icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Mở bàng quang ra da: Khi nào cần và quy trình?

Thanh Hân16/09/2026
bac_si_vo_thi_my_duyen_d55c521c09
Bác sĩ

Võ Thị Mỷ Duyên

Đã kiểm duyệt nội dung

Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Tiêm chủng và Nội khoa. Bác sĩ luôn chủ động cập nhật kiến thức và nâng cao chuyên môn nhằm mang đến những thông tin hữu ích cho cộng đồng.

Xem thêm

Tình trạng bí tiểu kéo dài không chỉ gây khó chịu mà còn tiềm ẩn nhiều nguy cơ sức khỏe nghiêm trọng. Khi các phương pháp thông tiểu thông thường không hiệu quả, dẫn lưu bàng quang trên xương mu là một giải pháp cần thiết giúp giải phóng bàng quang và bảo vệ chức năng thận.

Khi đường tiểu dưới bị tắc nghẽn hoặc tổn thương, việc đào thải nước tiểu ra khỏi cơ thể trở nên khó khăn, gây ra tình trạng bí tiểu cấp tính hoặc mạn tính. Đây là một thủ thuật y khoa quan trọng, giúp tạo một đường dẫn nước tiểu trực tiếp từ bàng quang ra ngoài thông qua một ống thông được đặt qua thành bụng, ngay phía trên xương mu.

Mở bàng quang ra da là gì?

Mở bàng quang ra da là một phẫu thuật cơ bản trong phẫu thuật tiết niệu, là phẫu thuật cấp cứu thường gặp. Mục đích là tạo đường thoát nước tiểu từ bàng quang ra ngoài do nhiều nguyên nhân gây tắc nghẽn làm cản trở lưu thông nước tiểu. Thủ thuật này còn được biết đến với tên gọi dẫn lưu bàng quang trên xương mu.

Mở bàng quang ra da được thực hiện theo 2 con đường:

  • Qua đường mổ mở (open approach): Tạo 1 đường rạch nhỏ dưới rốn ngay trên khớp vệ, mở vào bàng quang, đặt sonde Petzer hoặc Foley vào bàng quang.
  • Qua da (percutaneous approach): 1 catheter hoặc sonde Foley được đưa trực tiếp vào thành bụng, phía trên khớp vệ, có thể dưới hướng dẫn của siêu âm hoặc không hoặc sử dụng ống soi bàng quang mềm. Có 2 loại dụng cụ là dùng kim và dùng trocar.

Phương pháp này thường được xem xét khi việc đặt ống thông tiểu qua niệu đạo (đường tiểu tự nhiên) không thể thực hiện được hoặc chống chỉ định. So với đặt ống thông niệu đạo, phương pháp này mang lại sự thoải mái hơn cho người bệnh khi cần dẫn lưu lâu dài và giảm nguy cơ nhiễm trùng đường tiết niệu ngược dòng.

Mở bàng quang ra da là một phẫu thuật cơ bản trong phẫu thuật tiết niệu
Mở bàng quang ra da là một phẫu thuật cơ bản trong phẫu thuật tiết niệu

Chỉ định và chống chỉ định của thủ thuật

Việc quyết định thực hiện thủ thuật này cần được bác sĩ chuyên khoa tiết niệu cân nhắc kỹ lưỡng dựa trên tình trạng cụ thể của từng người bệnh. Không phải tất cả các trường hợp bí tiểu đều phù hợp với phương pháp này.

Khi nào cần thực hiện mở bàng quang ra da?

Các chỉ định mở bàng quang ra da rất đa dạng, chủ yếu tập trung vào các trường hợp không thể giải quyết tình trạng ứ đọng nước tiểu bằng phương pháp thông thường. Dưới đây là những tình huống phổ biến nhất:

