icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
Roi_loan_chuc_nang_voi_nhi_1_7de8ffa666Roi_loan_chuc_nang_voi_nhi_1_7de8ffa666

Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị

Ngọc Châu08/05/2026

Rối loạn chức năng vòi nhĩ là tình trạng vòi nhĩ bị tắc nghẽn, khiến khả năng cân bằng áp lực và dẫn lưu dịch trong tai giữa bị ảnh hưởng. Người bệnh thường có cảm giác đầy tai, nghe kém, ù tai hoặc đau tai, đặc biệt sau cảm lạnh, dị ứng, đi máy bay hoặc thay đổi độ cao. Bệnh cần được theo dõi đúng cách vì nếu kéo dài có thể ảnh hưởng đến tai giữa và thính lực.

Tìm hiểu chung về rối loạn chức năng vòi nhĩ

Rối loạn chức năng vòi nhĩ là tình trạng vòi nhĩ bị phù nề, bít tắc hoặc không mở đúng cách, gây mất cân bằng áp suất giữa tai giữa và bên ngoài. 

Vòi nhĩ là “đường thông khí” nối tai giữa với vùng phía sau mũi - họng, có vai trò cân bằng áp lực hai bên màng nhĩ, dẫn lưu dịch khỏi tai giữa và góp phần bảo vệ tai giữa trước các tác nhân gây bệnh từ đường hô hấp trên. Khi cấu trúc này bị tắc nghẽn hoặc không mở đúng cách, người bệnh có thể thấy ù tai, đầy tai, nghe kém, đau tai hoặc cảm giác như tai bị “bịt kín”.  

Bệnh có thể xảy ra ở mọi lứa tuổi, nhưng trẻ em mắc nhiều hơn người lớn do vòi nhĩ ngắn hơn, nằm ngang hơn và dễ bị ảnh hưởng bởi viêm mũi họng hoặc phì đại VA. Chỉ khoảng 1% dân số trưởng thành có rối loạn chức năng vòi nhĩ, trong khi ở trẻ em tình trạng này thoáng qua phổ biến hơn nhiều.

Phân loại rối loạn chức năng vòi nhĩ

Các chuyên gia Tai mũi họng chia bệnh lý này thành ba nhóm chính:

  • Rối loạn chức năng vòi nhĩ do tắc nghẽn: Loại thường gặp nhất, khi vòi nhĩ không mở đủ để cân bằng áp lực và thoát dịch.
  • Rối loạn chức năng vòi nhĩ mở rộng: Khi vòi nhĩ mở quá mức hoặc mở liên tục khiến người bệnh nghe rõ bất thường chính giọng nói hoặc nhịp thở của mình.
  • Rối loạn chức năng vòi nhĩ do thay đổi áp lực: Biểu hiện chủ yếu khi đi máy bay, lặn biển hoặc di chuyển lên vùng núi cao.

Triệu chứng thường gặp của rối loạn chức năng vòi nhĩ

Những dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn chức năng vòi nhĩ

Một số triệu chứng điển hình nhất của rối loạn chức năng vòi nhĩ:

  • Nghe như ở dưới nước, âm thanh bị đục, xa hoặc méo nhẹ, cảm giác này giống như tai đang bị “nghẹt”.
  • Cảm giác đầy tai, căng tức tai, đau tai, nghe tiếng lụp cụp hoặc lách tách, nhất là khi nuốt nước bọt hoặc ngáp.
  • Ù tai, giảm thính lực mức độ nhẹ đến vừa.
  • Chóng mặt, choáng váng hoặc cảm giác mất thăng bằng.
  • Nghe tiếng nói của chính mình vang dội trong đầu, nghe rõ tiếng thở.
  • Các biểu hiện trên có thể xuất hiện hoặc trầm trọng hơn (lúc máy bay cất/hạ cánh, khi lặn biển hoặc leo đèo núi).
Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 1
Cảm giác đầy và căng tức tai trong rối loạn chức năng vòi nhĩ

