Tìm hiểu chung về đột quỵ tim
Đột quỵ tim hay nhồi máu cơ tim là một tình trạng cấp cứu y tế nghiêm trọng xảy ra khi lưu lượng máu cung cấp cho tim bị giảm đột ngột hoặc bị tắc nghẽn hoàn toàn. Tim là một khối cơ và giống như bất kỳ cơ quan nào khác, nó cần một nguồn cung cấp máu giàu oxy liên tục để duy trì hoạt động. Khi các mạch máu cung cấp này bị tắc nghẽn, một phần cơ tim sẽ bắt đầu bị tổn thương hoặc chết đi do thiếu oxy. Nếu lưu lượng máu không được khôi phục nhanh chóng, tổn thương này có thể trở thành vĩnh viễn và đe dọa trực tiếp đến tính mạng người bệnh.
Đột quỵ tim nếu không được điều trị kịp thời có thể dẫn đến ngừng tim.
Dựa trên kết quả điện tâm đồ, các chuyên gia y tế phân loại đột quỵ tim thành hai loại chính:
- STEMI (nhồi máu cơ tim có đoạn ST chênh lên): Đây là loại đột quỵ tim nghiêm trọng nhất, xảy ra khi một trong các động mạch vành chính bị tắc nghẽn hoàn toàn.
- NSTEMI (nhồi máu cơ tim không có đoạn ST chênh lên): Loại này xảy ra khi động mạch vành bị tắc nghẽn một phần, làm giảm đáng kể lưu lượng máu nhưng không hoàn toàn. Mặc dù ít nghiêm trọng hơn STEMI về mặt hình ảnh điện tim ban đầu, đây vẫn là một tình trạng rất nguy hiểm và cần can thiệp khẩn cấp.
Triệu chứng đột quỵ tim
Những dấu hiệu và triệu chứng của đột quỵ tim
Các triệu chứng của đột quỵ tim có thể khác nhau ở mỗi người, từ mức độ nhẹ đến dữ dội, và không phải lúc nào cũng tấn công đột ngột. Nhiều người có thể xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo từ vài giờ, vài ngày hoặc thậm chí vài tuần trước đó.
Các dấu hiệu đột quỵ tim điển hình bao gồm:
- Đau hoặc khó chịu ở ngực: Cảm giác như có vật gì đó đè nặng, ép chặt, bóp nghẹt hoặc đau tức ở giữa ngực. Cơn đau thường kéo dài hơn vài phút, hoặc có thể biến mất rồi quay trở lại. Một số người có thể nhầm lẫn cảm giác này với chứng khó tiêu hoặc ợ chua.
- Lan truyền cơn đau: Cơn đau từ ngực có thể lan rộng ra các khu vực khác của cơ thể như cánh tay (thường là tay trái nhưng có thể ảnh hưởng cả hai tay), vai, lưng, cổ, hàm hoặc thậm chí là răng và vùng bụng trên.
- Khó thở: Người bệnh cảm thấy hụt hơi, khó thở ngay cả khi đang nghỉ ngơi hoặc vận động nhẹ. Triệu chứng này có thể đi kèm hoặc không đi kèm với đau ngực.
- Các dấu hiệu toàn thân khác: Đổ mồ hôi lạnh, buồn nôn hoặc nôn mửa, cảm giác mệt mỏi cực độ không rõ lý do, chóng mặt, xây xẩm mặt mày, hoặc cảm giác lo lắng quá mức như thể sắp có chuyện xấu xảy ra.

Biến chứng có thể gặp khi bị đột quỵ tim
Tổn thương cơ tim do đột quỵ tim có thể dẫn đến các biến chứng nguy hiểm và đe dọa tính mạng:
- Rối loạn nhịp tim: Các tín hiệu điện trong tim bị rối loạn do mô cơ tim bị tổn thương, dẫn đến nhịp tim bất thường. Một số loại rối loạn nhịp tim từ buồng tim dưới có thể dẫn đến ngừng tim đột ngột.
- Suy tim: Khi một phần lớn cơ tim bị tổn thương, tim không còn khả năng bơm máu hiệu quả để đáp ứng nhu cầu của cơ thể. Tình trạng này có thể là tạm thời hoặc trở thành mãn tính lâu dài.
- Sốc tim: Đây là một tình trạng cấp cứu hiếm gặp nhưng rất nặng, khi tim đột ngột không thể cung cấp đủ máu để duy trì các chức năng quan trọng của cơ thể.
