Nhiều bệnh mạn tính có thể tiến triển âm thầm trong thời gian dài mà chưa gây triệu chứng rõ ràng. Xét nghiệm máu định kỳ cung cấp những thông tin quan trọng về tế bào máu, chuyển hóa và hoạt động của các cơ quan. Kết quả cần được đánh giá cùng tiền sử, triệu chứng và khám lâm sàng.
Vì sao nên thực hiện các xét nghiệm máu cần làm hằng năm?
Xét nghiệm máu là một phần thường gặp trong khám sức khỏe định kỳ. Thông qua mẫu máu, bác sĩ có thể đánh giá số lượng tế bào máu, nồng độ đường, chất béo, enzyme, protein và nhiều chất khác liên quan đến hoạt động của cơ thể.
Việc xét nghiệm theo chỉ định có thể mang lại một số lợi ích như:
- Phát hiện bất thường trước khi có triệu chứng: Một số tình trạng như thiếu máu, tiền đái tháo đường, rối loạn lipid máu hoặc tổn thương gan có thể chưa gây biểu hiện rõ trong giai đoạn đầu.
- Theo dõi bệnh mạn tính: Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh gan, thận hoặc rối loạn mỡ máu có thể cần xét nghiệm thường xuyên hơn.
- Đánh giá hiệu quả điều trị: Kết quả giúp bác sĩ xem xét khả năng đáp ứng thuốc và điều chỉnh phác đồ khi cần.
- Hỗ trợ thay đổi lối sống: Các chỉ số bất thường có thể là cơ sở để điều chỉnh chế độ ăn, vận động, cân nặng và thói quen sinh hoạt.
:format(webp)/7_xet_nghiem_mau_can_lam_hang_nam_de_theo_doi_suc_khoe_1_d53c6bae14.png)
Tuy nhiên, khái niệm “xét nghiệm hằng năm” không nên được hiểu là mọi người đều phải thực hiện cùng một danh mục sau mỗi 12 tháng. Chẳng hạn, Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ cho biết người trưởng thành có nguy cơ tim mạch thông thường có thể kiểm tra cholesterol theo khoảng cách dài hơn, trong khi người có nguy cơ cao cần kiểm tra thường xuyên hơn.
7 xét nghiệm máu cần làm hằng năm
Dưới đây là những xét nghiệm thường được cân nhắc trong khám sức khỏe định kỳ. Việc có cần thực hiện hằng năm hay không sẽ do bác sĩ quyết định dựa trên độ tuổi, tiền sử bệnh và yếu tố nguy cơ của từng người.
Công thức máu toàn bộ (CBC)
Công thức máu toàn bộ (CBC) giúp đánh giá số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu, đồng thời cung cấp các chỉ số như hemoglobin và hematocrit. Đây là xét nghiệm thường gặp trong khám sức khỏe tổng quát.
Kết quả CBC có thể hỗ trợ phát hiện thiếu máu, nhiễm trùng, phản ứng viêm hoặc một số rối loạn về máu. Tuy nhiên, bác sĩ sẽ kết hợp với triệu chứng và các xét nghiệm khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.
Đường huyết và HbA1c
Xét nghiệm đường huyết và HbA1c giúp sàng lọc, chẩn đoán và theo dõi đái tháo đường. Trong đó, HbA1c phản ánh mức đường huyết trung bình trong khoảng 2 - 3 tháng và thường không cần nhịn ăn.
Các xét nghiệm này đặc biệt hữu ích ở người thừa cân, có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường hoặc có các yếu tố nguy cơ khác. Tần suất kiểm tra sẽ được bác sĩ chỉ định tùy theo tình trạng sức khỏe.
Xét nghiệm mỡ máu
Xét nghiệm mỡ máu thường gồm cholesterol toàn phần, LDL, HDL và triglyceride, giúp đánh giá nguy cơ xơ vữa động mạch và bệnh tim mạch.
Không phải ai cũng cần kiểm tra mỡ máu hằng năm. Người có rối loạn mỡ máu, đái tháo đường, bệnh tim mạch hoặc đang điều trị bằng thuốc hạ lipid có thể cần xét nghiệm thường xuyên hơn theo hướng dẫn của bác sĩ.
Xét nghiệm chức năng gan
Nhóm xét nghiệm chức năng gan thường bao gồm ALT, AST, bilirubin và một số chỉ số khác, giúp đánh giá tình trạng tổn thương hoặc hoạt động của gan.
Xét nghiệm thường được chỉ định cho người có nguy cơ gan nhiễm mỡ, viêm gan, uống nhiều rượu bia hoặc đang sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng đến gan. Kết quả cần được bác sĩ đánh giá kết hợp với khám lâm sàng.
Xét nghiệm chức năng thận
Xét nghiệm chức năng thận thường gồm creatinin máu và eGFR, giúp đánh giá khả năng lọc của thận và hỗ trợ phát hiện sớm bệnh thận mạn.
Người mắc đái tháo đường, tăng huyết áp hoặc có tiền sử bệnh thận nên trao đổi với bác sĩ về tần suất kiểm tra. Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể chỉ định thêm xét nghiệm nước tiểu để đánh giá chức năng thận.
Xét nghiệm axit uric
Axit uric máu có thể được chỉ định khi bác sĩ nghi ngờ gút, theo dõi tăng axit uric máu, một số bệnh thận hoặc tình huống lâm sàng liên quan.