Biến chứng của rối loạn chức năng vòi nhĩ

​​Rối loạn chức năng vòi nhĩ đa phần lành tính và có thể tự cải thiện, đặc biệt trường hợp bệnh liên quan cảm lạnh hoặc dị ứng. Tuy nhiên, nếu tình trạng kéo dài, vòi nhĩ không thông khí tốt có thể tạo áp lực âm trong tai giữa, dẫn đến ứ dịch tai giữa, còn gọi là viêm tai giữa thanh dịch. Khi dịch tồn lưu kéo dài, bệnh nhân thường nghe kém rõ hơn, cảm thấy khó chịu khi giao tiếp và chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng.

Một biến chứng khác là co kéo màng nhĩ do áp lực bất thường trong tai giữa. Rối loạn chức năng vòi nhĩ là nguyên nhân thường gặp nhất của màng nhĩ co kéo. Nếu hiện tượng này kéo dài, màng nhĩ và các cấu trúc tai giữa có thể chịu tổn thương mạn tính, từ đó làm tăng nguy cơ giảm thính lực dẫn truyền.

Trong những tình huống áp suất thay đổi đột ngột, đặc biệt khi vòi nhĩ đang bị tắc do cảm cúm, dị ứng hoặc viêm, người bệnh có thể bị barotrauma (chấn thương khí áp tai). Chênh lệch áp lực lớn có thể gây đau dữ dội, sung huyết hoặc xuất huyết màng nhĩ, thậm chí rách hoặc thủng màng nhĩ. Tình trạng nặng hơn nữa thể ảnh hưởng đến tai trong. 

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Người bệnh nên đi khám nếu tình trạng bệnh có một số đặc điểm sau:

  • Cảm giác đầy tai, nghe kém, ù tai hoặc đau tai kéo dài trên 1 - 2 tuần, tái đi tái lại nhiều lần hoặc ngày càng nặng hơn.
  • Triệu chứng xuất hiện sau chuyến bay, lặn biển hay thay đổi độ cao mà không tự hồi phục, hoặc nếu người bệnh có chóng mặt, mất thăng bằng, giảm thính lực rõ, đau tai tăng dần hoặc chảy dịch tai.
  • Nghe kém một bên xuất hiện đột ngột, ù tai dữ dội hoặc chóng mặt nhiều. Trên lâm sàng, một số cấp cứu tai trong như điếc đột ngột có thể khiến người bệnh nhầm với rối loạn chức năng vòi nhĩ ở giai đoạn đầu.
Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 2
Nghe kém là một triệu chứng báo động cần phải đi khám sớm

Nguyên nhân gây bệnh rối loạn chức năng vòi nhĩ

Nguyên nhân phổ biến nhất của rối loạn chức năng vòi nhĩ là viêm và phù nề niêm mạc vùng mũi họng, tại vị trí vòi nhĩ đổ vào, khiến lòng vòi nhĩ hẹp lại hoặc tắc nghẽn. Những yếu tố kích hoạt thường gặp gồm cảm lạnh thông thường, cúm, viêm đường hô hấp trên, viêm mũi dị ứng hoặc viêm mũi xoang. Khi đó, vòi nhĩ không thông khí tốt, dịch dễ ứ đọng trong tai giữa và các triệu chứng bắt đầu xuất hiện. 

Ngoài ra, trào ngược dạ dày - thực quản cũng được xem là yếu tố liên quan vì dịch acid hoặc phản ứng viêm mạn tính vùng hầu họng có thể làm niêm mạc quanh lỗ vòi nhĩ phù nề. Ở một số người bệnh, sự bùng phát hoặc nặng lên của bệnh thường diễn ra trong bối cảnh có đồng thời viêm mũi dị ứng và trào ngược.

Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 3
Trào ngược dạ dày thực quản là bệnh lý có liên quan đến rối loạn chức năng vòi nhĩ

Trong thể rối loạn chức năng vòi nhĩ do áp lực, nguyên nhân không hẳn là viêm kéo dài mà là vòi nhĩ không kịp mở để cân bằng áp lực khi môi trường thay đổi quá nhanh như máy bay cất cánh - hạ cánh, lặn sâu hoặc đi lên vùng núi cao.

Một số bệnh lý cũng có thể làm tăng nguy cơ rối loạn chức năng vòi nhĩ, ví dụ như hở hàm ếch.

Nguy cơ gây bệnh rối loạn chức năng vòi nhĩ

Những ai có nguy cơ mắc phải rối loạn chức năng vòi nhĩ?

Một số đối tượng có nguy cơ cao mắc rối loạn chức năng vòi nhĩ:

  • Trẻ em là nhóm có nguy cơ cao hơn so với người lớn. Vòi nhĩ của trẻ ngắn hơn, mềm hơn và gần như nằm ngang, khiến khả năng dẫn lưu và cân bằng áp lực kém hiệu quả hơn. Đây cũng là lý do trẻ dễ bị viêm tai giữa thanh dịch hoặc tái phát triệu chứng sau mỗi đợt viêm mũi họng.
  • Người có bệnh lý mũi xoang và dị ứng kéo dài, thường xuyên cảm cúm, có trào ngược dạ dày - thực quản hoặc có tiền sử các bất thường cấu trúc vùng khẩu cái - họng.
  • Người thường xuyên tiếp xúc với môi trường thay đổi áp lực như phi công, tiếp viên hàng không, thợ lặn, người hay đi máy bay hoặc thường di chuyển qua vùng đèo núi.
Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 4
Trẻ em có nguy cơ cao bị rối loạn chức năng vòi nhĩ

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải rối loạn chức năng vòi nhĩ

Những yếu tố thúc đẩy dẫn đến rối loạn chức năng vòi nhĩ bao gồm:

  • Viêm hô hấp trên cấp: Khi đang nghẹt mũi, sổ mũi hoặc đau họng, khả năng thông khí của vòi nhĩ thường suy giảm.
  • Dị ứng mũi theo mùa hoặc quanh năm cũng có thể gây tắc nghẽn kéo dài tại lỗ vòi nhĩ.
  • Các đợt thay đổi nhiệt độ cực đoan, môi trường quá khô, thiếu độ ẩm hoặc phơi nhiễm kéo dài với các yếu tố kích thích đường hô hấp có thể khiến dịch mũi họng đặc hơn và tình trạng nghẹt mũi nặng thêm.
  • Dùng thuốc thông mũi không phù hợp có thể không mang lại lợi ích như mong muốn, thậm chí làm triệu chứng bệnh nặng hơn.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị rối loạn chức năng vòi nhĩ

Phương pháp chẩn đoán và xét nghiệm rối loạn chức năng vòi nhĩ

Chẩn đoán rối loạn chức năng vòi nhĩ trước hết dựa vào khai thác triệu chứng. Bác sĩ thường hỏi người bệnh về cảm giác đầy tai, nghe kém, ù tai, đau tai, tiền sử dị ứng, cảm cúm gần đây, trào ngược dạ dày thực quản, lặn biển hay đi máy bay. 

Các cận lâm sàng thường dùng nhất giúp hỗ trợ chẩn đoán bao gồm:

  • Nội soi tai mũi họng: Bác sĩ kiểm tra ống tai, màng nhĩ, mũi và thành sau họng để tìm dấu hiệu viêm, dịch tai giữa hoặc co kéo màng nhĩ. Đây là bước đặc biệt quan trọng khi triệu chứng kéo dài, tái phát, bệnh xuất hiện một bên hoặc không đáp ứng điều trị thông thường.
  • Đo nhĩ lượng giúp đánh giá khả năng rung của màng nhĩ và tình trạng áp lực trong tai giữa, từ đó gián tiếp phản ánh chức năng thông khí của vòi nhĩ.
  • Đo thính lực cho biết người bệnh có nghe kém hay không và nếu có thì thuộc kiểu giảm thính lực nào.
Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 5
Nội soi kiểm tra tai

