:

  • Hút thuốc lá: Làm hỏng mạch máu và giảm lượng oxy cung cấp cho tim.
  • Lối sống ít vận động: Làm cơ tim yếu dần đi theo thời gian.
  • Chế độ ăn uống không lành mạnh: Ăn nhiều muối và chất béo bão hòa làm tăng giữ nước và huyết áp.
  • Lạm dụng rượu và chất gây nghiện: Rượu có thể trực tiếp gây độc cho cơ tim nếu sử dụng quá mức (hơn 14 đơn vị/tuần).
  • Căng thẳng kéo dài: Tạo áp lực lớn lên hệ thống tim mạch.
  • Sử dụng thuốc không hợp lý: Việc sử dụng các loại thuốc chống viêm không steroid như ibuprofen có thể gây giữ nước và làm nặng thêm tình trạng suy tim.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị bệnh suy tim cấp

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán suy tim cấp

Việc chẩn đoán phải được thực hiện cực kỳ nhanh chóng khi bệnh nhân nhập viện. Các xét nghiệm bao gồm:

  • Khám lâm sàng: Kiểm tra các dấu hiệu ứ dịch, nghe tim phổi để tìm tiếng thổi và đo huyết áp, nhịp tim.
  • Xét nghiệm BNP hoặc NT-proBNP: Đây là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán suy tim. Nồng độ các peptide này tăng cao khi tim bị căng giãn hoặc quá tải.
  • Điện tâm đồ: Giúp phát hiện nhồi máu cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim hoặc các dấu hiệu dày thất.
  • Chụp X-quang ngực: Để quan sát kích thước tim và tìm kiếm dấu hiệu phù phổi.
  • Siêu âm tim: Đây là công cụ quan trọng nhất để đánh giá phân suất tống máu, kiểm tra cấu trúc van tim và chức năng bơm máu.
  • Xét nghiệm máu khác: Kiểm tra chức năng gan, thận, nồng độ điện giải và men tim để xác định nguyên nhân.
  • Các kỹ thuật cao cấp: Chụp MRI tim, chụp cắt lớp CT mạch vành để xác định chính xác các điểm tắc nghẽn.
Điện tâm đồ giúp phát hiện nhồi máu cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim hoặc các dấu hiệu dày thất
Điện tâm đồ giúp phát hiện nhồi máu cơ tim cấp, rối loạn nhịp tim hoặc các dấu hiệu dày thất

Phương pháp điều trị suy tim cấp hiệu quả 

Mục tiêu điều trị cấp cứu là ổn định huyết động, khôi phục lượng oxy và giảm nhẹ triệu chứng nhanh nhất có thể.

Điều trị cấp cứu tại bệnh viện:

  • Liệu pháp oxy: Cung cấp oxy qua mặt nạ hoặc ống mũi. Trong trường hợp nặng, bệnh nhân có thể cần thở máy không xâm lấn hoặc đặt nội khí quản.
  • Thuốc lợi tiểu: Là nền tảng của điều trị để loại bỏ lượng nước dư thừa ra khỏi phổi và cơ thể qua đường tiểu.
  • Thuốc giãn mạch: Giúp mở rộng các mạch máu, giảm áp lực cho tim và giúp máu lưu thông dễ dàng hơn.
  • Thuốc tăng sức co bóp cơ tim: Như dobutamine hoặc milrinone, được dùng trong trường hợp sốc tim hoặc cung lượng tim rất thấp để giúp tim co bóp mạnh hơn.

Điều trị duy trì sau khi ổn định:

Khi bệnh nhân đã qua cơn nguy kịch, bác sĩ sẽ bắt đầu phác đồ điều trị chuẩn để bảo vệ tim lâu dài:

  • Thuốc ức chế men chuyển: Giãn mạch và hạ huyết áp.
  • Thuốc chẹn Beta: Làm chậm nhịp tim và cho phép tim nghỉ ngơi để hồi phục chức năng.
  • Thuốc kháng Aldosterone: Giảm xơ hóa cơ tim và ngăn giữ muối nước.
  • Thuốc ức chế SGLT2: Một bước tiến mới giúp bảo vệ tim và thận cho mọi bệnh nhân suy tim.
Mục tiêu điều trị cấp cứu là ổn định huyết động, khôi phục lượng oxy
Mục tiêu điều trị cấp cứu là ổn định huyết động, khôi phục lượng oxy

Các can thiệp ngoại khoa:

  • Đặt Stent hoặc phẫu thuật bắc cầu: Nếu nguyên nhân là do tắc mạch vành.
  • Thiết bị hỗ trợ thất trái: Một chiếc bơm cơ học giúp tim đẩy máu đi khắp cơ thể khi tim quá yếu.
  • Máy phá rung hoặc máy tạo nhịp tái đồng bộ tim: Để ngăn ngừa đột tử do rối loạn nhịp.
  • Ghép tim: Giải pháp cuối cùng cho các trường hợp suy tim giai đoạn cuối không đáp ứng với thuốc.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa bệnh suy tim cấp

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của suy tim cấp 

Việc quản lý suy tim sau khi xuất viện là chìa khóa để ngăn ngừa tái nhập viện.

