Không giống nhiều bệnh lý khác có triệu chứng rõ ràng, huyết khối tĩnh mạch cửa thường diễn tiến âm thầm, đặc biệt ở giai đoạn đầu. Nhiều người chỉ phát hiện bệnh khi đã xuất hiện biến chứng ở gan hoặc hệ tiêu hóa. Vì vậy, việc hiểu đúng về nguyên nhân, dấu hiệu, cách chẩn đoán và điều trị là rất quan trọng để bảo vệ sức khỏe.
Tìm hiểu chung về huyết khối tĩnh mạch cửa
Huyết khối tĩnh mạch cửa là tình trạng tĩnh mạch cửa bị tắc nghẽn một phần hoặc hoàn toàn do cục máu đông.
Như các bạn đã biết, tĩnh mạch cửa là mạch máu lớn, giữ vai trò vận chuyển máu giàu dưỡng chất từ đường tiêu hóa đến gan để xử lý và chuyển hóa. Khi tĩnh mạch cửa bị tắc, dòng máu về gan bị cản trở, áp lực trong hệ tĩnh mạch cửa tăng lên. Lúc này, gan và các cơ quan liên quan có thể bị tổn thương
Huyết khối tĩnh mạch cửa có thể xảy ra đột ngột (cấp tính) hoặc tiến triển chậm trong thời gian dài (mạn tính). Trong đó:
- Huyết khối tĩnh mạch cửa cấp tính thường gây triệu chứng mạnh mẽ.
- Huyết khối tĩnh mạch cửa mạn tính có thể dẫn đến tăng áp lực tĩnh mạch cửa kéo dài, hình thành các mạch máu bàng hệ và giãn tĩnh mạch thực quản.
Các báo cáo y khoa cho thấy, tình trạng huyết khối tĩnh mạch cửa không hiếm gặp, đặc biệt ở những người có bệnh lý gan nền. Nếu không can thiệp sớm, huyết khối tĩnh mạch cửa có thể dẫn đến suy gan, xuất huyết tiêu hóa nặng hoặc thậm chí đe dọa tính mạng.
Nguyên nhân gây huyết khối tĩnh mạch cửa
Huyết khối tĩnh mạch cửa thường hình thành do sự kết hợp giữa tổn thương mạch máu, rối loạn đông máu và dòng máu chảy chậm, được gọi là bộ ba Virchow. Các nguyên nhân thường gặp có thể chia thành nguyên nhân cục bộ và nguyên nhân toàn thân. Cụ thể:
Nguyên nhân cục bộ
Những yếu tố này thường liên quan trực tiếp đến vùng bụng và gan, bao gồm:
- Xơ gan và các bệnh gan mạn tính: Đây là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm tỷ lệ lớn các trường hợp. Xơ gan làm thay đổi cấu trúc gan, chậm dòng máu trong tĩnh mạch cửa dẫn đến ứ đọng và dễ hình thành cục máu đông.
- Ung thư gan hoặc ung thư các cơ quan vùng bụng: Khối u chèn ép hoặc xâm lấn trực tiếp vào tĩnh mạch cửa.
- Nhiễm trùng ổ bụng: Các tình trạng như viêm ruột thừa, viêm tụy cấp, áp xe gan hoặc nhiễm trùng sau phẫu thuật.
- Sau phẫu thuật ổ bụng: Sau phẫu thuật ổ bụng, nhất là phẫu thuật liên quan đến gan, tụy hoặc lách, gây tổn thương nội mạc mạch máu.

