Hiện nay, tỷ lệ người trưởng thành có rối loạn đường huyết đang gia tăng nhanh, đặc biệt ở nhóm ít vận động và ăn uống không lành mạnh. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nắm rõ các mức đường huyết tương ứng với từng phân loại bệnh và khi nào cần đi khám. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn nhận biết chính xác các ngưỡng đường huyết theo khuyến cáo y tế chính thống.
Đường huyết bao nhiêu là cao?
Đường huyết cao là khi nồng độ glucose trong máu vượt ngưỡng bình thường tại các thời điểm đo (lúc đói, sau ăn, hoặc HbA1c). Theo khuyến cáo từ American Diabetes Association (ADA), các ngưỡng được phân loại rõ ràng như sau:
Thời điểm đo | Bình thường | Tiền đái tháo đường | Đái tháo đường (chẩn đoán) |
Đường huyết lúc đói (FPG) | Dưới 100 mg/dL (5,6 mmol/L) | 100 - 125 mg/dL (5,6 - 6,9 mmol/L) | ≥ 126 mg/dL (≥ 7,0 mmol/L) |
Đường huyết sau ăn 2 giờ (OGTT) | Dưới 140 mg/dL (7,8 mmol/L) | 140 - 199 mg/dL (7,8–11,0 mmol/L) | ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/L) |
HbA1c | Dưới 5,7% | 5,7 - 6,4% | ≥ 6,5% |
Đường huyết ngẫu nhiên (kèm triệu chứng) | - | - | ≥ 200 mg/dL (≥ 11,1 mmol/L) |
Lưu ý: Chẩn đoán đái tháo đường cần xác nhận bằng ít nhất hai lần xét nghiệm (trừ trường hợp có triệu chứng rõ ràng như khát nước nhiều, tiểu nhiều, sụt cân). Nồng độ đường trong máu phụ thuộc vào thời điểm đo, nhưng nếu vượt các ngưỡng trên, bạn cần theo dõi chặt chẽ để tránh tiến triển thành đái tháo đường.

Các mức đường huyết cao và ý nghĩa đối với sức khỏe
Đường huyết cao có thể xảy ra thoáng qua (do ăn uống, stress) hoặc kéo dài. Các mức độ chính bao gồm:
- Đường huyết cao thoáng qua: Thường sau bữa ăn nhiều tinh bột, nhưng nhanh chóng trở về bình thường. Không nguy hiểm nếu lặp lại ít.
- Tiền đái tháo đường: Đường huyết cao hơn bình thường nhưng chưa đạt ngưỡng đái tháo đường. Đây là giai đoạn cảnh báo, cơ hội can thiệp sớm để đảo ngược tình trạng.
- Đái tháo đường thực sự: Đường huyết cao kéo dài, cơ thể không kiểm soát được glucose.
Lý do đường huyết tăng cao chủ yếu là do đề kháng insulin (insulin tiết ra nhưng tế bào không đáp ứng tốt) hoặc thiếu insulin (đái tháo đường type 1). Khi đường huyết cao kéo dài, glucose dư thừa gây tổn thương mạch máu nhỏ và lớn, dẫn đến các vấn đề về tim mạch, thận, mắt và thần kinh. Tuy nhiên, nếu kiểm soát sớm, bạn hoàn toàn có thể ngăn ngừa những tổn thương này.

Đường huyết cao nguy hiểm như thế nào nếu không kiểm soát?
Đường huyết cao không kiểm soát có thể gây ra biến chứng ngắn hạn và dài hạn, từ nhẹ đến nặng:
- Biến chứng ngắn hạn: Mệt mỏi, khát nước nhiều, tiểu nhiều, mờ mắt, nhiễm trùng da hoặc nấm.
- Biến chứng dài hạn: Tim mạch - tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim, đột quỵ; thận - tổn thương thận mạn tính, thậm chí suy thận; mắt - bệnh võng mạc, đục thủy tinh thể, có thể dẫn đến mù lòa; thần kinh - tê bì chân tay, đau dây thần kinh, nguy cơ loét chân và cắt cụt.
Đái tháo đường là nguyên nhân hàng đầu gây mù lòa và suy thận mạn. Việc không kiểm soát đường huyết có thể làm tăng gấp nhiều lần nguy cơ tử vong sớm do biến chứng tim mạch.

Những yếu tố khiến đường huyết dễ tăng cao
Đường huyết dễ tăng cao thường xuất phát từ chế độ ăn nhiều đồ ngọt, tinh bột, ít vận động, thừa cân - béo phì, căng thẳng kéo dài, thiếu ngủ hoặc yếu tố di truyền. Sự kết hợp giữa lối sống chưa lành mạnh và cơ địa khiến tình trạng đường huyết cao xảy ra ngày càng phổ biến.
- Chế độ ăn nhiều đường, tinh bột tinh chế (cơm trắng, bánh kẹo, nước ngọt).
- Ít vận động, ngồi nhiều.
- Thừa cân, béo phì (đặc biệt mỡ bụng).
- Tuổi tác (trên 45 tuổi nguy cơ tăng).
- Tiền sử gia đình có người mắc đái tháo đường.
- Stress kéo dài, thiếu ngủ.
Những yếu tố này phù hợp với cả người chưa mắc bệnh, giúp bạn phòng ngừa sớm bằng cách thay đổi lối sống.