  • Bí tiểu cấp tính hoặc mạn tính: Đây là chỉ định phổ biến nhất, đặc biệt khi không thể đặt sonde tiểu qua niệu đạo do các nguyên nhân như phì đại tuyến tiền liệt, hẹp niệu đạo, chấn thương niệu đạo hoặc vùng chậu.
  • Cần dẫn lưu nước tiểu dài ngày: Đối với những bệnh nhân cần đặt thông tiểu trong thời gian dài, phương pháp này giúp giảm bớt sự khó chịu, dễ dàng vệ sinh và giảm nguy cơ tổn thương niệu đạo.
  • Sau các phẫu thuật tiết niệu hoặc phụ khoa: Thủ thuật được thực hiện để làm trống bàng quang, giúp vết mổ nhanh lành và theo dõi lượng nước tiểu sau mổ, chẳng hạn như sau phẫu thuật điều trị ung thư bàng quang hoặc các bệnh lý vùng chậu khác.
  • Tổn thương thần kinh: Các bệnh lý gây tổn thương tủy sống hoặc các dây thần kinh chi phối bàng quang có thể gây ra tình trạng bàng quang thần kinh, khiến người bệnh mất khả năng tự chủ đi tiểu.
  • Tránh biến chứng: Giúp ngăn ngừa các vấn đề sức khỏe nghiêm trọng do bí tiểu gây ra như viêm bàng quang cấp, sỏi bàng quang, và tổn thương chức năng thận.
Bác sĩ cần thăm khám kỹ lưỡng để đưa ra chỉ định phù hợp và an toàn cho người bệnh
Bác sĩ cần thăm khám kỹ lưỡng để đưa ra chỉ định phù hợp và an toàn cho người bệnh

Những trường hợp không nên thực hiện

Mặc dù là một thủ thuật hữu ích, dẫn lưu qua xương mu không phải lúc nào cũng là lựa chọn an toàn. Các trường hợp chống chỉ định bao gồm:

Chống chỉ định tuyệt đối gồm: 

  • Bàng quang không căng đầy, không thể sờ thấy hoặc xác định được qua siêu âm;
  • Ung thư bàng quang.

Chống chỉ định tương đối:

  • Rối loạn đông máu;
  • Tiền căn phẫu thuật vùng bụng dưới, vùng chậu (vì khả năng dính giữa bàng quang với ruột);
  • Nhiễm trùng da hoặc viêm mô tế bào ở vùng dự định đặt ống thông;
  • Đặt dụng cụ nắn chỉnh gãy xương chậu.

Quy trình mở bàng quang ra da được thực hiện ra sao?

Quy trình mở bàng quang ra da là một thủ thuật cần được thực hiện tại cơ sở y tế có đủ trang thiết bị và bởi các bác sĩ có chuyên môn. Quy trình này bao gồm các bước chuẩn bị kỹ lưỡng và tiến hành cẩn trọng để đảm bảo an toàn và hiệu quả.

Chuẩn bị trước thủ thuật

Trước khi tiến hành, người bệnh sẽ được chuẩn bị một cách cẩn thận. Bác sĩ sẽ giải thích rõ về lợi ích, rủi ro và các bước của thủ thuật. Các bước chuẩn bị bao gồm thăm khám lâm sàng, thực hiện các xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm máu để kiểm tra chức năng đông máu, và siêu âm bụng để xác định vị trí chính xác của bàng quang căng đầy, tránh các quai ruột và mạch máu lớn.

Các bước tiến hành

Mở bàng quang qua da bằng kỹ thuật chọc trocar là một trong hai phương pháp dẫn lưu bàng quang trên xương mu, bên cạnh phương pháp mổ mở. Thủ thuật thường được thực hiện dưới gây tê tại chỗ, đôi khi có thể cần gây mê tùy theo tình trạng người bệnh. Sau khi sát khuẩn kỹ vùng bụng dưới, bác sĩ tiến hành các bước sau:

  • Gây tê tại chỗ: Tiêm thuốc tê vào da, các lớp dưới da và cơ thành bụng tại vị trí dự kiến đặt ống thông.
  • Rạch da: Một đường rạch nhỏ (khoảng 1 - 2 cm) được thực hiện trên đường giữa, cách xương mu khoảng 2 - 3 cm về phía trên.
  • Chọc trocar: Bác sĩ sử dụng một dụng cụ chuyên dụng gọi là trocar (một ống kim loại có nòng nhọn bên trong) để chọc qua các lớp thành bụng vào trong bàng quang. Cảm giác "hẫng" tay và sự xuất hiện của nước tiểu chảy ra qua trocar xác nhận rằng đầu dụng cụ đã vào đúng vị trí.
  • Luồn ống thông: Ống thông (catheter) được luồn qua nòng của trocar vào trong bàng quang.
  • Cố định ống thông: Sau khi ống thông đã vào đúng vị trí, bóng ở đầu ống thông sẽ được bơm căng bằng nước cất vô trùng để giữ cho nó không bị tuột ra ngoài. Trocar được rút ra cẩn thận.
  • Hoàn tất: Bác sĩ sẽ khâu cố định ống thông vào da để tăng cường sự chắc chắn. Vết rạch da được băng lại và ống thông được nối với một túi đựng nước tiểu.
Bác sĩ có thể thực hiện một số xét nghiệm cần thiết để chuẩn bị
Bác sĩ có thể thực hiện một số xét nghiệm cần thiết để chuẩn bị

Chăm sóc và những biến chứng có thể gặp

Sau khi thủ thuật hoàn tất, việc chăm sóc đúng cách đóng vai trò vô cùng quan trọng để đảm bảo ống thông hoạt động tốt, ngăn ngừa nhiễm trùng và các vấn đề khác. Người bệnh và gia đình cần được hướng dẫn chi tiết về cách quản lý ống thông tại nhà.