Nguyên nhân toàn thân
Ngoài các yếu tố cục bộ, một số rối loạn toàn thân cũng góp phần quan trọng dẫn đến sự hình thành huyết khối tĩnh mạch cửa. Ví dụ:
- Rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải: Thiếu antithrombin III, protein C/S, đột biến yếu tố V Leiden hoặc hội chứng kháng phospholipid.
- Các yếu tố nguy cơ khác: Mang thai, sử dụng thuốc tránh thai chứa estrogen, nằm bất động kéo dài sau chấn thương hoặc phẫu thuật lớn, bệnh lý tăng đông máu như tăng tiểu cầu nguyên phát.
Đối tượng có nguy cơ cao
Một số đối tượng dễ gặp huyết khối tĩnh mạch cửa hơn, chẳng hạn:
- Người mắc bệnh gan lâu năm, đặc biệt xơ gan do rượu hoặc viêm gan virus.
- Người từng có tiền sử huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.
- Phụ nữ mang thai hoặc sau sinh, đặc biệt nếu có rối loạn đông máu.
- Người phải nằm bất động kéo dài hoặc cao tuổi.
Lưu ý: Không phải ai có yếu tố nguy cơ cũng mắc bệnh nhưng cần theo dõi sức khỏe chặt chẽ, đặc biệt kiểm tra gan định kỳ.
Dấu hiệu nhận biết huyết khối tĩnh mạch cửa đáng lo ngại
Triệu chứng của huyết khối tĩnh mạch cửa không đặc hiệu, dễ nhầm lẫn với bệnh tiêu hóa thông thường như viêm dạ dày hoặc rối loạn tiêu hóa. Nhiều trường hợp ở giai đoạn sớm không có biểu hiện rõ rệt.
Dấu hiệu thường gặp
Những biểu hiện phổ biến mà người bệnh có thể gặp phải bao gồm:
- Đau bụng âm ỉ hoặc dữ dội, thường ở vùng thượng vị hoặc hạ sườn phải.
- Bụng chướng, căng tức, đầy hơi.
- Buồn nôn, nôn, chán ăn, mệt mỏi kéo dài.
- Sụt cân không rõ nguyên nhân.

Dấu hiệu nặng, cần đi khám ngay
Khi bệnh tiến triển hoặc xuất hiện biến chứng, các triệu chứng nghiêm trọng sau có thể xảy ra:
- Nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen (do vỡ giãn tĩnh mạch thực quản).
- Bụng to nhanh do cổ trướng (tích tụ dịch trong ổ bụng).
- Lách to, đau vùng hạ sườn trái.
- Vàng da, vàng mắt khi kèm tổn thương gan nặng.
- Sốt cao, đau bụng dữ dội (nghi ngờ thiếu máu ruột hoặc nhiễm trùng).
Cảnh báo: Các dấu hiệu này có thể liên quan đến biến chứng nguy hiểm như xuất huyết tiêu hóa hoặc suy gan. Nếu xuất hiện đột ngột, cần cấp cứu ngay lập tức.
Chẩn đoán huyết khối tĩnh mạch cửa
Việc chẩn đoán cần được thực hiện tại cơ sở y tế, kết hợp thăm khám lâm sàng và phương tiện cận lâm sàng để xác định chính xác vị trí, mức độ và nguyên nhân.
Phương pháp chẩn đoán thường dùng
Các kỹ thuật phổ biến giúp bác sĩ xác định bệnh bao gồm:
- Siêu âm bụng Doppler: Đây là phương pháp đầu tay, không xâm lấn, giúp phát hiện cục máu đông và đánh giá dòng chảy trong tĩnh mạch cửa.
- Chụp cắt lớp vi tính (CT) hoặc cộng hưởng từ (MRI) có cản quang: Đánh giá chi tiết mức độ tắc nghẽn, lan rộng và loại trừ ung thư.
- Xét nghiệm máu: Kiểm tra chức năng gan (men gan, bilirubin), chỉ số đông máu (D-dimer, fibrinogen) và tìm rối loạn đông máu di truyền.
- Nội soi tiêu hóa trên: Phát hiện giãn tĩnh mạch thực quản hoặc dạ dày nếu có tăng áp lực tĩnh mạch cửa.
Chẩn đoán sớm giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp và hạn chế biến chứng nghiêm trọng.