Những dấu hiệu cảnh báo bệnh đái tháo đường dễ bị bỏ qua
Nhiều người có thể mắc đái tháo đường trong thời gian dài mà không hề nhận ra, do các triệu chứng ban đầu thường mờ nhạt hoặc xuất hiện rải rác. Tuy nhiên, việc nhận biết sớm các dấu hiệu nghi ngờ là rất quan trọng, giúp bạn chủ động đi khám và chẩn đoán kịp thời, từ đó hạn chế biến chứng nguy hiểm. Dưới đây là những biểu hiện thường gặp của bệnh đái tháo đường.
Đi tiểu nhiều và lượng nước tiểu tăng bất thường
Khi đường huyết tăng cao, cơ thể sẽ tăng đào thải lượng đường dư thừa qua thận. Điều này khiến bạn đi tiểu nhiều lần trong ngày, đặc biệt là về đêm, và lượng nước tiểu có thể tăng rõ rệt so với bình thường.
Luôn cảm thấy khát nước dù đã uống nhiều
Việc đi tiểu nhiều làm cơ thể mất nước. Đồng thời, khi đường trong máu tăng, nước từ trong tế bào bị kéo ra ngoài để làm loãng glucose, khiến tế bào bị thiếu nước. Hệ quả là bạn liên tục khát và phải uống nước nhiều, nhưng cảm giác khát vẫn không thuyên giảm.
Sụt cân không rõ nguyên nhân
Glucose là nguồn năng lượng chính của cơ thể. Khi insulin không đủ hoặc hoạt động kém hiệu quả, đường không được đưa vào tế bào để sử dụng mà bị thải ra ngoài qua nước tiểu. Cơ thể buộc phải đốt mỡ và cơ bắp để tạo năng lượng, dẫn đến tình trạng giảm cân nhanh và không chủ ý.
Thường xuyên mệt mỏi, nhanh đói
Dù ăn uống bình thường hoặc ăn nhiều hơn, người bệnh vẫn cảm thấy uể oải, thiếu năng lượng. Nguyên nhân là do tế bào không hấp thu được glucose để tạo năng lượng, khiến cơ thể luôn trong trạng thái “đói năng lượng”, gây cảm giác đói và mệt mỏi kéo dài.

Dễ nhiễm trùng, ngứa da hoặc nhiễm nấm
Đường huyết cao làm suy giảm chức năng hệ miễn dịch, khiến cơ thể dễ bị nhiễm trùng và nhiễm nấm hơn, đặc biệt ở da và vùng sinh dục. Người bệnh có thể cảm thấy ngứa ngáy, viêm nhiễm tái đi tái lại khó khỏi.
Thị lực giảm hoặc nhìn mờ
Nồng độ glucose trong máu tăng cao có thể làm tổn thương các mạch máu nhỏ ở mắt, gây phù hoặc xuất huyết võng mạc. Điều này khiến thị lực giảm dần, nhìn mờ hoặc thay đổi thất thường, ngay cả khi trước đó không có bệnh lý về mắt.
Bạn nên đi khám ngay nếu có triệu chứng nghi ngờ như khát nước nhiều, tiểu nhiều, mệt mỏi, sụt cân không rõ lý do. Ngoài ra, kiểm tra định kỳ nếu thuộc nhóm nguy cơ cao (thừa cân, tiền sử gia đình, tuổi trên 45).
Đường huyết cao không chỉ là con số trên máy đo mà là dấu hiệu cảnh báo sớm nhiều vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Hiểu rõ đường huyết bao nhiêu là cao, theo dõi định kỳ và duy trì lối sống lành mạnh là cách hiệu quả nhất để phòng ngừa đái tháo đường và các biến chứng lâu dài.
:format(webp)/Desktop_70c81619bb.png)
:format(webp)/467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c.png)
/moi_ngay_1_vien_omega_3_duong_huyet_thay_doi_the_nao_sau_mot_thoi_gian_082d109ef0.jpg)
/hba_1_c_la_gi_mot_so_dieu_ban_can_biet_ve_xet_nghiem_hba_1_c_0_b4da6ba70c.jpg)
/su_khac_nhau_giua_glucose_va_hb_a1c_trong_chan_doan_tieu_duong_4_ba2322b24a.png)
/cach_giam_chi_so_hb_a1c_an_toan_va_ben_vung_2_c765818cc9.png)
/chi_so_duong_huyet_mao_mach_binh_thuong_la_bao_nhieu_0_48695b2c6d.png)