icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

470051785_8767135473405056_691967411107495592_n_6b2bbff755467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c
benh_a_z_roi_loan_cam_xuc_7b9ff2a61bbenh_a_z_roi_loan_cam_xuc_7b9ff2a61b

Rối loạn cảm xúc là gì? Dấu hiệu, nguyên nhân và biện pháp điều trị

Đàm Thu Thảo20/01/2026

Rối loạn cảm xúc là một nhóm các tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự mất kết nối giữa hoàn cảnh thực tế cuộc sống và trạng thái tâm trí hoặc cảm xúc của một người gây ra những tác động tiêu cực và sâu rộng đến nhiều khía cạnh sức khỏe của một người.

Tìm hiểu chung về rối loạn cảm xúc

Rối loạn cảm xúc (Mood disorders) là một nhóm các tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự mất kết nối giữa hoàn cảnh thực tế cuộc sống và trạng thái tâm trí hoặc cảm xúc của một người. Đây là một thuật ngữ rộng dùng để mô tả tất cả các loại trầm cảm và rối loạn lưỡng cực, nơi mà sự xáo trộn về cảm xúc là đặc điểm chính.

Khác với những thay đổi tâm trạng thông thường, rối loạn cảm xúc gây ra những biến đổi cực đoan về tâm trạng, kéo dài liên tục trong nhiều tuần hoặc lâu hơn gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng hoạt động bình thường của cá nhân trong mọi khía cạnh từ cá nhân đến công việc. Ước tính có khoảng 20% dân số sẽ bị chẩn đoán mắc rối loạn cảm xúc vào một thời điểm nào đó trong đời.

Các loại rối loạn cảm xúc thường gặp nhất bao gồm:

  • Trầm cảm chủ yếu (Major depression): Cảm giác buồn bã hoặc vô vọng kéo dài ít nhất 2 tuần.
  • Rối loạn lưỡng cực (Bipolar disorder): Sự xen kẽ giữa các giai đoạn trầm cảm và các giai đoạn hưng cảm (mania) hoặc hưng cảm nhẹ (hypomania).
  • Rối loạn khí sắc (Dysthymia/Persistent depressive disorder): Tâm trạng trầm cảm ở mức độ thấp nhưng kéo dài ít nhất 2 năm ở người lớn hoặc 1 năm ở trẻ em.
  • Rối loạn hưng trầm cảm chu kỳ (Cyclothymic disorder): Các đợt thay đổi tâm trạng không đều, liên tục nhưng mức độ ít cực đoan hơn rối loạn lưỡng cực.
  • Rối loạn điều chỉnh tâm trạng gây hấn (DMDD): Thường gặp ở trẻ em dưới 10 tuổi, biểu hiện bằng sự cáu kỉnh nghiêm trọng và các cơn bùng phát giận dữ thường xuyên.
  • Rối loạn tiền kinh nguyệt (PMDD): Các thay đổi tâm trạng nghiêm trọng xảy ra trước chu kỳ kinh nguyệt.

Triệu chứng rối loạn cảm xúc

Những dấu hiệu và triệu chứng của rối loạn cảm xúc

Triệu chứng của rối loạn cảm xúc có thể thay đổi tùy thuộc vào độ tuổi và loại rối loạn cụ thể, nhưng thường tập trung vào các thay đổi về tâm trạng, giấc ngủ, ăn uống, mức năng lượng và khả năng tư duy.

Các triệu chứng trầm cảm phổ biến:

  • Cảm xúc buồn rầu, bất an hoặc cảm giác trống vắng kéo dài theo thời gian.
  • Cảm thấy vô vọng, bất lực, vô dụng hoặc tội lỗi quá mức.
  • Mất hứng thú với các hoạt động từng yêu thích, bao gồm cả tình dục.
  • Mất ngủ hoặc ngủ quá nhiều.
  • Giảm năng lượng, mệt mỏi hoặc cảm thấy chậm chạp.
  • Sự thay đổi rõ rệt về khẩu vị ăn uống, kéo theo tăng hoặc giảm cân không chủ ý.
  • Khó tập trung hoặc khó đưa ra quyết định.
  • Các phàn nàn về thể chất thường xuyên (đau đầu, đau bụng) không thuyên giảm khi điều trị.
  • Xuất hiện thường xuyên các suy nghĩ liên quan đến cái chết hoặc ý định tự làm hại bản thân.