Điều trị

Điều trị rối loạn chức năng vòi nhĩ phụ thuộc vào nguyên nhân nền và mức độ nặng của triệu chứng. Nhiều trường hợp nhẹ, nhất là sau cảm lạnh, có thể tự cải thiện trong vài ngày đến 1 - 2 tuần mà không cần can thiệp đặc hiệu. Tuy nhiên, khi triệu chứng kéo dài trên 2 tuần, ảnh hưởng thính lực hoặc tái diễn nhiều lần, người bệnh nên được đánh giá để chọn hướng điều trị phù hợp. 

Điều trị bảo tồn

Với trường hợp nhẹ, các biện pháp tại nhà có thể giúp vòi nhĩ mở tốt hơn, như nuốt, ngáp, nhai kẹo cao su, dùng nước muối sinh lý xịt rửa mũi hoặc thực hiện nghiệm pháp Valsalva đúng cách. Khi đi máy bay, các động tác này đặc biệt hữu ích ở giai đoạn cất và hạ cánh. Với trẻ nhỏ, động tác mút bình hoặc núm vú giả có thể hỗ trợ cân bằng áp lực tai giữa.

Nếu bệnh liên quan dị ứng, bác sĩ có thể kê toa kháng histamine hoặc corticosteroid xịt mũi. Nếu có nhiễm trùng kèm theo, điều trị sẽ hướng vào tác nhân gây bệnh để lựa chọn một số kháng sinh phù hợp. Thuốc giảm đau như acetaminophen hoặc ibuprofen có thể giúp giảm khó chịu khi tai đau hoặc căng tức. 

Phẫu thuật

Trong các ca bệnh mạn tính hoặc dai dẳng, phẫu thuật có thể được cân nhắc. Các lựa chọn phổ biến gồm:

  • Rạch màng nhĩ để dẫn lưu dịch từ tai giữa.
  • Dẫn lưu dịch bằng ống thông tai giữa sau khi rạch màng nhĩ, thường duy trì thông khí trong khoảng 12 - 18 tháng trước khi tự rơi ra, sau đó màng nhĩ tự lành lại.
  • Nong vòi nhĩ bằng bóng là thủ thuật ít xâm lấn nếu có tắc nghẽn mạn tính vòi nhĩ không cải thiện với điều trị bảo tồn.
Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 6
Phẫu thuật đặt ống thông tai điều trị rối loạn chức năng vòi nhĩ

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa rối loạn chức năng vòi nhĩ

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của rối loạn chức năng vòi nhĩ

Chế độ sinh hoạt

Một số lưu ý về chế độ sinh hoạt trong quá trình điều trị bệnh bao gồm:

  • Kiểm soát tốt các bệnh nền ở mũi họng.
  • Người có viêm mũi dị ứng nên hạn chế tiếp xúc dị nguyên như bụi nhà, phấn hoa, nấm mốc hoặc lông thú nuôi nếu đó là yếu tố kích phát.
  • Người hay bị nghẹt mũi nên giữ vệ sinh mũi bằng nước muối sinh lý.
  • Ngủ đủ giấc và tránh để viêm đường hô hấp kéo dài mà không điều trị.
  • Thận trọng khi đi máy bay hoặc lặn biển lúc đang cảm cúm, dị ứng nặng hoặc nghẹt mũi rõ. Đây là thời điểm vòi nhĩ hoạt động kém, rất dễ làm triệu chứng bùng lên hoặc dẫn đến barotrauma.
Rối loạn chức năng vòi nhĩ: Nguyên nhân, triệu chứng và điều trị 7
Kiểm soát tốt các bệnh nền ở vùng mũi họng

Chế độ dinh dưỡng

Về dinh dưỡng, dù không có “thực đơn đặc trị” cho rối loạn chức năng vòi nhĩ, người bệnh nên áp dụng một số phương pháp ăn uống sau:

  • Uống đủ nước để làm loãng chất tiết, giảm đặc quánh dịch nhầy ở vùng mũi họng.
  • Với người có GERD, chế độ ăn hỗ trợ kiểm soát trào ngược có thể gián tiếp cải thiện tình trạng bệnh, hạn chế bữa ăn quá no, tránh nằm ngay sau ăn, giảm thực phẩm dễ kích thích trào ngược tùy cơ địa và duy trì cân nặng hợp lý.
  • Bổ sung vitamin C giúp ức chế trực tiếp các tế bào viêm giải phóng histamine, từ đó giảm hắt hơi, sổ mũi.
  • Bổ sung omega-3 có tác dụng kháng viêm mạnh, giúp làm dịu sưng tấy đường hô hấp.
  • Các loại gia vị có tính ấm và tinh dầu giúp thông mũi, giảm viêm và tăng cường sức đề kháng.

Phòng ngừa rối loạn chức năng vòi nhĩ

Không phải mọi trường hợp rối loạn chức năng vòi nhĩ đều có thể phòng ngừa hoàn toàn, nhưng nguy cơ có thể giảm đáng kể nếu:

  • Xử trí sớm các đợt viêm mũi họng, kiểm soát dị ứng và tránh để tình trạng nghẹt mũi kéo dài.
  • Người thường xuyên đi máy bay có thể dùng nút tai chuyên dụng để giảm tác động của thay đổi áp lực.
  • Uống đủ nước như một biện pháp hỗ trợ giảm đặc quánh dịch tiết mũi họng.
  • Khi cần di chuyển bằng đường hàng không, người bệnh nên chủ động nuốt, ngáp, nhai kẹo cao su trong thời điểm máy bay lên xuống, tránh ngủ sâu suốt giai đoạn thay đổi áp suất nếu trước đó đang có nghẹt mũi.
  • Với người có tiền sử rối loạn chức năng vòi nhĩ tái phát, việc khám Tai mũi họng trước các hoạt động như lặn biển là lựa chọn thận trọng.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

Câu hỏi thường gặp

Có. Nhiều trường hợp nhẹ, đặc biệt sau cảm lạnh hoặc nghẹt mũi do dị ứng, có thể tự cải thiện trong vài ngày đến khoảng 1 - 2 tuần. Tuy nhiên, nếu triệu chứng kéo dài, tái phát nhiều lần hoặc ảnh hưởng rõ đến thính giác, người bệnh nên đi khám chuyên khoa Tai mũi họng.

Phần lớn trường hợp không nguy hiểm ngay lập tức nhưng không nên chủ quan. Nếu kéo dài, bệnh có thể gây ứ dịch tai giữa, co kéo màng nhĩ, nghe kém kéo dài hoặc làm tăng nguy cơ biến chứng tai giữa.

Hai tình trạng này có thể có biểu hiện khá giống nhau như đầy tai, nghe kém và đau tai. Tuy nhiên, rối loạn chức năng vòi nhĩ thường liên quan đến rối loạn cân bằng áp lực, trong khi viêm tai giữa thường có tình trạng viêm hoặc dịch trong tai giữa rõ rệt hơn. Muốn phân biệt chính xác, người bệnh cần được bác sĩ thăm khám trực tiếp.

Vẫn có thể đi máy bay nếu triệu chứng nhẹ nhưng nên rất thận trọng. Nếu đang cảm cúm, nghẹt mũi nhiều hoặc đau tai rõ, việc đi máy bay có thể làm triệu chứng nặng hơn do thay đổi áp lực.

Điều trị phụ thuộc vào nguyên nhân. Trường hợp nhẹ có thể cải thiện bằng các biện pháp đơn giản như nuốt, ngáp, xịt rửa mũi bằng nước muối sinh lý. Nếu liên quan dị ứng, bác sĩ có thể chỉ định thuốc phù hợp. Với trường hợp mạn tính hoặc kéo dài, người bệnh có thể cần can thiệp phẫu thuật.