icon_app_03735b6399_696a3c8baf_193690009b

Tải ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu để xem sổ tiêm chủng điện tử

Mở trong ứng dụng Nhà Thuốc Long Châu

Desktop_70c81619bb467434554_545745841560409_1066418224364723785_n_560a494f9c

Đo điện tim là gì? Đối tượng, quy trình và phân loại

Như Hoa25/02/2026

Đo điện tim là phương pháp ghi lại hoạt động điện của tim nhằm phát hiện sớm các rối loạn nhịp tim và bệnh tim mạch. Bài viết giúp bạn hiểu rõ đo điện tim là gì, khi nào cần thực hiện và những lưu ý quan trọng để bảo vệ sức khỏe tim mạch cho bản thân và gia đình.

Các bệnh tim mạch thường tiến triển âm thầm và chỉ biểu hiện rõ khi đã có biến chứng nguy hiểm. Trong bối cảnh đó, đo điện tim được xem là kỹ thuật đơn giản nhưng có giá trị cao trong tầm soát, chẩn đoán và theo dõi sức khỏe tim mạch cho nhiều đối tượng.

Đo điện tim là gì? Điện tâm đồ là gì và dùng để làm gì?

Đo điện tim là kỹ thuật y học sử dụng các điện cực gắn trên da để ghi lại hoạt động điện của tim theo thời gian. Kết quả thu được gọi là điện tâm đồ (ECG hoặc EKG). Đo điện tim giúp bác sĩ quan sát các xung điện sinh ra từ tim khi co bóp, từ đó đánh giá tình trạng hoạt động của cơ tim một cách chính xác và nhanh chóng.

Điện tâm đồ là gì?

Điện tâm đồ là bản ghi đồ họa thể hiện:

  • Tần số tim.
  • Nhịp tim đều hay rối loạn.
  • Dẫn truyền điện trong tim.
  • Dấu hiệu thiếu máu cơ tim hoặc tổn thương cơ tim.

Mỗi nhịp tim tạo ra một xung điện. Khi tim hoạt động bất thường, các xung điện này sẽ thay đổi và được phản ánh rõ trên điện tâm đồ. Đo điện tim là phương pháp không xâm lấn, giúp phát hiện sớm nhiều vấn đề tim mạch mà không gây đau đớn cho người bệnh.

Đo điện tim giúp bác sĩ quan sát các xung điện sinh ra từ tim khi co bóp
Đo điện tim giúp bác sĩ quan sát các xung điện sinh ra từ tim khi co bóp

Đo điện tim giúp phát hiện những vấn đề nào?

Đo điện tim có thể phát hiện:

  • Rối loạn nhịp tim (nhịp nhanh, nhịp chậm, rung nhĩ).
  • Thiếu máu cơ tim, nhồi máu cơ tim.
  • Dày thất, giãn buồng tim.
  • Rối loạn dẫn truyền tim.
  • Theo dõi hiệu quả điều trị tim mạch.

Ưu điểm nổi bật của đo điện tim: Không xâm lấn, không gây đau, thực hiện nhanh, chi phí thấp. Đây là lý do đo điện tim trở thành công cụ sàng lọc cơ bản trong khám sức khỏe tim mạch.

Khi nào cần đo điện tim? Những đối tượng nên thực hiện

Không phải chỉ khi có bệnh tim mới cần đo điện tim. Nhiều trường hợp nên đo để tầm soát sớm, giúp phát hiện bất thường trước khi biến chứng xảy ra.

Những đối tượng nên đo điện tim

Khi cơ thể xuất hiện các dấu hiệu bất thường liên quan đến tim, đo điện tim là bước đầu tiên và quan trọng nhất để bác sĩ đánh giá. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:

  • Đau ngực hoặc tức ngực, đặc biệt khi gắng sức hoặc nghỉ ngơi.
  • Hồi hộp, đánh trống ngực, cảm giác tim đập nhanh, chậm hoặc không đều.
  • Chóng mặt, choáng váng, ngất xỉu hoặc gần ngất.
  • Khó thở không rõ nguyên nhân, đặc biệt khi nằm hoặc hoạt động nhẹ.

Những triệu chứng này có thể là biểu hiện của rối loạn nhịp tim, thiếu máu cơ tim, hoặc các vấn đề khác. Việc đo điện tim sớm giúp chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.

Nên thực hiện đo điện tim khi có cơn đau tức ngực
Nên thực hiện đo điện tim khi có cơn đau tức ngực

Những người có yếu tố nguy cơ tim mạch

Ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, một số yếu tố làm tăng nguy cơ bệnh tim mạch cao, nên đo điện tim để sàng lọc và theo dõi. Các yếu tố nguy cơ phổ biến bao gồm:

  • Tăng huyết áp (huyết áp cao mạn tính).
  • Đái tháo đường (tiểu đường).
  • Rối loạn mỡ máu (mỡ máu cao, cholesterol cao).
  • Hút thuốc lá (hiện tại hoặc tiền sử hút lâu năm).
  • Thừa cân, béo phì (đặc biệt vòng eo lớn).