- Vỡ tim: Các mảng cơ tim, vách ngăn hoặc van tim bị suy yếu do đột quỵ có thể bị nứt hoặc rách ra.
- Huyết khối thất trái: Một cục máu đông có thể hình thành bên trong buồng tim trái bị tổn thương. Nếu cục máu này bong ra và di chuyển theo dòng máu lên não, nó có thể gây ra đột quỵ não.
- Viêm màng ngoài tim: Phản ứng quá mức của hệ thống miễn dịch sau đột quỵ tim có thể gây viêm lớp màng bao quanh tim, còn được gọi là hội chứng Dressler.
- Trầm cảm: Sau một sự kiện thay đổi cuộc đời như đột quỵ tim, nhiều người có thể rơi vào trạng thái lo âu, buồn bã kéo dài, ảnh hưởng đến quá trình phục hồi và tái hòa nhập.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Đột quỵ tim là một trường hợp khẩn cấp mà mỗi phút đều có giá trị. Bạn nên gọi cấp cứu ngay lập tức, nếu bạn hoặc ai đó xung quanh có các dấu hiệu nghi ngờ đột quỵ tim.
Lưu ý quan trọng khi xử lý cấp cứu:
- Đừng cố gắng tự lái xe đến bệnh viện, hãy đợi xe cấp cứu vì nhân viên y tế có thể bắt đầu điều trị ngay khi họ đến.
- Nếu bạn đã được bác sĩ kê đơn Nitroglycerin cho tình trạng tim trước đó, hãy sử dụng theo hướng dẫn.
- Nếu thấy người bệnh bất tỉnh và không thở, hãy bắt đầu thực hiện hồi sức tim phổi (CPR). Nếu không được đào tạo chuyên sâu, hãy thực hiện ép tim liên tục với tốc độ 100 - 120 lần/phút.

Nguyên nhân gây đột quỵ tim
Nguyên nhân phổ biến nhất của đột quỵ tim là bệnh động mạch vành. Đây là tình trạng các mảng bám cấu tạo từ chất béo, cholesterol và các chất khác tích tụ bên trong thành động mạch, được gọi là quá trình xơ vữa động mạch.
Cơ chế gây tắc nghẽn thường diễn ra theo hai cách:
- Vỡ mảng bám: Bề mặt của mảng bám bị nứt hoặc vỡ ra, thu hút các tế bào máu đến để tạo thành cục máu đông. Cục máu này có thể gây tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn dòng máu đến tim.
- Hẹp động mạch nặng: Mảng bám tích tụ quá nhiều đến mức không gian cho máu đi qua còn rất ít, khiến lưu lượng máu giảm đáng kể.
Bên cạnh xơ vữa động mạch, còn có các nguyên nhân khác ít gặp hơn nhưng cũng có thể gây đột quỵ tim:
- Co thắt động mạch vành: Động mạch vành đột ngột thắt chặt lại, làm giảm hoặc ngừng dòng máu. Tình trạng này có thể xảy ra do hút thuốc, căng thẳng cực độ hoặc sử dụng chất kích thích.
- Bóc tách động mạch vành tự phát: Một vết rách xuất hiện bên trong thành động mạch vành, khiến máu chảy vào giữa các lớp thành mạch và làm tắc nghẽn dòng máu đến tim.
- Thuyên tắc động mạch vành: Một cục máu đông hoặc bọt khí từ một nơi khác trong cơ thể di chuyển đến và mắc kẹt trong động mạch vành.
- Bất thường động mạch vành bẩm sinh: Sinh ra với các động mạch vành nằm không đúng vị trí.
- Cơn tăng huyết áp kịch phát: Huyết áp tăng cao đến mức nguy hiểm gây áp lực cực lớn cho tim.
Nguy cơ mắc phải đột quỵ tim
Những ai có nguy cơ mắc phải đột quỵ tim?
Bệnh có thể xảy ra ở bất kỳ ai, nhưng một số nhóm đối tượng có nguy cơ cao hơn do các yếu tố không thể thay đổi được:
- Tuổi tác: Nguy cơ tăng lên khi bạn già đi. Cụ thể là nam giới trên 45 tuổi và nữ giới trên 55 tuổi hoặc sau khi mãn kinh.
- Giới tính: Nam giới có tỷ lệ mắc đột quỵ tim cao hơn so với nữ giới.