Tăng axit uric không đồng nghĩa chắc chắn mắc gút, vì vậy kết quả cần được kết hợp với triệu chứng và các xét nghiệm khác. Xét nghiệm này thường được chỉ định khi có yếu tố nguy cơ hoặc nghi ngờ bệnh.
Xét nghiệm chức năng tuyến giáp
TSH là xét nghiệm thường được sử dụng đầu tiên để đánh giá hoạt động của tuyến giáp. Khi cần, bác sĩ có thể chỉ định thêm FT4 hoặc T3 để xác định nguyên nhân.
Xét nghiệm phù hợp với người có triệu chứng nghi ngờ rối loạn tuyến giáp hoặc đang theo dõi bệnh. Đây không phải là xét nghiệm cần thực hiện hằng năm cho tất cả người trưởng thành khỏe mạnh.
:format(webp)/7_xet_nghiem_mau_can_lam_hang_nam_de_theo_doi_suc_khoe_2_7706e75636.png)
Ai nên xét nghiệm máu định kỳ?
Danh mục và tần suất xét nghiệm phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe của mỗi người. Những nhóm nên chủ động khám và trao đổi với bác sĩ gồm:
- Người có bệnh mạn tính: Chẳng hạn như đái tháo đường, tăng huyết áp, bệnh tim mạch, gan, thận hoặc tuyến giáp.
- Người thừa cân hoặc béo phì: Có nguy cơ cao hơn đối với rối loạn đường huyết, mỡ máu và gan nhiễm mỡ.
- Người có tiền sử gia đình mắc bệnh: Đặc biệt là đái tháo đường, bệnh tim mạch, bệnh thận hoặc rối loạn di truyền.
- Người đang dùng thuốc dài ngày: Một số thuốc có thể ảnh hưởng đến gan, thận, tế bào máu hoặc chuyển hóa.
- Người thường xuyên uống rượu bia hoặc hút thuốc: Các thói quen này làm tăng nguy cơ mắc nhiều bệnh mạn tính.
- Người có triệu chứng bất thường: Ví dụ mệt mỏi kéo dài, sụt cân, phù, vàng da, đau khớp hoặc rối loạn tiểu tiện.
:format(webp)/7_xet_nghiem_mau_can_lam_hang_nam_de_theo_doi_suc_khoe_3_c9e587de29.png)
Người trẻ, khỏe mạnh và không có yếu tố nguy cơ có thể không cần làm toàn bộ bảy xét nghiệm mỗi năm. Bác sĩ sẽ dựa trên tuổi, giới tính, triệu chứng, tiền sử và kết quả trước đó để lựa chọn danh mục phù hợp.
Cần lưu ý gì trước khi xét nghiệm máu?
Không phải xét nghiệm nào cũng yêu cầu nhịn ăn. Để hạn chế sai lệch kết quả, người đi xét nghiệm nên lưu ý:
- Hỏi rõ có cần nhịn ăn không: Một số xét nghiệm đường huyết hoặc triglyceride có thể yêu cầu nhịn ăn theo chỉ định.
- Có thể uống nước lọc: Nước giúp hạn chế mất nước và thường không ảnh hưởng đến phần lớn xét nghiệm.
- Tránh rượu bia và vận động gắng sức: Những yếu tố này có thể làm thay đổi men gan, triglyceride, đường huyết hoặc một số chỉ số khác.
- Thông báo thuốc và thực phẩm bổ sung đang dùng: Không tự ý ngừng thuốc nếu chưa được bác sĩ hướng dẫn.
- Cung cấp thông tin về bệnh và triệu chứng: Điều này giúp bác sĩ giải thích kết quả đúng bối cảnh.
:format(webp)/7_xet_nghiem_mau_can_lam_hang_nam_de_theo_doi_suc_khoe_4_8bb1b8df2b.png)
Các xét nghiệm máu cần làm hằng năm có thể hỗ trợ phát hiện và theo dõi nhiều bất thường về tế bào máu, đường huyết, lipid, gan, thận hoặc tuyến giáp. Tuy nhiên, không có một danh mục chung phù hợp với tất cả mọi người.
Để tránh xét nghiệm thiếu hoặc thực hiện quá mức cần thiết, bạn nên khám sức khỏe tại bệnh viện hoặc phòng khám uy tín. Bác sĩ sẽ đánh giá nguy cơ và chỉ định xét nghiệm phù hợp dựa trên tình trạng thực tế.
:format(webp)/xet_nghiem_mau_tuyen_giap_co_can_nhin_an_khong_nhung_dieu_can_biet_truoc_khi_lay_mau_1_b9d31ccdd5.png)
:format(webp)/xet_nghiem_t3_t4_tsh_la_gi_y_nghia_cua_tung_chi_so_tuyen_giap_1_738c47db0f.png)
:format(webp)/xet_nghiem_hba1c_can_nhin_an_khong_cach_chuan_bi_va_doc_ket_qua_1_daa4ebf68a.png)
:format(webp)/bao_lau_nen_xet_nghiem_mau_mot_lan_tan_suat_phu_hop_cho_tung_doi_tuong_1_ad9e65399b.png)
:format(webp)/truong_hop_nao_dau_bung_nen_di_kham_dau_hieu_khong_nen_chu_quan_2_1292ac6475.jpg)