Hướng dẫn chăm sóc ống dẫn lưu bàng quang tại nhà

Việc chăm sóc ống dẫn lưu bàng quang tại nhà không quá phức tạp nhưng đòi hỏi sự cẩn thận và tuân thủ đúng hướng dẫn của nhân viên y tế để phòng ngừa biến chứng.

  • Vệ sinh hàng ngày: Rửa tay sạch sẽ trước và sau khi chăm sóc. Dùng gạc hoặc vải sạch thấm nước muối sinh lý hoặc dung dịch sát khuẩn theo chỉ định để lau nhẹ nhàng vùng da xung quanh chân ống thông. Giữ cho vùng da này luôn khô ráo và sạch sẽ.
  • Uống đủ nước: Uống ít nhất 2 lít nước mỗi ngày (trừ khi có chống chỉ định từ bác sĩ) để giúp hệ thống đường tiểu được thông suốt, làm loãng nước tiểu và giảm nguy cơ hình thành cặn sỏi gây tắc ống.
  • Theo dõi nước tiểu: Quan sát màu sắc, độ trong và sự có mặt của cặn hoặc máu trong nước tiểu. Báo ngay cho bác sĩ nếu có bất kỳ thay đổi bất thường nào như nước tiểu đục, có mùi hôi, hoặc lẫn máu đỏ tươi.
  • Quản lý túi chứa nước tiểu: Luôn giữ túi chứa nước tiểu ở vị trí thấp hơn bàng quang để tránh nước tiểu chảy ngược. Làm rỗng túi khi đã đầy được 2/3 và ghi nhận lại lượng nước tiểu nếu được yêu cầu.
  • Thay ống thông định kỳ: Ống thông cần được thay thế định kỳ, thường là mỗi 4-8 tuần, tùy thuộc vào loại ống và chỉ định của bác sĩ. Việc này phải được thực hiện tại cơ sở y tế.

Các biến chứng dẫn lưu bàng quang cần lưu ý

Mặc dù tương đối an toàn, thủ thuật vẫn có thể đi kèm một số rủi ro và biến chứng. Việc nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường là rất quan trọng.

Một trong những biến chứng dẫn lưu bàng quang phổ biến nhất là nhiễm trùng, có thể biểu hiện tại chỗ (chân ống thông sưng đỏ, chảy mủ), viêm bàng quang, hoặc nặng hơn là nhiễm trùng huyết với các triệu chứng như sốt, ớn lạnh trong người. Các vấn đề khác có thể bao gồm chảy máu tại vị trí đặt ống, tắc ống thông do cặn sỏi hoặc cục máu đông, hoặc rò rỉ nước tiểu xung quanh chân ống.

Trong quá trình thực hiện thủ thuật, dù hiếm gặp, vẫn có nguy cơ tổn thương các cơ quan lân cận như ruột. Do đó, người bệnh cần liên hệ ngay với cơ sở y tế nếu có các triệu chứng như đau bụng dữ dội, chướng bụng, hoặc sốt cao.

Chăm sóc đúng cách và theo dõi chặt chẽ là chìa khóa để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm
Chăm sóc đúng cách và theo dõi chặt chẽ là chìa khóa để ngăn ngừa các biến chứng nguy hiểm

Tóm lại, mở bàng quang ra da là một thủ thuật y khoa hiệu quả và cần thiết trong nhiều trường hợp tắc nghẽn đường tiểu dưới. Mặc dù có những rủi ro nhất định, nhưng khi được thực hiện đúng kỹ thuật và chăm sóc sau đó một cách cẩn thận, phương pháp này giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho người bệnh, đồng thời bảo vệ hệ tiết niệu khỏi những tổn thương lâu dài. Người bệnh và gia đình cần hợp tác chặt chẽ với đội ngũ y tế để đảm bảo quá trình điều trị diễn ra an toàn và thành công.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

icon_starBài viết có hữu ích với bạn?

NGUỒN THAM KHẢO

Chủ đề:
Chia sẻ:

NỘI DUNG LIÊN QUAN