Các triệu chứng hưng cảm:

  • Cảm thấy cực kỳ tràn đầy năng lượng, phấn khích hoặc hưng phấn.
  • Suy nghĩ dồn dập, nói nhanh hoặc di chuyển nhanh.
  • Có những hành vi mang tính bốc đồng, mạo hiểm ví dụ chi tiêu không kiểm soát hoặc đưa ra quyết định thiếu cân nhắc.
  • Cáu gắt, bồn chồn hoặc dễ bị kích động.
  • Giảm nhu cầu ngủ nhưng vẫn duy trì mức năng lượng cao.
Biểu hiện của rối loạn cảm xúc rất đa dạng như trầm cảm hoặc hưng cảm, thay đổi cảm xúc đột ngột,...
Biểu hiện của rối loạn cảm xúc rất đa dạng như trầm cảm hoặc hưng cảm, thay đổi cảm xúc đột ngột,...

Tác động của rối loạn cảm xúc với sức khỏe 

Người bệnh thường xuyên gặp các vấn đề như đau đầu, đau bụng, mệt mỏi kéo dài hoặc các phàn nàn về thể chất khác mà không thuyên giảm dù đã điều trị. Ngoài ra, bệnh còn gây rối loạn giấc ngủ và thay đổi khẩu vị, dẫn đến biến động về cân nặng. Những người mắc rối loạn cảm xúc kéo dài có nguy cơ cao phát triển các bệnh lý nghiêm trọng như bệnh tim, đái tháo đường hoặc các vấn đề về tiêu hóa.

Biến chứng có thể gặp khi mắc rối loạn cảm xúc

Nếu không được điều trị, rối loạn cảm xúc có thể dẫn đến nhiều hậu quả nghiêm trọng:

  • Ảnh hưởng đến cuộc sống hàng ngày: Gây khó khăn trong việc duy trì các công việc hằng ngày, học tập sa sút hoặc mất việc làm.
  • Vấn đề quan hệ: Gây ra sự căng thẳng, hiểu lầm và cô lập trong các mối quan hệ gia đình và xã hội.
  • Sức khỏe thể chất: Tăng nguy cơ mắc bệnh tim, mệt mỏi mãn tính, đau đầu và các vấn đề về tiêu hóa.
  • Lạm dụng chất: Nhiều người cố gắng tự điều trị bằng rượu hoặc ma túy, dẫn đến rối loạn sử dụng chất.
  • Nguy cơ tự tử: Đây là biến chứng nguy hiểm nhất vì có tới 15% người bị trầm cảm không được điều trị sẽ kết thúc cuộc đời bằng cách tự tử.

Khi nào cần gặp bác sĩ?

Bạn nên tìm kiếm sự trợ giúp từ chuyên gia y tế ngay lập tức nếu:

  • Các cảm xúc cản trở công việc, mối quan hệ hoặc các hoạt động xã hội.
  • Bạn gặp vấn đề với rượu hoặc ma túy để đối phó với tâm trạng.
  • Trong trường hợp có ý nghĩ hoặc kế hoạch tự tử cần liên hệ ngay với các đường dây nóng hỗ trợ hoặc đến cơ sở y tế gần nhất.
  • Các triệu chứng kéo dài hơn hai tuần và không có dấu hiệu thuyên giảm.

Nguyên nhân gây rối loạn cảm xúc

Các chuyên gia tin rằng không có một nguyên nhân đơn lẻ nào, mà rối loạn cảm xúc là kết quả của sự kết hợp phức tạp giữa các yếu tố:

  • Mất cân bằng hóa học não: Sự mất cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh như serotonin và norepinephrine đóng vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh tâm trạng.
  • Yếu tố sinh học: Các nghiên cứu hình ảnh não cho thấy sự khác biệt về cấu trúc ở amygdala và vỏ não trước trán ở những người mắc bệnh.
  • Yếu tố di truyền: Rối loạn cảm xúc có xu hướng di truyền trong gia đình. Nếu cha mẹ mắc bệnh, con cái có nguy cơ cao hơn.
Nguyên nhân rối loạn cảm xúc rất phức tạp, gồm sự kết hợp của yếu tố di truyền, sinh học, tâm lý và môi trường sống
Nguyên nhân rối loạn cảm xúc rất phức tạp, gồm sự kết hợp của yếu tố di truyền, sinh học, tâm lý và môi trường sống

Nguy cơ mắc phải rối loạn cảm xúc

Những ai có nguy cơ mắc phải rối loạn cảm xúc?