- Tiền sử gia đình: Bạn có nguy cơ cao hơn nếu có người thân trong gia đình từng bị bệnh tim hoặc đột quỵ tim sớm (trước 55 tuổi ở nam và trước 65 tuổi ở nữ).
- Bệnh lý tự miễn: Những người mắc các tình trạng như viêm khớp dạng thấp hoặc lupus có nguy cơ cao hơn do tình trạng viêm mãn tính trong cơ thể.

Yếu tố làm tăng nguy cơ mắc phải đột quỵ tim
Phần lớn các yếu tố nguy cơ của đột quỵ tim liên quan đến lối sống có thể kiểm soát hoặc quản lý được:
- Hút thuốc lá: Kể cả hút thuốc chủ động hay tiếp xúc lâu dài với khói thuốc thụ động đều gây tổn thương nghiêm trọng cho mạch máu.
- Huyết áp cao: Theo thời gian, áp lực máu cao làm hỏng các động mạch dẫn đến tim. Nguy cơ càng tăng cao khi đi kèm với béo phì hoặc tiểu đường.
- Cholesterol hoặc Triglyceride cao: Nồng độ Cholesterol LDL và Triglyceride cao trong máu làm tăng khả năng hình thành mảng bám gây hẹp động mạch.
- Tiểu đường: Lượng đường trong máu cao làm tăng nguy cơ tổn thương mạch máu và dẫn đến đột quỵ tim.
- Béo phì: Thừa cân liên quan trực tiếp đến huyết áp cao, tiểu đường và nồng độ mỡ máu xấu.
- Chế độ ăn uống không lành mạnh: Ăn nhiều thực phẩm chứa nhiều muối, đường, chất béo bão hòa và thực phẩm chế biến sẵn.
- Lười vận động: Lối sống ít vận động làm tăng nguy cơ mắc các bệnh về tim mạch.
- Căng thẳng: Những áp lực tâm lý cực độ hoặc cơn giận dữ dữ dội có thể kích phát cơn đột quỵ tim.
- Sử dụng chất kích thích: Các chất như Cocaine hoặc Amphetamine có thể gây co thắt động mạch vành dẫn đến đột quỵ tim ngay lập tức.
- Tiền sử tiền sản giật: Phụ nữ từng bị cao huyết áp trong thai kỳ có nguy cơ mắc bệnh tim cao hơn trong tương lai.
Phương pháp chẩn đoán và điều trị đột quỵ tim
Phương pháp xét nghiệm và chẩn đoán đột quỵ tim
Việc chẩn đoán đột quỵ tim cần được thực hiện cực kỳ nhanh chóng, thường bắt đầu ngay khi nhân viên y tế tiếp cận người bệnh. Bác sĩ sẽ kiểm tra các dấu hiệu sinh tồn như huyết áp, mạch, nhiệt độ và thực hiện các xét nghiệm chính sau:
- Điện tâm đồ: Ghi lại các tín hiệu điện của tim. Đây là công cụ quan trọng nhất để xác định xem tổn thương cơ tim đang xảy ra hay không và giúp phân biệt giữa STEMI và NSTEMI.
- Xét nghiệm Troponin: Kiểm tra nồng độ protein Troponin trong máu. Khi cơ tim bị tổn thương, protein này sẽ được giải phóng vào dòng máu.
- Chụp động mạch vành: Một ống thông nhỏ được đưa qua động mạch ở bẹn hoặc cổ tay lên tim, kết hợp với thuốc cản quang để quan sát các vị trí bị tắc nghẽn trên màn hình X-quang.
- Siêu âm tim: Sử dụng sóng âm để tạo hình ảnh của tim, giúp bác sĩ đánh giá khả năng co bóp và cử động của các thành tim.
- Các xét nghiệm hình ảnh khác: Bao gồm chụp CT tim, MRI tim để tìm kiếm các khu vực cơ tim bị thương tổn hoặc thiếu máu nuôi.

Phương pháp điều trị đột quỵ tim
Mục tiêu ưu tiên của điều trị là khôi phục lưu thông máu đến tim càng sớm càng tốt để hạn chế tối đa tổn thương cơ tim.
Các thủ thuật và phẫu thuật:
- Can thiệp động mạch vành qua da (PCI): Bác sĩ sử dụng một quả bóng nhỏ để mở rộng động mạch bị tắc và đặt stent để giữ cho động mạch luôn mở.
- Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành (CABG): Bác sĩ lấy một đoạn mạch máu khỏe mạnh từ bộ phận khác của cơ thể để tạo ra một con đường mới đi vòng qua đoạn động mạch bị tắc.
