Hiện nay, tình trạng tăng axit uric trong máu ngày càng phổ biến do chế độ ăn uống nhiều đạm, bia rượu và ít vận động. Tuy nhiên, không phải ai có axit uric cao cũng hiểu rõ mức bao nhiêu là nguy hiểm, mức nào cần theo dõi và khi nào bệnh gout thực sự hình thành.
Axit uric cao bao nhiêu thì bị gout?
Khi nồng độ axit uric trong máu vượt quá 420 µmol/L tương đương 7 mg/dL ở nam giới và vượt quá 360 µmol/L tương đương 6 mg/dL ở nữ giới, đồng thời duy trì mức cao kéo dài, nguy cơ mắc bệnh gout tăng lên đáng kể. Đây là ngưỡng mà các hướng dẫn y khoa quốc tế và Việt Nam thường sử dụng để cảnh báo về tình trạng tăng axit uric máu.
Axit uric là chất thải tự nhiên sinh ra khi cơ thể phân hủy purin, một hợp chất có nhiều trong thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản và một số loại bia rượu. Bình thường, axit uric được thận lọc và thải ra ngoài qua nước tiểu. Khi cơ thể sản xuất quá nhiều axit uric hoặc thận đào thải kém, nồng độ axit uric trong máu sẽ tăng cao. Nếu mức độ này vượt ngưỡng an toàn trong thời gian dài, axit uric sẽ kết tinh thành những tinh thể urat sắc nhọn, lắng đọng ở các khớp xương, gây viêm và đau dữ dội, đó chính là bệnh gout.

Tuy nhiên, axit uric cao bao nhiêu thì bị gout không phải là câu trả lời tuyệt đối. Nhiều người có axit uric vượt ngưỡng nhưng vẫn chưa từng bị cơn gout nào, trong khi một số người khác có chỉ số chỉ hơi cao nhưng lại bùng phát bệnh sớm. Điều này phụ thuộc vào yếu tố cá nhân như lối sống, di truyền và tình trạng sức khỏe tổng thể. Quan trọng nhất là axit uric cao không đồng nghĩa với gout ngay lập tức, nhưng gout gần như không thể xảy ra nếu axit uric không tăng cao. Vì vậy, xét nghiệm axit uric định kỳ là bước quan trọng để tầm soát và phòng ngừa sớm.
Axit uric cao nhưng chưa bị gout có nguy hiểm không?
Nhiều người nhận kết quả axit uric cao nhưng chưa từng đau khớp nên chủ quan, nghĩ rằng chưa có triệu chứng thì chưa cần lo. Thực tế y khoa cho thấy tình trạng này được gọi là tăng axit uric máu không triệu chứng, và nó có thể kéo dài nhiều năm trước khi cơn gout đầu tiên xuất hiện. Trong giai đoạn này, tinh thể urat đã âm thầm hình thành và lắng đọng trong khớp, sụn, mô mềm hoặc thậm chí ở thận, dù chưa gây đau.
Tinh thể urat tích tụ lâu ngày có thể gây ra nhiều hậu quả nghiêm trọng:
- Tổn thương khớp mãn tính: Tinh thể lắng đọng dần dần làm hỏng cấu trúc khớp ngay cả khi chưa có cơn đau.
- Hình thành cục tophi: Đây là những khối u hạt dưới da, thường xuất hiện ở tai, khớp bàn tay, khuỷu tay hoặc gót chân.
- Tăng nguy cơ sỏi thận hoặc suy thận: Axit uric tích tụ trong thận có thể tạo sỏi hoặc gây tổn thương chức năng thận lâu dài.