Mặc dù bất kỳ ai ở bất kỳ độ tuổi nào cũng có thể mắc bệnh, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn:

  • Phụ nữ: Có nguy cơ chẩn đoán trầm cảm cao gấp đôi so với nam giới.
  • Trẻ em và thanh thiếu niên: Đặc biệt là những trẻ có cha mẹ mắc rối loạn cảm xúc.
  • Người mắc bệnh mãn tính: Những người chiến đấu với ung thư, bệnh tim, tiểu đường hoặc Parkinson thường có nguy cơ cao bị trầm cảm kèm theo.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải rối loạn cảm xúc

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ mắc bệnh gồm:

  • Sự kiện đời sống căng thẳng: Ly hôn, mất người thân, mất việc hoặc khó khăn về tài chính.
  • Tiền sử chấn thương: Từng bị lạm dụng thời thơ ấu hoặc trải qua các sự kiện chấn thương tâm lý.
  • Lạm dụng chất: Sử dụng rượu hoặc ma túy không chỉ là hậu quả mà còn có thể là yếu tố khởi phát bệnh.

Phương pháp chẩn đoán và điều trị rối loạn cảm xúc

Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán rối loạn cảm xúc

Quá trình chẩn đoán không dựa trên một xét nghiệm hoặc kiểm tra duy nhất. Thay vào đó, nó liên quan đến việc đánh giá nhiều bước được thực hiện bởi các bác sĩ tâm thần hoặc chuyên gia tâm lý học được đào tạo. Quy trình chẩn đoán tổng quan bao gồm:

Khám lâm sàng

Đây thường là bước đầu tiên trong chẩn đoán, các bác sĩ tâm thần, nhà tâm lý học hoặc nhà trị liệu được cấp phép tiến hành một cuộc phỏng vấn kỹ lưỡng để thu thập tiền sử cá nhân, y tế và tâm thần. Gồm các câu hỏi về:

  • Thời gian và mức độ nghiêm trọng của các triệu chứng.
  • Tiền sử gia đình mắc các vấn đề sức khỏe tâm thần.
  • Các yếu tố sử dụng chất kích thích hoặc lối sống.
  • Các phương pháp điều trị trước đây.

Sử dụng các công cụ đánh giá tiêu chuẩn

Những công cụ giúp đo lường mức độ nghiêm trọng của triệu chứng và hướng dẫn chẩn đoán. Các bác sĩ lâm sàng có thể thực hiện bảng câu hỏi sàng lọc hoặc kiểm kê đã được xác nhận như:

  • PHQ-9 (đối với trầm cảm).
  • Bảng câu hỏi rối loạn tâm trạng (MDQ).
  • Beck Depression Inventory.

Tiêu chí chẩn đoán theo DSM-5

DSM-5 phác thảo các tiêu chí cụ thể để chẩn đoán từng rối loạn tâm trạng. Để xác nhận chẩn đoán, các triệu chứng của bệnh nhân phải khớp với các triệu chứng được nêu trong sách hướng dẫn về cả số lượng và thời gian.

Khám sức khỏe và xét nghiệm y khoa

Mặc dù không có xét nghiệm nào giúp xác nhận trực tiếp rối loạn tâm trạng, các bác sĩ có thể yêu cầu xét nghiệm máu để loại trừ các tình trạng sức khỏe thể chất như rối loạn chức năng tuyến giáp, thiếu vitamin hoặc các vấn đề thần kinh. Điều này đảm bảo rằng các triệu chứng không phải do một vấn đề y tế tiềm ẩn gây ra.

Cuối cùng, chẩn đoán là một quá trình cẩn thận liên quan đến chuyên môn lâm sàng và sự hợp tác của bệnh nhân.

Phương pháp điều trị bệnh rối loạn cảm xúc

Nội khoa

Thuốc: Thuốc giúp điều chỉnh sự mất cân bằng hóa học trong não và thường có hiệu quả tốt nhất khi kết hợp với trị liệu tâm lý:

  • Thuốc chống trầm cảm: Các loại như SSRIs hoặc SNRIs giúp giảm bớt cảm giác buồn bã và lo lắng.
  • Thuốc ổn định tâm trạng: Lithium giúp điều chỉnh sự biến động tâm trạng trong rối loạn lưỡng cực.
  • Thuốc chống loạn thần: Có thể được sử dụng nếu người bệnh có các triệu chứng loạn thần hoặc để hỗ trợ điều trị trầm cảm kháng thuốc.