Điều trị huyết khối tĩnh mạch cửa
Mục tiêu điều trị là tan cục máu đông, ngăn tiến triển, cải thiện dòng máu và kiểm soát biến chứng. Phương pháp điều trị tùy thuộc vào cấp tính hay mạn tính, nguyên nhân và tình trạng bệnh nhân.
Các phương pháp điều trị
Điều trị chính thường tập trung vào các hướng sau:
- Thuốc chống đông máu: Sử dụng Heparin hoặc thuốc chống đông đường uống (như Warfarin, Rivaroxaban) theo chỉ định chặt chẽ của bác sĩ, thường kéo dài 3 - 6 tháng hoặc suốt đời nếu có rối loạn đông máu.
- Điều trị nguyên nhân nền: Kiểm soát xơ gan, kháng sinh nếu nhiễm trùng, hóa trị hoặc can thiệp ung thư.
- Kiểm soát biến chứng tăng áp lực tĩnh mạch cửa: Thuốc chẹn beta (Propranolol) giảm nguy cơ xuất huyết, nội soi thắt tĩnh mạch giãn.
Trường hợp nặng
Trong những tình huống phức tạp hơn, bác sĩ có thể chỉ định:
- Can thiệp qua da: Tiêu huyết khối tại chỗ hoặc đặt stent mở thông tĩnh mạch.
- Phẫu thuật: Chỉ định hạn chế như tạo shunt cửa - chủ khi biến chứng nặng không đáp ứng nội khoa.
Người bệnh không tự ý dùng thuốc và cần tuân thủ theo dõi lâu dài tại chuyên khoa tiêu hóa hoặc gan mật. Hiệu quả điều trị thường tốt nếu phát hiện sớm.

Cách phòng ngừa và chăm sóc khi huyết khối tĩnh mạch cửa
Dù đã điều trị khỏi hay chỉ gặp nguy cơ, việc chăm sóc đúng cách và phòng ngừa lâu dài vẫn cực kỳ quan trọng để tránh tái phát.
Chăm sóc tại nhà
Các biện pháp đơn giản tại nhà có thể hỗ trợ cải thiện tình trạng:
- Uống đủ nước ít nhất 2 lít/ngày để giữ máu loãng.
- Chế độ ăn giảm muối, tránh rượu bia, tăng rau xanh và trái cây để bảo vệ gan.
- Tập thể dục nhẹ nhàng, tránh nằm bất động lâu.
- Kiểm soát cân nặng để giảm gánh nặng cho gan và hệ tĩnh mạch.
Phòng ngừa bệnh lý nền
Để giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch cửa một cách hiệu quả nhất, cần chú trọng:
- Kiểm soát bệnh gan mạn tính: Điều trị viêm gan virus, bỏ rượu bia hoàn toàn.
- Tầm soát định kỳ: Siêu âm gan và xét nghiệm máu nếu có yếu tố nguy cơ.
- Tránh nhiễm trùng ổ bụng: Điều trị sớm các bệnh viêm ruột, tụy.
- Lối sống lành mạnh: Không hút thuốc, vận động đều đặn.

Huyết khối tĩnh mạch cửa là bệnh lý mạch máu nghiêm trọng, liên quan chặt chẽ đến gan và hệ tiêu hóa. Do triệu chứng thường không rõ ràng, người bệnh dễ chủ quan và phát hiện muộn. Việc nhận biết sớm dấu hiệu, đi khám kịp thời và điều trị đúng cách đóng vai trò quyết định trong việc giảm biến chứng và cải thiện tiên lượng. Hãy lắng nghe cơ thể mình, một cơn đau bụng kéo dài hoặc bụng chướng bất thường có thể là dấu hiệu cảnh báo sớm, giúp bạn tránh những rủi ro lớn hơn.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/khi_tinh_mach_cua_la_gi_nguyen_nhan_muc_do_nguy_hiem_va_huong_xu_tri_928a636c43.jpg)
/benh_a_z_gian_tinh_mach_thuc_quan_6cfd5ade98.png)
/benh_a_z_huyet_khoi_tinh_mach_sau_chi_duoi_5f2fd6d787.png)
/benh_a_z_viem_tinh_mach_5ac864d16a.png)
/top_4_phuong_phap_dieu_tri_huyet_khoi_tinh_mach_sau_ban_can_biet_som_1_d3acc396a6.png)