Những người có nhiều yếu tố nguy cơ kết hợp (ví dụ: tăng huyết áp kèm đái tháo đường) cần đo điện tim định kỳ hơn để phát hiện sớm các thay đổi như dày thất trái, rối loạn nhịp hoặc dấu hiệu thiếu máu cơ tim im lặng.

Nhóm cần theo dõi định kỳ

Đo điện tim không chỉ dùng khi có vấn đề mà còn là phần quan trọng trong khám sức khỏe định kỳ hoặc theo dõi lâu dài. Các nhóm nên thực hiện thường xuyên bao gồm:

  • Người trên 40 tuổi (đặc biệt từ 45-50 tuổi trở lên, nguy cơ tim mạch tăng theo tuổi).
  • Người có tiền sử bệnh tim mạch (nhồi máu cơ tim cũ, suy tim, rối loạn nhịp, hoặc phẫu thuật tim trước đó).
  • Người đang dùng thuốc điều trị bệnh tim mạch (thuốc chống loạn nhịp, thuốc hạ áp, thuốc chống đông... để theo dõi tác dụng phụ hoặc hiệu quả điều trị).
  • Người khám sức khỏe tổng quát định kỳ, đặc biệt nếu có yếu tố nguy cơ hoặc trước khi tham gia hoạt động thể thao cường độ cao, phẫu thuật.

Lưu ý rằng theo các hướng dẫn y khoa quốc tế (như USPSTF, ACC/AHA), đo điện tim không khuyến cáo sàng lọc thường quy ở người khỏe mạnh, nguy cơ thấp không triệu chứng. Tuy nhiên, ở Việt Nam và thực tế lâm sàng, nhiều bác sĩ vẫn chỉ định cho nhóm nguy cơ cao hoặc trên 40-55 tuổi để phát hiện sớm.

Đo điện tim có phát hiện bệnh sớm không?

Theo WHO, bệnh tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu toàn cầu, với khoảng 17,9 triệu ca tử vong mỗi năm. Tại Việt Nam, bệnh tim mạch chiếm tỷ lệ lớn trong các nguyên nhân tử vong, thường tiến triển âm thầm. Việc đo điện tim định kỳ giúp phát hiện sớm nhiều bất thường ngay cả khi chưa có triệu chứng rõ ràng, từ đó can thiệp kịp thời để giảm nguy cơ biến chứng nghiêm trọng.

Quy trình đo điện tim diễn ra như thế nào? Có đau không?

Quy trình đo điện tim cơ bản rất đơn giản, nhanh chóng và hoàn toàn không gây đau đớn.

  • Bước 1: Người bệnh nằm ngửa, thư giãn trên giường.
  • Bước 2: Gắn 10 điện cực lên ngực để ghi 12 chuyển đạo.
  • Bước 3: Máy ghi điện tim hoạt động trong 5-10 phút.
  • Bước 4: In kết quả điện tâm đồ để bác sĩ đọc.

Thời gian thực hiện khoảng 10 phút. Cảm giác hoàn toàn không đau, không giật điện, chỉ cần nằm yên và thở bình thường.

Quy trình đo điện tim rất đơn giản, nhanh chóng
Quy trình đo điện tim rất đơn giản, nhanh chóng

Cần chuẩn bị gì trước khi đo điện tim?

Để kết quả điện tâm đồ phản ánh chính xác tình trạng hoạt động của tim, người bệnh cần lưu ý một số điểm sau:

  • Nghỉ ngơi 5-10 phút trước đo để nhịp tim ổn định.
  • Tránh vận động mạnh hoặc uống chất kích thích (cà phê, trà đặc) trước đó.
  • Thông báo cho bác sĩ nếu đang dùng thuốc tim mạch hoặc có bệnh lý khác.
  • Tháo bỏ trang sức kim loại ở vùng gắn điện cực nếu cần.

Quy trình này giúp đảm bảo kết quả đo điện tim chính xác nhất.

Các loại đo điện tim phổ biến hiện nay

Tùy theo mục đích chẩn đoán và tình trạng lâm sàng, đo điện tim được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau nhằm đánh giá hoạt động điện học của tim trong các điều kiện sinh lý hoặc gắng sức.