Liệu pháp khác:

  • Liệu pháp sốc điện (ECT): Sử dụng dòng điện nhẹ để gây ra một cơn co giật ngắn trong não, hiệu quả cho trầm cảm nặng kháng thuốc.
  • Kích thích từ trường xuyên sọ (TMS): Sử dụng năng lượng từ tính để kích thích các tế bào thần kinh trong não nhằm điều chỉnh cảm xúc.
  • Liệu pháp tâm lý: Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) tập trung vào việc xác định và thay đổi các kiểu suy nghĩ tiêu cực. Liệu pháp hành vi biện chứng (DBT) cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc kiểm soát dao động cảm xúc và nâng cao khả năng điều hòa cảm xúc. Trong khi đó, liệu pháp giữa các cá nhân (IPT) tập trung can thiệp vào những khó khăn trong quan hệ xã hội và suy giảm chức năng giao tiếp.

Ngoài thuốc và liệu pháp can thiệp khác, thay đổi lối sống lành mạnh là rất quan trọng.

Thái độ bình tĩnh và kiên nhẫn để tạo môi trường tích cực giúp người bệnh cảm thấy an toàn và phục hồi tốt hơn
Thái độ bình tĩnh và kiên nhẫn để tạo môi trường tích cực giúp người bệnh cảm thấy an toàn và phục hồi tốt hơn

Ngoại khoa

Không có phương pháp ngoại khoa điều trị rối loạn cảm xúc.

Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa rối loạn cảm xúc

Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của rối loạn cảm xúc

Chế độ sinh hoạt

  • Thiết lập lịch trình ngủ ổn định: Cân bằng giấc ngủ giúp cải thiện tâm trạng rõ rệt. Đặt mục tiêu ngủ đủ giấc 7 - 9 giờ mỗi đêm để giúp điều chỉnh cảm xúc.
  • Tập thể dục hàng ngày: Đi bộ hoặc vận động nhẹ nhàng giúp giải phóng endorphin cải thiện khí sắc.
  • Thực hành chánh niệm: Giúp giảm nồng độ cortisol (hormone căng thẳng) và làm dịu cơ thể.
  • Ghi nhật ký tâm trạng: Giúp theo dõi các yếu tố kích hoạt và sự thay đổi cảm xúc để chia sẻ với bác sĩ.

Chế độ dinh dưỡng

Những thực phẩm nên tăng cường:

  • Rau củ và trái cây tươi: Cung cấp các vitamin (như B12, B6, folate) và chất chống oxy hóa giúp bảo vệ não khỏi căng thẳng oxy hóa
  • Axit béo Omega-3: Có nhiều trong cá béo (cá hồi), hạt lanh và quả óc chó, đóng vai trò như chất ổn định tâm trạng tự nhiên và giúp giảm viêm.
  • Thực phẩm giàu khoáng chất: Bổ sung thực phẩm chứa Magie (giúp giảm lo âu), kẽm (hỗ trợ điều chỉnh tâm trạng) và sắt (duy trì năng lượng và chức năng nhận thức).
  • Probiotics và chất xơ: Sữa chua, thực phẩm lên men và ngũ cốc nguyên hạt giúp duy trì hệ vi sinh đường ruột khỏe mạnh, có tác động tích cực đến tâm trạng thông qua "trục não - ruột".

Những thực phẩm nên hạn chế:

  • Đường và đồ ngọt: Tiêu thụ nhiều đường gây ra sự tăng giảm đột ngột đường huyết, dẫn đến kích ứng và tăng cảm giác lo âu.
  • Thực phẩm chế biến sẵn: Thường chứa nhiều chất phụ gia và chất béo không lành mạnh, có thể làm gián đoạn chức năng não và gây ra sự thay đổi tâm trạng thất thường.
  • Rượu bia: Đây là chất ức chế thần kinh, làm rối loạn giấc ngủ và có thể phản ứng tiêu cực với các loại thuốc điều trị rối loạn cảm xúc.
  • Caffeine quá mức: Có thể dẫn đến mất nước và ảnh hưởng xấu đến hiệu suất tinh thần cũng như sự ổn định của tâm trạng.
  • Tránh rượu bia, vì rượu là chất ức chế thần kinh và có thể làm rối loạn giấc ngủ cũng như tương tác xấu với thuốc.
Người bệnh rối loạn cảm xúc nên vận động nhẹ nhàng để cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng hiệu quả
Người bệnh rối loạn cảm xúc nên vận động nhẹ nhàng để cải thiện tâm trạng và giảm căng thẳng hiệu quả