- Liệu pháp tiêu sợi huyết: Nếu không thể thực hiện PCI hoặc CABG kịp thời, bác sĩ sẽ tiêm thuốc qua đường tĩnh mạch để hòa tan cục máu đông đang gây tắc nghẽn.
Sử dụng thuốc: Bệnh nhân đột quỵ tim thường cần sử dụng nhiều loại thuốc để hỗ trợ tim hồi phục và ngăn ngừa các cơn đau tiếp theo:
- Thuốc kháng tiểu cầu và chống đông: Ngăn chặn hình thành các cục máu đông mới, đặc biệt quan trọng sau khi đặt stent.
- Thuốc ức chế men chuyển: Giúp hạ huyết áp và giảm áp lực cho tim.
- Thuốc chẹn Beta: Làm chậm nhịp tim, giúp tim có thời gian nghỉ ngơi và hồi phục sau tổn thương.
- Statin: Giúp ổn định các mảng bám trong động mạch và giảm nồng độ cholesterol.
- Nitroglycerin: Dùng để giảm bớt các cơn đau ngực bằng cách làm giãn mạch máu.
Chế độ sinh hoạt và phòng ngừa đột quỵ tim
Những thói quen sinh hoạt có thể giúp bạn hạn chế diễn tiến của đột quỵ tim
Sau khi xuất viện, quá trình phục hồi có thể kéo dài từ 2 tuần đến 3 tháng tùy thuộc vào mức độ tổn thương và phương pháp điều trị.
Chế độ sinh hoạt:
- Nghỉ ngơi hợp lý: Trong những ngày đầu, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi và yếu sức, hãy quay lại các hoạt động như làm việc, lái xe theo đúng lộ trình bác sĩ khuyên.
- Tái khám định kỳ: Trong năm đầu tiên, bạn cần gặp bác sĩ mỗi 3 tháng để kiểm tra chức năng tim và điều chỉnh liều lượng thuốc.
Chế độ dinh dưỡng:
- Chế độ ăn tốt cho tim mạch: Ăn nhiều trái cây, rau xanh, ngũ cốc nguyên hạt, thực phẩm giàu chất xơ và các loại dầu lành mạnh.
- Hạn chế gia vị: Cắt giảm muối, đường và các loại chất béo bão hòa từ động vật.
- Hạn chế rượu bia: Đừng uống quá nhiều rượu vì nó ảnh hưởng xấu đến sức khỏe tim mạch.

Phương pháp phòng ngừa đột quỵ tim
Dù bạn đã từng bị đột quỵ tim hay chưa, việc thực hiện các biện pháp dự phòng luôn mang lại lợi ích to lớn:
- Ngừng hút thuốc: Đây là một trong những điều quan trọng nhất để bảo vệ mạch máu của bạn.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Giảm cân nếu bạn đang bị thừa cân hoặc béo phì để giảm áp lực cho tim.
- Hoạt động thể chất thường xuyên: Đạt mục tiêu ít nhất 150 phút hoạt động cường độ trung bình mỗi tuần (như đi bộ nhanh, bơi lội).
- Kiểm soát các bệnh lý đi kèm: Quản lý tốt mức đường huyết nếu bị tiểu đường và giữ huyết áp ổn định.
- Quản lý căng thẳng: Tìm những cách lành mạnh để giải tỏa stress như thiền, tập yoga hoặc dành thời gian cho sở thích cá nhân.
- Tuân thủ thuốc điều trị: Đừng bao giờ tự ý ngưng thuốc hoặc thay đổi liều lượng trừ khi có chỉ định của bác sĩ, ngay cả khi bạn cảm thấy mình đã khỏe mạnh hoàn toàn.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
:format(webp)/benh_a_z_dot_quy_tim_73ef786b9e.png)
/benh_a_z_ho_van_tim_2_la_dce6ddf50d.png)
/ho_van_tim_3_la_cac_phuong_phap_can_thiep_dieu_tri_benh_hieu_qua_va_phong_ngua_bien_chung_f234440e74.jpg)
/benh_a_z_ho_van_tim_9e3f2d9da4.jpg)
/block_nhanh_phai_khong_hoan_toan_hieu_dung_de_cham_soc_suc_khoe_tim_mach_1_581c273626.jpg)
/block_nhanh_trai_la_gi_nguyen_nhan_muc_do_nguy_hiem_1_da8201ab27.jpg)