Chế độ sinh hoạt:

  • Theo dõi cân nặng hàng ngày: Cần cân vào mỗi buổi sáng, báo ngay cho bác sĩ nếu bạn tăng hơn 1-2kg trong 2-3 ngày vì đó là dấu hiệu sớm của ứ dịch.
  • Vận động hợp lý: Tham gia chương trình phục hồi chức năng tim mạch và thực hiện các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ theo chỉ dẫn.
  • Ngủ đủ giấc: Nâng cao đầu khi ngủ bằng gối để dễ thở hơn nếu cần.

Chế độ dinh dưỡng:

  • Hạn chế muối: Chỉ tiêu thụ dưới 2g muối mỗi ngày. Tránh các thực phẩm chế biến sẵn, đồ đóng hộp.
  • Kiểm soát lượng nước uống: Theo khuyến cáo của bác sĩ, thường không quá 1.5 - 2 lít chất lỏng mỗi ngày (bao gồm cả canh, súp, nước,..).
  • Kiêng rượu hoàn toàn: Rượu có thể làm yếu cơ tim và tương tác với thuốc điều trị.
Việc quản lý suy tim sau khi xuất viện là chìa khóa để ngăn ngừa tái nhập viện
Việc quản lý suy tim sau khi xuất viện là chìa khóa để ngăn ngừa tái nhập viện

Phương pháp phòng ngừa suy tim cấp hiệu quả 

  • Bỏ thuốc lá hoàn toàn: Đây là điều quan trọng nhất để bảo vệ trái tim của bạn.
  • Kiểm soát tốt huyết áp và tiểu đường: Tuân thủ nghiêm ngặt lộ trình dùng thuốc cho các bệnh lý nền này.
  • Kiểm tra sức khỏe định kỳ: Thăm khám bác sĩ chuyên khoa tim mạch ít nhất 6 tháng một lần để điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời.
  • Tránh các thuốc gây hại: Không tự ý dùng thuốc giảm đau nhóm NSAIDs hoặc các loại thực phẩm chức năng chưa qua kiểm chứng.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Suy tim cấp là tình trạng tim hoạt động kém hiệu quả đột ngột dẫn đến ứ dịch và khó thở, tim vẫn đang đập nhưng không đủ mạnh. Trong khi đó, ngừng tim là khi tim đột ngột dừng đập hoàn toàn do rối loạn điện học, khiến bệnh nhân bất tỉnh ngay lập tức và cần phải thực hiện CPR ngay.

Nhìn chung, tiên lượng của suy tim cấp là khá nghiêm trọng nếu nguyên nhân không được giải quyết triệt để. Tuy nhiên, nếu được chẩn đoán sớm và tuân thủ phác đồ điều trị hiện đại, bệnh nhân vẫn có thể sống ổn định nhiều năm.

Khi nằm phẳng, trọng lực khiến dịch ứ đọng ở chân di chuyển ngược về vùng ngực và phổi. Vì tim đang suy yếu không thể bơm hết lượng dịch này đi, phổi bị ứ máu và dịch tràn vào các túi khí, gây ra cảm giác ngạt thở, buộc bệnh nhân phải ngồi dậy để thở dễ dàng hơn.

Trong phần lớn các trường hợp, suy tim là một bệnh mãn tính cần điều trị suốt đời. Tuy nhiên, nếu suy tim cấp do một nguyên nhân có thể đảo ngược được như do bệnh tuyến giáp, nhiễm trùng cơ tim do virus hoặc do nghiện rượu cấp tính, chức năng tim có thể phục hồi phần lớn nếu được điều trị dứt điểm nguyên nhân gốc.

Muối có đặc tính giữ nước trong cơ thể. Khi ăn nhiều muối, lượng nước trong máu tăng lên làm tăng áp lực cho tim và dễ gây tràn dịch vào phổi. Việc giảm muối giúp các thuốc lợi tiểu hoạt động hiệu quả hơn, giảm phù và ngăn ngừa các đợt suy tim cấp tái phát phải nhập viện.