Phương pháp phòng ngừa bệnh rối loạn cảm xúc

Một số biện pháp giúp phòng ngừa bệnh hiệu quả gồm:

Duy trì lối sống lành mạnh:

  • Chế độ dinh dưỡng đầy đủ dưỡng chất và cân bằng.
  • Tập thể dục thường xuyên.
  • Ngủ đủ giấc.

Xây dựng kết nối xã hội mạnh mẽ:

  • Giữ kết nối: Tương tác với gia đình và bạn bè thường xuyên, những hỗ trợ xã hội có thể mang lại sự thoải mái và giảm cảm giác bị cô lập.
  • Tham gia hội nhóm hoặc câu lạc bộ: Tham gia các hoạt động cộng đồng mà bạn quan tâm để gặp gỡ những người mới.

Quản lý căng thẳng:

  • Chánh niệm và thiền: Thực hành chánh niệm hoặc thiền định để giảm căng thẳng và lo lắng.
  • Quản lý thời gian: Sắp xếp các nhiệm vụ và đặt ưu tiên để tránh cảm thấy quá tải.

Tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên khoa khi cần thiết:

  • Nói chuyện với các chuyên gia trị liệu tâm lý học có thể cung cấp các chiến lược để đối phó với căng thẳng hoặc thách thức cảm xúc.
  • Đi khám bác sĩ chuyên khoa tâm thần khi cảm thấy cảm xúc không ổn định.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn cảm xúc có xu hướng di truyền rõ rệt trong các gia đình. Nếu một người có cha mẹ hoặc anh chị em ruột mắc bệnh, họ sẽ có nguy cơ được chẩn đoán tương tự cao hơn so với người bình thường. Trong đó, yếu tố di truyền được xem là yếu tố dự báo chính xác nhất đối với sự xuất hiện của rối loạn lưỡng cực hơn là đối với các giai đoạn trầm cảm chủ yếu. Tuy nhiên, các nguồn tài liệu cũng nhấn mạnh rằng gen không phải là tất cả; các yếu tố môi trường như sang chấn tâm lý, căng thẳng trong cuộc sống hoặc lạm dụng chất cũng đóng vai trò quan trọng trong việc kích hoạt các biểu hiện bệnh ở những người đã có sẵn nguy cơ di truyền.

Theo các nghiên cứu, trẻ em và thanh thiếu niên có khả năng "vượt qua" hoặc không còn các triệu chứng của rối loạn lưỡng cực khi lớn lên. Điều này được lý giải là nhờ sự phát triển liên tục của não bộ, đặc biệt là sự hoàn thiện của vỏ não trước trán vào khoảng 25 tuổi. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các rối loạn trầm cảm khác có thể vẫn tồn tại hoặc xuất hiện muộn hơn ở tuổi trưởng thành. Chẳng hạn, trẻ em mắc rối loạn điều chỉnh tâm trạng gây hấn (DMDD) thường có nguy cơ cao phát triển thành trầm cảm hoặc lo âu khi trở thành người lớn.

Rối loạn cảm xúc thường không tự biến mất và có thể trở nên tồi tệ hơn nếu không được can thiệp chuyên môn. Tuy nhiên, với phương pháp can thiệp và điều trị đúng cách, người bệnh hoàn toàn có thể sống một cuộc đời ổn định và khỏe mạnh.

Không. Lo âu được phân loại là một rối loạn riêng biệt. Tuy nhiên, lo âu thường đi kèm hoặc là dấu hiệu báo trước của một rối loạn cảm xúc sau này.

Có. Mọi người đều có lúc vui buồn do hoàn cảnh. Tuy nhiên, thay đổi tâm trạng thông thường chỉ kéo dài vài ngày và không gây rối loạn chức năng. Rối loạn cảm xúc có các triệu chứng mãnh liệt hơn, kéo dài hơn (ít nhất 2 tuần) và gây cản trở nghiêm trọng đến cuộc sống.