Khi cơn gout bùng phát lần đầu, cơn đau thường rất dữ dội, thường xảy ra về đêm, khiến người bệnh không thể chịu nổi khi chạm nhẹ. Cơn đau có thể tự giảm sau vài ngày đến một tuần, nhưng nếu không kiểm soát axit uric, bệnh sẽ tái phát nhiều lần và ngày càng nặng.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ từ axit uric cao chuyển thành gout bao gồm:
- Nam giới trên 40 tuổi.
- Thói quen uống nhiều bia rượu.
- Thừa cân béo phì.
- Tăng huyết áp.
- Đái tháo đường.
- Tiền sử gia đình có người bị gout.
Vì vậy, dù chưa đau khớp, người có axit uric cao vẫn cần được tư vấn y tế sớm, điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường vận động và theo dõi định kỳ để ngăn chặn bệnh tiến triển.
Khi nào axit uric cao được chẩn đoán là bệnh gout?
Không chỉ dựa vào con số axit uric, chẩn đoán bệnh gout cần kết hợp nhiều yếu tố lâm sàng và xét nghiệm. Theo các hướng dẫn y khoa quốc tế như của Hiệp hội Thấp khớp học Mỹ và các khuyến cáo tại Việt Nam, gout được chẩn đoán khi có nồng độ axit uric máu tăng cao kèm theo các biểu hiện điển hình.
Triệu chứng lâm sàng điển hình
- Cơn viêm khớp cấp tính: Đau dữ dội, sưng, nóng, đỏ tại khớp, đặc biệt là khớp ngón chân cái gọi là podagra, cổ chân hoặc đầu gối.
- Khởi phát đột ngột: Cơn đau thường bắt đầu về đêm và có thể lan rộng nếu không điều trị kịp thời.
Phương pháp chẩn đoán
Bác sĩ có thể xác nhận chẩn đoán bằng các phương pháp sau:
- Chọc hút dịch khớp: Để quan sát tinh thể urat dưới kính hiển vi phân cực.
- Hình ảnh học: Sử dụng siêu âm, X-quang để phát hiện tổn thương khớp.
- Đánh giá lâm sàng: Trong giai đoạn đầu, không phải lúc nào cũng cần chọc hút dịch khớp, mà có thể dựa vào triệu chứng lâm sàng điển hình cộng với axit uric cao.
Dấu hiệu cảnh báo sớm
Một số dấu hiệu cảnh báo sớm mà bạn không nên bỏ qua:
- Đau khớp đột ngột về đêm.
- Đau dữ dội đến mức chạm nhẹ cũng không chịu nổi.
- Cơn đau giảm dần sau vài ngày nhưng dễ tái phát ở cùng vị trí.

Nếu bạn gặp những biểu hiện này, đặc biệt khi đã có tiền sử axit uric cao, cần đến bác sĩ chuyên khoa thấp khớp ngay lập tức. Không nên tự chẩn đoán gout chỉ dựa vào kết quả xét nghiệm axit uric, vì cần đánh giá toàn diện để loại trừ các bệnh lý khác như viêm khớp nhiễm khuẩn hoặc viêm khớp giả gout.
Chỉ số axit uric bao nhiêu là an toàn để phòng gout?
Mục tiêu không chỉ là tránh cơn gout mà là duy trì axit uric ở mức an toàn lâu dài để ngăn ngừa biến chứng. Các chuyên gia khuyến cáo về mức an toàn như sau:
- Người có nguy cơ cao hoặc đã từng bị gout nhẹ: Nồng độ axit uric nên được giữ dưới 360 µmol/L tương đương 6 mg/dL.
- Người đã mắc gout tái phát hoặc có tổn thương khớp: Mục tiêu thường nghiêm ngặt hơn, dưới 300 µmol/L tương đương 5 mg/dL theo chỉ định của bác sĩ.
Để đạt được mức an toàn này, bạn cần kết hợp nhiều biện pháp:
- Uống đủ nước: Khoảng từ 2 đến 3 lít mỗi ngày tùy thể trạng giúp thận đào thải axit uric hiệu quả hơn.
- Điều chỉnh chế độ ăn: Hạn chế tối đa bia rượu, giảm thịt đỏ, nội tạng động vật, hải sản và các thực phẩm giàu purin.
- Duy trì cân nặng hợp lý: Qua chế độ ăn thanh đạm, giàu rau củ, trái cây ít ngọt.
- Tập thể dục đều đặn: Như đi bộ, bơi lội để cải thiện sức khỏe tổng thể.
- Khám sức khỏe định kỳ: Để theo dõi chỉ số axit uric và các yếu tố liên quan như huyết áp, đường huyết.

Việc dùng thuốc hạ axit uric như allopurinol hoặc febuxostat chỉ nên thực hiện theo chỉ định của bác sĩ, không tự ý mua về dùng vì có thể gây tác dụng phụ hoặc làm bùng phát cơn gout nếu không kiểm soát đúng cách.
Nhìn chung, để trả lời chính xác axit uric cao bao nhiêu thì bị gout, cần dựa trên chỉ số xét nghiệm kết hợp với biểu hiện lâm sàng cụ thể. Việc theo dõi axit uric định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ và có hướng can thiệp phù hợp. Người bệnh nên tham khảo ý kiến bác sĩ để được đánh giá và tư vấn điều trị an toàn.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/loai_thao_moc_ho_tro_giam_axit_uric_sau_dip_tet_ban_nen_biet_0_283e55d651.png)
/cach_dao_thai_acid_uric_nhanh_1_f5224e38da.jpg)
/nguoi_tang_axit_uric_nen_chon_tinh_bot_nao_loai_nay_chi_tot_khi_dung_dung_cach_1_d8018aca1c.png)
/xet_nghiem_gout_bao_gom_nhung_gi_khi_nao_can_xet_nghiem_1_a756481ee7.png)
/acid_uric_tang_cao_la_gi_va_vi_sao_khong_nen_chu_quan_1_40f898014c.jpg)