Đo điện tim lúc nghỉ (điện tâm đồ thường quy)

Đây là hình thức đo điện tim được sử dụng phổ biến nhất trong thực hành lâm sàng. Phương pháp này ghi lại hoạt động điện của tim khi người bệnh ở trạng thái nghỉ ngơi, giúp phát hiện các rối loạn nhịp tim, rối loạn dẫn truyền hoặc dấu hiệu thiếu máu cơ tim tại thời điểm đo.

Đo điện tim gắng sức

Đo điện tim gắng sức được thực hiện khi người bệnh vận động có kiểm soát (thường là đi bộ trên thảm lăn hoặc đạp xe tại chỗ). Phương pháp này giúp đánh giá đáp ứng của tim khi nhu cầu oxy cơ tim tăng cao, từ đó phát hiện thiếu máu cơ tim hoặc rối loạn nhịp tim chỉ xuất hiện khi gắng sức.

Đo điện tim gắng sức giúp đánh giá đáp ứng của tim có đủ không khi nhu cầu oxy cơ tim tăng cao
Đo điện tim gắng sức giúp đánh giá đáp ứng của tim có đủ không khi nhu cầu oxy cơ tim tăng cao

Điện tim Holter 24-48 giờ

Holter điện tim là phương pháp ghi điện tim liên tục trong 24-48 giờ khi người bệnh sinh hoạt bình thường. Kỹ thuật này đặc biệt hữu ích trong phát hiện các rối loạn nhịp tim thoáng qua, không xuất hiện thường xuyên và khó ghi nhận trên điện tâm đồ thường quy.

So sánh các loại đo điện tim

Loại đo điện timThời gian thực hiệnMục đích chính
Điện tim thường quy5-10 phútSàng lọc ban đầu, phát hiện rối loạn nhịp tại thời điểm đo
Điện tim gắng sức15-30 phútPhát hiện thiếu máu cơ tim khi gắng sức
Holter điện tim24-48 giờTheo dõi nhịp tim liên tục trong sinh hoạt hằng ngày

Tùy vào triệu chứng, yếu tố nguy cơ và mục tiêu chẩn đoán, bác sĩ sẽ chỉ định loại đo điện tim phù hợp để đánh giá chính xác tình trạng tim mạch của người bệnh.

Đo điện tim có chính xác không? Những hạn chế cần biết

Đo điện tim là phương tiện cận lâm sàng quan trọng trong thực hành tim mạch, giúp đánh giá nhanh hoạt động điện học của tim. Tuy nhiên, phương pháp này không thể thay thế hoàn toàn các kỹ thuật chẩn đoán khác và cần được hiểu đúng về giá trị cũng như giới hạn.

Ưu điểm

Đo điện tim là phương pháp cận lâm sàng cơ bản, có giá trị cao trong đánh giá nhanh hoạt động điện học của tim.

  • Phát hiện nhanh các rối loạn nhịp tim và rối loạn dẫn truyền.
  • Hỗ trợ chẩn đoán các bệnh tim mạch trong tình huống cấp cứu.
  • An toàn, không xâm lấn, dễ thực hiện và có thể triển khai rộng rãi.

Hạn chế

Mặc dù hữu ích trong sàng lọc ban đầu, đo điện tim vẫn tồn tại những giới hạn nhất định về mặt chẩn đoán.

  • Kết quả có thể bình thường nếu rối loạn nhịp xảy ra không thường xuyên hoặc không xuất hiện tại thời điểm đo.
  • Không đánh giá được chi tiết cấu trúc tim như van tim, buồng tim hoặc chức năng co bóp.
  • Cần phối hợp với các phương tiện chẩn đoán khác khi cần thiết, bao gồm: Siêu âm tim, xét nghiệm máu, chụp CT hoặc MRI tim theo chỉ định chuyên khoa.

Vì vậy, kết quả điện tâm đồ luôn cần được bác sĩ chuyên khoa tim mạch đọc và đánh giá toàn diện.

Đo điện tim là phương pháp đơn giản, an toàn nhưng có giá trị lớn trong phát hiện sớm và theo dõi bệnh tim mạch. Việc hiểu rõ đo điện tim là gì, khi nào nên đo và đo đúng thời điểm giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe tim mạch lâu dài. Hy vọng bài viết này đã cung cấp thông tin hữu ích, khuyến khích bạn chú ý hơn đến sức khỏe tim và tham khảo ý kiến bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường.

Miễn trừ trách nhiệm

Thông tin được cung cấp chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến tham vấn y khoa. Trước khi đưa ra quyết định liên quan đến sức khỏe, bạn nên được bác sĩ thăm khám, chẩn đoán và điều trị theo hướng dẫn chuyên môn.
Liên hệ hotline 1800 6928 để được Bác sĩ Long Châu hỗ trợ nếu cần được tư vấn.

NỘI DUNG LIÊN QUAN